Callebaut Catalog

Ly Gia Viên
Callebaut
Professional Chocolate
& Cocoa Catalog
Sô-cô-la & Ca Cao Chuyên Nghiệp — Danh Mục Sản Phẩm
75 SKUs · 12 Categories · Technical Specifications
English · Tiếng Việt
2026
ENGLISH
Contents
A · Blended Couverture
01Dark Couverture — Standard Range13
02Special Couverture — Gold & Ruby5
03Milk Couverture — Standard Range6
04White Couverture — Standard Range5
B · Single Origin Couverture
05Single Origin — Dark Couverture12
06Single Origin — Milk Couverture2
C · Production Ingredients
07Base Ingredients — Cocoa Mass & Butter2
08Baking Ingredients — Chips, Chunks & Sticks12
09Sauce & Paste — Ice Coating & Praline5
10Cocoa Powders — Artisan Range8
11Crispearls — Cereal Inclusions5
12Crumbled Biscuit — Pailette Feuilletine1

"Technical specifications included for every SKU."

— LGV Professional Ingredients Team
TIẾNG VIỆT
Mục Lục
Couverture Pha Trộn
01Couverture Đen — Dòng Tiêu Chuẩn13
02Couverture Đặc Biệt — Gold & Ruby5
03Couverture Sữa — Dòng Tiêu Chuẩn6
04Couverture Trắng — Dòng Tiêu Chuẩn5
Couverture Đơn Vùng
05Đơn Vùng — Couverture Đen12
06Đơn Vùng — Couverture Sữa2
Nguyên Liệu Sản Xuất
07Nguyên Liệu Nền — Khối Ca Cao & Bơ2
08Nguyên Liệu Nướng — Chip, Hạt & Que12
09Sốt & Paste — Phủ Gelato & Praline5
10Bột Ca Cao — Dòng Nghệ Nhân8
11Crispearls — Viên Ngũ Cốc5
12Bánh Quy Vụn — Pailette Feuilletine1

"Thông số kỹ thuật cho tất cả SKU."

— Đội Nguyên Liệu Chuyên Nghiệp LGV

A · Blended Couverture

Couverture Pha Trộn

01
Section 01
6 Recipes · 16 SKUs
English
Dark CouvertureStandard Range
Recipe-engineered Belgian dark couvertures designed for consistency across every production batch.
Tiếng Việt
Couverture Đen Dòng Tiêu Chuẩn
Couverture đen Bỉ được thiết kế công thức đảm bảo đồng nhất trong mọi mẻ sản xuất.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
POWER 80 · 80%
Power 80
Intense dark with maximum cocoa impact
Fat
44.5%
Fluidity
💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Intense flavoring
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Available Formats · 1
80% Cacao · 2.5kg 80-20-44-E4-U71 01031673
POWER 80 · 80%
Power 80
Đen đậm đặc với cường độ ca cao tối đa
Béo
44.5%
Độ lỏng
💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Tạo vị đậm
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 1
80% Ca cao · 2,5kg 80-20-44-E4-U71 01031673
70-30-38 · 70.5%
Callebaut 70-30-38
Well-balanced bittersweet · Deep cocoa
Fat
38.9%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Moulding
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Milk (traces)
Available Formats · 4
70.5% · 0.4kg 70-30-38-E0-D94 01031674
70.5% · 2.5kg 70-30-38-E4-U71 01031675
70.5% · 5kg 70-30-38NV-132 01031872
70.5% · 10kg 70-30-38NV-595 01031873
70-30-38 · 70,5%
Callebaut 70-30-38
Đắng ngọt cân bằng · Ca cao sâu
Béo
38.9%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Đúc khuôn
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Sữa (vết)
Quy Cách · 4
70,5% · 0,4kg 70-30-38-E0-D94 01031674
70,5% · 2,5kg 70-30-38-E4-U71 01031675
70,5% · 5kg 70-30-38NV-132 01031872
70,5% · 10kg 70-30-38NV-595 01031873
2815 · 57.9%
Callebaut 2815
Smooth semi-sweet · High fluidity for enrobing
Fat
38.7%
Fluidity
💧💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Enrobing · Dipping · Thin coating
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Soy, Milk
Available Formats · 3
57.9% · 2.5kg 2815-E4-U71 01031676
57.9% · 5kg 2815NV-120 01031874
57.9% · 10kg 2815NV-595 01031875
2815 · 57,9%
Callebaut 2815
Bán ngọt mịn · Độ lỏng cao cho phủ áo
Béo
38.7%
Độ lỏng
💧💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Phủ áo · Nhúng · Phủ mỏng
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Đậu nành, Sữa
Quy Cách · 3
57,9% · 2,5kg 2815-E4-U71 01031676
57,9% · 5kg 2815NV-120 01031874
57,9% · 10kg 2815NV-595 01031875
815 · 56.8% CACAO
Callebaut 815
Roasted cocoa body · Slight bitterness · Exotic fruit pairing
Fat
36.6%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Enrobing · Moulding · Mousse · Glaze
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Soy (traces)
Available Formats · 1
56.8% · 10kg Callets 815NV-595 01031901
815 · 56,8% CA CAO
Callebaut 815
Thân ca cao rang · Đắng nhẹ · Kết hợp trái cây nhiệt đới
Béo
36.6%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Phủ áo · Đúc khuôn · Mousse · Lớp bóng
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Đậu nành (vết)
Quy Cách · 1
56,8% · Viên 10kg 815NV-595 01031901
60-40-38 · 60.1% CACAO
Callebaut 60-40-38
Dark yet balanced — powerful cocoa with enough sweetness
Fat
38.9%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Moulding · Enrobing
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk (traces)
Available Formats · 2
60.1% · 5kg Block 60-40-38NV-120 01031896
60.1% · 10kg Callets 60-40-38NV-595 01031897
60-40-38 · 60,1% CA CAO
Callebaut 60-40-38
Đen nhưng cân bằng — ca cao mạnh mẽ với đủ ngọt
Béo
38.9%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Đúc khuôn · Phủ áo
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa (vết)
Quy Cách · 2
60,1% · Thanh 5kg 60-40-38NV-120 01031896
60,1% · Viên 10kg 60-40-38NV-595 01031897
811 · 54.5%
Callebaut 811
World's #1 dark couverture · Rich cocoa · Balanced
Fat
36.6%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Enrobing · Baking
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Soy (traces)
Available Formats · 5
54.5% · 0.4kg 811-E0-D94 01031677
54.5% · 1kg 811-E1-U68 01031678
54.5% · 2.5kg 811-E4-U71 01031679
54.5% · 5kg 811NV-132 01031876
54.5% · 10kg 811NV-595 01031877
811 · 54,5%
Callebaut 811
Couverture đen số 1 thế giới · Ca cao đậm · Cân bằng
Béo
36.6%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Phủ áo · Nướng
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Đậu nành (vết)
Quy Cách · 5
54,5% · 0,4kg 811-E0-D94 01031677
54,5% · 1kg 811-E1-U68 01031678
54,5% · 2,5kg 811-E4-U71 01031679
54,5% · 5kg 811NV-132 01031876
54,5% · 10kg 811NV-595 01031877
02
Section 02
2 Recipes · 4 SKUs
English
Special CouvertureGold & Ruby
Beyond traditional — Gold's salted caramel depth and Ruby's natural berry fruitiness.
Tiếng Việt
Couverture Đặc Biệt Gold & Ruby
Vượt ra ngoài truyền thống — Gold với caramel muối và Ruby với quả mọng tự nhiên.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
GOLD · 30.4%
Gold Chocolate
Salted caramel · Brown sugar · Toasty warmth
Fat
37.1%
Fluidity
💧💧💧
Temper
30–31°C
Application
Moulding · Ganache · Decoration
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Soy (traces)
Available Formats · 2
30.4% · 0.4kg CHK-R30GOLD-E0-D94 01031687
30.4% · 2.5kg CHK-R30GOLD-E4-U70 01031688
GOLD · 30,4%
Sô-cô-la Vàng
Caramel muối · Đường nâu · Ấm áp nướng
Béo
37.1%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
30–31°C
Ứng dụng
Đúc khuôn · Ganache · Trang trí
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Đậu nành (vết)
Quy Cách · 2
30,4% · 0,4kg CHK-R30GOLD-E0-D94 01031687
30,4% · 2,5kg CHK-R30GOLD-E4-U70 01031688
RUBY RB2 · 32.8%
Ruby RB2
Berry brightness · Fourth type of chocolate
Fat
36%
Fluidity
💧💧💧
Temper
28–29°C
Application
Moulding · Ganache · Decoration
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Soy, Milk
Available Formats · 2
32.8% · 2.5kg CHR-Q37RB2-2B-U75 01031690
32.8% · 10kg CHR-Q37RB2-554 01031882
RUBY RB2 · 32,8%
Ruby RB2
Sáng quả mọng · Loại sô-cô-la thứ tư
Béo
36%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
28–29°C
Ứng dụng
Đúc khuôn · Ganache · Trang trí
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Đậu nành, Sữa
Quy Cách · 2
32,8% · 2,5kg CHR-Q37RB2-2B-U75 01031690
32,8% · 10kg CHR-Q37RB2-554 01031882
03
Section 03
2 Recipes · 6 SKUs
English
Milk CouvertureStandard Range
Callebaut 823 — the world's most popular milk recipe — and Power 41 for richer cocoa impact.
Tiếng Việt
Couverture Sữa Dòng Tiêu Chuẩn
Callebaut 823 — công thức sữa phổ biến nhất thế giới — và Power 41 cho ca cao đậm hơn.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
823 · 33.6%
Callebaut 823
Full-bodied milk · Caramel · Vanilla finish
Fat
36.2%
Fluidity
💧💧💧
Temper
29–30°C
Application
Moulding · Enrobing · Ganache
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Soy, Milk
Available Formats · 5
33.6% · 0.4kg 823-E0-D94 01031681
33.6% · 1kg 823-E1-U68 01031682
33.6% · 2.5kg 823-E4-U71 01031683
33.6% · 5kg 823NV-132 01031878
33.6% · 10kg 823NV-595 01031879
823 · 33,6%
Callebaut 823
Sữa đậm đà · Caramel · Kết vị vanilla
Béo
36.2%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
29–30°C
Ứng dụng
Đúc khuôn · Phủ áo · Ganache
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Đậu nành, Sữa
Quy Cách · 5
33,6% · 0,4kg 823-E0-D94 01031681
33,6% · 1kg 823-E1-U68 01031682
33,6% · 2,5kg 823-E4-U71 01031683
33,6% · 5kg 823NV-132 01031878
33,6% · 10kg 823NV-595 01031879
841 / POWER 41 · 40.7%
Power 41 (841)
Richer cocoa in milk — for ganache & moulding
Fat
36.3%
Fluidity
💧💧💧
Temper
29–30°C
Application
Ganache · Moulding · Enrobing
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk, Nuts
Available Formats · 1
40.7% · 2.5kg 841-E4-U71 01031680
841 / POWER 41 · 40,7%
Power 41 (841)
Ca cao đậm hơn trong sữa — cho ganache & đúc khuôn
Béo
36.3%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
29–30°C
Ứng dụng
Ganache · Đúc khuôn · Phủ áo
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa, Hạt
Quy Cách · 1
40,7% · 2,5kg 841-E4-U71 01031680
04
Section 04
2 Recipes · 5 SKUs
English
White CouvertureStandard Range
W2 and Velvet W3 — pure cocoa butter richness with clean sweetness.
Tiếng Việt
Couverture Trắng Dòng Tiêu Chuẩn
W2 và Velvet W3 — bơ ca cao nguyên chất với ngọt thanh.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
VELVET W3 · 32%
Velvet W3
Creamier body · Richer cocoa butter · Smooth vanilla
Fat
40%
Fluidity
💧💧💧
Temper
27–28°C
Application
Ganache · Mousse · Enrobing
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk, Nuts
Available Formats · 1
32% · 2.5kg W3-E4-U71 01031684
VELVET W3 · 32%
Velvet W3
Thân kem hơn · Bơ ca cao đậm · Vanilla mịn
Béo
40%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
27–28°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Phủ áo
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa, Hạt
Quy Cách · 1
32% · 2,5kg W3-E4-U71 01031684
W2 · 28%
Callebaut W2
Creamy milk · Vanilla · Clean sweetness
Fat
35.8%
Fluidity
💧💧💧
Temper
27–28°C
Application
Moulding · Ganache · Decoration
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Soy, Milk
Available Formats · 4
28% · 0.4kg W2-E0-D94 01031685
28% · 2.5kg W2-E4-U71 01031686
28% · 5kg W2NV-132 01031880
28% · 10kg W2NV-595 01031881
W2 · 28%
Callebaut W2
Sữa béo · Vanilla · Ngọt thanh
Béo
35.8%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
27–28°C
Ứng dụng
Đúc khuôn · Ganache · Trang trí
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Đậu nành, Sữa
Quy Cách · 4
28% · 0,4kg W2-E0-D94 01031685
28% · 2,5kg W2-E4-U71 01031686
28% · 5kg W2NV-132 01031880
28% · 10kg W2NV-595 01031881

B · Single Origin Couverture

Couverture Đơn Vùng

05
Section 05
11 Recipes · 12 SKUs
English
Single OriginDark Couverture
Terroir-driven couvertures — each expressing the unique character of its growing region.
Tiếng Việt
Đơn Vùng Couverture Đen
Couverture theo terroir — mỗi loại thể hiện đặc trưng riêng biệt của vùng trồng.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
SÃO TOMÉ · 70%
São Tomé
Roasted cocoa · Coffee · Dried plums · Oak
Temper
31–32°C
Application
Mousse · Ganache · Enrobing
Shelf
24M
Available Formats · 2
70% · 2.5kg (new) SAOTHOME-2B-U75 01031861
70% · 2.5kg SAOTHOME-E4-U70 01031691
SÃO TOMÉ · 70%
São Tomé
Ca cao rang · Cà phê · Mận khô · Gỗ sồi
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Mousse · Ganache · Phủ áo
Hạn
24M
Quy Cách · 2
70% · 2,5kg (mới) SAOTHOME-2B-U75 01031861
70% · 2,5kg SAOTHOME-E4-U70 01031691
ECUADOR · 70.4%
Ecuador
Floral · Fruity brightness · Fine aromatic cocoa
Fat
41.4%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Moulding · Enrobing
Shelf
24M
Certs
KOSHER · VEGAN
Available Formats · 1
70.4% · 2.5kg CHD-R731EQU-E4-U70 01031862
ECUADOR · 70,4%
Ecuador
Hoa · Trái cây tươi sáng · Ca cao thơm thanh
Béo
41.4%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Đúc khuôn · Phủ áo
Hạn
24M
Chứng nhận
KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 1
70,4% · 2,5kg CHD-R731EQU-E4-U70 01031862
MADAGASCAR · 67.4%
Madagascar
Red berries · Citrus · Tannic woodsy finish
Temper
31–32°C
Application
Mousse · Tart ganache · Enrobing · Bonbon
Shelf
24M
Certs
KOSHER · GLUTEN-FREE
Available Formats · 1
67.4% · 2.5kg CHD-Q67MAD-2B-U75 01031865
MADAGASCAR · 67,4%
Madagascar
Quả mọng đỏ · Cam quýt · Kết vị gỗ tanin
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Mousse · Ganache tart · Phủ áo · Bonbon
Hạn
24M
Chứng nhận
KOSHER · GLUTEN-FREE
Quy Cách · 1
67,4% · 2,5kg CHD-Q67MAD-2B-U75 01031865
TANZANIA
Tanzania
Bright acidity · Spiced complexity
Fat
46%
Fluidity
💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Bonbon
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Nuts (traces)
Available Formats · 1
1KG Callets CHD-P1ZETAN-E1-U68 01031902
TANZANIA
Tanzania
Chua tươi sáng · Phức hợp gia vị
Béo
46%
Độ lỏng
💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Bonbon
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Hạt (vết)
Quy Cách · 1
Viên 1KG CHD-P1ZETAN-E1-U68 01031902
FLEUR DE CAO™ · 70%
Fleur de Cao™
Tropical fruits · Roasted Cocoa · Floral Spicy
Fat
43%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Tart · Bonbon
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Milk (traces)
Available Formats · 1
70% · 1KG CHD-O1BOFCA-E1-U68 01031903
FLEUR DE CAO™ · 70%
Fleur de Cao™
Trái cây nhiệt đới · Ca cao rang · Hoa & gia vị
Béo
43%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Tart · Bonbon
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Sữa (vết)
Quy Cách · 1
70% · 1KG CHD-O1BOFCA-E1-U68 01031903
ZESTINA DOM. REPUBLIC
Zestina Dom. Republic
Red fruit brightness · Spiced complexity
Fat
44%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Tart · Bonbon
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Available Formats · 1
70% · 1KG CHD-P1ZEDOM-E1-U68 01031904
ZESTINA CỘNG HÒA DOMINICA
Zestina Cộng hòa Dominica
Sáng vị quả đỏ · Phức hợp gia vị
Béo
44%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Tart · Bonbon
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 1
70% · 1KG CHD-P1ZEDOM-E1-U68 01031904
RUSTIC SÃO TOMÉ
Rustic São Tomé
Roasted cocoa · Coffee · Oak · Butter finish
Fat
42%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Mousse · Ganache · Enrobing
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Milk, Nuts (traces)
Available Formats · 1
≥70% · 1KG CHD-Q1RUSTO-E1-U68 01031905
RUSTIC SÃO TOMÉ
Rustic São Tomé
Ca cao rang · Cà phê · Gỗ sồi · Kết vị bơ
Béo
42%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Mousse · Ganache · Phủ áo
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Sữa, Hạt (vết)
Quy Cách · 1
≥70% · 1KG CHD-Q1RUSTO-E1-U68 01031905
RUSTIC PHILIPPINES
Rustic Philippines
Tropical fruit · Earthy warmth · SE Asian terroir
Fat
41%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Moulding
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Available Formats · 1
≥70% · 1KG CHD-Q1RUPHI-E1-U68 01031906
RUSTIC PHILIPPINES
Rustic Philippines
Trái cây nhiệt đới · Ấm đất · Terroir ĐNA
Béo
41%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Đúc khuôn
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Quy Cách · 1
≥70% · 1KG CHD-Q1RUPHI-E1-U68 01031906
BOTANICAL VENEZUELA · 72%
Botanical Venezuela
Dried fruits · Woody · Deep roasted cocoa
Fat
43%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Bonbon · Enrobing
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Soy (traces)
Available Formats · 1
72% · 1KG CHD-R1BOVEN-E1-U68 01031907
BOTANICAL VENEZUELA · 72%
Botanical Venezuela
Trái cây khô · Gỗ · Ca cao rang sâu
Béo
43%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Bonbon · Phủ áo
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Đậu nành (vết)
Quy Cách · 1
72% · 1KG CHD-R1BOVEN-E1-U68 01031907
ZESTINA MADAGASCAR · 67%
Zestina Madagascar
Raspberry · Roasted Cocoa · Orange
Fat
39%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Mousse · Tart ganache · Bonbon
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Soy, Nuts (traces)
Available Formats · 1
67% · 1KG CHD-S1ZEMAD-E1-U68 01031908
ZESTINA MADAGASCAR · 67%
Zestina Madagascar
Mâm xôi · Ca cao rang · Cam
Béo
39%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Mousse · Ganache tart · Bonbon
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Đậu nành, Hạt (vết)
Quy Cách · 1
67% · 1KG CHD-S1ZEMAD-E1-U68 01031908
ZESTINA PERU 65% ORGANIC
Zestina Peru Organic
Warm roasted cocoa · Red fruits · Bright acidity
Fat
38%
Fluidity
💧💧💧
Temper
31–32°C
Application
Ganache · Mousse · Fine pastry
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN · ORGANIC
Allergen
Nuts (traces)
Available Formats · 1
≥65% · 1KG CHD-S1ZPEBIOE1-U68 01031909
ZESTINA PERU 65% HỮU CƠ
Zestina Peru Hữu Cơ
Ca cao rang ấm · Quả đỏ · Chua tươi sáng
Béo
38%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
31–32°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Bánh ngọt cao cấp
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN · ORGANIC
Dị ứng
Hạt (vết)
Quy Cách · 1
≥65% · 1KG CHD-S1ZPEBIOE1-U68 01031909
06
Section 06
2 Recipes · 2 SKUs
English
Single OriginMilk Couverture
Origin milk chocolates carrying terroir through creaminess — Ghana and Ecuador.
Tiếng Việt
Đơn Vùng Couverture Sữa
Sô-cô-la sữa đơn vùng mang terroir xuyên qua vị kem — Ghana và Ecuador.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
GHANA MILK
Ghana Milk
Warm caramel · Roasted cocoa depth
Fluidity
💧💧💧
Temper
29–30°C
Application
Moulding · Ganache · Enrobing
Shelf
18M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Nuts, Milk
Available Formats · 1
Milk · 1KG CHM-L1SIGHA-E1-U68 01031910
GHANA SỮA
Ghana Sữa
Caramel ấm · Chiều sâu ca cao rang
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
29–30°C
Ứng dụng
Đúc khuôn · Ganache · Phủ áo
Hạn
18M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Hạt, Sữa
Quy Cách · 1
Sữa · 1KG CHM-L1SIGHA-E1-U68 01031910
VELVET ECUADOR
Velvet Ecuador
Velvety smooth · Floral cocoa · Delicate balance
Fat
39%
Fluidity
💧💧💧
Temper
29–30°C
Application
Ganache · Mousse · Moulding
Shelf
18M
Certs
KOSHER · VEGAN
Allergen
Milk, Soy, Nuts
Available Formats · 1
Milk · 1KG CHM-P1VEECU-E1-U68 01031911
VELVET ECUADOR
Velvet Ecuador
Mịn nhung · Ca cao hoa · Cân bằng tinh tế
Béo
39%
Độ lỏng
💧💧💧
Tôi
29–30°C
Ứng dụng
Ganache · Mousse · Đúc khuôn
Hạn
18M
Chứng nhận
KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Sữa, Đậu nành, Hạt
Quy Cách · 1
Sữa · 1KG CHM-P1VEECU-E1-U68 01031911

C · Production Ingredients

Nguyên Liệu Sản Xuất

07
Section 07
2 Recipes · 2 SKUs
English
Base IngredientsCocoa Mass & Butter
Pure cocoa mass and deodorized cocoa butter — foundational building blocks.
Tiếng Việt
Nguyên Liệu Nền Khối Ca Cao & Bơ
Khối ca cao nguyên chất và bơ ca cao khử mùi — nguyên liệu nền tảng.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
COCOA MASS
Cocoa Mass
Pure cocoa liquor for ganache & flavoring
Fat
~54%
Application
Ganache adjustment · Flavoring · Couverture blending
Shelf
24M
Certs
KOSHER · VEGAN
Available Formats · 1
100% · 2.5kg CM-CAL-2B-U75 01031863
KHỐI CA CAO
Khối Ca Cao
Ca cao lỏng nguyên chất cho ganache & tạo vị
Béo
~54%
Ứng dụng
Điều chỉnh ganache · Tạo vị · Pha trộn couverture
Hạn
24M
Chứng nhận
KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 1
100% · 2,5kg CM-CAL-2B-U75 01031863
COCOA BUTTER
Deodorized Cocoa Butter
Neutral butter for tempering & coating
Fat
100%
Application
Tempering · Coating · Texture control
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Available Formats · 1
Deodorized · 3kg NCB-HDO3-654 01031707
BƠ CA CAO
Bơ Ca Cao Khử Mùi
Bơ trung tính cho tôi & phủ áo
Béo
100%
Ứng dụng
Tôi · Phủ áo · Kiểm soát kết cấu
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 1
Khử mùi · 3kg NCB-HDO3-654 01031707
08
Section 08
6 Recipes · 9 SKUs
English
Baking IngredientsChips, Chunks & Sticks
Bake-stable formats engineered to hold shape and flavor through oven heat.
Tiếng Việt
Nguyên Liệu Nướng Chip, Hạt & Que
Định dạng chịu nhiệt được thiết kế giữ hình và hương vị qua nhiệt lò.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
BAKE STABLE
Bake Stable
Holds shape during baking
Application
Pastry · Bread · Bake-stable filling
Shelf
24M
Available Formats · 2
2.5kg VH-9401-E4-U70 01031701
10kg CHD-CU-20X014-471 01031702
CHỊU NHIỆT
Sô-cô-la Chịu Nướng
Giữ hình khi nướng
Ứng dụng
Bánh ngọt · Bánh mì · Nhân chịu nhiệt
Hạn
24M
Quy Cách · 2
2,5kg VH-9401-E4-U70 01031701
10kg CHD-CU-20X014-471 01031702
BAKE STABLE STICKS
Bake Stable Sticks
For croissants, pain au chocolat
Application
Croissant · Pain au chocolat · Brioche
Shelf
24M
Certs
HALAL
Available Formats · 1
44% · 1.6kg / 15 sticks TB-55-8-356 01031703
QUE CHỊU NƯỚNG
Que Chịu Nướng
Cho croissant, pain au chocolat
Ứng dụng
Croissant · Pain au chocolat · Brioche
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL
Quy Cách · 1
44% · 1,6kg / 15 que TB-55-8-356 01031703
COCOA NIBS
Cocoa Nibs S
Pure roasted cacao · Crunchy · No sugar
Application
Texture · Decoration · Cocoa accent
Shelf
24M
Certs
VEGAN · GLUTEN-FREE
Available Formats · 1
100% · 0.8kg NIBS-S502-X47 01031704
MẢNH CA CAO
Mảnh Ca Cao S
Ca cao rang · Giòn · Không đường
Ứng dụng
Kết cấu · Trang trí · Điểm nhấn ca cao
Hạn
24M
Chứng nhận
VEGAN · GLUTEN-FREE
Quy Cách · 1
100% · 0,8kg NIBS-S502-X47 01031704
DARK CHUNK
Dark Chunk
Large chunks for cookies & bread
Application
Cookies · Muffins · Bread
Shelf
24M
Available Formats · 1
46.5% · 2.5kg CHD-CU-7Y1-E5-U70 01031869
HẠT ĐEN
Hạt Sô-cô-la Đen
Hạt lớn cho cookie & bánh mì
Ứng dụng
Cookie · Muffin · Bánh mì
Hạn
24M
Quy Cách · 1
46,5% · 2,5kg CHD-CU-7Y1-E5-U70 01031869
DARK CHIPS XS/S/M
Dark Chips XS
Extra small for fine baking
Application
Fine baking · Cookies · Pastry
Shelf
24M
Available Formats · 3
43.5% · 10kg VH-9466-595 01031898
47.6% · 10kg VH-9432-554 01031899
48% · 10kg VH-9410-01B 01031900
CHIP ĐEN XS/S/M
Chip Đen XS
Siêu nhỏ cho nướng tinh tế
Ứng dụng
Nướng tinh tế · Cookie · Bánh ngọt
Hạn
24M
Quy Cách · 3
43,5% · 10kg VH-9466-595 01031898
47,6% · 10kg VH-9432-554 01031899
48% · 10kg VH-9410-01B 01031900
CALLETS & BLOCKS
Dark Callets L-60
Production format
Application
Production · Enrobing · Moulding
Shelf
24M
Available Formats · 1
60% · 10kg L-60-40NV-595 01031895
VIÊN & THANH
Viên Đen L-60
Định dạng sản xuất
Ứng dụng
Sản xuất · Phủ áo · Đúc khuôn
Hạn
24M
Quy Cách · 1
60% · 10kg L-60-40NV-595 01031895
09
Section 09
2 Recipes · 5 SKUs
English
Sauce & PasteIce Coating & Praline
Gelato ice coatings and classic Hazelnut Praline paste for fillings and ganache.
Tiếng Việt
Sốt & Paste Phủ Gelato & Praline
Sốt phủ gelato và paste Praline Hạt Phỉ kinh điển cho nhân và ganache.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
ICE COATING
Ice Chocolate Dark
Dark coating for gelato & ice cream
Application
Gelato coating · Ice cream dipping
Shelf
24M
Certs
KOSHER · VEGAN
Available Formats · 3
2.5kg ICE-45-DNV 01031716
2.5kg ICE-42-GOLD-552 01031717
2.5kg ICE-43-RUBY-552 01031718
SỐT PHỦ GELATO
Sốt Phủ Gelato Đen
Phủ đen cho gelato & kem
Ứng dụng
Phủ gelato · Nhúng kem
Hạn
24M
Chứng nhận
KOSHER · VEGAN
Quy Cách · 3
2,5kg ICE-45-DNV 01031716
2,5kg ICE-42-GOLD-552 01031717
2,5kg ICE-43-RUBY-552 01031718
HAZELNUT PRALINE
Hazelnut Praline
Roasted hazelnut · Caramel · Smooth paste
Application
Fillings · Ganache · Gianduja
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER · VEGAN
Allergen
Nuts
Available Formats · 2
50% · 1kg PRA-CLAS-E4-19A 01031788
50% · 5kg PRA-CLAS-T14 01031871
PRALINE HẠT PHỈ
Praline Hạt Phỉ
Hạt phỉ rang · Caramel · Paste mịn
Ứng dụng
Nhân · Ganache · Gianduja
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER · VEGAN
Dị ứng
Hạt
Quy Cách · 2
50% · 1kg PRA-CLAS-E4-19A 01031788
50% · 5kg PRA-CLAS-T14 01031871
10
Section 10
8 Recipes · 8 SKUs
English
Cocoa PowdersArtisan Range
Eight distinct alkalized cocoa powders — each for a specific application, color, and flavor profile.
Tiếng Việt
Bột Ca Cao Dòng Nghệ Nhân
Tám loại bột ca cao kiềm hóa — mỗi loại cho ứng dụng, màu sắc và hương vị cụ thể.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
SILKY CHOCO
Silky Choco Powder
Instant drinking chocolate · Beverages · Sauce
Fat
6.6–7.6%
Application
Hot chocolate · Beverages · Sauce bases
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk, Nuts (traces)
Available Formats · 1
31.7% · 1KG CHP-20SICHP-E0-760 01031912
SILKY CHOCO
Bột Silky Choco
Sô-cô-la uống hòa tan · Đồ uống · Sốt
Béo
6.6–7.6%
Ứng dụng
Cacao nóng · Đồ uống · Nền sốt
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa, Hạt (vết)
Quy Cách · 1
31,7% · 1KG CHP-20SICHP-E0-760 01031912
LÉGÈRE 1%
Velvet Légère 1%
Full-bodied despite zero fat · For macaron, meringue
Fat
≤1%
pH
7.6–8.2
Application
Macaron · Meringue · Delicate pastry
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
≤1% Fat · 750G DCP-01VELEG-E0-93B 01031913
LÉGÈRE 1%
Velvet Légère 1%
Đậm đà dù không béo · Cho macaron, meringue
Béo
≤1%
pH
7.6–8.2
Ứng dụng
Macaron · Meringue · Bánh ngọt tinh tế
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
≤1% Béo · 750G DCP-01VELEG-E0-93B 01031913
NOIR INTENSE
Botanical Noir Intense
Intensely dark · Coffee notes · Dramatic visual
Fat
10–12%
pH
6.7–7.1
Application
Visual impact · Dark color · Dramatic finish
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
Heavy Alkalized · 1KG DCP-10BONOI-E0-89B 01031914
NOIR INTENSE
Botanical Noir Intense
Tối cực đậm · Nốt cà phê · Thị giác ấn tượng
Béo
10–12%
pH
6.7–7.1
Ứng dụng
Tác động thị giác · Màu tối · Hoàn thiện ấn tượng
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
Kiềm hóa đậm · 1KG DCP-10BONOI-E0-89B 01031914
DÉCOR CACAO
Botanical Décor Cacao
Fine-ground for decoration & dusting
Fat
20–22%
Application
Decoration · Dusting · Finishing
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
20–22% Fat · 1KG DCP-20BODEC-E0-89B 01031915
DÉCOR CA CAO
Botanical Décor Ca Cao
Xay mịn cho trang trí & rắc
Béo
20–22%
Ứng dụng
Trang trí · Rắc · Hoàn thiện
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
20–22% · 1KG DCP-20BODEC-E0-89B 01031915
ROUGE ULTIME
Rouge Ultime
Deep reddish-brown · Warm cocoa with berry
Fat
20–22%
Application
Baking · Decoration · Red-brown color
Shelf
24M
Certs
HALAL
Allergen
Milk, Nuts (traces)
Available Formats · 1
Alkalized · 1KG DCP-20VERUL-89B 01031916
ROUGE ULTIME
Rouge Ultime
Nâu đỏ đậm · Ca cao ấm với quả mọng
Béo
20–22%
Ứng dụng
Nướng · Trang trí · Màu nâu đỏ
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL
Dị ứng
Sữa, Hạt (vết)
Quy Cách · 1
Kiềm hóa · 1KG DCP-20VERUL-89B 01031916
EXTRA BRUTE
Botanical Extra Brute
Bold chocolatey intensity · For cakes, sauces
Fat
22–24%
pH
7.7–8.1
Application
Cakes · Sauces · Classic recipes
Shelf
24M
Certs
VEGAN · GLUTEN-FREE
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
22–24% Fat · 1KG DCP-22BOEXB-E0-89B 01031917
EXTRA BRUTE
Botanical Extra Brute
Sô-cô-la đậm đặc · Cho bánh, sốt
Béo
22–24%
pH
7.7–8.1
Ứng dụng
Bánh · Sốt · Công thức cổ điển
Hạn
24M
Chứng nhận
VEGAN · GLUTEN-FREE
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
22–24% · 1KG DCP-22BOEXB-E0-89B 01031917
VELVET FULL BODY
Velvet Full Body
Rich full-bodied cocoa with warm depth
Fat
22–24%
Application
Baking · Beverages · Full-bodied applications
Shelf
24M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
22–24% Fat · 1KG DCP-22VEFUB-E0-89B 01031918
VELVET FULL BODY
Velvet Full Body
Ca cao đậm đà với chiều sâu ấm áp
Béo
22–24%
Ứng dụng
Nướng · Đồ uống · Ứng dụng đậm đà
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
22–24% · 1KG DCP-22VEFUB-E0-89B 01031918
PLEIN ARÔME
Zestina Plein Arôme
Strong roasted cocoa · Bright fruit notes
Fat
22–24%
pH
6.6–7.2
Application
Bakeries · Pastry · Universal cocoa
Shelf
24M
Certs
HALAL · VEGAN
Allergen
Nuts, Milk (traces)
Available Formats · 1
Alkalized · 1KG DCP-22ZEPLA-E0-89B 01031919
PLEIN ARÔME
Zestina Plein Arôme
Ca cao rang đậm · Nốt trái cây tươi sáng
Béo
22–24%
pH
6.6–7.2
Ứng dụng
Tiệm bánh · Bánh ngọt · Ca cao đa năng
Hạn
24M
Chứng nhận
HALAL · VEGAN
Dị ứng
Hạt, Sữa (vết)
Quy Cách · 1
Kiềm hóa · 1KG DCP-22ZEPLA-E0-89B 01031919
11
Section 11
5 Recipes · 5 SKUs
English
CrispearlsCereal Inclusions
Five varieties of crispy cereal pearls enrobed in Callebaut chocolate.
Tiếng Việt
Crispearls Viên Ngũ Cốc
Năm loại viên ngũ cốc giòn phủ sô-cô-la Callebaut.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
DARK
Dark Crispearls
Bold cocoa · Toasted cereal crunch
Application
Decoration · Plating · Texture contrast
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk
Available Formats · 1
0.8KG CHD-CC-CRISE0-02B 01031920
ĐEN
Crispearls Đen
Ca cao đậm · Giòn ngũ cốc nướng
Ứng dụng
Trang trí · Bày biện · Tương phản kết cấu
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa
Quy Cách · 1
0,8KG CHD-CC-CRISE0-02B 01031920
CARAMEL
Gold Caramel Crispearls
Salted caramel · Brown sugar crunch
Application
Decoration · Plating · Texture contrast
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk
Available Formats · 1
0.8KG CHF-CC-CRISE0-02B 01031921
CARAMEL
Crispearls Caramel
Caramel muối · Giòn đường nâu
Ứng dụng
Trang trí · Bày biện · Tương phản kết cấu
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa
Quy Cách · 1
0,8KG CHF-CC-CRISE0-02B 01031921
MILK
Milk Crispearls
Creamy milk · Vanilla cereal
Application
Decoration · Plating · Texture contrast
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk
Available Formats · 1
0.8KG CHM-CC-CRISE0-02B 01031922
SỮA
Crispearls Sữa
Sữa béo · Ngũ cốc vanilla
Ứng dụng
Trang trí · Bày biện · Tương phản kết cấu
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa
Quy Cách · 1
0,8KG CHM-CC-CRISE0-02B 01031922
RUBY
Ruby Crispearls
Fresh berry · Naturally pink
Application
Decoration · Plating · Texture contrast
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk
Available Formats · 1
0.8KG CHR-CC-CRISE0-02B 01031923
RUBY
Crispearls Ruby
Quả mọng tươi · Hồng tự nhiên
Ứng dụng
Trang trí · Bày biện · Tương phản kết cấu
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa
Quy Cách · 1
0,8KG CHR-CC-CRISE0-02B 01031923
WHITE
White Crispearls
Vanilla · Clean sweetness
Application
Decoration · Plating · Texture contrast
Shelf
12M
Certs
HALAL · KOSHER
Allergen
Milk
Available Formats · 1
0.8KG CHW-CC-CRISE0-02B 01031924
TRẮNG
Crispearls Trắng
Vanilla · Ngọt thanh
Ứng dụng
Trang trí · Bày biện · Tương phản kết cấu
Hạn
12M
Chứng nhận
HALAL · KOSHER
Dị ứng
Sữa
Quy Cách · 1
0,8KG CHW-CC-CRISE0-02B 01031924
12
Section 12
1 Recipes · 1 SKUs
English
Crumbled BiscuitPailette Feuilletine
Light caramelized wafer flakes — essential for praline bases, crunchy inserts, and mousse layers.
Tiếng Việt
Bánh Quy Vụn Pailette Feuilletine
Mảnh bánh xốp caramel nhẹ — thiết yếu cho nền praline, lớp giòn và lớp mousse.
ENGLISH
TIẾNG VIỆT
PAILETTE FEUILLETINE
Pailette Feuilletine
Caramelized wafer flakes for praline & insert
Application
Praline base · Crunchy insert · Tart shell · Mousse layer
Shelf
12M
Allergen
Milk, Eggs, Wheat
Available Formats · 1
2.5KG M-7PAIL-E0-401 01031789
PAILETTE FEUILLETINE
Pailette Feuilletine
Mảnh bánh xốp caramel cho praline & lớp giòn
Ứng dụng
Nền praline · Lớp giòn · Vỏ tart · Lớp mousse
Hạn
12M
Dị ứng
Sữa, Trứng, Lúa mì
Quy Cách · 1
2,5KG M-7PAIL-E0-401 01031789
Ly Gia Viên
Callebaut
OFFICES
TP. Hồ Chí Minh
Riverfront Financial Center
3A Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn
Đà Nẵng
Circo Da Nang Center
17 Quang Trung, Phường Hải Châu
Hà Nội
Tòa Nhà Hồng Hà
25 Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Nam
CONTACT · LIÊN HỆ
info@lygiavien.com
084-85200 2424
lygiavien.com
PROFESSIONAL ACCOUNT · TÀI KHOẢN CHUYÊN NGHIỆP
For trade pricing, availability, and technical applications
Giá thương mại, tình trạng tồn kho và ứng dụng kỹ thuật
account.lygiavien.com