SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 32% |
| Thành Phần Chất Béo | 40% |
| Thành Phần Chất Béo | 22.3% |
| Trọng Lượng | 2,5 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 18 Tháng |
Callebaut Velvet W3 là dòng socola trắng couverture cao cấp của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại white chocolate mịn hơn, béo sữa hơn và ít ngọt hơn W2. Với 32% cacao, 22.3% sữa, 40% chất béo và độ lỏng trung bình, Velvet mang lại cảm giác tan chảy mềm mượt, vị sữa kem rõ và hậu vị sạch hơn cho các món tráng miệng cần sự tinh tế.
Nếu Callebaut W2 là dòng socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì Velvet W3 là lựa chọn khi bạn muốn nâng cấp cảm giác ăn và định vị món ở phân khúc cao cấp hơn. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, white chocolate bar, cake cream, glaze, ice cream, gelato và white hot chocolate.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | White Chocolate Couverture / Socola trắng couverture |
| Tên dòng | Velvet W3 |
| Tỷ lệ cacao | 32% |
| Hàm lượng sữa | 22.3% |
| Hàm lượng chất béo | 40% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị chính | Sữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2 |
| Ứng dụng tốt nhất | Mousse, ganache trắng, crémeux, bonbon, glaze, ice cream, white hot chocolate |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert cao cấp |
Chọn Callebaut Velvet W3 nếu bạn cần:
Không nên chọn Velvet nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / White Chocolate Couverture |
| Tên dòng | Velvet W3 |
| Tỷ lệ cacao | 32% |
| Hàm lượng sữa | 22.3% |
| Hàm lượng chất béo | 40% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị | Sữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2 |
| Ứng dụng | Mousse, ganache, crémeux, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 40–45°C |
| Làm nguội | 26–27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 28–29°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Mousse trắng cao cấp | Dùng cho entremet, wedding cake, ly dessert hoặc plated dessert. | Vị ít ngọt hơn giúp trái cây, trà hoặc hạt nổi bật hơn. |
| Ganache trắng | Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. | Phù hợp với berry, chanh dây, cam, vanilla, champagne, hạt dẻ cười và macadamia. |
| Crémeux / Panna cotta | Dùng cho dessert cup, insert bánh, plated dessert hoặc menu fine dining. | Kết cấu sữa kem mềm giúp tạo cảm giác mượt và tinh tế. |
| Bonbon / Moulding | Dùng cho vỏ bonbon trắng, chocolate bar trắng hoặc chi tiết trang trí. | Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định. |
| Glaze / Cake cream | Dùng cho glaze, cake cream, filling, whipped ganache hoặc frosting cao cấp. | Test công thức để cân bằng độ ngọt và độ béo theo cấu trúc mong muốn. |
| Ice cream / White hot chocolate | Dùng cho gelato, ice cream, white chocolate latte hoặc white hot chocolate. | Phù hợp khi cần vị sữa kem mượt, ít ngọt gắt hơn. |
Callebaut Velvet W3 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày | W2 |
| Socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp dessert cao cấp | Velvet W3 |
| Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel | Gold |
| Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt | Ruby RB2 |
| Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển | 823 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031684 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R&D, dessert cao cấp |
Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R&D cần phát triển sản phẩm white chocolate cao cấp, ít ngọt hơn hoặc mịn béo hơn W2.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut Velvet W3 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Velvet W3 phù hợp cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, glaze, cake cream, ice cream, gelato, white hot chocolate và các dessert cần cảm giác mịn béo, ít ngọt hơn.
Velvet khác gì với W2?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và phù hợp nhiều công thức hằng ngày. Velvet W3 có tỷ lệ cacao/bơ cacao cao hơn, cảm giác mịn béo hơn và vị ít ngọt hơn, phù hợp hơn cho dessert cao cấp hoặc công thức cần sự tinh tế.
Velvet có dùng để làm bonbon được không?
Có. Velvet là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Có cần tôi nhiệt Callebaut Velvet không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên chọn Velvet hay W2 cho tiệm bánh?
Chọn W2 nếu bạn cần socola trắng đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày. Chọn Velvet nếu bạn muốn sản phẩm cao cấp hơn, ít ngọt hơn và có cảm giác sữa kem mịn hơn trong mousse, ganache, crémeux hoặc plated dessert.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Milk, Nuts |
| Mẫu màu sắc | White |
| Quốc gia | Belgium |
| Sở thích ăn uống | Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Cocoa Horizon, Vegan, Halal |
Sản phẩm bạn có thể thích