Callebaut

Callebaut Tanzania 75% – Socola Đen Single Origin | Cacao Mạnh & Trái Cây Vàng | 1kg

SKU: 01031902
Giá gốc 1.108.080 VND
Hết hàng
Bao gồm thuế.
Callebaut Tanzania 75% – Socola đen Single Origin cho ganache, chocolate bar và dessert cacao mạnh Callebaut Tanzania 75% là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp...

Hết hàng

Callebaut | Dark Chocolate (Couverture) | Single Origin
1.108.080 VND
Thành Phần Ca Cao 75%
Thành Phần Chất Béo 46%
Trọng Lượng 1 kg
Thời Hạn Sử Dụng 24 Tháng
Pairs well with

Callebaut Tanzania 75% – Socola đen Single Origin cho ganache, chocolate bar và dessert cacao mạnh

Callebaut Tanzania 75% là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại dark chocolate có hàm lượng cacao cao, vị cacao mạnh và câu chuyện xuất xứ rõ ràng. Với 75% cacao và nguồn cacao từ Tanzania, sản phẩm phù hợp cho các công thức cần vị chocolate đậm hơn nhóm 60–70%, nhưng vẫn có chiều sâu hương trái cây và hậu vị rang ấm.

Khác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – Tanzania 75% phù hợp hơn cho sản phẩm cần profile Single Origin và cường độ cacao rõ: ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, gelato và tasting menu. Đây là SKU phù hợp khi bạn muốn tạo dessert đậm vị cacao, ít ngọt hơn, nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây/gia vị tự nhiên của cacao Tanzania.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Single Origin Dark Chocolate Couverture / Socola đen Single Origin
Tên dòng Tanzania 75%
Xuất xứ cacao Tanzania
Tỷ lệ cacao 75%
Dạng sản phẩm Pistoles / viên tròn dẹt
Hương vị chính Cacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch
Ứng dụng tốt nhất Ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, sauce, gelato
Quy cách 1kg
SKU 01031902
Phù hợp cho Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature

Khi nào nên chọn Callebaut Tanzania 75%?

Chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:

  • Một dòng dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao hơn nhóm 60–70%.
  • Ganache, bonbon hoặc chocolate bar cần vị cacao mạnh, hậu vị đắng sạch và cảm giác ít ngọt hơn.
  • Dessert pairing với trái cây vàng, cam/quýt, cà phê, rum, hạt rang, caramel hoặc gia vị ấm.
  • Chocolate bar hoặc tasting menu muốn nhấn mạnh câu chuyện Tanzania Single Origin.
  • Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.

Không nên chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:

  • Socola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày → cân nhắc Callebaut 811.
  • Socola đen 60% cân bằng hơn cho mousse, ganache và bakery quy mô lớn → cân nhắc Callebaut 60-40.
  • Socola đen 57.7% dễ tiếp cận, vị cacao rang cổ điển → cân nhắc Callebaut 815.
  • Single Origin vị trái cây đỏ/citrus sáng hơn → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.
  • Socola sữa hoặc white chocolate cho menu dễ tiếp cận hơn → cân nhắc 823, Power 41, W2 hoặc Velvet W3.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Chocolatier

  • Dùng cho ganache cacao mạnh, bonbon Single Origin, chocolate bar 75%, mendiant, truffle, bark và tasting collection.
  • Phù hợp khi cần dòng chocolate đậm vị nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây/gia vị để tạo nhân signature.

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.
  • Phù hợp với dessert chocolate-citrus, chocolate-coffee, chocolate-caramel, chocolate-nut hoặc chocolate-spice.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.
  • Giúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt với dessert cacao mạnh hoặc tasting menu.

Gelato shop / Café

  • Dùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 75%, mocha đậm vị hoặc chocolate drink theo mùa.
  • Cần test tỷ lệ đường/sữa/kem để giữ được vị cacao mạnh nhưng không làm thành phẩm quá đắng.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Phù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache cacao mạnh hoặc dessert theo mùa.
  • Cần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Single Origin Dark Chocolate Couverture
Tên dòng Tanzania 75%
Xuất xứ cacao Tanzania
Tỷ lệ cacao 75%
Dạng sản phẩm Pistoles / viên tròn dẹt
Hương vị Cacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch
Ứng dụng Ganache, bonbon filling, mousse, crémeux, chocolate bar, tart, sauce, hot chocolate, gelato
Quy cách 1kg
SKU 01031902

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, độ lỏng, dị ứng và chứng từ liên quan nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 45–50°C
Làm nguội 27–28°C
Nhiệt độ làm việc 31–32°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với socola 75%, cần test lại độ ngọt, chất béo và chất lỏng khi chuyển từ công thức dùng chocolate cacao thấp hơn.
  • Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache cacao mạnh Phối với cream, bơ, glucose hoặc trái cây tùy công thức. Test lại tỷ lệ vì cacao 75% có vị đắng và chất rắn cacao cao hơn nhóm 60–70%.
Chocolate bar Dùng làm thanh Single Origin 75% hoặc mendiant với hạt/trái cây sấy. Cần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.
Bonbon filling Dùng cho nhân ganache, truffle hoặc pairing với caramel/hạt/trái cây. Kiểm soát vị đắng bằng đường, cream, praliné hoặc trái cây phù hợp.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert. Cân bằng tốt với kem sữa, citrus, cà phê, caramel và hạt rang.
Hot chocolate / Gelato Dùng cho đồ uống chocolate đậm hoặc gelato dark chocolate Single Origin. Test lại độ ngọt, chất béo và độ đắng để giữ cân bằng thành phẩm.
Plated dessert Dùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate. Phù hợp với pairing cam, xoài, dứa, rum, espresso, hạt phỉ và gia vị ấm.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Tanzania 75% kết hợp tốt với:

  • Trái cây: cam, chanh vàng, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, trái cây vàng.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, macadamia, cacao nibs, hạt điều.
  • Gia vị / trà: vanilla, quế, gừng, cardamom, tiêu hồng, trà đen, Earl Grey.
  • Sữa / kem: kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel, praliné.
  • Đồ uống: espresso, cold brew, rum, whisky nhẹ, trà đậm, rượu trái cây.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Dark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày 811
Dark chocolate 60% cân bằng cho ganache, mousse, bakery và sản xuất lớn 60-40
Single Origin 75% cacao mạnh, ít ngọt hơn, có nốt trái cây vàng Tanzania 75%
Single Origin vị trái cây đỏ/citrus sáng và acid thanh hơn Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%
Dark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ Power 80

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
1kg Pistoles / viên tròn dẹt 01031902 Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature, chocolate bar

Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin cacao cao.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo tỷ lệ cacao, profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Không để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Tanzania 75% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao.

Tanzania 75% khác gì với Callebaut 811?
811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Tanzania 75% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, vị cacao mạnh và cảm giác ít ngọt hơn.

Có thể dùng Tanzania 75% để làm chocolate bar không?
Có. Sản phẩm phù hợp cho chocolate bar Single Origin hoặc mendiant nếu được tôi nhiệt đúng và test theo khuôn, nhiệt độ phòng và quy trình sản xuất thực tế.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Tanzania 75% không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên phối Tanzania 75% với hương vị nào?
Sản phẩm hợp với cam, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, hạt phỉ, hạnh nhân, caramel, espresso, rum, quế, gừng và cardamom.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Nuts
Mẫu màu sắc Dark Chocolate
Quốc gia Tanzania, Belgium
Sở thích ăn uống Halal, Vegan, Vegetarian, Dairy-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Cocoa Horizon, Kosher, Halal, Vegan

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?