SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Hết hàng
| Thành Phần Ca Cao | 75% |
| Thành Phần Chất Béo | 46% |
| Trọng Lượng | 1 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut Tanzania 75% là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại dark chocolate có hàm lượng cacao cao, vị cacao mạnh và câu chuyện xuất xứ rõ ràng. Với 75% cacao và nguồn cacao từ Tanzania, sản phẩm phù hợp cho các công thức cần vị chocolate đậm hơn nhóm 60–70%, nhưng vẫn có chiều sâu hương trái cây và hậu vị rang ấm.
Khác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – Tanzania 75% phù hợp hơn cho sản phẩm cần profile Single Origin và cường độ cacao rõ: ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, gelato và tasting menu. Đây là SKU phù hợp khi bạn muốn tạo dessert đậm vị cacao, ít ngọt hơn, nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây/gia vị tự nhiên của cacao Tanzania.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Single Origin Dark Chocolate Couverture / Socola đen Single Origin |
| Tên dòng | Tanzania 75% |
| Xuất xứ cacao | Tanzania |
| Tỷ lệ cacao | 75% |
| Dạng sản phẩm | Pistoles / viên tròn dẹt |
| Hương vị chính | Cacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, sauce, gelato |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031902 |
| Phù hợp cho | Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature |
Chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:
Không nên chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Single Origin Dark Chocolate Couverture |
| Tên dòng | Tanzania 75% |
| Xuất xứ cacao | Tanzania |
| Tỷ lệ cacao | 75% |
| Dạng sản phẩm | Pistoles / viên tròn dẹt |
| Hương vị | Cacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch |
| Ứng dụng | Ganache, bonbon filling, mousse, crémeux, chocolate bar, tart, sauce, hot chocolate, gelato |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031902 |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, độ lỏng, dị ứng và chứng từ liên quan nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 45–50°C |
| Làm nguội | 27–28°C |
| Nhiệt độ làm việc | 31–32°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache cacao mạnh | Phối với cream, bơ, glucose hoặc trái cây tùy công thức. | Test lại tỷ lệ vì cacao 75% có vị đắng và chất rắn cacao cao hơn nhóm 60–70%. |
| Chocolate bar | Dùng làm thanh Single Origin 75% hoặc mendiant với hạt/trái cây sấy. | Cần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt. |
| Bonbon filling | Dùng cho nhân ganache, truffle hoặc pairing với caramel/hạt/trái cây. | Kiểm soát vị đắng bằng đường, cream, praliné hoặc trái cây phù hợp. |
| Mousse / Crémeux | Dùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert. | Cân bằng tốt với kem sữa, citrus, cà phê, caramel và hạt rang. |
| Hot chocolate / Gelato | Dùng cho đồ uống chocolate đậm hoặc gelato dark chocolate Single Origin. | Test lại độ ngọt, chất béo và độ đắng để giữ cân bằng thành phẩm. |
| Plated dessert | Dùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate. | Phù hợp với pairing cam, xoài, dứa, rum, espresso, hạt phỉ và gia vị ấm. |
Callebaut Tanzania 75% kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Dark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày | 811 |
| Dark chocolate 60% cân bằng cho ganache, mousse, bakery và sản xuất lớn | 60-40 |
| Single Origin 75% cacao mạnh, ít ngọt hơn, có nốt trái cây vàng | Tanzania 75% |
| Single Origin vị trái cây đỏ/citrus sáng và acid thanh hơn | Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67% |
| Dark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ | Power 80 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 1kg | Pistoles / viên tròn dẹt | 01031902 | Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature, chocolate bar |
Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin cacao cao.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo tỷ lệ cacao, profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.
Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut Tanzania 75% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao.
Tanzania 75% khác gì với Callebaut 811?
811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Tanzania 75% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, vị cacao mạnh và cảm giác ít ngọt hơn.
Có thể dùng Tanzania 75% để làm chocolate bar không?
Có. Sản phẩm phù hợp cho chocolate bar Single Origin hoặc mendiant nếu được tôi nhiệt đúng và test theo khuôn, nhiệt độ phòng và quy trình sản xuất thực tế.
Có cần tôi nhiệt Callebaut Tanzania 75% không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên phối Tanzania 75% với hương vị nào?
Sản phẩm hợp với cam, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, hạt phỉ, hạnh nhân, caramel, espresso, rum, quế, gừng và cardamom.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Nuts |
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Tanzania, Belgium |
| Sở thích ăn uống | Halal, Vegan, Vegetarian, Dairy-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Cocoa Horizon, Kosher, Halal, Vegan |
Sản phẩm bạn có thể thích