SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 31.7% |
| Thành Phần Chất Béo | 6.6–7.6% |
| Trọng Lượng | 1 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut Silky Choco Powder là bột socola chuyên dụng cho đồ uống, gelato, kem và dessert chuyên nghiệp. Với 31.7% cacao, chất béo khoảng 6.6–7.6% và dạng bột mịn dễ phân tán, sản phẩm phù hợp cho café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, tiệm bánh và bếp R&D cần một nguyên liệu cacao/chocolate dễ thao tác hơn so với couverture trong một số ứng dụng pha chế.
Khác với bột cacao 100% như Plein Arôme, Silky Choco Powder là bột socola có profile vị mềm hơn, ít đắng hơn và phù hợp cho hot chocolate, iced chocolate, mocha, chocolate latte, milkshake, gelato, ice cream, mousse, dessert cup, sauce và trang trí trực tiếp. Khi dùng trong công thức bánh hoặc kem, cần lưu ý rằng sản phẩm không giống bột cacao nguyên chất, nên phải cân chỉnh lại đường, chất béo và chất lỏng theo công thức thực tế.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Chocolate Powder / Bột socola |
| Tên dòng | Silky Choco Powder |
| Hàm lượng cacao | 31.7% |
| Chất béo | 6.6–7.6% |
| Dạng sản phẩm | Bột mịn, dễ phân tán trong chất lỏng nóng |
| Hương vị chính | Cacao rang, socola sữa/đắng nhẹ, hạt dẻ, ngọt cân bằng |
| Ứng dụng tốt nhất | Hot chocolate, iced chocolate, mocha, gelato, ice cream, mousse, dessert cup, sauce |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031912 |
| Phù hợp cho | Café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, tiệm bánh, R&D, bếp sản xuất |
Chọn Silky Choco Powder nếu bạn cần:
Không nên chọn Silky Choco Powder nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Chocolate Powder / Bột socola |
| Tên dòng | Silky Choco Powder |
| Hàm lượng cacao | 31.7% |
| Chất béo | 6.6–7.6% |
| Dạng sản phẩm | Bột mịn |
| Hương vị | Cacao rang, socola mềm, hạt dẻ, ngọt cân bằng |
| Ứng dụng | Hot chocolate, iced chocolate, mocha, gelato, ice cream, mousse, sauce, dessert cup, dusting |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031912 |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, đường và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Hot chocolate | Tạo paste với một phần sữa/nước nóng, sau đó pha loãng với sữa nóng. | Điều chỉnh lượng bột và đường theo độ đậm/ngọt mong muốn. |
| Iced chocolate | Hòa bột thành paste nóng trước, sau đó thêm sữa lạnh và đá. | Đá sẽ làm loãng vị; cần test lại định lượng cho menu thực tế. |
| Mocha / Latte | Phối paste chocolate với espresso và sữa nóng hoặc sữa lạnh. | Kiểm soát vị ngọt để không lấn át hương cà phê. |
| Gelato / Ice cream | Phối vào base nóng hoặc trộn cùng đường/chất khô trước khi thêm chất lỏng. | Test tỷ lệ để kiểm soát độ ngọt, màu và cấu trúc đông lạnh. |
| Mousse / Dessert cup | Hòa vào chất lỏng nóng hoặc nền béo trước khi phối vào cream/mousse. | Không đổ trực tiếp vào hỗn hợp lạnh nếu chưa tạo paste, vì dễ vón. |
| Dusting / Trang trí | Rây mỏng lên tiramisu, dessert cup, whipped cream, đồ uống hoặc bánh. | Nếu cần lớp rắc chống ẩm lâu hơn, cân nhắc Décor Cacao. |
| Sản phẩm | Gợi ý dùng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Signature hot chocolate | Tạo paste chocolate, pha với sữa nóng và hoàn thiện bằng whipped cream. | Vị chocolate mềm, dễ uống và thao tác nhanh hơn dùng couverture. |
| Iced chocolate | Pha paste trước, thêm sữa lạnh, đá và topping chocolate. | Phù hợp menu café và beverage bar. |
| Mocha | Phối với espresso, sữa và syrup nếu cần. | Tăng vị chocolate mà vẫn giữ được cấu trúc đồ uống. |
| Gelato chocolate | Phối vào base nóng cùng đường/chất ổn định theo công thức. | Tạo vị chocolate mượt, phù hợp sản xuất kem/gelato. |
| Dessert cup | Dùng trong mousse, cream hoặc rắc lên mặt trước khi phục vụ. | Tăng vị chocolate và hoàn thiện visual nhanh. |
Callebaut Silky Choco Powder kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Bột socola 31.7% cho đồ uống, gelato, dessert và dusting vị chocolate mềm | Silky Choco Powder |
| Bột cacao 100% nâu ấm, 22–24% bơ ca cao, đa dụng cho bánh/kem/đồ uống | Plein Arôme |
| Bột cacao tách béo cho macaron, meringue hoặc công thức khí nhẹ | Légère 1% |
| Bột cacao đen cho màu rất sẫm trong cookie, glaze hoặc décor | Noir Intense |
| Bột cacao không tan chuyên rắc trang trí lâu hơn trên tiramisu/truffle | Décor Cacao |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 1kg | Bột socola | 01031912 | Café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, tiệm bánh, R&D, bếp sản xuất |
Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, café, khách sạn, gelato shop hoặc bếp sản xuất dùng bột socola cho đồ uống và dessert ở tần suất vừa phải.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn bột cacao/bột socola theo ứng dụng đồ uống, gelato, bánh hoặc dessert.
Giao hàng: Bột socola cần được giữ khô, kín và tránh mùi mạnh. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut Silky Choco Powder dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng cho hot chocolate, iced chocolate, mocha, chocolate latte, milkshake, gelato, ice cream, mousse, dessert cup, sauce và trang trí bề mặt.
Silky Choco Powder khác gì Plein Arôme?
Silky Choco Powder là bột socola 31.7% cacao, phù hợp cho đồ uống và dessert cần vị chocolate mềm, dễ uống hơn. Plein Arôme là bột cacao 100%, 22–24% bơ ca cao, phù hợp khi cần tự kiểm soát đường và vị cacao nguyên bản trong công thức.
Có cần thêm đường khi pha đồ uống không?
Tùy công thức và khẩu vị. Không nên mặc định một định lượng đường cho mọi menu; nên test với sữa, đá, cà phê hoặc syrup đang dùng để đạt vị cân bằng.
Có thể thay thế bột cacao bằng Silky Choco Powder không?
Có thể trong một số công thức sau khi test, nhưng không nên thay trực tiếp 1:1 trong mọi trường hợp vì bột socola có thành phần và vị khác bột cacao 100%.
Làm sao để bột không bị vón trong đồ uống?
Nên tạo paste với một phần chất lỏng nóng trước, khuấy mịn rồi mới thêm phần sữa/nước còn lại. Tránh cho bột trực tiếp vào chất lỏng lạnh nếu chưa có bước hòa tan phù hợp.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Milk, Nuts |
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium |
| Sở thích ăn uống | Dairy-free, Halal, Vegan, Vegetarian |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Cocoa Horizon, Halal, Kosher |
Sản phẩm bạn có thể thích