Callebaut

Callebaut Ruby RB2 – Socola Ruby 32.8% | Trái Mọng Chua Ngọt

SKU: 01031689
Giá gốc 399.600 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut Ruby RB2 – Socola ruby couverture 32.8% cho dessert màu hồng tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt Callebaut Ruby RB2 là dòng socola ruby couverture của Callebaut,...
Size: 0.4kg
Callebaut | Couverture Chocolate | Callets Socola Ruby
399.600 VND
0.4kg
Thành Phần Ca Cao 34.6% (RB1) / 32.8% (RB2)
Thành Phần Chất Béo 36%
Thành Phần Chất Béo 26.3%
Thời Hạn Sử Dụng 12 Tháng
Pairs well with

Callebaut Ruby RB2 – Socola ruby couverture 32.8% cho dessert màu hồng tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt

Callebaut Ruby RB2 là dòng socola ruby couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại chocolate có màu hồng ruby tự nhiên và profile vị trái mọng chua ngọt khác biệt. Với 32.8% cacao, 20.6% sữa, 36.8% chất béođộ lỏng trung bình, Ruby RB2 mang hương vị tươi, chua nhẹ, gợi nhớ đến berry và trái cây đỏ.

Ruby RB2 không nên được xem như white chocolate pha màu, mà là một dòng chocolate signature riêng: vừa tạo màu sắc nổi bật, vừa tạo vị chua trái cây tự nhiên cho bonbon, ganache ruby, mousse, chocolate bar, glaze, dipping, fruit dessert, ice cream, gelato và đồ uống màu hồng. Để giữ màu và vị ruby rõ nhất, nên dùng sản phẩm càng “thuần” càng tốt và hạn chế phối với nguyên liệu có tính kiềm cao hoặc màu/hương quá mạnh.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Ruby Chocolate Couverture / Socola ruby couverture
Mã sản phẩm Ruby RB2
Tỷ lệ cacao 32.8%
Hàm lượng sữa 20.6%
Hàm lượng chất béo 36.8%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị chính Trái mọng, chua nhẹ, tươi, ngọt dịu, hậu vị sữa mềm
Ứng dụng tốt nhất Bonbon, ganache ruby, mousse, chocolate bar, glaze, dipping, ice cream, drinks
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature

Khi nào nên chọn Callebaut Ruby RB2?

Chọn Callebaut Ruby RB2 nếu bạn cần:

  • Một dòng chocolate có màu hồng ruby tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt.
  • Bonbon, chocolate bar, mousse, ganache, glaze hoặc dessert cần điểm nhấn thị giác rõ.
  • Sản phẩm theo mùa như Valentine, lễ cưới, quà tặng, afternoon tea, dessert trái cây hoặc menu giới trẻ.
  • Nền chocolate phù hợp với berry, chanh dây, vải, xoài, yogurt, champagne, pistachio hoặc matcha.
  • Một SKU tạo khác biệt trong tủ bánh hoặc gift box bên cạnh dark, milk, white và gold chocolate.

Không nên chọn Ruby RB2 nếu bạn cần:

  • Socola trắng trung tính, dễ phối màu và đa dụng hơn → cân nhắc Callebaut W2.
  • Socola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế → cân nhắc Callebaut Velvet W3.
  • Socola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel → cân nhắc Callebaut Gold.
  • Socola sữa hoặc dark-milk → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.
  • Socola đen để tạo vị cacao rõ → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc Power 80.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse ruby, entremet hồng, tart trái cây, cake cream, glaze, cookie dipping, ly dessert và seasonal dessert.
  • Phù hợp khi cần sản phẩm nổi bật về màu sắc, dễ chụp ảnh và có vị chua ngọt khác biệt so với white/milk chocolate.

Chocolatier

  • Dùng cho vỏ bonbon, ganache ruby, chocolate bar ruby, bark, praline, gift box và bộ sưu tập chocolate 4 màu.
  • Ruby RB2 đặc biệt hợp với nhân trái cây đỏ, chanh dây, vải, yogurt, champagne, pistachio hoặc dừa.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, petits fours, afternoon tea, buffet dessert, amenity chocolate, pink latte, ice cream và gelato.
  • Giúp bếp tạo trải nghiệm “fourth chocolate” bên cạnh dark, milk và white chocolate trong menu hoặc quà tặng.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm signature màu hồng hoặc menu theo mùa.
  • Cần test công thức kỹ vì màu ruby có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt, ánh sáng, pH và nguyên liệu phối trộn.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Ruby Chocolate Couverture
Mã sản phẩm Ruby RB2
Tỷ lệ cacao 32.8%
Hàm lượng sữa 20.6%
Hàm lượng chất béo 36.8%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị Trái mọng, chua nhẹ, tươi, ngọt dịu, hậu vị sữa mềm
Ứng dụng Bonbon, ganache, mousse, moulding, chocolate bar, glaze, dipping, pastry, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 26–27°C
Nhiệt độ làm việc 28–29°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Ruby chocolate nhạy với nhiệt, ánh sáng và pH; nên thao tác trong điều kiện mát, khô và hạn chế tiếp xúc ánh sáng mạnh.
  • Tránh phối với nguyên liệu có tính kiềm cao nếu muốn giữ màu hồng ruby tươi hơn.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Bonbon ruby Dùng cho vỏ bonbon, ganache ruby, praline hoặc gift box màu hồng. Cần tôi nhiệt đúng và hạn chế ánh sáng mạnh để giữ màu tốt hơn.
Ganache ruby Dùng cho macaron, tart, bonbon, petit fours hoặc filling bánh. Phối tốt với mâm xôi, dâu, chanh dây, vải, yogurt và champagne.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert. Giữ công thức gọn, tránh hương quá mạnh để ruby không bị che mất.
Chocolate bar / Bark Dùng cho thanh ruby, chocolate bark, snack phủ ruby hoặc collection 4 loại chocolate. Hợp với pistachio, dừa, berry sấy, hạnh nhân, feuilletine và yogurt crunch.
Glaze / Dipping Dùng cho phủ bánh mousse, nhúng bánh quy, trái cây, petits fours hoặc garnish. Test trước độ dày lớp phủ và độ ổn định màu theo công thức thực tế.
Ice cream / Drinks Dùng cho gelato, ice cream, pink latte, ruby chocolate milk hoặc đồ uống dessert. Cân bằng tốt với sữa, yogurt, berry, trà xanh, vải và chanh dây.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Ruby RB2 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: dâu, mâm xôi, việt quất, blackberry, vải, chanh dây, xoài, cam, lựu.
  • Hạt: hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt điều, macadamia, dừa, mè trắng.
  • Sữa / kem / yogurt: kem tươi, mascarpone, cream cheese, yogurt, sữa chua Hy Lạp.
  • Gia vị / trà: tiêu hồng, vanilla, quế nhẹ, matcha, trà trắng, Earl Grey.
  • Đồ uống / khác: champagne, rosé, rượu trái cây nhẹ, Kriek, feuilletine, biscuit, fruit purée.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn W2
Socola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế Velvet W3
Socola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel Gold
Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt Ruby RB2
Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
400g Hạt nút / Callets 01031689 Dùng thử, R&D, lớp học, home baker, phát triển menu
2.5kg Hạt nút / Callets 01031690 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dessert signature
10kg Hạt nút / Callets 01031882 Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn, seasonal production

Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức, phát triển menu hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt. Với sản xuất theo mùa hoặc sản lượng lớn, 10kg giúp tối ưu vận hành.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Ruby chocolate là sản phẩm nhạy nhiệt, nhạy ánh sáng và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Để giữ màu ruby tốt hơn, hạn chế ánh sáng mạnh và nhiệt độ thay đổi đột ngột.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Ruby RB2 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Ruby RB2 phù hợp cho bonbon, ganache ruby, mousse, crémeux, chocolate bar, glaze, dipping, ice cream, gelato, pink latte và các dessert signature cần màu hồng tự nhiên cùng vị trái mọng chua ngọt.

Ruby RB2 khác gì với W2?
W2 là socola trắng trung tính, đa dụng và dễ phối màu. Ruby RB2 có màu hồng ruby tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt, phù hợp hơn khi bạn cần sản phẩm nổi bật về màu sắc và vị giác.

Ruby RB2 có cần thêm màu hoặc hương trái cây không?
Không nhất thiết. Ruby RB2 đã có màu hồng và vị trái cây đặc trưng. Nếu thêm màu hoặc hương, nên test ở tỷ lệ nhỏ để tránh che mất profile ruby tự nhiên.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Ruby RB2 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Làm sao giữ màu ruby đẹp hơn?
Hạn chế nhiệt quá cao, ánh sáng mạnh, độ ẩm và nguyên liệu có tính kiềm cao. Nên bảo quản kín, khô mát và test công thức trước khi sản xuất số lượng lớn.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Sữa, Đậu nành
Mẫu màu sắc Ruby
Quốc gia Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador
Sở thích ăn uống Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Cocoa Horizon, Halal, Vegan

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?