Callebaut

Callebaut Power 80 – Socola Đen 80% | Đậm Cacao | Ganache & Mousse | 2.5kg

SKU: 01031673
Giá gốc 2.411.640 VND
Hết hàng
Bao gồm thuế.
Callebaut Power 80 – Socola đen couverture 80% cho vị cacao mạnh, ít ngọt và dessert signature Callebaut Power 80 là dòng socola đen couverture hàm lượng cacao cao, dành...

Hết hàng

Callebaut | Couverture Chocolate | Callets Socola Đen Power
2.411.640 VND
Thành Phần Ca Cao 80%
Thành Phần Chất Béo 44.5%
Trọng Lượng 2,5 kg
Thời Hạn Sử Dụng 24 Tháng
Pairs well with

Callebaut Power 80 – Socola đen couverture 80% cho vị cacao mạnh, ít ngọt và dessert signature

Callebaut Power 80 là dòng socola đen couverture hàm lượng cacao cao, dành cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị cacao mạnh, ít ngọt hơn và màu socola đậm trong công thức. Với 80% cacao, 44.5% chất béođộ lỏng thấp hơn, Power 80 đặc biệt phù hợp cho ganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature.

Nếu Callebaut 811 là dòng socola đen cân bằng cho nhiều ứng dụng, và 70-30-38 là lựa chọn cacao đậm hơn cho ganache/mousse/crémeux, thì Power 80 là lựa chọn khi bạn cần cường độ cacao rõ rệt nhất trong nhóm dark chocolate. Hương vị chính là cacao rang mạnh, vị đắng rõ, hậu vị sâu, có sắc thái gỗ và cảm giác tannin nhẹ đặc trưng của chocolate hàm lượng cacao cao.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture
Tên dòng Power 80
Tỷ lệ cacao 80%
Hàm lượng chất béo 44.5%
Độ lỏng Thấp hơn / Low fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị chính Cacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ
Ứng dụng tốt nhất Ganache, mousse, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất

Khi nào nên chọn Callebaut Power 80?

Chọn Callebaut Power 80 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola đen 80% cacao cho dessert ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn.
  • Ganache, mousse, crème, brownie, moelleux hoặc hot chocolate cần cường độ cacao cao.
  • Màu socola đậm hơn và profile vị trưởng thành hơn cho menu cao cấp.
  • Một SKU phù hợp cho sản phẩm signature như tart socola đen, mousse 80%, chocolate bar đậm vị hoặc đồ uống cacao cao.
  • Vị đắng rõ để cân bằng với trái cây chua, caramel, kem, hạt rang, rượu mạnh hoặc cà phê.

Không nên chọn Power 80 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola đen cân bằng, dễ dùng nhất cho nhiều công thức → cân nhắc Callebaut 811.
  • Vị cacao đậm nhưng dễ tiếp cận hơn Power 80 → cân nhắc Callebaut 70-30-38.
  • Lớp phủ thật mỏng, enrobing hoặc moulding cần độ chảy cao hơn → cân nhắc Callebaut 2815.
  • Socola sữa hoặc vị ngọt béo dễ tiếp cận hơn → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho tart socola đậm, mousse 80%, brownie, moelleux, macaron filling, entremet và chocolate cake ít ngọt.
  • Phù hợp khi tiệm muốn có dòng dessert đậm cacao, vị trưởng thành hơn và dễ định vị ở phân khúc cao cấp.

Chocolatier

  • Dùng cho ganache đậm vị, nhân bonbon, chocolate bar 80% hoặc các sản phẩm cần cacao intensity rõ.
  • Do độ lỏng thấp hơn, sản phẩm phù hợp nhất cho nhân, ganache, mousse và tạo vị, hơn là các ứng dụng cần lớp vỏ phủ thật mỏng.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, chocolate crème, sauce, mousse, ice cream, gelato, hot chocolate và dessert pairing với rượu/cà phê.
  • Giúp bếp tạo dessert có vị cacao mạnh, cân bằng tốt với trái cây chua, kem, caramel, rượu mạnh và hạt rang.

Bếp sản xuất / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần chuẩn hóa dòng socola đen 80% cho sản phẩm ít ngọt, cacao cao hoặc phân khúc premium.
  • Cần test lại công thức khi thay thế từ chocolate cacao thấp hơn, vì Power 80 có vị mạnh hơn và độ lỏng thấp hơn.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture
Tên dòng Power 80
Tỷ lệ cacao 80%
Hàm lượng chất béo 44.5%
Độ lỏng Thấp hơn / Low fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị Cacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ
Ứng dụng Ganache, mousse, crème, brownie, moelleux, pastry, ice cream, gelato, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 45–50°C
Làm nguội 27°C
Nhiệt độ làm việc 31–32°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 34.5°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Vì Power 80 có hàm lượng cacao cao và độ lỏng thấp hơn, hỗn hợp có thể đặc hơn khi làm ganache, mousse hoặc crème.
  • Khi thay thế từ socola cacao thấp hơn, nên test lại tỷ lệ kem/sữa/chất lỏng/đường để đạt cấu trúc và vị cân bằng.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache 80% Dùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp. Có thể cần điều chỉnh lượng kem/chất lỏng để giữ độ mềm mượt.
Mousse / Crème Dùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert cacao cao. Vị đắng rõ, nên cân bằng bằng kem, caramel, trái cây chua hoặc hạt.
Brownie / Moelleux Dùng cho sản phẩm nướng cần vị socola sâu và ít ngọt hơn. Phù hợp với bơ, muối biển, cà phê, hạt rang và caramel.
Ice cream / Gelato Dùng để tạo nền kem socola đậm, cacao cao. Cần cân bằng vị đắng với sữa, kem, đường hoặc nguyên liệu phối vị.
Hot chocolate / Beverage Dùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm. Phù hợp menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste.
Plated dessert Dùng làm thành phần đối trọng với trái cây chua, rượu mạnh, cà phê hoặc caramel. Dùng lượng hợp lý để tránh vị đắng lấn át toàn bộ món.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Power 80 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: cam đắng, chanh dây, mâm xôi, blackberry, cherry, chuối nướng, lê, mơ khô.
  • Hạt: hạt phỉ, óc chó, hạnh nhân, hạt dẻ cười, mè rang, cacao nibs.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, bơ, caramel mặn, mật ong, mascarpone.
  • Gia vị: muối biển, vanilla, quế, thảo quả, tiêu hồng, ớt nhẹ, hồi.
  • Đồ uống: espresso, cà phê rang đậm, trà đen, rum, bourbon, whisky, cognac, port.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Một dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng 811
Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce 70-30-38
Vị cacao mạnh nhất, 80% cacao, ít ngọt và rõ vị đắng Power 80
Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding 2815
Socola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
2.5kg Hạt nút / Callets 01031673 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R&D, sản phẩm signature

Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn và bếp R&D cần phát triển sản phẩm đậm cacao hoặc menu ít ngọt hơn.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Power 80 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho ganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature cần vị cacao mạnh.

Power 80 khác gì với 811?
811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. Power 80 có tỷ lệ cacao cao hơn nhiều, vị đắng rõ hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có cường độ cacao mạnh.

Power 80 khác gì với 70-30-38?
70-30-38 đã có vị cacao đậm và ít ngọt hơn 811, nhưng Power 80 đi xa hơn với 80% cacao, vị đắng rõ hơn và profile cacao mạnh hơn cho sản phẩm signature.

Power 80 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?
Có thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn và vị cacao rất mạnh, sản phẩm phù hợp nhất cho nhân, mousse, crème, ganache, bakery, ice cream và đồ uống. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Power 80 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Mẫu màu sắc Dark Chocolate
Quốc gia Belgium, Ghana, Ecuador, Ivory Coast
Sở thích ăn uống Vegetarian, Vegan, Halal, Kosher
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Halal, Kosher, Vegan, Cocoa Horizon

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?