SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
| Thành Phần Ca Cao | 30.4% |
| Thành Phần Chất Béo | 37.1% |
| Thành Phần Chất Béo | 28.3% |
| Thời Hạn Sử Dụng | 18 Tháng |
Callebaut Gold là dòng socola caramel couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại chocolate có màu vàng hổ phách tự nhiên, hương caramel rõ và khả năng tạo điểm nhấn menu mạnh. Với 30.4% cacao, 28.3% sữa, 37.1% chất béo và độ lỏng trung bình, Gold mang profile vị đặc trưng của caramel, toffee, bơ, kem sữa và một nốt mặn nhẹ.
Không giống white chocolate thông thường, Gold được dùng như một dòng chocolate signature: vừa tạo màu sắc nổi bật, vừa tạo hương vị caramel-bơ-toffee rõ ràng cho ganache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và plated dessert. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn sản phẩm có nhận diện riêng mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào màu thực phẩm hoặc hương liệu caramel bổ sung.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Caramel Chocolate Couverture / Socola caramel couverture |
| Tên dòng | Gold |
| Tỷ lệ cacao | 30.4% |
| Hàm lượng sữa | 28.3% |
| Hàm lượng chất béo | 37.1% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị chính | Caramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, ice cream, hot chocolate |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature |
Chọn Callebaut Gold nếu bạn cần:
Không nên chọn Gold nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / Caramel Chocolate Couverture |
| Tên dòng | Gold |
| Tỷ lệ cacao | 30.4% |
| Hàm lượng sữa | 28.3% |
| Hàm lượng chất béo | 37.1% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị | Caramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ |
| Ứng dụng | Ganache, mousse, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 40–45°C |
| Làm nguội | 26–27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 28–29°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache caramel | Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. | Phối rất tốt với muối biển, hạt phỉ, hạnh nhân, cà phê, chuối và speculoos. |
| Mousse / Crémeux | Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert, tart hoặc plated dessert. | Vị caramel rõ, nên cân bằng với trái cây chua, cà phê, hạt rang hoặc lớp nền ít ngọt. |
| Bonbon / Moulding | Dùng cho vỏ bonbon, chocolate bar caramel, praline hoặc gift box. | Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định. |
| Glaze / Coating | Dùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng petits fours hoặc trang trí dessert. | Màu vàng hổ phách giúp sản phẩm nổi bật mà không cần tạo màu mạnh. |
| Bakery | Dùng cho cookies, blondie, brownie caramel, cake cream hoặc nhân bánh bơ. | Phù hợp với bơ nâu, hạt, táo, chuối, caramel mặn và cà phê. |
| Ice cream / Drinks | Dùng cho gelato, ice cream, gold hot chocolate hoặc đồ uống caramel. | Cân bằng tốt với sữa, kem, espresso, muối biển và hạt rang. |
Callebaut Gold kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn | W2 |
| Socola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế | Velvet W3 |
| Socola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel | Gold |
| Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt | Ruby RB2 |
| Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển | 823 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 400g | Hạt nút / Callets | 01031687 | Dùng thử, R&D, lớp học, home baker, phát triển menu |
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031688 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dessert signature |
Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức, phát triển menu hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách phù hợp hơn.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Gold là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut Gold phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Gold phù hợp cho ganache caramel, mousse, crémeux, bonbon, chocolate bar, glaze, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và các dessert signature cần màu vàng hổ phách cùng hương caramel-toffee rõ.
Gold khác gì với W2?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn. Gold có màu vàng hổ phách tự nhiên và profile vị caramel, toffee, bơ, kem sữa và nốt mặn nhẹ, phù hợp hơn cho sản phẩm caramel signature.
Gold có dùng để làm bonbon được không?
Có. Gold là caramel couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache caramel, moulding và chocolate bar. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Có cần tôi nhiệt Callebaut Gold không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên chọn Gold hay Velvet cho tiệm bánh?
Chọn Velvet nếu bạn cần white chocolate mịn béo, ít ngọt hơn và tinh tế. Chọn Gold nếu bạn muốn sản phẩm có màu caramel nổi bật, hương bơ-toffee rõ và định vị signature hơn.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Đậu nành, Sữa |
| Mẫu màu sắc | Gold |
| Quốc gia | Belgium |
| Sở thích ăn uống | Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Cocoa Horizon, Vegan, Halal |
Sản phẩm bạn có thể thích