Callebaut

Callebaut Gold – Socola Caramel 30.4% | Bơ & Toffee

SKU: 01031687
Giá gốc 406.080 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut Gold – Socola caramel couverture 30.4% cho dessert signature, bonbon và bánh cao cấp Callebaut Gold là dòng socola caramel couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier,...
Size: 0.4kg
Callebaut | Caramel Chocolate (Couverture) | Gold - Socola
406.080 VND
0.4kg
Thành Phần Ca Cao 30.4%
Thành Phần Chất Béo 37.1%
Thành Phần Chất Béo 28.3%
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut Gold – Socola caramel couverture 30.4% cho dessert signature, bonbon và bánh cao cấp

Callebaut Gold là dòng socola caramel couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại chocolate có màu vàng hổ phách tự nhiên, hương caramel rõ và khả năng tạo điểm nhấn menu mạnh. Với 30.4% cacao, 28.3% sữa, 37.1% chất béođộ lỏng trung bình, Gold mang profile vị đặc trưng của caramel, toffee, bơ, kem sữa và một nốt mặn nhẹ.

Không giống white chocolate thông thường, Gold được dùng như một dòng chocolate signature: vừa tạo màu sắc nổi bật, vừa tạo hương vị caramel-bơ-toffee rõ ràng cho ganache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và plated dessert. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn sản phẩm có nhận diện riêng mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào màu thực phẩm hoặc hương liệu caramel bổ sung.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Caramel Chocolate Couverture / Socola caramel couverture
Tên dòng Gold
Tỷ lệ cacao 30.4%
Hàm lượng sữa 28.3%
Hàm lượng chất béo 37.1%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị chính Caramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ
Ứng dụng tốt nhất Ganache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, ice cream, hot chocolate
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert signature

Khi nào nên chọn Callebaut Gold?

Chọn Callebaut Gold nếu bạn cần:

  • Một dòng socola caramel có màu vàng hổ phách tự nhiên và profile vị khác biệt.
  • Ganache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar hoặc glaze cần hương caramel-bơ-toffee rõ.
  • Dessert signature dễ nhận diện trên menu, đặc biệt cho dòng caramel, salted caramel, speculoos, hạt rang hoặc bánh bơ.
  • Một SKU tạo điểm nhấn thị giác và vị giác cho gift box, entremet, chocolate bar, plated dessert hoặc afternoon tea.
  • Nền chocolate phù hợp để phối với hạt, caramel mặn, cà phê, chuối, táo, bánh quy hoặc rượu mạnh nhẹ.

Không nên chọn Gold nếu bạn cần:

  • Socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn → cân nhắc Callebaut W2.
  • Socola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế → cân nhắc Callebaut Velvet W3.
  • Màu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.
  • Socola sữa truyền thống hoặc dark-milk → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.
  • Socola đen để tạo vị cacao rõ → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc Power 80.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse caramel, tart caramel, entremet, cake cream, glaze, ganache, brownie caramel, cookies và dessert theo mùa.
  • Phù hợp khi cần sản phẩm có màu vàng caramel nổi bật và hương vị dễ bán trong phân khúc cao cấp.

Chocolatier

  • Dùng cho bonbon, ganache salted caramel, chocolate bar, praline, moulding, bark và gift box.
  • Gold tạo nền tốt cho các tổ hợp caramel mặn, hạt phỉ, hạnh nhân, speculoos, cà phê, bơ nâu hoặc trái cây sấy.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, petits fours, buffet dessert, amenity chocolate, afternoon tea, hot chocolate và ice cream.
  • Giúp bếp tạo món có màu sắc sang, dễ nhận diện và kết hợp tốt với cà phê, rượu mạnh, chuối, táo, lê hoặc hạt rang.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm signature caramel hoặc seasonal dessert có nhận diện riêng.
  • Cần test độ ngọt, độ béo và độ caramel trong công thức vì Gold đã có profile vị rõ, không hoàn toàn trung tính như W2.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Caramel Chocolate Couverture
Tên dòng Gold
Tỷ lệ cacao 30.4%
Hàm lượng sữa 28.3%
Hàm lượng chất béo 37.1%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị Caramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ
Ứng dụng Ganache, mousse, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 26–27°C
Nhiệt độ làm việc 28–29°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Gold có nền sữa/caramel nên nhạy nhiệt; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache caramel Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. Phối rất tốt với muối biển, hạt phỉ, hạnh nhân, cà phê, chuối và speculoos.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert, tart hoặc plated dessert. Vị caramel rõ, nên cân bằng với trái cây chua, cà phê, hạt rang hoặc lớp nền ít ngọt.
Bonbon / Moulding Dùng cho vỏ bonbon, chocolate bar caramel, praline hoặc gift box. Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Glaze / Coating Dùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng petits fours hoặc trang trí dessert. Màu vàng hổ phách giúp sản phẩm nổi bật mà không cần tạo màu mạnh.
Bakery Dùng cho cookies, blondie, brownie caramel, cake cream hoặc nhân bánh bơ. Phù hợp với bơ nâu, hạt, táo, chuối, caramel mặn và cà phê.
Ice cream / Drinks Dùng cho gelato, ice cream, gold hot chocolate hoặc đồ uống caramel. Cân bằng tốt với sữa, kem, espresso, muối biển và hạt rang.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Gold kết hợp tốt với:

  • Trái cây: chuối, táo, lê, mơ khô, chà là, chanh vàng, cam, dứa nướng.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân, hạt dẻ cười, óc chó, macadamia, mè rang.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, bơ nâu, caramel mặn, dulce de leche, mascarpone, cream cheese.
  • Gia vị: muối biển, vanilla, tonka, quế, gừng, nhục đậu khấu.
  • Đồ uống / khác: espresso, trà Earl Grey, rum, bourbon, whisky nhẹ, speculoos, feuilletine, biscuit.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn W2
Socola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế Velvet W3
Socola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel Gold
Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt Ruby RB2
Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
400g Hạt nút / Callets 01031687 Dùng thử, R&D, lớp học, home baker, phát triển menu
2.5kg Hạt nút / Callets 01031688 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dessert signature

Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức, phát triển menu hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách phù hợp hơn.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Gold là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Gold phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Gold phù hợp cho ganache caramel, mousse, crémeux, bonbon, chocolate bar, glaze, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và các dessert signature cần màu vàng hổ phách cùng hương caramel-toffee rõ.

Gold khác gì với W2?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn. Gold có màu vàng hổ phách tự nhiên và profile vị caramel, toffee, bơ, kem sữa và nốt mặn nhẹ, phù hợp hơn cho sản phẩm caramel signature.

Gold có dùng để làm bonbon được không?
Có. Gold là caramel couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache caramel, moulding và chocolate bar. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Gold không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên chọn Gold hay Velvet cho tiệm bánh?
Chọn Velvet nếu bạn cần white chocolate mịn béo, ít ngọt hơn và tinh tế. Chọn Gold nếu bạn muốn sản phẩm có màu caramel nổi bật, hương bơ-toffee rõ và định vị signature hơn.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Đậu nành, Sữa
Mẫu màu sắc Gold
Quốc gia Belgium
Sở thích ăn uống Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Cocoa Horizon, Vegan, Halal

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?