Callebaut

Callebaut Crispearls Collection – Ngọc Trai Ngũ Cốc 4 Vị | Texture | 800g

Giá gốc 709.560 VND
Bao gồm thuế.
SKU: 01031724
Callebaut Crispearls Collection – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola 4 vị cho topping, texture và dessert finishing Callebaut Crispearls Collection là bộ sưu tập ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một...

Stock Adequate!Ready to ship

Material: Socola sữa
Callebaut | Sprinkles & Nonpareils | Mona Lisa Crispearls
709.560 VND
Socola sữa
Thanh toán và bảo mật

Thông tin thanh toán của bạn được xử lý một cách an toàn.

Callebaut Crispearls Collection – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola 4 vị cho topping, texture và dessert finishing

Callebaut Crispearls Collection là bộ sưu tập ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một topping nhỏ gọn nhưng tạo được texture giòn, màu sắc đẹp và điểm nhấn chocolate cho món tráng miệng. Sản phẩm gồm bốn biến thể: Socola đen, Socola sữa, Socola trắng và Caramel muối, giúp bếp chọn đúng hương vị cho từng menu bánh, kem, đồ uống, bonbon, chocolate bar hoặc dessert cup.

Mỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola bên ngoài. Sản phẩm phù hợp để rắc lên entremet, tart, mousse cake, éclair, cupcake, panna cotta, tiramisu cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, plated dessert, chocolate bar, bark và bonbon decoration. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem, ganache hoặc môi trường ẩm.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut / Mona Lisa
Dòng sản phẩm Crispearls / Ngọc trai ngũ cốc phủ socola
Kết cấu Lõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola bên ngoài
Kích thước tham khảo Khoảng 2–3mm
Biến thể Socola đen, Socola sữa, Socola trắng, Caramel muối
Ứng dụng tốt nhất Topping, texture, dessert finishing, chocolate bar, bonbon decoration, gelato, beverage garnish
Quy cách 800g
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R&D

Phân loại biến thể & SKU

Biến thể SKU Profile vị Gợi ý ứng dụng
Socola đen 01031723 Cacao rõ, ít ngọt hơn, phù hợp dessert chocolate cổ điển. Entremet dark chocolate, mousse, tiramisu cup, coffee dessert, chocolate bar, bonbon.
Socola sữa 01031724 Sữa, caramel nhẹ, dễ dùng cho nhiều nhóm khách. Gelato, sundae, cupcake, dessert cup, bánh trẻ em, milk chocolate bar.
Socola trắng 01031725 Sữa, vanilla, màu sáng, dễ phối với trái cây và matcha. Berry dessert, matcha cake, cheesecake, panna cotta, wedding/afternoon tea.
Caramel muối 01031726 Caramel, bơ, muối nhẹ, màu vàng nâu ấm. Caramel dessert, banana cake, coffee drink, praline bar, gelato topping.

Khi nào nên chọn Callebaut Crispearls Collection?

Chọn Crispearls Collection nếu bạn cần:

  • Một bộ topping giòn nhiều vị để linh hoạt dùng cho bánh, kem, đồ uống và chocolate.
  • Texture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho dessert cup, gelato bar hoặc buffet.
  • Màu sắc và hương vị khác nhau để phát triển menu theo mùa hoặc theo concept.
  • Điểm nhấn giòn cho mousse, cream, ganache, ice cream, milkshake hoặc plated dessert.
  • Một SKU collection giúp khách chọn biến thể phù hợp thay vì chỉ mua một vị riêng lẻ.

Không nên chọn Crispearls Collection nếu bạn cần:

  • Socola couverture để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar → cân nhắc Callebaut 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.
  • Ruby Crispearls màu hồng và vị trái mọng → chọn riêng Ruby Crispearls nếu cần profile ruby.
  • Lớp giòn kiểu Pháp cho praliné/entremet base → cân nhắc Pailette Feuilletine.
  • Texture cacao rang, không ngọt, mộc mạc → cân nhắc Cocoa Nibs.
  • Socola giữ hình khi nướng → cân nhắc Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng để trang trí entremet, tart, éclair, cupcake, mousse cake, macaron, dessert cup, cheesecake và panna cotta.
  • Chọn màu và vị theo concept: dark cho chocolate/coffee, white cho fruit/matcha, caramel cho banana/caramel, milk cho menu dễ tiếp cận.

Chocolatier

  • Dùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.
  • Có thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual.

Gelato shop / Café

  • Dùng làm topping cho gelato, ice cream, sundae, milkshake, affogato, smoothie bowl, whipped cream hoặc milk foam drinks.
  • Nên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ hơn, đặc biệt với sản phẩm lạnh hoặc nhiều ẩm.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petit fours, chocolate amenity và dessert station.
  • Giúp pastry team hoàn thiện món nhanh hơn với topping đồng đều, dễ chia khẩu phần và dễ phối màu.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Dùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm theo mùa.
  • Cần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream hoặc tủ lạnh.

Hướng dẫn sử dụng tham khảo

Ứng dụng Cách dùng Lưu ý
Trang trí bánh Rắc lên entremet, tart, éclair, cupcake hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện. Rắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và độ giòn tốt hơn.
Dessert cup Dùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng kem/mousse. Nếu tiếp xúc lâu với nền ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.
Gelato / Ice cream Rắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar. Thêm gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ.
Chocolate bar / Bark Rắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn. Chọn biến thể theo nền chocolate và màu mong muốn.
Beverage garnish Rắc lên whipped cream, milk foam, frappe, mocha hoặc milkshake. Kiểm tra trải nghiệm khi uống vì hạt có texture giòn.

Lưu ý kỹ thuật

  • Crispearls là topping/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.
  • Không nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.
  • Độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.
  • Nếu dùng trong dessert cup, mousse, kem hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.
  • Đóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Sản phẩm Biến thể gợi ý Lợi ích
Dark chocolate entremet Socola đen Tăng texture và giữ tông vị cacao cổ điển.
Strawberry cheesecake cup Socola trắng Tạo màu sáng, hợp vị sữa, vanilla và trái cây đỏ.
Banoffee / caramel tart Caramel muối Tăng nốt caramel, bơ và muối nhẹ.
Milk chocolate gelato Socola sữa Dễ dùng, hợp nhiều nhóm khách và topping bar.
Chocolate gift bar Phối nhiều vị Tạo visual đa màu và trải nghiệm nhiều texture.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Crispearls Collection kết hợp tốt với:

  • Socola: 811, 823, W2, Velvet W3, Gold, Ruby RB2.
  • Trái cây: dâu, mâm xôi, cherry, cam, chuối, lê, xoài, chanh dây.
  • Hạt: hạnh nhân, hạt phỉ, pistachio, pecan, dừa nạo, mè rang.
  • Vị nền: vanilla, caramel, coffee, matcha, yogurt, cream cheese, mascarpone.
  • Đồ uống: mocha, frappe, milkshake, affogato, milk foam, hot chocolate.

So sánh nhanh với các dòng texture Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Bộ topping giòn 4 vị: dark, milk, white, caramel muối Crispearls Collection
Topping giòn màu hồng ruby, vị trái mọng chua ngọt Ruby Crispearls
Lớp giòn kiểu Pháp cho praliné, entremet và bonbon Pailette Feuilletine
Texture cacao rang, không ngọt, mộc mạc Cocoa Nibs
Vụn/miếng socola trang trí bề mặt lớn hơn Blossoms, Shavings hoặc Flakes

Quy cách và mua hàng B2B

Biến thể SKU Quy cách Phù hợp cho
Socola đen 01031723 800g Dessert chocolate, coffee, tiramisu, chocolate bar, bonbon.
Socola sữa 01031724 800g Gelato, sundae, cupcake, dessert cup, topping bar.
Socola trắng 01031725 800g Berry dessert, matcha, cheesecake, panna cotta, afternoon tea.
Caramel muối 01031726 800g Caramel dessert, banana cake, coffee drink, praline, gelato.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.

Giao hàng: Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.
  • Tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.
  • Không bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.
  • Kiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Crispearls Collection dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho entremet, mousse cake, tart, cupcake, dessert cup, gelato, ice cream, chocolate bar, plated dessert, đồ uống và buffet dessert.

Crispearls có giữ giòn khi trộn vào mousse hoặc kem không?
Có thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.

Crispearls có dùng để nướng được không?
Không khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.

Khác gì Ruby Crispearls?
Crispearls Collection gồm các vị dark, milk, white và caramel muối. Ruby Crispearls là SKU riêng có màu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt.

Nên chọn vị nào cho menu café hoặc gelato?
Socola sữa và caramel muối thường dễ dùng cho menu đại chúng; socola đen hợp coffee/chocolate dessert; socola trắng hợp berry, matcha, cheesecake và dessert sáng màu.

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?