Callebaut

Callebaut 815 – Socola Đen 57.7% | Callets Đa Dụng | 10kg

SKU: 01031901
Giá gốc 7.835.400 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut 815 – Socola đen couverture 57.7% cho ganache, mousse, bakery và chocolate production Callebaut 815 là socola đen couverture 57.7% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier,...

Stock Adequate!Ready to ship

Callebaut 815 – Socola Đen 57.7% | Callets Đa Dụng | 10kg
7.835.400 VND
Thành Phần Ca Cao 56.9%
Thành Phần Chất Béo 37%
Thành Phần Chất Béo 19.4%
Trọng Lượng 10 kg
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut 815 – Socola đen couverture 57.7% cho ganache, mousse, bakery và chocolate production

Callebaut 815 là socola đen couverture 57.7% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R&D cần một dòng chocolate đen có vị cacao rõ, độ ngọt cân bằng và tính ứng dụng rộng. So với Callebaut 811, 815 cho cảm giác cacao nhỉnh hơn và ít ngọt hơn một chút; so với 60-40 hoặc 70-30-38, 815 vẫn dễ tiếp cận hơn cho các công thức ganache, mousse, crémeux, sauce, brownie, cake, filling, bonbon và molded chocolate.

Với quy cách 10kg, Callebaut 815 phù hợp cho bếp sản xuất theo mẻ, hotel bakery, central kitchen và xưởng chocolate cần một nền dark couverture ổn định cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm có thể dùng để nấu chảy, phối ganache, mousse, coating, tempering hoặc làm nền chocolate cho bakery và dessert, tùy theo quy trình kỹ thuật và điều kiện vận hành của từng bếp.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture
Hàm lượng cacao 57.7%
Dạng Callets / hạt nút
Hương vị chính Cacao rang, đắng vừa, ngọt cân bằng, hậu vị chocolate đen
Ứng dụng tốt nhất Ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, bonbon, molded chocolate, chocolate filling
Quy cách 10kg
SKU 01031901
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R&D

Khi nào nên chọn Callebaut 815?

Chọn Callebaut 815 nếu bạn cần:

  • Socola đen couverture có vị cacao rõ hơn dòng dark cơ bản nhưng vẫn dễ dùng cho menu đại chúng.
  • Một nền chocolate đen linh hoạt cho ganache, mousse, crémeux, cake, brownie, sauce và filling.
  • Dark chocolate cân bằng giữa tính đa dụng của 811 và vị cacao đậm hơn của 60-40.
  • Quy cách 10kg cho hotel bakery, central kitchen, chocolatier hoặc production theo mẻ.
  • Chocolate phù hợp để phối với cream, butter, trái cây, caramel, coffee, nut paste hoặc praliné.

Không nên chọn Callebaut 815 nếu bạn cần:

  • Dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn và ngọt hơn một chút → cân nhắc Callebaut 811.
  • Vị cacao đậm hơn 815 nhưng vẫn chưa quá mạnh → cân nhắc Callebaut 60-40.
  • Socola đen 70%+ cho dessert ít ngọt và cacao mạnh hơn → cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.
  • Socola sữa cho caramel, praline hoặc menu dễ tiếp cận hơn → cân nhắc 823 hoặc Power 41.
  • Chocolate chip/chunks giữ hình khi nướng → cân nhắc Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho chocolate mousse cake, ganache phủ bánh, crémeux, tart, brownie, cake batter, glaze, chocolate cream và dessert cup.
  • Phù hợp khi cần dark chocolate có vị cacao rõ nhưng vẫn dễ cân bằng với sữa, kem, bơ, caramel hoặc trái cây.

Chocolatier

  • Dùng cho ganache bonbon, molded chocolate, truffle, chocolate bar, mendiant, bark và praline filling.
  • Có thể phối với hazelnut praline, Pailette Feuilletine, cacao nibs, fruit ganache hoặc coffee ganache để tạo nhiều profile nhân.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Dùng cho buffet dessert, plated dessert, petits fours, banquet, afternoon tea, sauce, chocolate cream và amenity chocolate.
  • Quy cách 10kg phù hợp với bếp có nhiều điểm sử dụng chocolate đen trong cùng hệ thống menu.

Café / Dessert Bar

  • Dùng cho brownie, chocolate tart, chocolate sauce, hot chocolate, mocha base, dessert cup, cookie sandwich filling hoặc chocolate ganache.
  • Phối tốt với coffee, caramel, hazelnut, orange, banana, raspberry và sea salt.

Central Kitchen / R&D

  • Dùng để chuẩn hóa chocolate ganache, mousse base, filling, bakery chocolate cream, chocolate sauce hoặc frozen dessert.
  • Cần test độ đặc, độ bóng, độ cứng sau lạnh, độ ngọt tổng thể và khả năng cắt/đóng gói theo công thức thực tế.

Hướng dẫn sử dụng tham khảo

Ứng dụng Cách dùng Lưu ý
Ganache Làm tan chảy chocolate, phối với cream/sữa/bơ theo tỷ lệ công thức. Điều chỉnh tỷ lệ lỏng theo mục tiêu: filling, phủ bánh, whipping ganache hoặc bonbon.
Mousse / Crémeux Phối chocolate đã tan với crème anglaise, cream hoặc base mousse. Test độ ngọt và độ đặc khi dùng với fruit insert, coffee hoặc caramel.
Brownie / Cake Dùng trong batter hoặc ganache phủ mặt. Nếu cần hạt giữ hình trong nướng, dùng Baking Drops hoặc Bake Stable Chunks thay vì couverture.
Bonbon / Molded chocolate Temper chocolate đúng quy trình trước khi đổ khuôn hoặc áo phủ. Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và khuôn sạch/khô để hỗ trợ bề mặt thành phẩm ổn định.
Sauce / Beverage Làm tan chảy cùng sữa, cream hoặc syrup nền. Điều chỉnh lượng đường và chất lỏng theo độ đậm cacao mong muốn.

Lưu ý kỹ thuật

  • 815 là chocolate couverture, phù hợp để nấu chảy, phối ganache, mousse, sauce, coating và tempering theo quy trình phù hợp.
  • Nếu dùng để đổ khuôn, áo phủ hoặc làm bonbon shell, cần temper đúng theo thông số thực tế của chocolate và điều kiện bếp.
  • Kết quả về độ bóng, độ giòn, độ co khuôn và độ ổn định phụ thuộc vào tempering, nhiệt độ phòng, độ ẩm, khuôn và kỹ thuật thao tác.
  • Với công thức ganache hoặc filling, cần test water activity/shelf life nếu dùng cho sản phẩm đóng hộp hoặc bảo quản dài ngày.
  • Không nên dùng thay cho Baking Drops/Bake Stable Chunks nếu mục tiêu là giữ hình chocolate trong quá trình nướng.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và biến động chất lượng.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Sản phẩm Gợi ý dùng Lợi ích
Chocolate ganache cake Dùng 815 làm ganache phủ hoặc filling giữa các lớp bánh. Vị cacao rõ, dễ dùng cho bánh chocolate đại chúng.
Dark chocolate mousse Phối với cream hoặc crème anglaise để làm mousse. Tạo profile chocolate đen cân bằng cho entremet và dessert cup.
Brownie / Chocolate tart Dùng trong batter, filling hoặc ganache mặt bánh. Tăng vị chocolate đen nhưng không quá đậm như dòng 70%+.
Bonbon coffee ganache Phối với cream, espresso hoặc coffee extract cho nhân bonbon. Hợp với vị coffee, caramel và cacao rang.
Chocolate sauce / hot chocolate Làm nền sauce hoặc đồ uống chocolate đậm vừa. Dễ điều chỉnh độ ngọt, độ đặc và cường độ cacao.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut 815 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: cam, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê, chanh dây, xoài.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân, pistachio, pecan, óc chó, cacao nibs, Pailette Feuilletine.
  • Vị nền: coffee, caramel, vanilla, mascarpone, cream cheese, praliné, bơ nâu, sea salt.
  • Chocolate khác: 811, 60-40, 70-30-38, Power 80, 823, Gold, W2.
  • Décor/texture: Crispearls, Blossoms, Flakes, Shavings, cocoa powder, nuts, fruit powder.

So sánh nhanh với các dòng Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola đen 57.7% cân bằng giữa tính đa dụng và vị cacao rõ Callebaut 815
Socola đen đa dụng, ngọt hơn và phổ biến hơn cho nhiều bếp Callebaut 811
Socola đen 60%, cacao đậm hơn 815 một chút Callebaut 60-40
Socola đen 70.5%, cacao đậm hơn, ít ngọt hơn Callebaut 70-30-38
Socola đen 80%, vị cacao mạnh cho công thức ít ngọt Callebaut Power 80
Chocolate chip/chunks giữ hình khi nướng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
10kg Callets / hạt nút 01031901 Hotel bakery, central kitchen, chocolatier, tiệm bánh, café, nhà hàng, production theo mẻ.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate đen phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, bakery, đồ uống hoặc chocolate production.

Giao hàng: Chocolate couverture là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh nhiệt cao vì chocolate có thể mềm, chảy hoặc dính lại trong bao.
  • Tránh độ ẩm cao để hạn chế hút ẩm, lên phấn hoặc ảnh hưởng bề mặt khi tempering.
  • Tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.
  • Kiểm tra hạn sử dụng, thành phần, dị ứng và hướng dẫn kỹ thuật trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut 815 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng cho ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, chocolate filling, bonbon, molded chocolate, chocolate bar và nhiều ứng dụng pastry/chocolate production.

815 khác gì Callebaut 811?
815 có hàm lượng cacao cao hơn 811 nên vị cacao rõ hơn và cảm giác ít ngọt hơn một chút. 811 phù hợp khi cần dòng dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn; 815 phù hợp khi muốn chocolate đậm hơn nhưng vẫn chưa cần đến 60% hoặc 70%+.

815 khác gì Callebaut 60-40?
60-40 có hàm lượng cacao cao hơn 815 nên vị cacao thường đậm hơn một chút. 815 phù hợp khi cần dark couverture cân bằng và dễ dùng hơn cho nhiều công thức đại chúng.

Callebaut 815 có dùng để temper và đổ khuôn được không?
Có thể dùng cho ứng dụng cần temper như molded chocolate, bonbon shell hoặc coating. Cần temper đúng quy trình và test theo điều kiện bếp thực tế.

Có dùng 815 để nướng cookies như chocolate chip được không?
Không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giữ hình hạt chocolate khi nướng. Với cookies, muffin hoặc brownie cần chocolate giữ hình tốt hơn, nên dùng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Quốc gia Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador
Sở thích ăn uống Halal, Kosher, Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Halal, Vegan

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?