Callebaut

Callebaut 811 – Socola Đen 54.5% | Độ Lỏng Trung Bình | Đa Ứng Dụng

SKU: 01031679
Giá gốc 1.844.640 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut 811 – Socola đen couverture đa dụng cho bếp bánh chuyên nghiệp Callebaut 811 là dòng socola đen couverture biểu tượng của Callebaut, được nhiều đầu bếp bánh, chocolatier,...

Stock Adequate!Ready to ship

Size: 2.5 kg (dạng hạt nút)
Callebaut | Dark Chocolate (Couverture) | Sô Cô La Đen 811
1.844.640 VND
2.5 kg (dạng hạt ...
Thành Phần Ca Cao 54.5%
Thành Phần Chất Béo 36.6%
Thời Hạn Sử Dụng 24 Tháng
Pairs well with

Callebaut 811 – Socola đen couverture đa dụng cho bếp bánh chuyên nghiệp

Callebaut 811 là dòng socola đen couverture biểu tượng của Callebaut, được nhiều đầu bếp bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất lựa chọn như một dòng socola “chủ lực” cho nhiều ứng dụng hằng ngày. Với 54.5% cacao, 36.6% chất béođộ lỏng trung bình, 811 mang lại vị cacao cân bằng, mượt, có chiều sâu và dễ phối hợp trong nhiều công thức.

Đây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một dòng socola đen ổn định cho ganache, mousse, crémeux, bonbon, phủ bánh, sốt socola, bánh nướng, kem, đồ uống và các món tráng miệng. Hương vị của 811 có nền cacao rõ, cân bằng giữa vị đắng nhẹ, độ ngọt vừa phải và hậu vị trái cây tinh tế, giúp sản phẩm dễ ứng dụng cả trong menu phổ thông lẫn menu cao cấp.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture
Mã sản phẩm 811
Tỷ lệ cacao 54.5% minimum dry cocoa solids
Hàm lượng chất béo 36.6%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / khối tùy quy cách
Hương vị chính Cacao cân bằng, mượt, có gợi ý trái cây, malty và hậu vị cacao rõ
Ứng dụng tốt nhất Ganache, mousse, bonbon, crémeux, sốt, bánh nướng, kem, đồ uống
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất

Khi nào nên chọn Callebaut 811?

Chọn Callebaut 811 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola đen couverture đa dụng cho nhiều công thức trong bếp.
  • Vị cacao cân bằng, không quá đắng, dễ phù hợp với khẩu vị rộng.
  • Một SKU có thể dùng cho ganache, mousse, bonbon, sauce, bakery, dessert và đồ uống.
  • Sản phẩm ổn định để làm nguyên liệu chủ lực trong tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn hoặc bếp sản xuất.
  • Socola có độ lỏng trung bình, dễ xử lý cho nhiều ứng dụng tiêu chuẩn.

Không nên chọn 811 nếu bạn cần:

  • Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.
  • Lớp phủ thật mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing → cân nhắc Callebaut 2815.
  • Hương vị hoặc màu sắc signature → cân nhắc Callebaut Gold hoặc Ruby RB2.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse socola, tart socola, brownies, cookies, cake base, crémeux và sốt socola.
  • Phù hợp để làm dòng sản phẩm chủ lực vì hương vị cân bằng, dễ bán và dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu.

Chocolatier

  • Dùng cho ganache, bonbon, thanh socola, lớp phủ và các ứng dụng couverture tiêu chuẩn.
  • Độ lỏng trung bình giúp 811 linh hoạt cho nhiều thao tác, từ đổ khuôn đến nhúng phủ cơ bản.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, buffet dessert, sauce, chocolate cream, petit fours, đồ uống nóng/lạnh và kem.
  • Một SKU có thể phục vụ nhiều outlet: pastry, banquet, buffet, cafe, room service và nhà hàng.

Bếp sản xuất / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần một dòng socola đen ổn định, dễ chuẩn hóa công thức và dễ đào tạo nhân sự.
  • Có nhiều quy cách để lựa chọn theo nhu cầu: dùng thử, R&D, vận hành hằng ngày hoặc sản xuất định kỳ.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture
Mã sản phẩm 811
Tỷ lệ cacao 54.5%
Hàm lượng chất béo 36.6%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets hoặc khối tùy quy cách
Hương vị Cacao cân bằng, mượt, gợi ý trái cây, malty và hậu vị cacao rõ
Ứng dụng Confectionery, pastry, bakery, sauce, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 45–50°C
Làm nguội 27°C
Nhiệt độ làm việc 31–32°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 34.5°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng tháo khuôn ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce hoặc bakery không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache Dùng cho bonbon, tart, macaron, petit fours hoặc filling bánh. Vị cacao cân bằng, dễ phối với kem, caramel, hạt và trái cây.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert. Phù hợp khi cần vị socola rõ nhưng không quá đắng.
Bonbon / Moulding Dùng cho vỏ bonbon, thanh socola hoặc chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và tháo khuôn tốt.
Bakery Dùng cho brownies, cookies, muffins, cake base và chocolate cream. Phù hợp để tăng vị socola thật trong sản phẩm nướng.
Sauce / Drinks Dùng cho sốt socola, chocolate milk, hot chocolate hoặc beverage menu. Có thể điều chỉnh độ ngọt bằng sữa, kem, syrup hoặc nguyên liệu nền.
Ice cream / Gelato Dùng để tạo nền vị socola cho kem, gelato hoặc frozen dessert. Vị cân bằng giúp dễ phối với sữa, kem, hạt và trái cây.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut 811 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: cam, chanh dây, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, bơ, caramel, dulce de leche, mascarpone.
  • Gia vị: vanilla, quế, tiêu hồng, muối biển, ớt nhẹ.
  • Đồ uống: cà phê, espresso, trà đen, rượu rum, whisky, port.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Một dòng socola đen đa dụng cho nhiều ứng dụng 811
Vị cacao đậm hơn, phù hợp mousse, ganache, crémeux 70-30-38
Vị đắng mạnh, cacao cao, ít ngọt hơn Power 80
Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing 2815
Socola sữa đa dụng 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
400g Hạt nút / Callets 01031677 Dùng thử, R&D, lớp học, home baker
1kg Hạt nút / Callets 01031678 Tiệm nhỏ, test menu, sản xuất nhỏ
2.5kg Hạt nút / Callets 01031679 Tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày
5kg Khối 01031876 Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ
10kg Hạt nút / Callets 01031877 Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn

Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R&D, chọn 400g hoặc 1kg. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut 811 có dùng để làm bonbon được không?
Có. 811 là dòng dark couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache và các ứng dụng chocolatier tiêu chuẩn. Để đạt vỏ bóng, giòn và dễ tháo khuôn, cần tôi nhiệt đúng.

811 khác gì với 70-30-38?
811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hơn. 70-30-38 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn, phù hợp khi bạn cần mousse, crémeux hoặc ganache có chiều sâu vị socola rõ hơn.

811 khác gì với 2815?
811 là lựa chọn đa dụng với độ lỏng trung bình. 2815 phù hợp hơn khi cần lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn hoặc các ứng dụng enrobing chuyên biệt.

Có cần tôi nhiệt Callebaut 811 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Đậu nành, Sữa
Mẫu màu sắc Dark Chocolate
Quốc gia Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador
Sở thích ăn uống Vegetarian, Halal, Kosher, Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Cocoa Horizon, Halal, Kosher, Vegan

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?