SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
| Thành Phần Ca Cao | 70.5% |
| Thành Phần Chất Béo | 38.9% |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut 70-30-38 là dòng socola đen couverture có hàm lượng cacao cao, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị socola đậm, ít ngọt hơn và có chiều sâu cacao rõ trong công thức. Với 70.5% cacao, 38.9% chất béo và độ lỏng thấp hơn so với các dòng đa dụng, 70-30-38 đặc biệt phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream và các món tráng miệng cần hương vị socola nổi bật.
Nếu Callebaut 811 là lựa chọn cân bằng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì 70-30-38 là lựa chọn khi bạn muốn tăng cường vị cacao, giảm cảm giác ngọt và tạo điểm nhấn rõ hơn cho menu dessert. Hương vị chính của sản phẩm là cacao rang đậm, vị đắng thanh, chút chua nhẹ và gợi ý trái cây tinh tế.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture |
| Mã sản phẩm | 70-30-38 |
| Tỷ lệ cacao | 70.5% minimum dry cocoa solids |
| Hàm lượng chất béo | 38.9% |
| Độ lỏng | Thấp hơn / Low fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / khối tùy quy cách |
| Hương vị chính | Cacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất |
Chọn Callebaut 70-30-38 nếu bạn cần:
Không nên chọn 70-30-38 nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture |
| Mã sản phẩm | 70-30-38 |
| Tỷ lệ cacao | 70.5% |
| Hàm lượng chất béo | 38.9% |
| Độ lỏng | Thấp hơn / Low fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets hoặc khối tùy quy cách |
| Hương vị | Cacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây |
| Ứng dụng | Ganache, creams, mousse, crémeux, sauce, pastry, bakery, ice cream, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 45–50°C |
| Làm nguội | 27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 31–32°C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 34.5°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache đậm vị | Dùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp. | Vị cacao mạnh giúp cân bằng tốt với kem, caramel, trái cây chua và hạt rang. |
| Mousse / Crémeux | Dùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert. | Phù hợp khi cần vị socola rõ hơn 811 và độ ngọt thấp hơn. |
| Sauce / Chocolate cream | Dùng làm sốt socola, kem socola, chocolate custard hoặc nền dessert. | Cho màu đậm và profile cacao trưởng thành hơn. |
| Bakery | Dùng cho brownies, cookies, cake base hoặc sản phẩm nướng cần vị cacao đậm. | Nên cân bằng với đường, bơ, sữa hoặc trái cây tùy công thức. |
| Ice cream / Gelato | Dùng để tạo nền kem socola đậm vị, ít ngọt hơn. | Rất hợp với sữa, kem, cà phê, hạt phỉ, caramel và trái cây chua. |
| Beverage | Dùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm. | Phù hợp cho menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste. |
Callebaut 70-30-38 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Một dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng | 811 |
| Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce | 70-30-38 |
| Vị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt | Power 80 |
| Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing | 2815 |
| Socola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn | 823 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 400g | Hạt nút / Callets | 01031674 | Dùng thử, R&D, lớp học, home baker |
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031675 | Tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày |
| 5kg | Khối | 01031872 | Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ |
| 10kg | Hạt nút / Callets | 01031873 | Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn |
Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Callebaut 70-30-38 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho ganache, mousse, crémeux, sauce, chocolate cream, gelato, ice cream và các món dessert cần vị cacao đậm, ít ngọt hơn.
70-30-38 khác gì với 811?
811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. 70-30-38 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có chiều sâu vị socola rõ rệt hơn.
70-30-38 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?
Có thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn nên lớp phủ có thể dày hơn. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.
Có cần tôi nhiệt Callebaut 70-30-38 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Milk |
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador |
| Sở thích ăn uống | Gluten-free, Vegan, Vegetarian, Kosher |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Cocoa Horizon, Kosher, Halal, Vegan |
Sản phẩm bạn có thể thích