Callebaut

Callebaut 2815 – Socola Đen 57.9% | Độ Lỏng Cao | Phủ & Enrobing

SKU: 01031676
Giá gốc 1.982.880 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut 2815 – Socola đen couverture 57.9% cho lớp phủ mỏng, enrobing và moulding Callebaut 2815 là dòng socola đen couverture có độ lỏng cao hơn, phù hợp cho đầu...

Stock Adequate!Ready to ship

Size: 2.5kg (dạng hạt)
Callebaut | Couverture Chocolate | Callets Socola Đen 2815
1.982.880 VND
2.5kg (dạng hạt)
Thành Phần Ca Cao 57.9%
Thành Phần Chất Béo 38.7%
Thời Hạn Sử Dụng 24 Tháng
Pairs well with

Callebaut 2815 – Socola đen couverture 57.9% cho lớp phủ mỏng, enrobing và moulding

Callebaut 2815 là dòng socola đen couverture có độ lỏng cao hơn, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần tạo lớp phủ mỏng, bề mặt đẹp và thao tác nhúng/phủ ổn định. Với 57.9% cacao và profile vị cacao cân bằng, 2815 đặc biệt phù hợp cho enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn.

Nếu Callebaut 811 là dòng socola đen đa dụng cho nhiều công thức, thì 2815 là lựa chọn tốt hơn khi mục tiêu chính là độ chảy, độ phủ và độ mỏng của lớp socola. Sản phẩm giữ được vị cacao rõ, chút đắng nhẹ và hậu vị ngọt cân bằng, đồng thời hỗ trợ thao tác phủ/nhúng hiệu quả hơn trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture
Mã sản phẩm 2815
Tỷ lệ cacao 57.9%
Độ lỏng Cao hơn / High fluidity
Dạng sản phẩm Callets / khối tùy quy cách
Hương vị chính Cacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng
Ứng dụng tốt nhất Enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí
Phù hợp cho Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất

Khi nào nên chọn Callebaut 2815?

Chọn Callebaut 2815 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola đen có độ lỏng cao hơn để tạo lớp phủ mỏng hơn.
  • Ứng dụng nhúng phủ, enrobing, dipping, moulding hoặc vỏ bonbon cần độ chảy tốt.
  • Chocolate shell mỏng, giòn và không che lấn quá nhiều phần nhân bên trong.
  • Sản phẩm phủ bánh, kẹo, cookies, petit fours hoặc trái cây cần bề mặt socola đều hơn.
  • Một SKU chuyên hơn cho thao tác phủ/nhúng so với các dòng đa dụng như 811.

Không nên chọn 2815 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola đen cân bằng, đa dụng nhất cho mọi công thức → cân nhắc Callebaut 811.
  • Vị cacao đậm hơn cho mousse, ganache, crémeux và sauce → cân nhắc Callebaut 70-30-38.
  • Vị cacao cực mạnh, ít ngọt hơn và high-cacao positioning rõ rệt → cân nhắc Callebaut Power 80.
  • Socola sữa dễ tiếp cận hơn → cân nhắc Callebaut 823.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Chocolatier

  • Dùng cho vỏ bonbon, moulding, dipping, enrobing, chocolate shell và các chi tiết trang trí cần lớp socola mỏng hơn.
  • Độ lỏng cao hơn giúp hỗ trợ thao tác phủ và giảm cảm giác lớp vỏ quá dày khi công thức được kiểm soát tốt.

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng để phủ petit fours, cookies, bánh mousse, entremet, tart, trái cây nhúng socola hoặc chi tiết trang trí.
  • Phù hợp khi cần bề mặt socola đẹp, lớp phủ mỏng và cảm giác ăn nhẹ hơn so với lớp phủ quá dày.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho buffet dessert, plated dessert, amenity chocolate, petits fours, chocolate garnish và trái cây phủ socola.
  • Một SKU hữu ích cho bếp pastry khách sạn khi cần tính ổn định trong thao tác phủ/nhúng và trình bày đẹp.

Bếp sản xuất / Central Kitchen

  • Phù hợp cho sản xuất định kỳ các sản phẩm cần lớp phủ socola mỏng, đều và tiết kiệm định lượng phủ.
  • Cần chuẩn hóa nhiệt độ làm việc, độ nhớt và quy trình thao tác để đảm bảo lớp phủ đồng nhất giữa các mẻ.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture
Mã sản phẩm 2815
Tỷ lệ cacao 57.9%
Độ lỏng Cao hơn / High fluidity
Dạng sản phẩm Callets hoặc khối tùy quy cách
Hương vị Cacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng
Ứng dụng Enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí, chocolate shell

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 45–50°C
Làm nguội 27°C
Nhiệt độ làm việc 31–32°C
Nhiệt độ làm việc tối đa 34.5°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Với ứng dụng enrobing, dipping hoặc moulding, cần kiểm soát nhiệt độ làm việc và độ nhớt trong suốt quá trình thao tác.
  • Nếu dùng cho ganache, mousse hoặc bakery, 2815 vẫn có thể sử dụng nhưng lợi thế chính của sản phẩm nằm ở độ lỏng cho phủ/nhúng/khuôn.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Enrobing Phủ ganache, kẹo, cookies, biscuit hoặc petits fours với lớp socola mỏng hơn. Kiểm soát nhiệt độ và độ nhớt để lớp phủ đều, không quá dày.
Moulding / Vỏ bonbon Dùng cho vỏ bonbon, chocolate shell hoặc khuôn chi tiết. Độ lỏng cao hơn giúp tạo vỏ mỏng, làm nổi bật phần nhân.
Dipping Dùng để nhúng trái cây, bánh quy, marshmallow, kẹo hoặc snack. Phù hợp khi cần lớp phủ nhẹ và bề mặt đẹp.
Trang trí Dùng cho chocolate garnish, décor, tấm mỏng hoặc chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng và độ snap tốt.
Phủ bánh / Entremet Dùng cho các chi tiết phủ hoặc nhúng một phần bánh mousse, tart, petits fours. Test trước trên sản phẩm thực tế để điều chỉnh độ dày lớp phủ.
Ganache / Mousse Có thể dùng trong công thức cần dark chocolate vị cân bằng. Nếu mục tiêu chính là vị cacao đậm, cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut 2815 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: dâu, mâm xôi, cherry, cam, chanh dây, chuối, lê, táo caramel.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang, feuilletine.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, bơ, caramel, dulce de leche, mascarpone.
  • Gia vị: vanilla, quế, muối biển, tiêu hồng, ớt nhẹ.
  • Đồ uống: espresso, cà phê, trà đen, rum, whisky, rượu trái cây.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Một dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng 811
Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce 70-30-38
Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding 2815
Vị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt Power 80
Socola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
2.5kg Hạt / Callets 01031676 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày
5kg Khối 01031874 Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ
10kg Hạt / Callets 01031875 Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn

Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn dùng cho tiệm bánh, chocolatier hoặc khách sạn với nhu cầu linh hoạt, 2.5kg là quy cách phù hợp. Nếu dùng định kỳ cho phủ/nhúng/khuôn với sản lượng lớn, 5kg hoặc 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut 2815 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, chocolate shell, phủ bánh và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn.

2815 khác gì với 811?
811 là dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều công thức. 2815 có độ lỏng cao hơn, phù hợp hơn khi mục tiêu chính là phủ, nhúng, đổ khuôn hoặc tạo lớp vỏ mỏng.

2815 có dùng cho ganache hoặc mousse được không?
Có thể dùng, nhưng lợi thế chính của 2815 là độ lỏng cho phủ/nhúng/khuôn. Nếu mục tiêu chính là vị cacao đậm trong ganache, mousse hoặc crémeux, có thể cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.

Có cần tôi nhiệt Callebaut 2815 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ, nhúng hoặc các ứng dụng cần độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.

Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Đậu nành, Milk
Mẫu màu sắc Cocoa Brown
Quốc gia Belgium, Ivory Coast, Ecuador, Ghana
Sở thích ăn uống Halal, Vegetarian, Vegan, Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Cocoa Horizon, Kosher, Vegan, Halal

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?