SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Hết hàng
| Thành Phần Ca Cao | 22 - 24 % |
| Trọng Lượng | 1 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut Velvet Full Body là bột cacao kiềm hóa có hàm lượng bơ ca cao cao, phù hợp cho tiệm bánh, pâtisserie, café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop và bếp R&D cần một loại bột cacao cho vị cacao đầy, mouthfeel tròn hơn và màu nâu đỏ sẫm ấm. Với 22–24% bơ ca cao, dạng bột mịn và profile cacao rang đậm, sản phẩm phù hợp cho brownie, cake, sponge, muffin, cookie, macaron, mousse, crémeux, glaçage, sauce, hot chocolate, mocha, gelato, ice cream và dusting gần thời điểm phục vụ.
Velvet Full Body phù hợp khi bạn muốn bột cacao tạo cảm giác đầy đặn hơn trong bánh, đồ uống và gelato. So với nhóm bột cacao ít béo hơn, hàm lượng bơ ca cao 22–24% giúp sản phẩm hỗ trợ mouthfeel mượt hơn, nhưng vẫn cần test lại công thức khi thay thế từ một loại cacao khác. Sản phẩm là bột cacao 100%, không có đường và không thể thay thế trực tiếp chocolate couverture trong mọi công thức.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Cocoa Powder – Dutch-process / Bột cacao kiềm hóa |
| Tên dòng | Velvet Full Body |
| Thành phần chính | 100% bột cacao |
| Quy trình | Dutch-process / kiềm hóa |
| Hàm lượng bơ ca cao | 22–24% |
| Dạng sản phẩm | Bột mịn |
| Màu sắc | Nâu đỏ sẫm ấm / warm dark reddish-brown |
| Hương vị chính | Cacao rang đậm, gỗ nhẹ, hậu vị cacao ấm |
| Mouthfeel | Tròn, đầy, mượt hơn nhờ hàm lượng bơ ca cao cao |
| Ứng dụng tốt nhất | Brownie, cake, sponge, mousse, glaze, sauce, hot chocolate, mocha, gelato, ice cream |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031918 |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, pâtisserie, café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, R&D, bếp sản xuất |
Chọn Velvet Full Body nếu bạn cần:
Không nên chọn Velvet Full Body nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Cocoa Powder – Dutch-process |
| Tên dòng | Velvet Full Body |
| Thành phần | 100% bột cacao |
| Quy trình | Dutch-process / kiềm hóa |
| Hàm lượng bơ ca cao | 22–24% |
| Dạng sản phẩm | Bột mịn |
| Màu sắc | Nâu đỏ sẫm ấm / warm dark reddish-brown |
| Hương vị | Cacao rang đậm, gỗ nhẹ, hậu vị cacao ấm |
| Mouthfeel | Tròn, đầy, mượt hơn nhờ hàm lượng bơ ca cao cao |
| Ứng dụng | Bakery, pastry, biscuit, cookie, mousse, glaze, sauce, gelato, drinks, dusting |
| Quy cách | 1kg |
| SKU | 01031918 |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, pH và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Brownie / Chocolate cake | Rây Velvet Full Body cùng bột khô hoặc tạo paste với bơ/chất lỏng nóng tùy công thức. | Bột cacao hút ẩm; có thể cần cân chỉnh chất lỏng hoặc chất béo. |
| Sponge / Muffin / Cookie | Thay một phần bột mì bằng bột cacao theo công thức đã test. | Giảm bột mì tương ứng để kiểm soát tổng chất khô. |
| Macaron | Rây cùng bột hạnh nhân và đường bột trước khi macaronage. | Test tỷ lệ để kiểm soát màu, độ nở và texture. |
| Hot chocolate / Mocha | Tạo paste bằng một phần nước/sữa nóng, sau đó pha loãng với sữa hoặc cà phê. | Sản phẩm không có đường; cần cân chỉnh đường/syrup theo menu. |
| Gelato / Ice cream | Phối vào base nóng hoặc trộn cùng đường trước khi thêm vào chất lỏng. | Test tỷ lệ để kiểm soát độ đắng, màu, chất béo và cấu trúc đông lạnh. |
| Glaze / Sauce | Hòa vào syrup, sữa, cream hoặc chất lỏng nóng rồi lọc nếu cần. | Cần test độ bóng, độ mượt và màu sau khi làm lạnh. |
| Dusting / Trang trí | Rây mỏng lên tiramisu, truffle, bánh hoặc đĩa trình bày gần thời điểm phục vụ. | Velvet Full Body có thể hút ẩm theo thời gian; nếu cần giữ khô lâu, cân nhắc Décor Cacao. |
| Sản phẩm | Gợi ý dùng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Brownie full-bodied | Phối Velvet Full Body với chocolate 811, 70-30-38 hoặc Power 80. | Tăng vị cacao, màu nâu đỏ sẫm và cảm giác đầy hơn. |
| Chocolate sponge | Rây cùng bột mì và tinh bột trước khi trộn. | Màu cacao phân bố đều, vị cacao rang rõ. |
| Hot chocolate | Tạo paste cacao rồi phối với sữa nóng, đường và topping. | Cho phép kiểm soát độ ngọt và tạo mouthfeel cacao tròn hơn. |
| Gelato cacao | Phối vào base nóng cùng đường/chất ổn định theo công thức. | Tạo vị cacao rang và cảm giác mượt hơn cho kem. |
| Chocolate sauce | Hòa với sữa/cream/syrup nóng rồi lọc nếu cần. | Tạo sauce cacao cho plated dessert, café hoặc buffet. |
| Mocha / Chocolate latte | Tạo paste rồi phối với espresso và sữa. | Tăng vị cacao mà vẫn kiểm soát độ ngọt theo menu. |
Callebaut Velvet Full Body kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Bột cacao 22–24% cho mouthfeel tròn, đầy, mượt hơn trong bánh, đồ uống và gelato | Velvet Full Body |
| Bột cacao nâu đỏ 22–24% cho màu mạnh hơn, bakery, beverage, gelato và sauce | Extra Brute |
| Bột cacao nâu ấm 22–24% cho ứng dụng đa dạng, profile dịu hơn | Plein Arôme |
| Bột socola cho đồ uống, gelato và dessert vị chocolate mềm | Silky Choco Powder |
| Bột cacao màu đen cho cookie, sponge, glaze, cocoa spray và décor | Noir Intense |
| Bột cacao trang trí ít hút ẩm hơn cho tiramisu, truffle và stencil | Décor Cacao |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 1kg | Bột cacao kiềm hóa | 01031918 | Tiệm bánh, pâtisserie, café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, R&D, bếp sản xuất |
Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, tiệm bánh, café, khách sạn, gelato shop hoặc bếp dùng bột cacao cho nhiều ứng dụng ở tần suất vừa phải.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn bột cacao theo màu, hàm lượng bơ ca cao, mouthfeel, ứng dụng và hương vị.
Giao hàng: Bột cacao cần được giữ khô, kín và tránh mùi mạnh. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut Velvet Full Body dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng cho brownie, cake, muffin, sponge, cookie, macaron, mousse, crémeux, glaze, sauce, hot chocolate, mocha, gelato, ice cream, dusting và trang trí gần thời điểm phục vụ.
Velvet Full Body khác gì Extra Brute?
Cả hai đều là bột cacao kiềm hóa 22–24% bơ ca cao. Velvet Full Body thiên về cảm giác tròn, đầy, mượt hơn trong thành phẩm; Extra Brute phù hợp khi cần màu nâu đỏ mạnh và profile cacao rang sắc nét hơn.
Velvet Full Body có dùng cho đồ uống được không?
Có. Nên tạo paste với một phần chất lỏng nóng trước khi pha loãng với sữa, nước hoặc cà phê. Vì sản phẩm không có đường, cần tự cân chỉnh độ ngọt theo menu.
Có thể thay thế chocolate couverture bằng Velvet Full Body không?
Không nên thay trực tiếp 1:1. Bột cacao không có cùng tỷ lệ đường, bơ ca cao và chất rắn cacao như couverture, nên cần điều chỉnh công thức nếu thay thế.
Velvet Full Body có phù hợp để rắc tiramisu không?
Có thể dùng để rắc gần thời điểm phục vụ. Nếu cần lớp rắc giữ khô lâu hơn trên nền ẩm hoặc trong tủ trưng bày, nên cân nhắc Décor Cacao.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Nuts, Milk |
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium |
| Sở thích ăn uống | Vegan, Halal, Gluten-free, Vegetarian, Dairy-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Cocoa Horizon, Halal, Kosher, Vegan |
Sản phẩm bạn có thể thích