Callebaut

Callebaut Velvet W3 – Socola Trắng 32% | Mịn Béo & Ít Đường | Tráng Miệng | 2.5kg

SKU: 01031684
Giá gốc 1.921.320 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut Velvet W3 – Socola trắng couverture 32% mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert cao cấp Callebaut Velvet W3 là dòng socola trắng couverture cao cấp của Callebaut, phù...

Stock Adequate!Ready to ship

Callebaut | Couverture Chocolate | Callets Socola Trắng
1.921.320 VND
Thành Phần Ca Cao 32%
Thành Phần Chất Béo 40%
Thành Phần Chất Béo 22.3%
Trọng Lượng 2,5 kg
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut Velvet W3 – Socola trắng couverture 32% mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert cao cấp

Callebaut Velvet W3 là dòng socola trắng couverture cao cấp của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R&D cần một loại white chocolate mịn hơn, béo sữa hơn và ít ngọt hơn W2. Với 32% cacao, 22.3% sữa, 40% chất béođộ lỏng trung bình, Velvet mang lại cảm giác tan chảy mềm mượt, vị sữa kem rõ và hậu vị sạch hơn cho các món tráng miệng cần sự tinh tế.

Nếu Callebaut W2 là dòng socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì Velvet W3 là lựa chọn khi bạn muốn nâng cấp cảm giác ăn và định vị món ở phân khúc cao cấp hơn. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, white chocolate bar, cake cream, glaze, ice cream, gelato và white hot chocolate.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm White Chocolate Couverture / Socola trắng couverture
Tên dòng Velvet W3
Tỷ lệ cacao 32%
Hàm lượng sữa 22.3%
Hàm lượng chất béo 40%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị chính Sữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2
Ứng dụng tốt nhất Mousse, ganache trắng, crémeux, bonbon, glaze, ice cream, white hot chocolate
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R&D, dessert cao cấp

Khi nào nên chọn Callebaut Velvet W3?

Chọn Callebaut Velvet W3 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn W2 và có cảm giác cao cấp hơn.
  • Mousse trắng, crémeux, panna cotta, ganache trắng hoặc cake cream cần kết cấu mềm mượt.
  • Bonbon, white chocolate bar hoặc dessert signature cần vị sữa kem tinh tế.
  • Nền white chocolate để phối với trái cây chua, trà, hạt cao cấp, hoa, gia vị hoặc rượu nhẹ.
  • Một SKU phù hợp cho menu premium, wedding cake, plated dessert, afternoon tea hoặc chocolate gift box.

Không nên chọn Velvet nếu bạn cần:

  • Socola trắng tiêu chuẩn, kinh tế và đa dụng hơn cho sản xuất hằng ngày → cân nhắc Callebaut W2.
  • Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel → cân nhắc Callebaut Gold.
  • Màu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.
  • Socola sữa đa dụng hoặc dark-milk → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse trắng, crémeux, panna cotta, wedding cake, cake cream, tart, entremet và dessert trái cây.
  • Phù hợp khi cần vị white chocolate mềm, ít ngọt hơn và không lấn át hương trái cây hoặc hạt cao cấp.

Chocolatier

  • Dùng cho ganache trắng, bonbon, white chocolate bar, praline, moulding và collection chocolate cao cấp.
  • Velvet là nền tốt cho các vị tinh tế như vanilla, trà, hoa, cam, berry, hạt dẻ cười, macadamia hoặc champagne.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, amenity chocolate, buffet dessert cao cấp, white hot chocolate và gelato.
  • Giúp bếp tạo món trắng có cảm giác nhẹ, mượt và sang hơn so với white chocolate tiêu chuẩn.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm premium hoặc seasonal dessert có nền white chocolate ít ngọt hơn.
  • Cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và mùi trong bảo quản vì Velvet có hàm lượng sữa/béo cao và dễ hấp thụ mùi.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / White Chocolate Couverture
Tên dòng Velvet W3
Tỷ lệ cacao 32%
Hàm lượng sữa 22.3%
Hàm lượng chất béo 40%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị Sữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2
Ứng dụng Mousse, ganache, crémeux, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 26–27°C
Nhiệt độ làm việc 28–29°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • White chocolate nhạy nhiệt hơn dark chocolate; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao để giữ hương vị sữa kem.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Mousse trắng cao cấp Dùng cho entremet, wedding cake, ly dessert hoặc plated dessert. Vị ít ngọt hơn giúp trái cây, trà hoặc hạt nổi bật hơn.
Ganache trắng Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. Phù hợp với berry, chanh dây, cam, vanilla, champagne, hạt dẻ cười và macadamia.
Crémeux / Panna cotta Dùng cho dessert cup, insert bánh, plated dessert hoặc menu fine dining. Kết cấu sữa kem mềm giúp tạo cảm giác mượt và tinh tế.
Bonbon / Moulding Dùng cho vỏ bonbon trắng, chocolate bar trắng hoặc chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Glaze / Cake cream Dùng cho glaze, cake cream, filling, whipped ganache hoặc frosting cao cấp. Test công thức để cân bằng độ ngọt và độ béo theo cấu trúc mong muốn.
Ice cream / White hot chocolate Dùng cho gelato, ice cream, white chocolate latte hoặc white hot chocolate. Phù hợp khi cần vị sữa kem mượt, ít ngọt gắt hơn.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Velvet W3 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: mâm xôi, blackberry, chanh dây, đào, lê, cam, dâu, việt quất.
  • Hạt: macadamia, hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt phỉ, hạt thông, dừa nướng.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, mascarpone, cream cheese, yogurt, caramel nhẹ, bơ nâu.
  • Gia vị / trà: vanilla, tonka, matcha, trà trắng, Earl Grey, nghệ tây, tiêu hồng, gừng nhẹ.
  • Đồ uống / khác: champagne, rượu trái cây nhẹ, feuilletine, biscuit, almond cake, fruit purée.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày W2
Socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp dessert cao cấp Velvet W3
Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel Gold
Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt Ruby RB2
Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển 823

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
2.5kg Hạt nút / Callets 01031684 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R&D, dessert cao cấp

Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R&D cần phát triển sản phẩm white chocolate cao cấp, ít ngọt hơn hoặc mịn béo hơn W2.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Velvet W3 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Velvet W3 phù hợp cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, glaze, cake cream, ice cream, gelato, white hot chocolate và các dessert cần cảm giác mịn béo, ít ngọt hơn.

Velvet khác gì với W2?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và phù hợp nhiều công thức hằng ngày. Velvet W3 có tỷ lệ cacao/bơ cacao cao hơn, cảm giác mịn béo hơn và vị ít ngọt hơn, phù hợp hơn cho dessert cao cấp hoặc công thức cần sự tinh tế.

Velvet có dùng để làm bonbon được không?
Có. Velvet là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Velvet không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên chọn Velvet hay W2 cho tiệm bánh?
Chọn W2 nếu bạn cần socola trắng đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày. Chọn Velvet nếu bạn muốn sản phẩm cao cấp hơn, ít ngọt hơn và có cảm giác sữa kem mịn hơn trong mousse, ganache, crémeux hoặc plated dessert.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Milk, Nuts
Mẫu màu sắc White
Quốc gia Belgium
Sở thích ăn uống Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Cocoa Horizon, Vegan, Halal

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?