SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Hết hàng
| Thành Phần Ca Cao | 80% |
| Thành Phần Chất Béo | 44.5% |
| Trọng Lượng | 2,5 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut Power 80 là dòng socola đen couverture hàm lượng cacao cao, dành cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị cacao mạnh, ít ngọt hơn và màu socola đậm trong công thức. Với 80% cacao, 44.5% chất béo và độ lỏng thấp hơn, Power 80 đặc biệt phù hợp cho ganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature.
Nếu Callebaut 811 là dòng socola đen cân bằng cho nhiều ứng dụng, và 70-30-38 là lựa chọn cacao đậm hơn cho ganache/mousse/crémeux, thì Power 80 là lựa chọn khi bạn cần cường độ cacao rõ rệt nhất trong nhóm dark chocolate. Hương vị chính là cacao rang mạnh, vị đắng rõ, hậu vị sâu, có sắc thái gỗ và cảm giác tannin nhẹ đặc trưng của chocolate hàm lượng cacao cao.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture |
| Tên dòng | Power 80 |
| Tỷ lệ cacao | 80% |
| Hàm lượng chất béo | 44.5% |
| Độ lỏng | Thấp hơn / Low fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị chính | Cacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất |
Chọn Callebaut Power 80 nếu bạn cần:
Không nên chọn Power 80 nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture |
| Tên dòng | Power 80 |
| Tỷ lệ cacao | 80% |
| Hàm lượng chất béo | 44.5% |
| Độ lỏng | Thấp hơn / Low fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / hạt nút |
| Hương vị | Cacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ |
| Ứng dụng | Ganache, mousse, crème, brownie, moelleux, pastry, ice cream, gelato, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 45–50°C |
| Làm nguội | 27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 31–32°C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 34.5°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache 80% | Dùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp. | Có thể cần điều chỉnh lượng kem/chất lỏng để giữ độ mềm mượt. |
| Mousse / Crème | Dùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert cacao cao. | Vị đắng rõ, nên cân bằng bằng kem, caramel, trái cây chua hoặc hạt. |
| Brownie / Moelleux | Dùng cho sản phẩm nướng cần vị socola sâu và ít ngọt hơn. | Phù hợp với bơ, muối biển, cà phê, hạt rang và caramel. |
| Ice cream / Gelato | Dùng để tạo nền kem socola đậm, cacao cao. | Cần cân bằng vị đắng với sữa, kem, đường hoặc nguyên liệu phối vị. |
| Hot chocolate / Beverage | Dùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm. | Phù hợp menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste. |
| Plated dessert | Dùng làm thành phần đối trọng với trái cây chua, rượu mạnh, cà phê hoặc caramel. | Dùng lượng hợp lý để tránh vị đắng lấn át toàn bộ món. |
Callebaut Power 80 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Một dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng | 811 |
| Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce | 70-30-38 |
| Vị cacao mạnh nhất, 80% cacao, ít ngọt và rõ vị đắng | Power 80 |
| Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding | 2815 |
| Socola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn | 823 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031673 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R&D, sản phẩm signature |
Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn và bếp R&D cần phát triển sản phẩm đậm cacao hoặc menu ít ngọt hơn.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Callebaut Power 80 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho ganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature cần vị cacao mạnh.
Power 80 khác gì với 811?
811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. Power 80 có tỷ lệ cacao cao hơn nhiều, vị đắng rõ hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có cường độ cacao mạnh.
Power 80 khác gì với 70-30-38?
70-30-38 đã có vị cacao đậm và ít ngọt hơn 811, nhưng Power 80 đi xa hơn với 80% cacao, vị đắng rõ hơn và profile cacao mạnh hơn cho sản phẩm signature.
Power 80 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?
Có thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn và vị cacao rất mạnh, sản phẩm phù hợp nhất cho nhân, mousse, crème, ganache, bakery, ice cream và đồ uống. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.
Có cần tôi nhiệt Callebaut Power 80 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium, Ghana, Ecuador, Ivory Coast |
| Sở thích ăn uống | Vegetarian, Vegan, Halal, Kosher |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Halal, Kosher, Vegan, Cocoa Horizon |
Sản phẩm bạn có thể thích