SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 56.9% |
| Thành Phần Chất Béo | 37% |
| Thành Phần Chất Béo | 19.4% |
| Trọng Lượng | 10 kg |
| Thời Hạn Sử Dụng | 18 Tháng |
Callebaut 815 là socola đen couverture 57.7% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R&D cần một dòng chocolate đen có vị cacao rõ, độ ngọt cân bằng và tính ứng dụng rộng. So với Callebaut 811, 815 cho cảm giác cacao nhỉnh hơn và ít ngọt hơn một chút; so với 60-40 hoặc 70-30-38, 815 vẫn dễ tiếp cận hơn cho các công thức ganache, mousse, crémeux, sauce, brownie, cake, filling, bonbon và molded chocolate.
Với quy cách 10kg, Callebaut 815 phù hợp cho bếp sản xuất theo mẻ, hotel bakery, central kitchen và xưởng chocolate cần một nền dark couverture ổn định cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm có thể dùng để nấu chảy, phối ganache, mousse, coating, tempering hoặc làm nền chocolate cho bakery và dessert, tùy theo quy trình kỹ thuật và điều kiện vận hành của từng bếp.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture |
| Hàm lượng cacao | 57.7% |
| Dạng | Callets / hạt nút |
| Hương vị chính | Cacao rang, đắng vừa, ngọt cân bằng, hậu vị chocolate đen |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, bonbon, molded chocolate, chocolate filling |
| Quy cách | 10kg |
| SKU | 01031901 |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R&D |
Chọn Callebaut 815 nếu bạn cần:
Không nên chọn Callebaut 815 nếu bạn cần:
| Ứng dụng | Cách dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache | Làm tan chảy chocolate, phối với cream/sữa/bơ theo tỷ lệ công thức. | Điều chỉnh tỷ lệ lỏng theo mục tiêu: filling, phủ bánh, whipping ganache hoặc bonbon. |
| Mousse / Crémeux | Phối chocolate đã tan với crème anglaise, cream hoặc base mousse. | Test độ ngọt và độ đặc khi dùng với fruit insert, coffee hoặc caramel. |
| Brownie / Cake | Dùng trong batter hoặc ganache phủ mặt. | Nếu cần hạt giữ hình trong nướng, dùng Baking Drops hoặc Bake Stable Chunks thay vì couverture. |
| Bonbon / Molded chocolate | Temper chocolate đúng quy trình trước khi đổ khuôn hoặc áo phủ. | Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và khuôn sạch/khô để hỗ trợ bề mặt thành phẩm ổn định. |
| Sauce / Beverage | Làm tan chảy cùng sữa, cream hoặc syrup nền. | Điều chỉnh lượng đường và chất lỏng theo độ đậm cacao mong muốn. |
| Sản phẩm | Gợi ý dùng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Chocolate ganache cake | Dùng 815 làm ganache phủ hoặc filling giữa các lớp bánh. | Vị cacao rõ, dễ dùng cho bánh chocolate đại chúng. |
| Dark chocolate mousse | Phối với cream hoặc crème anglaise để làm mousse. | Tạo profile chocolate đen cân bằng cho entremet và dessert cup. |
| Brownie / Chocolate tart | Dùng trong batter, filling hoặc ganache mặt bánh. | Tăng vị chocolate đen nhưng không quá đậm như dòng 70%+. |
| Bonbon coffee ganache | Phối với cream, espresso hoặc coffee extract cho nhân bonbon. | Hợp với vị coffee, caramel và cacao rang. |
| Chocolate sauce / hot chocolate | Làm nền sauce hoặc đồ uống chocolate đậm vừa. | Dễ điều chỉnh độ ngọt, độ đặc và cường độ cacao. |
Callebaut 815 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola đen 57.7% cân bằng giữa tính đa dụng và vị cacao rõ | Callebaut 815 |
| Socola đen đa dụng, ngọt hơn và phổ biến hơn cho nhiều bếp | Callebaut 811 |
| Socola đen 60%, cacao đậm hơn 815 một chút | Callebaut 60-40 |
| Socola đen 70.5%, cacao đậm hơn, ít ngọt hơn | Callebaut 70-30-38 |
| Socola đen 80%, vị cacao mạnh cho công thức ít ngọt | Callebaut Power 80 |
| Chocolate chip/chunks giữ hình khi nướng | Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 10kg | Callets / hạt nút | 01031901 | Hotel bakery, central kitchen, chocolatier, tiệm bánh, café, nhà hàng, production theo mẻ. |
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate đen phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, bakery, đồ uống hoặc chocolate production.
Giao hàng: Chocolate couverture là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut 815 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng cho ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, chocolate filling, bonbon, molded chocolate, chocolate bar và nhiều ứng dụng pastry/chocolate production.
815 khác gì Callebaut 811?
815 có hàm lượng cacao cao hơn 811 nên vị cacao rõ hơn và cảm giác ít ngọt hơn một chút. 811 phù hợp khi cần dòng dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn; 815 phù hợp khi muốn chocolate đậm hơn nhưng vẫn chưa cần đến 60% hoặc 70%+.
815 khác gì Callebaut 60-40?
60-40 có hàm lượng cacao cao hơn 815 nên vị cacao thường đậm hơn một chút. 815 phù hợp khi cần dark couverture cân bằng và dễ dùng hơn cho nhiều công thức đại chúng.
Callebaut 815 có dùng để temper và đổ khuôn được không?
Có thể dùng cho ứng dụng cần temper như molded chocolate, bonbon shell hoặc coating. Cần temper đúng quy trình và test theo điều kiện bếp thực tế.
Có dùng 815 để nướng cookies như chocolate chip được không?
Không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giữ hình hạt chocolate khi nướng. Với cookies, muffin hoặc brownie cần chocolate giữ hình tốt hơn, nên dùng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Quốc gia | Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador |
| Sở thích ăn uống | Halal, Kosher, Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Halal, Vegan |
Sản phẩm bạn có thể thích