SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 57.9% |
| Thành Phần Chất Béo | 38.7% |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut 2815 là dòng socola đen couverture có độ lỏng cao hơn, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần tạo lớp phủ mỏng, bề mặt đẹp và thao tác nhúng/phủ ổn định. Với 57.9% cacao và profile vị cacao cân bằng, 2815 đặc biệt phù hợp cho enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn.
Nếu Callebaut 811 là dòng socola đen đa dụng cho nhiều công thức, thì 2815 là lựa chọn tốt hơn khi mục tiêu chính là độ chảy, độ phủ và độ mỏng của lớp socola. Sản phẩm giữ được vị cacao rõ, chút đắng nhẹ và hậu vị ngọt cân bằng, đồng thời hỗ trợ thao tác phủ/nhúng hiệu quả hơn trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture |
| Mã sản phẩm | 2815 |
| Tỷ lệ cacao | 57.9% |
| Độ lỏng | Cao hơn / High fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / khối tùy quy cách |
| Hương vị chính | Cacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng |
| Ứng dụng tốt nhất | Enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí |
| Phù hợp cho | Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất |
Chọn Callebaut 2815 nếu bạn cần:
Không nên chọn 2815 nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / Dark Chocolate Couverture |
| Mã sản phẩm | 2815 |
| Tỷ lệ cacao | 57.9% |
| Độ lỏng | Cao hơn / High fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets hoặc khối tùy quy cách |
| Hương vị | Cacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng |
| Ứng dụng | Enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí, chocolate shell |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 45–50°C |
| Làm nguội | 27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 31–32°C |
| Nhiệt độ làm việc tối đa | 34.5°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Enrobing | Phủ ganache, kẹo, cookies, biscuit hoặc petits fours với lớp socola mỏng hơn. | Kiểm soát nhiệt độ và độ nhớt để lớp phủ đều, không quá dày. |
| Moulding / Vỏ bonbon | Dùng cho vỏ bonbon, chocolate shell hoặc khuôn chi tiết. | Độ lỏng cao hơn giúp tạo vỏ mỏng, làm nổi bật phần nhân. |
| Dipping | Dùng để nhúng trái cây, bánh quy, marshmallow, kẹo hoặc snack. | Phù hợp khi cần lớp phủ nhẹ và bề mặt đẹp. |
| Trang trí | Dùng cho chocolate garnish, décor, tấm mỏng hoặc chi tiết trang trí. | Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng và độ snap tốt. |
| Phủ bánh / Entremet | Dùng cho các chi tiết phủ hoặc nhúng một phần bánh mousse, tart, petits fours. | Test trước trên sản phẩm thực tế để điều chỉnh độ dày lớp phủ. |
| Ganache / Mousse | Có thể dùng trong công thức cần dark chocolate vị cân bằng. | Nếu mục tiêu chính là vị cacao đậm, cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80. |
Callebaut 2815 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Một dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng | 811 |
| Vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce | 70-30-38 |
| Lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding | 2815 |
| Vị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt | Power 80 |
| Socola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn | 823 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 2.5kg | Hạt / Callets | 01031676 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày |
| 5kg | Khối | 01031874 | Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ |
| 10kg | Hạt / Callets | 01031875 | Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn |
Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn dùng cho tiệm bánh, chocolatier hoặc khách sạn với nhu cầu linh hoạt, 2.5kg là quy cách phù hợp. Nếu dùng định kỳ cho phủ/nhúng/khuôn với sản lượng lớn, 5kg hoặc 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Callebaut 2815 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp nhất cho enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, chocolate shell, phủ bánh và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn.
2815 khác gì với 811?
811 là dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều công thức. 2815 có độ lỏng cao hơn, phù hợp hơn khi mục tiêu chính là phủ, nhúng, đổ khuôn hoặc tạo lớp vỏ mỏng.
2815 có dùng cho ganache hoặc mousse được không?
Có thể dùng, nhưng lợi thế chính của 2815 là độ lỏng cho phủ/nhúng/khuôn. Nếu mục tiêu chính là vị cacao đậm trong ganache, mousse hoặc crémeux, có thể cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.
Có cần tôi nhiệt Callebaut 2815 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ, nhúng hoặc các ứng dụng cần độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Đậu nành, Milk |
| Mẫu màu sắc | Cocoa Brown |
| Quốc gia | Belgium, Ivory Coast, Ecuador, Ghana |
| Sở thích ăn uống | Halal, Vegetarian, Vegan, Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Cocoa Horizon, Kosher, Vegan, Halal |
Sản phẩm bạn có thể thích