SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 33.6% |
| Thành Phần Chất Béo | 36.2% |
| Thành Phần Chất Béo | 20.8% |
| Thời Hạn Sử Dụng | 18 Tháng |
Callebaut 823 là dòng socola sữa couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần một loại socola sữa ổn định, dễ dùng và ứng dụng rộng. Với 33.6% cacao, 20.8% sữa, 36.2% chất béo và độ lỏng trung bình, 823 mang lại hương vị cân bằng giữa cacao, sữa, caramel và vanilla.
Nếu Callebaut 811 là dòng dark couverture đa dụng, thì 823 là lựa chọn tương đương trong nhóm socola sữa: dễ tiếp cận, dễ phối vị và phù hợp cho nhiều công thức từ ganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, gelato đến hot chocolate. Đây là SKU nền tảng cho các sản phẩm cần vị socola sữa cổ điển, ngọt béo vừa phải và có nốt caramel rõ.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Milk Chocolate Couverture / Socola sữa couverture |
| Mã sản phẩm | 823 |
| Tỷ lệ cacao | 33.6% minimum dry cocoa solids |
| Hàm lượng sữa | 20.8% |
| Hàm lượng chất béo | 36.2% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / khối tùy quy cách |
| Hương vị chính | Cacao, sữa, caramel, vanilla, hậu vị ngọt béo cân bằng |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, drinks |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất |
Chọn Callebaut 823 nếu bạn cần:
Không nên chọn 823 nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / Milk Chocolate Couverture |
| Mã sản phẩm | 823 |
| Tỷ lệ cacao | 33.6% |
| Hàm lượng sữa | 20.8% |
| Hàm lượng chất béo | 36.2% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets hoặc khối tùy quy cách |
| Hương vị | Cacao, sữa, caramel, vanilla, hậu vị ngọt béo cân bằng |
| Ứng dụng | Confectionery, pastry, bakery, sauces, ice cream, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 40–45°C |
| Làm nguội | 27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 29–30°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache socola sữa | Dùng cho bonbon, tart, macaron, praline hoặc filling bánh. | Phối rất tốt với caramel, hạt phỉ, hạnh nhân, cà phê và trái cây chín. |
| Mousse / Cream | Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert. | Vị sữa và caramel tạo cảm giác mềm, dễ ăn và phù hợp khẩu vị rộng. |
| Bonbon / Moulding | Dùng cho vỏ bonbon, thanh socola, praline hoặc chocolate bark. | Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn tốt. |
| Dipping / Coating | Dùng nhúng bánh quy, trái cây, marshmallow, snack hoặc petits fours. | Độ lỏng trung bình phù hợp cho lớp phủ vừa phải, không quá mỏng. |
| Bakery | Dùng cho cookies, brownies, muffins, cake cream hoặc chocolate filling. | Phù hợp khi muốn vị socola sữa rõ hơn trong sản phẩm nướng. |
| Drinks / Ice cream | Dùng cho hot chocolate, chocolate milk, gelato hoặc ice cream socola sữa. | Cân bằng tốt với sữa, kem, caramel, cà phê và hạt rang. |
Callebaut 823 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola sữa đa dụng, dễ dùng, vị caramel-sữa cổ điển | 823 |
| Socola sữa vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn | Power 41 |
| Socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng | 811 |
| Socola trắng tiêu chuẩn cho ganache trắng, mousse trắng và bonbon | W2 |
| Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel | Gold |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 400g | Hạt nút / Callets | 01031681 | Dùng thử, R&D, lớp học, home baker |
| 1kg | Hạt nút / Callets | 01031682 | Tiệm nhỏ, test menu, sản xuất nhỏ |
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031683 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày |
| 5kg | Khối | 01031878 | Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ |
| 10kg | Hạt nút / Callets | 01031879 | Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn |
Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R&D, chọn 400g hoặc 1kg. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.
Callebaut 823 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
823 phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, gelato, hot chocolate và các sản phẩm cần vị socola sữa cân bằng.
823 khác gì với Power 41?
823 là socola sữa cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng. Power 41 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn và ít ngọt hơn, phù hợp khi bạn muốn vị socola sữa mạnh hơn.
823 có dùng để làm bonbon được không?
Có. 823 là milk couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, praline, ganache và moulding tiêu chuẩn. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Có cần tôi nhiệt Callebaut 823 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Đậu nành, Milk |
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium, Ghana, Ecuador |
| Sở thích ăn uống | Halal, Vegetarian, Vegan |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Cocoa Horizon, Halal |
Sản phẩm bạn có thể thích