Callebaut

Callebaut Power 41 – Socola Sữa 40.7% | Đậm Cacao | Ganache & Bánh | 2.5kg

SKU: 01031680
Giá gốc 2.031.480 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut Power 41 – Socola sữa couverture 40.7% cho vị cacao đậm và ít ngọt hơn Callebaut Power 41 là dòng socola sữa couverture có hàm lượng cacao cao hơn...

Stock Adequate!Ready to ship

Callebaut | Milk Chocolate (Couverture) | Power 41 - Socola
2.031.480 VND
Thành Phần Ca Cao 40.7%
Thành Phần Chất Béo 36.3%
Thành Phần Chất Béo 19.4%
Trọng Lượng 2,5 kg
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut Power 41 – Socola sữa couverture 40.7% cho vị cacao đậm và ít ngọt hơn

Callebaut Power 41 là dòng socola sữa couverture có hàm lượng cacao cao hơn socola sữa tiêu chuẩn, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần vị socola sữa đậm cacao hơn, ít ngọt hơn và có chiều sâu hơn trong công thức. Với 40.7% cacao, Power 41 mang lại cảm giác “dark-milk”: vẫn có độ béo sữa, nhưng vị cacao rang rõ hơn và hậu vị trưởng thành hơn so với milk chocolate phổ thông.

Nếu Callebaut 823 là dòng socola sữa cân bằng, dễ dùng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì Power 41 là lựa chọn khi bạn cần socola sữa có cá tính hơn cho ganache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, brownie, cake cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature. Sản phẩm phù hợp khi bạn muốn giữ cảm giác mềm béo của socola sữa nhưng không muốn công thức bị quá ngọt.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Milk Chocolate Couverture / Socola sữa couverture
Tên dòng Power 41
Tỷ lệ cacao 40.7%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị chính Cacao rang rõ, sữa béo, ít ngọt hơn 823, hậu vị sạch
Ứng dụng tốt nhất Ganache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, brownie, gelato, hot chocolate
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất

Khi nào nên chọn Callebaut Power 41?

Chọn Callebaut Power 41 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola sữa có vị cacao đậm hơn 823.
  • Ganache, mousse, tart hoặc cake cream cần vị socola sữa rõ nhưng không quá ngọt.
  • Chocolate bar, bonbon hoặc praline theo phong cách “dark-milk”.
  • Hot chocolate, gelato hoặc dessert cần độ béo sữa nhưng vẫn có chiều sâu cacao.
  • Sản phẩm signature hướng đến khách thích milk chocolate trưởng thành hơn, ít ngọt hơn.

Không nên chọn Power 41 nếu bạn cần:

  • Socola sữa cân bằng, dễ tiếp cận nhất cho nhiều ứng dụng → cân nhắc Callebaut 823.
  • Socola đen đa dụng, vị cacao rõ hơn và ít sữa hơn → cân nhắc Callebaut 811.
  • Socola đen cacao cao cho dessert ít ngọt → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.
  • Socola trắng cho mousse trắng, ganache trắng hoặc bonbon trắng → cân nhắc Callebaut W2 hoặc Velvet.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho ganache socola sữa đậm, mousse, tart, cake cream, brownies, cookies, entremet và chocolate sauce.
  • Phù hợp khi tiệm muốn nâng cấp sản phẩm socola sữa: ít ngọt hơn, đậm cacao hơn và cảm giác cao cấp hơn.

Chocolatier

  • Dùng cho bonbon, praline, ganache, thanh socola “dark-milk”, chocolate bark hoặc sản phẩm kết hợp hạt/caramel.
  • Độ lỏng trung bình giúp Power 41 linh hoạt cho nhiều thao tác tiêu chuẩn như moulding, filling và coating cơ bản.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, mousse, chocolate cream, hot chocolate, petits fours, amenity chocolate và gelato.
  • Giúp bếp tạo món socola sữa có chiều sâu hơn, phù hợp khách trưởng thành hoặc menu cao cấp.

Bếp sản xuất / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola sữa cacao cao cho sản phẩm định kỳ.
  • Cần test lại độ ngọt và cấu trúc khi thay thế từ 823 hoặc các dòng milk chocolate ngọt hơn.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / Milk Chocolate Couverture
Tên dòng Power 41
Tỷ lệ cacao 40.7%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / hạt nút
Hương vị Cacao rang rõ, sữa béo, ít ngọt hơn 823, hậu vị sạch
Ứng dụng Ganache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, pastry, bakery, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn. Một số thông số như hàm lượng sữa/chất béo có thể cần xác nhận theo pack và thị trường nhập khẩu thực tế.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 27°C
Nhiệt độ làm việc 29–30°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache socola sữa đậm Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. Vị cacao rõ hơn 823, phù hợp với caramel, hạt phỉ, cà phê và trái cây chua.
Mousse / Cream Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert. Giữ cảm giác sữa béo nhưng có chiều sâu cacao hơn milk chocolate tiêu chuẩn.
Tart / Cake Dùng cho tart socola sữa đậm, cake cream, brownie hoặc chocolate sponge. Phù hợp khi muốn sản phẩm bớt ngọt và có màu nâu cacao rõ hơn.
Chocolate bar / Bonbon Dùng cho thanh socola, bonbon, praline hoặc bark kết hợp hạt. Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Gelato / Ice cream Dùng cho kem socola sữa đậm cacao hoặc gelato dark-milk. Cân bằng tốt với sữa, kem, caramel, cà phê và hạt rang.
Hot chocolate / Beverage Dùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống socola sữa đậm vị. Phù hợp cho menu đồ uống ít ngọt hơn, trưởng thành hơn so với milk chocolate thông thường.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Power 41 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: chanh dây, mơ khô, mâm xôi, vỏ cam, chuối, cherry, lê.
  • Hạt: hạt phỉ, hạnh nhân nướng, óc chó, hạt dẻ cười, đậu phộng, cacao nibs.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, bơ, caramel mặn, caramel đắng, mascarpone, cream cheese.
  • Gia vị: thảo quả, muối biển, vanilla, quế, ớt nhẹ, tiêu hồng.
  • Đồ uống: espresso, cà phê sữa, trà Earl Grey, rum, whisky nhẹ.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola sữa đa dụng, dễ dùng, vị caramel-sữa cổ điển 823
Socola sữa vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, phong cách dark-milk Power 41
Socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng 811
Socola đen cacao cao cho dessert ít ngọt 70-30-38 hoặc Power 80
Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel Gold

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
2.5kg Hạt nút / Callets 01031680 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R&D, sản phẩm signature

Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R&D cần phát triển sản phẩm socola sữa đậm cacao hoặc ít ngọt hơn.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Power 41 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Power 41 phù hợp cho ganache, mousse, tart, bonbon, praline, chocolate bar, brownie, gelato, ice cream, hot chocolate và các sản phẩm cần vị socola sữa đậm cacao hơn.

Power 41 khác gì với Callebaut 823?
823 là socola sữa cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. Power 41 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao rõ hơn và ít ngọt hơn, phù hợp khi bạn muốn phong cách dark-milk hoặc socola sữa trưởng thành hơn.

Power 41 có dùng để làm bonbon được không?
Có. Power 41 là milk couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, praline, ganache và moulding tiêu chuẩn. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Power 41 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên chọn Power 41 hay 823 cho tiệm bánh?
Chọn 823 nếu bạn cần socola sữa cân bằng, dễ bán và đa dụng nhất. Chọn Power 41 nếu bạn muốn sản phẩm ít ngọt hơn, đậm cacao hơn và có cảm giác cao cấp hơn trong ganache, mousse, tart hoặc chocolate bar.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Milk, Nuts
Quốc gia Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador
Sở thích ăn uống Halal, Kosher, Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Halal, Vegan

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?