Callebaut

Callebaut Velvet Ecuador 39% – Socola Sữa Single Origin | Caramel & Hạt Dẻ | 1kg

SKU: 01031911
Giá gốc 952.560 VND
Hết hàng
Bao gồm thuế.
Callebaut Velvet Ecuador 39% – Socola sữa Single Origin cho bonbon, mousse và dessert caramel Callebaut Velvet Ecuador 39% là dòng socola sữa couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp...

Hết hàng

Callebaut | Milk Chocolate (Couverture) | Velvet Ecuador
952.560 VND
Thành Phần Ca Cao 39%
Thành Phần Chất Béo 39%
Thành Phần Chất Béo 24%
Trọng Lượng 1 kg
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut Velvet Ecuador 39% – Socola sữa Single Origin cho bonbon, mousse và dessert caramel

Callebaut Velvet Ecuador 39% là dòng socola sữa couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng, café và bếp R&D cần một loại milk chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị phức hợp hơn dòng socola sữa đa dụng. Với 39% cacao, 24% sữa, nguồn cacao từ Ecuadorđộ lỏng cao, sản phẩm mang hương vị sữa êm, caramel cổ điển, cacao rang nhẹ và nốt hạt dẻ ấm.

Khác với Callebaut 823 – dòng milk couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – Velvet Ecuador 39% phù hợp hơn cho sản phẩm cần câu chuyện Single Origin và vị sữa-caramel có chiều sâu: bonbon shell, ganache sữa, enrobing mỏng, moulding, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato và plated dessert. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ các ứng dụng cần lớp vỏ hoặc lớp phủ mỏng hơn, nhưng vẫn nên test theo khuôn, thiết bị, nhiệt độ phòng và công thức thực tế.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm Single Origin Milk Chocolate Couverture / Socola sữa Single Origin
Tên dòng Velvet Ecuador 39%
Xuất xứ cacao Ecuador
Tỷ lệ cacao 39%
Hàm lượng sữa 24%
Độ lỏng Cao / High fluidity
Dạng sản phẩm Pistoles / viên tròn dẹt
Hương vị chính Sữa êm, caramel, cacao rang nhẹ, hạt dẻ, hậu vị ngọt ấm
Ứng dụng tốt nhất Bonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, hot chocolate
Quy cách 1kg
SKU 01031911
Phù hợp cho Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R&D, dessert signature

Khi nào nên chọn Callebaut Velvet Ecuador 39%?

Chọn Velvet Ecuador 39% nếu bạn cần:

  • Một dòng socola sữa Single Origin có vị sữa đầy đặn, caramel và hạt dẻ rõ hơn milk chocolate phổ thông.
  • Bonbon, chocolate bar hoặc dessert cần câu chuyện xuất xứ Ecuador và profile sữa-caramel riêng biệt.
  • Ứng dụng moulding hoặc enrobing cần độ lỏng cao để hỗ trợ lớp vỏ/lớp phủ mỏng hơn.
  • Mousse, crémeux, entremet hoặc ganache sữa cần vị béo, tròn và ít gắt.
  • Quy cách 1kg phù hợp cho thử công thức, R&D, menu tasting hoặc sản phẩm signature.

Không nên chọn Ecuador 39% nếu bạn cần:

  • Socola sữa đa dụng, dễ dùng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày → cân nhắc Callebaut 823.
  • Socola sữa cacao cao, ít ngọt và vị cacao mạnh hơn → cân nhắc Callebaut Power 41.
  • Socola đen cho vị cacao rõ hoặc ganache ít ngọt → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc các dòng Single Origin dark.
  • Socola trắng hoặc caramel chocolate cho dessert sáng màu/caramel rõ hơn → cân nhắc W2, Velvet W3 hoặc Gold.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Chocolatier

  • Dùng cho bonbon shell, ganache sữa, praline filling, chocolate bar, mendiant, truffle, bark và tasting collection.
  • Profile sữa-caramel-hạt dẻ phù hợp với hạt dẻ, hạnh nhân, hazelnut praliné, caramel mặn, nougat, cam, chuối và cà phê.

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse sữa, crémeux, entremet, cake cream, tart, sauce, namelaka và dessert cup.
  • Phù hợp với dessert chocolate-caramel, chocolate-hazelnut, chocolate-banana, chocolate-pear hoặc milk chocolate mousse.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.
  • Giúp pastry team xây dựng món milk chocolate có câu chuyện Single Origin rõ hơn, đặc biệt khi pairing với rượu ngọt, cà phê, hạt hoặc trái cây vàng.

Gelato shop / Café

  • Dùng cho gelato milk chocolate Single Origin, hot chocolate sữa, mocha caramel, chocolate latte hoặc milkshake cao cấp.
  • Cần test tỷ lệ đường/sữa/kem để giữ được vị sữa, caramel và hạt dẻ trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.

Bếp R&D / Central Kitchen

  • Phù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin milk chocolate, bonbon signature, chocolate bar, mousse, ganache hoặc dessert theo mùa.
  • Cần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Single Origin Milk Chocolate Couverture
Tên dòng Velvet Ecuador 39%
Xuất xứ cacao Ecuador
Tỷ lệ cacao 39%
Hàm lượng sữa 24%
Độ lỏng Cao / High fluidity
Dạng sản phẩm Pistoles / viên tròn dẹt
Hương vị Sữa êm, caramel, cacao rang nhẹ, hạt dẻ, hậu vị ngọt ấm
Ứng dụng Bonbon, moulding, enrobing, ganache, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato
Quy cách 1kg
SKU 01031911

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật, chứng nhận, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 26–27°C
Nhiệt độ làm việc 29–30°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với độ lỏng cao, Ecuador 39% có thể hỗ trợ lớp phủ/vỏ mỏng hơn; cần test độ dày theo khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng.
  • Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Bonbon / Moulding Dùng làm shell sữa hoặc ganache milk chocolate signature. Độ lỏng cao hỗ trợ vỏ mỏng, nhưng cần temper đúng và kiểm soát nhiệt khuôn.
Enrobing Dùng cho petit fours, praline, snack phủ socola hoặc kẹo mềm. Test độ dày lớp phủ theo nhiệt độ chocolate, tốc độ thao tác và nhiệt độ nhân.
Ganache sữa Phối với kem, hạt rang, caramel, cam, chuối hoặc cà phê. Không nên xem một tỷ lệ ganache là chuẩn cho mọi công thức; cần test theo độ mềm, shelf life và ứng dụng.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert. Profile sữa-caramel phù hợp với caramel mặn, hạt dẻ, lê, đào và vanilla.
Hot chocolate / Gelato Dùng cho đồ uống chocolate sữa hoặc gelato milk chocolate Single Origin. Test lại độ ngọt, sữa và chất béo để giữ cân bằng thành phẩm.
Chocolate bar Dùng làm thanh milk chocolate Single Origin hoặc mendiant với hạt/trái cây sấy. Cần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut Velvet Ecuador 39% kết hợp tốt với:

  • Trái cây: cam, mơ, blueberry, chuối, lê, đào, táo đỏ.
  • Gia vị: nhục đậu khấu, quế, gừng, vanilla, hồi hoa, tiêu hồng.
  • Hạt & ngọt: hạt dẻ, hạnh nhân, hạt phỉ, pecan, mật ong, caramel mặn, nougat.
  • Đồ uống: cà phê, espresso, Guinness, Sherry Oloroso, Pedro Ximénez, Tokaji, elderflower.
  • Khác: dầu olive, muối biển, praliné hạt phỉ, Pailette Feuilletine, Crispearls caramel.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola sữa đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày 823
Socola sữa Single Origin 39%, sữa đầy đặn, caramel và hạt dẻ Velvet Ecuador 39%
Socola sữa cacao cao, ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn Power 41
Socola caramel vàng cho vị bơ, toffee và caramel rõ Gold
Socola trắng cho nền sữa/vanilla hoặc phối màu W2 hoặc Velvet W3

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
1kg Pistoles / viên tròn dẹt 01031911 Chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R&D, dessert signature, chocolate bar

Gợi ý chọn quy cách: Quy cách 1kg phù hợp cho R&D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile milk chocolate Single Origin rõ.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn milk chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.

Giao hàng: Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Không để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut Velvet Ecuador 39% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
Sản phẩm phù hợp cho bonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, ice cream và gelato cần milk chocolate Single Origin có vị sữa, caramel và hạt dẻ.

Ecuador 39% khác gì với Callebaut 823?
823 là milk couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Velvet Ecuador 39% có tỷ lệ cacao cao hơn, câu chuyện Single Origin rõ hơn, hàm lượng sữa 24% và profile thiên về caramel, hạt dẻ, sữa đầy đặn.

Sản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?
Có. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ enrobing và moulding mỏng hơn, nhưng cần tôi nhiệt đúng và test theo thiết bị, khuôn, nhiệt độ phòng và tốc độ thao tác.

Có cần tôi nhiệt Callebaut Ecuador 39% không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên phối Ecuador 39% với hương vị nào?
Sản phẩm hợp với cam, mơ, blueberry, chuối, lê, đào, vanilla, quế, gừng, hạt dẻ, hạnh nhân, caramel mặn, nougat, cà phê, Guinness, Sherry Oloroso và Tokaji.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Milk, Đậu nành, Nuts
Mẫu màu sắc Brown
Quốc gia Ecuador, Belgium
Sở thích ăn uống Halal, Kosher, Vegan
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Vegan, Cocoa Horizon

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?