SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 60.6% |
| Thành Phần Chất Béo | 30.3 |
| Thời Hạn Sử Dụng | 24 Tháng |
Callebaut 60-40 là socola đen couverture khoảng 60% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R&D cần một dòng chocolate đen có vị cacao rõ hơn 811 nhưng vẫn dễ phối công thức hơn các dòng 70%+. Profile cacao trung bình-cao, vị đắng vừa, hậu vị chocolate rõ giúp sản phẩm phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, sauce, cake batter, brownie, chocolate filling, bonbon, molded chocolate và nhiều ứng dụng pastry/chocolate production.
So với Callebaut 811 54.5%, 60-40 cho cảm giác cacao đậm và ít ngọt hơn. So với 70-30-38 hoặc Power 80, 60-40 mềm mại hơn về vị, dễ dùng hơn cho menu đại chúng và dessert cần cân bằng giữa cacao, sữa/kem, trái cây, caramel hoặc hạt. Sản phẩm có nhiều quy cách 5kg và 10kg, phù hợp cho bếp sản xuất theo mẻ, khách sạn, tiệm bánh và xưởng chocolate cần chocolate đen ổn định cho nhiều ứng dụng.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | Dark Chocolate Couverture / Socola đen couverture |
| Hàm lượng cacao | Khoảng 60% |
| Dạng | Callets / hạt nút; có biến thể quy cách bao lớn |
| Hương vị chính | Cacao rõ, đắng vừa, ngọt cân bằng, hậu vị chocolate đen |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, bonbon, molded chocolate, chocolate filling |
| Quy cách | 5kg, 10kg, 10kg bag |
| SKU | 5kg: 01031896 / 10kg: 01031895 / 10kg bag: 01031897 |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R&D |
Chọn Callebaut 60-40 nếu bạn cần:
Không nên chọn Callebaut 60-40 nếu bạn cần:
| Ứng dụng | Cách dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache | Làm tan chảy chocolate, phối với cream/sữa/bơ theo tỷ lệ công thức. | Điều chỉnh tỷ lệ lỏng theo mục tiêu: filling, phủ bánh, whipping ganache hoặc bonbon. |
| Mousse / Crémeux | Phối chocolate đã tan với crème anglaise, cream hoặc base mousse. | 60% cacao cho vị chocolate rõ; test độ ngọt và độ đặc khi dùng với fruit insert. |
| Brownie / Cake | Dùng trong batter hoặc ganache phủ mặt. | Nếu cần hạt giữ hình trong nướng, dùng Baking Drops hoặc Bake Stable Chunks thay vì couverture. |
| Bonbon / Molded chocolate | Temper chocolate đúng quy trình trước khi đổ khuôn hoặc áo phủ. | Kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và khuôn sạch/khô để hỗ trợ bề mặt thành phẩm ổn định. |
| Sauce / Beverage | Làm tan chảy cùng sữa, cream hoặc syrup nền. | Điều chỉnh lượng đường và chất lỏng theo độ đậm cacao mong muốn. |
| Sản phẩm | Gợi ý dùng | Lợi ích |
|---|---|---|
| Chocolate ganache cake | Dùng 60-40 làm ganache phủ hoặc filling giữa các lớp bánh. | Vị cacao rõ hơn 811, phù hợp bánh chocolate đậm vừa. |
| Dark chocolate mousse | Phối với cream hoặc crème anglaise để làm mousse. | Tạo profile chocolate đen cân bằng cho entremet và dessert cup. |
| Brownie / Chocolate tart | Dùng trong batter, filling hoặc ganache mặt bánh. | Tăng vị cacao mà không quá đắng như dòng 70%+. |
| Bonbon coffee ganache | Phối với cream, espresso hoặc coffee extract cho nhân bonbon. | Hợp với vị coffee, caramel và cacao. |
| Chocolate sauce / hot chocolate | Làm nền sauce hoặc đồ uống chocolate đậm vừa. | Dễ điều chỉnh độ ngọt, độ đặc và cường độ cacao. |
Callebaut 60-40 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola đen 60% cân bằng giữa cacao rõ và tính đa dụng | Callebaut 60-40 |
| Socola đen đa dụng, ngọt hơn và dễ dùng nhất cho nhiều bếp | Callebaut 811 |
| Socola đen 70.5%, cacao đậm hơn, ít ngọt hơn | Callebaut 70-30-38 |
| Socola đen 80%, vị cacao mạnh cho công thức ít ngọt | Callebaut Power 80 |
| Socola sữa cho caramel, praline và menu dễ tiếp cận | Callebaut 823 hoặc Power 41 |
| Chocolate chip/chunks giữ hình khi nướng | Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 5kg | Callets / hạt nút | 01031896 | Tiệm bánh, chocolatier, café, khách sạn, R&D. |
| 10kg | Callets / hạt nút | 01031895 | Central kitchen, hotel bakery, xưởng chocolate, production theo mẻ. |
| 10kg bag | Bao lớn | 01031897 | Sản xuất thường xuyên, mua định kỳ, bếp cần tối ưu quy cách nhập hàng. |
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate đen phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, bakery, đồ uống hoặc chocolate production.
Giao hàng: Chocolate couverture là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut 60-40 dùng để làm gì?
Sản phẩm dùng cho ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, chocolate filling, bonbon, molded chocolate, chocolate bar và nhiều ứng dụng pastry/chocolate production.
60-40 khác gì Callebaut 811?
60-40 có hàm lượng cacao cao hơn 811 nên vị cacao rõ hơn và cảm giác ít ngọt hơn. 811 phù hợp khi cần dòng dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn; 60-40 phù hợp khi muốn chocolate đậm hơn nhưng chưa cần đến 70%+.
Callebaut 60-40 có dùng để temper và đổ khuôn được không?
Có thể dùng cho ứng dụng cần temper như molded chocolate, bonbon shell hoặc coating. Cần temper đúng quy trình và test theo điều kiện bếp thực tế.
Có dùng 60-40 để nướng cookies như chocolate chip được không?
Không phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giữ hình hạt chocolate khi nướng. Với cookies, muffin hoặc brownie cần chocolate giữ hình tốt hơn, nên dùng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.
Nên chọn quy cách nào?
5kg phù hợp cho tiệm bánh, café, R&D hoặc bếp dùng theo mẻ vừa. 10kg và 10kg bag phù hợp hơn cho hotel bakery, central kitchen, chocolatier hoặc bếp có tần suất dùng chocolate đen thường xuyên.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Mẫu màu sắc | Dark Chocolate |
| Quốc gia | Belgium, Ivory Coast, Ghana, Ecuador |
| Sở thích ăn uống | Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Halal, Vegan, Cocoa Horizon |
Sản phẩm bạn có thể thích