SẢN PHẨM LIÊN QUAN
Sản phẩm bạn có thể thích
Stock Adequate!Ready to ship
| Thành Phần Ca Cao | 28% |
| Thành Phần Chất Béo | 35.8% |
| Thành Phần Chất Béo | 22% |
| Thời Hạn Sử Dụng | 18 Tháng |
Callebaut W2 là dòng socola trắng couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần một loại socola trắng ổn định, dễ dùng và ứng dụng rộng. Với 28% cacao, nền sữa kem mềm, vị ngọt cân bằng và hương vanilla nhẹ, W2 là lựa chọn tiêu chuẩn cho ganache trắng, mousse trắng, bonbon, moulding, trang trí, cake cream, glaze, blondie, cookies và dessert trái cây.
Nếu 811 là dòng dark couverture đa dụng và 823 là dòng milk couverture đa dụng, thì W2 đóng vai trò tương tự trong nhóm white chocolate: dễ phối vị, dễ xử lý và phù hợp cho nhiều công thức hằng ngày. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi bạn cần nền socola trắng để làm nổi bật trái cây chua, trà xanh, hạt dẻ cười, dừa, caramel hoặc các hương vị signature trong pastry.
| Thương hiệu | Callebaut |
| Dòng sản phẩm | White Chocolate Couverture / Socola trắng couverture |
| Mã sản phẩm | W2 |
| Tỷ lệ cacao | 28% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets / khối tùy quy cách |
| Hương vị chính | Sữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm |
| Ứng dụng tốt nhất | Ganache trắng, mousse, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies |
| Phù hợp cho | Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất |
Chọn Callebaut W2 nếu bạn cần:
Không nên chọn W2 nếu bạn cần:
| Thương hiệu | Callebaut |
| Xuất xứ thương hiệu | Bỉ |
| Dòng sản phẩm | Finest Belgian Chocolate / White Chocolate Couverture |
| Mã sản phẩm | W2 |
| Tỷ lệ cacao | 28% |
| Độ lỏng | Trung bình / Standard fluidity |
| Dạng sản phẩm | Callets hoặc khối tùy quy cách |
| Hương vị | Sữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm |
| Ứng dụng | Ganache, mousse, crémeux, moulding, bonbon, pastry, bakery, sauces, ice cream, drinks |
Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.
| Giai đoạn | Nhiệt độ |
|---|---|
| Làm tan chảy | 40–45°C |
| Làm nguội | 26–27°C |
| Nhiệt độ làm việc | 28–29°C |
| Ứng dụng | Gợi ý sử dụng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Ganache trắng | Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. | Phối rất tốt với chanh dây, mâm xôi, dâu, trà xanh, dừa và hạt dẻ cười. |
| Mousse / Crémeux | Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert, panna cotta hoặc plated dessert. | Vị sữa kem giúp cân bằng tốt với trái cây chua và nguyên liệu có hương mạnh. |
| Bonbon / Moulding | Dùng cho vỏ bonbon, thanh socola trắng hoặc chi tiết trang trí. | Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định. |
| Bakery | Dùng cho blondie, cookies, muffin, cake cream hoặc white chocolate filling. | Phù hợp khi muốn tăng vị sữa kem và độ ngọt mềm trong sản phẩm nướng. |
| Glaze / Coating | Dùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng tart mini hoặc trang trí dessert. | Test trước độ ngọt và độ dày lớp phủ theo công thức thực tế. |
| Ice cream / Drinks | Dùng cho kem, gelato, white chocolate latte hoặc đồ uống nền sữa. | Cân bằng tốt với sữa, kem, vanilla, trà xanh, trái cây nhiệt đới và caramel. |
Callebaut W2 kết hợp tốt với:
| Nhu cầu | Nên chọn |
|---|---|
| Socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh | W2 |
| Socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và tinh tế hơn | Velvet |
| Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển | 823 |
| Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel | Gold |
| Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt | Ruby RB2 |
| Quy cách | Dạng | SKU | Phù hợp cho |
|---|---|---|---|
| 400g | Hạt nút / Callets | 01031685 | Dùng thử, R&D, lớp học, home baker |
| 2.5kg | Hạt nút / Callets | 01031686 | Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày |
| 5kg | Khối | 01031880 | Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ |
| 10kg | Hạt nút / Callets | 01031881 | Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn |
Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.
Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.
Giao hàng: Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.
Callebaut W2 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
W2 phù hợp cho ganache trắng, mousse trắng, crémeux, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies, ice cream và các dessert cần nền socola trắng cân bằng.
W2 khác gì với Velvet?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và dễ dùng cho nhiều công thức. Velvet có cảm giác mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần white chocolate tinh tế hơn cho dessert cao cấp.
W2 có dùng để làm bonbon được không?
Có. W2 là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Có cần tôi nhiệt Callebaut W2 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.
Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.
| Tên thông số | Giá trị thông số |
|---|---|
| Thông tin về dị ứng | Đậu nành, Sữa |
| Mẫu màu sắc | White |
| Quốc gia | Belgium |
| Sở thích ăn uống | Gluten-free |
| Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm | Kosher, Vegan, Cocoa Horizon |
Sản phẩm bạn có thể thích