Callebaut

Callebaut W2 – Socola Trắng 28% | Couverture Đa Dụng | Đổ Khuôn & Bánh

SKU: 01031685
Giá gốc 346.680 VND
Bao gồm thuế.
Callebaut W2 – Socola trắng couverture 28% đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh Callebaut W2 là dòng socola trắng couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm...

Stock Adequate!Ready to ship

Size: 0.4kg (dạng hạt nút)
Callebaut | White Chocolate (Couverture) | W2 - Socola
346.680 VND
0.4kg (dạng hạt nút)
Thành Phần Ca Cao 28%
Thành Phần Chất Béo 35.8%
Thành Phần Chất Béo 22%
Thời Hạn Sử Dụng 18 Tháng
Pairs well with

Callebaut W2 – Socola trắng couverture 28% đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh

Callebaut W2 là dòng socola trắng couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần một loại socola trắng ổn định, dễ dùng và ứng dụng rộng. Với 28% cacao, nền sữa kem mềm, vị ngọt cân bằng và hương vanilla nhẹ, W2 là lựa chọn tiêu chuẩn cho ganache trắng, mousse trắng, bonbon, moulding, trang trí, cake cream, glaze, blondie, cookies và dessert trái cây.

Nếu 811 là dòng dark couverture đa dụng và 823 là dòng milk couverture đa dụng, thì W2 đóng vai trò tương tự trong nhóm white chocolate: dễ phối vị, dễ xử lý và phù hợp cho nhiều công thức hằng ngày. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi bạn cần nền socola trắng để làm nổi bật trái cây chua, trà xanh, hạt dẻ cười, dừa, caramel hoặc các hương vị signature trong pastry.

Thông tin nhanh

Thương hiệu Callebaut
Dòng sản phẩm White Chocolate Couverture / Socola trắng couverture
Mã sản phẩm W2
Tỷ lệ cacao 28%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets / khối tùy quy cách
Hương vị chính Sữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm
Ứng dụng tốt nhất Ganache trắng, mousse, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies
Phù hợp cho Tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất

Khi nào nên chọn Callebaut W2?

Chọn Callebaut W2 nếu bạn cần:

  • Một dòng socola trắng couverture tiêu chuẩn, dễ dùng và phù hợp nhiều công thức.
  • Nền vị sữa kem và vanilla để phối với trái cây, trà, hạt, caramel hoặc màu tự nhiên.
  • Ganache trắng, mousse trắng, crémeux, panna cotta, cake cream hoặc filling cần vị mềm và dễ tiếp cận.
  • Bonbon, chocolate bar trắng, moulding hoặc chi tiết trang trí cần độ ổn định khi tôi nhiệt.
  • Một SKU white chocolate linh hoạt cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn hoặc bếp sản xuất.

Không nên chọn W2 nếu bạn cần:

  • Socola trắng mịn béo hơn, cảm giác ít ngọt và tinh tế hơn → cân nhắc Callebaut Velvet.
  • Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel → cân nhắc Callebaut Gold.
  • Màu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.
  • Socola sữa đa dụng → cân nhắc Callebaut 823.

Ứng dụng theo mô hình kinh doanh

Tiệm bánh / Pastry Shop

  • Dùng cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, cake cream, blondie, cookies, tart và dessert trái cây.
  • Vị sữa kem và vanilla giúp W2 phối tốt với chanh dây, mâm xôi, dâu, xoài, trà xanh, dừa, hạt dẻ cười và caramel.

Chocolatier

  • Dùng cho vỏ bonbon, thanh socola trắng, ganache trắng, praline, moulding và chi tiết trang trí.
  • W2 là nền trắng dễ phối màu và phối vị, phù hợp cho seasonal chocolate, gift box hoặc collection nhiều hương.

Khách sạn / Nhà hàng

  • Phù hợp cho buffet dessert, plated dessert, petits fours, dessert cup, chocolate garnish, panna cotta và mousse trái cây.
  • Một SKU hữu ích cho bếp pastry khách sạn khi cần nền socola trắng linh hoạt cho nhiều outlet và menu theo mùa.

Bếp sản xuất / Central Kitchen

  • Phù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola trắng đa dụng cho sản xuất định kỳ.
  • Cần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và mùi trong khu vực bảo quản vì white chocolate dễ hấp thụ mùi và nhạy với nhiệt.

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Callebaut
Xuất xứ thương hiệu Bỉ
Dòng sản phẩm Finest Belgian Chocolate / White Chocolate Couverture
Mã sản phẩm W2
Tỷ lệ cacao 28%
Độ lỏng Trung bình / Standard fluidity
Dạng sản phẩm Callets hoặc khối tùy quy cách
Hương vị Sữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm
Ứng dụng Ganache, mousse, crémeux, moulding, bonbon, pastry, bakery, sauces, ice cream, drinks

Lưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R&D hoặc sản xuất quy mô lớn.

Hướng dẫn tôi nhiệt tham khảo

Giai đoạn Nhiệt độ
Làm tan chảy 40–45°C
Làm nguội 26–27°C
Nhiệt độ làm việc 28–29°C
  • Luôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.
  • Không để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.
  • Với khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.
  • White chocolate nhạy nhiệt hơn dark chocolate; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao để giữ hương vị sữa kem.
  • Nếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.

Gợi ý ứng dụng thực tế

Ứng dụng Gợi ý sử dụng Lưu ý
Ganache trắng Dùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh. Phối rất tốt với chanh dây, mâm xôi, dâu, trà xanh, dừa và hạt dẻ cười.
Mousse / Crémeux Dùng cho entremet, ly dessert, cake insert, panna cotta hoặc plated dessert. Vị sữa kem giúp cân bằng tốt với trái cây chua và nguyên liệu có hương mạnh.
Bonbon / Moulding Dùng cho vỏ bonbon, thanh socola trắng hoặc chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.
Bakery Dùng cho blondie, cookies, muffin, cake cream hoặc white chocolate filling. Phù hợp khi muốn tăng vị sữa kem và độ ngọt mềm trong sản phẩm nướng.
Glaze / Coating Dùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng tart mini hoặc trang trí dessert. Test trước độ ngọt và độ dày lớp phủ theo công thức thực tế.
Ice cream / Drinks Dùng cho kem, gelato, white chocolate latte hoặc đồ uống nền sữa. Cân bằng tốt với sữa, kem, vanilla, trà xanh, trái cây nhiệt đới và caramel.

Gợi ý kết hợp hương vị

Callebaut W2 kết hợp tốt với:

  • Trái cây: chanh dây, mâm xôi, dâu, xoài, cam, chanh vàng, đào, lê.
  • Hạt: hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt phỉ, dừa, mè rang, macadamia.
  • Sữa / kem / caramel: kem tươi, mascarpone, cream cheese, caramel, dulce de leche, bơ nâu.
  • Gia vị: vanilla, quế nhẹ, tonka, trà xanh, Earl Grey, gừng nhẹ.
  • Khác: feuilletine, biscuit, almond cake, coconut cream, yogurt, fruit purée.

So sánh nhanh với các SKU Callebaut khác

Nhu cầu Nên chọn
Socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh W2
Socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và tinh tế hơn Velvet
Socola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển 823
Socola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel Gold
Socola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt Ruby RB2

Quy cách và mua hàng B2B

Quy cách Dạng SKU Phù hợp cho
400g Hạt nút / Callets 01031685 Dùng thử, R&D, lớp học, home baker
2.5kg Hạt nút / Callets 01031686 Tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày
5kg Khối 01031880 Bếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ
10kg Hạt nút / Callets 01031881 Bếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn

Gợi ý chọn quy cách: Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R&D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.

Giá sỉ / mua định kỳ: Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.

Giao hàng: Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.

Bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Tránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.
  • Sau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.

Câu hỏi thường gặp

Callebaut W2 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?
W2 phù hợp cho ganache trắng, mousse trắng, crémeux, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies, ice cream và các dessert cần nền socola trắng cân bằng.

W2 khác gì với Velvet?
W2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và dễ dùng cho nhiều công thức. Velvet có cảm giác mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần white chocolate tinh tế hơn cho dessert cao cấp.

W2 có dùng để làm bonbon được không?
Có. W2 là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.

Có cần tôi nhiệt Callebaut W2 không?
Cần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.

Nên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?
2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.

Bảng thông số sản phẩm
Tên thông số Giá trị thông số
Thông tin về dị ứng Đậu nành, Sữa
Mẫu màu sắc White
Quốc gia Belgium
Sở thích ăn uống Gluten-free
Chứng nhận & tiêu chuẩn sản phẩm Kosher, Vegan, Cocoa Horizon

Không tìm thấy sản phẩm bạn đang tìm kiếm?