{"product_id":"callebaut-tanzania-75-socola-den-single-origin-1kg","title":"Callebaut Tanzania 75% – Socola Đen Single Origin | Cacao Mạnh \u0026 Trái Cây Vàng | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Tanzania 75% – Socola đen Single Origin cho ganache, chocolate bar và dessert cacao mạnh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có \u003cstrong\u003ehàm lượng cacao cao, vị cacao mạnh và câu chuyện xuất xứ rõ ràng\u003c\/strong\u003e. Với \u003cstrong\u003e75% cacao\u003c\/strong\u003e và nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eTanzania\u003c\/strong\u003e, sản phẩm phù hợp cho các công thức cần vị chocolate đậm hơn nhóm 60–70%, nhưng vẫn có chiều sâu hương trái cây và hậu vị rang ấm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho sản phẩm cần profile Single Origin và cường độ cacao rõ: \u003cstrong\u003eganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Đây là SKU phù hợp khi bạn muốn tạo dessert đậm vị cacao, ít ngọt hơn, nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây\/gia vị tự nhiên của cacao Tanzania.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania 75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Tanzania 75%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao hơn nhóm 60–70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon hoặc chocolate bar cần vị cacao mạnh, hậu vị đắng sạch và cảm giác ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với trái cây vàng, cam\/quýt, cà phê, rum, hạt rang, caramel hoặc gia vị ấm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar hoặc tasting menu muốn nhấn mạnh câu chuyện Tanzania Single Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen 60% cân bằng hơn cho mousse, ganache và bakery quy mô lớn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 60-40.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen 57.7% dễ tiếp cận, vị cacao rang cổ điển\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSingle Origin vị trái cây đỏ\/citrus sáng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc white chocolate cho menu dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 823, Power 41, W2 hoặc Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache cacao mạnh, bonbon Single Origin, chocolate bar 75%, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần dòng chocolate đậm vị nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây\/gia vị để tạo nhân signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-citrus, chocolate-coffee, chocolate-caramel, chocolate-nut hoặc chocolate-spice.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt với dessert cacao mạnh hoặc tasting menu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 75%, mocha đậm vị hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao mạnh nhưng không làm thành phẩm quá đắng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache cacao mạnh hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania 75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, mousse, crémeux, chocolate bar, tart, sauce, hot chocolate, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, độ lỏng, dị ứng và chứng từ liên quan nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới socola 75%, cần test lại độ ngọt, chất béo và chất lỏng khi chuyển từ công thức dùng chocolate cacao thấp hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache cacao mạnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream, bơ, glucose hoặc trái cây tùy công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại tỷ lệ vì cacao 75% có vị đắng và chất rắn cacao cao hơn nhóm 60–70%.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin 75% hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon filling\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho nhân ganache, truffle hoặc pairing với caramel\/hạt\/trái cây.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm soát vị đắng bằng đường, cream, praliné hoặc trái cây phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với kem sữa, citrus, cà phê, caramel và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate đậm hoặc gelato dark chocolate Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, chất béo và độ đắng để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing cam, xoài, dứa, rum, espresso, hạt phỉ và gia vị ấm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, chanh vàng, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, trái cây vàng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, macadamia, cacao nibs, hạt điều.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, gừng, cardamom, tiêu hồng, trà đen, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel, praliné.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cold brew, rum, whisky nhẹ, trà đậm, rượu trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate 60% cân bằng cho ganache, mousse, bakery và sản xuất lớn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e60-40\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 75% cacao mạnh, ít ngọt hơn, có nốt trái cây vàng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây đỏ\/citrus sáng và acid thanh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin cacao cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo tỷ lệ cacao, profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTanzania 75% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Tanzania 75% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, vị cacao mạnh và cảm giác ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Tanzania 75% để làm chocolate bar không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Sản phẩm phù hợp cho chocolate bar Single Origin hoặc mendiant nếu được tôi nhiệt đúng và test theo khuôn, nhiệt độ phòng và quy trình sản xuất thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Tanzania 75% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Tanzania 75% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với cam, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, hạt phỉ, hạnh nhân, caramel, espresso, rum, quế, gừng và cardamom.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43368855896147,"sku":"01031902","price":1108080.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-single-origin-tanzania-socola-den-nguyen-ban-75-cacao-1kg-couverture-255.jpg?v=1773300966","url":"https:\/\/lygiavien.com\/products\/callebaut-tanzania-75-socola-den-single-origin-1kg","provider":"Lý Gia Viên","version":"1.0","type":"link"}