{"product_id":"callebaut-70-30-38-socola-den-couverture-70-5","title":"Callebaut 70-30-38 – Socola Đen 70.5% | Độ Lỏng Thấp | Crémeux \u0026 Sauce","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 70-30-38 – Socola đen couverture 70.5% cho vị cacao đậm và ít ngọt hơn\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture có hàm lượng cacao cao, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị socola đậm, ít ngọt hơn và có chiều sâu cacao rõ trong công thức. Với \u003cstrong\u003e70.5% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e38.9% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp hơn so với các dòng đa dụng\u003c\/strong\u003e, 70-30-38 đặc biệt phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream và các món tráng miệng cần hương vị socola nổi bật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 811 là lựa chọn cân bằng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì \u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e là lựa chọn khi bạn muốn tăng cường vị cacao, giảm cảm giác ngọt và tạo điểm nhấn rõ hơn cho menu dessert. Hương vị chính của sản phẩm là cacao rang đậm, vị đắng thanh, chút chua nhẹ và gợi ý trái cây tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70-30-38\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70.5% minimum dry cocoa solids\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e38.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 70-30-38?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen có vị cacao đậm hơn 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức ganache, mousse, crémeux hoặc sauce cần vị socola rõ và ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate cream, gelato, ice cream hoặc beverage nền cacao mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMenu dessert cao cấp cần hương vị socola trưởng thành, đắng thanh và có chiều sâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU phù hợp cho sản phẩm signature như tart socola đậm, entremet cacao cao hoặc chocolate dessert ít ngọt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn 70-30-38 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMột dòng socola đen cân bằng, dễ dùng nhất cho mọi ứng dụng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ thật mỏng hoặc enrobing tốc độ cao\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao cực mạnh, high-cacao positioning rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc vị dễ tiếp cận hơn cho khách đại chúng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho tart socola đậm, mousse cacao cao, entremet, crémeux, brownie cao cấp, macaron filling và chocolate cake.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi tiệm muốn có dòng dessert ít ngọt hơn, vị cacao rõ hơn và cảm giác “premium dark chocolate”.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache đậm vị, nhân bonbon, thanh socola đen hoặc sản phẩm cần profile cacao cao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDo độ lỏng thấp hơn, sản phẩm đặc biệt mạnh ở vai trò tạo hương vị và nhân, hơn là các ứng dụng cần lớp vỏ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, sauce, chocolate cream, mousse, petit fours, ice cream, gelato và hot chocolate đậm vị.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo điểm nhấn vị giác mạnh hơn trong menu dessert, đặc biệt khi phối với trái cây chua, cà phê, rượu mạnh hoặc hạt rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola đen 70.5% cho sản phẩm ít ngọt, đậm cacao hoặc phân khúc cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó nhiều quy cách để dùng cho R\u0026amp;D, sản xuất định kỳ hoặc bếp trung tâm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70-30-38\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70.5%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e38.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, creams, mousse, crémeux, sauce, pastry, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e34.5°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVì độ lỏng thấp hơn, sản phẩm sẽ cho cảm giác đặc hơn khi tan chảy; rất phù hợp cho nhân, kem, mousse, crémeux và sauce cần vị cacao đậm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing, nên test trước độ dày lớp phủ hoặc cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache đậm vị\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao mạnh giúp cân bằng tốt với kem, caramel, trái cây chua và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi cần vị socola rõ hơn 811 và độ ngọt thấp hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSauce \/ Chocolate cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng làm sốt socola, kem socola, chocolate custard hoặc nền dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCho màu đậm và profile cacao trưởng thành hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho brownies, cookies, cake base hoặc sản phẩm nướng cần vị cacao đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eNên cân bằng với đường, bơ, sữa hoặc trái cây tùy công thức.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để tạo nền kem socola đậm vị, ít ngọt hơn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eRất hợp với sữa, kem, cà phê, hạt phỉ, caramel và trái cây chua.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBeverage\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp cho menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, cherry, việt quất, chanh dây, cam, chuối, lê, mơ khô, chà là.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel mặn, dulce de leche, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, bạch đậu khấu, tiêu hồng, muối biển, ớt nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cà phê rang đậm, trà đen, rum, bourbon, cognac, vang đỏ đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMột dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031674\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031675\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031872\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031873\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp nhất cho ganache, mousse, crémeux, sauce, chocolate cream, gelato, ice cream và các món dessert cần vị cacao đậm, ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 khác gì với 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. 70-30-38 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có chiều sâu vị socola rõ rệt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn nên lớp phủ có thể dày hơn. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut 70-30-38 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"0.4kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441183989843,"sku":"01031674","price":400680.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"2.5kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441184022611,"sku":"01031675","price":2235600.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5kg (dạng khối)","offer_id":42859302584403,"sku":"01031872","price":4455000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg (dạng hạt nút)","offer_id":42859302617171,"sku":"01031873","price":8112960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/531333e394fa58cd9299f5fefe079e9b_304f1347-2ca0-4547-8357-09386ae577fe.png?v=1773716636","url":"https:\/\/lygiavien.com\/products\/callebaut-70-30-38-socola-den-couverture-70-5","provider":"Lý Gia Viên","version":"1.0","type":"link"}