{"title":"Socola \u0026 Couverture — Chocolate Cho Pâtisserie Chuyên Nghiệp","description":"\u003cp\u003eSocola và couverture dành cho pastry chef, chocolatier, tiệm bánh, khách sạn và bếp dessert cần chocolate ổn định cho sản xuất chuyên nghiệp. Bộ sưu tập phù hợp cho tempering, moulding, enrobing, ganache, mousse, glaze, filling, baking và trang trí bánh. Chọn chocolate theo hàm lượng cacao, độ lỏng, hương vị, màu sắc, ứng dụng kỹ thuật và khả năng giữ chất lượng trong quy trình hằng ngày.\u003c\/p\u003e","products":[{"product_id":"callebaut-power-80-socola-den-couverture-80","title":"Callebaut Power 80 – Socola Đen 80% | Đậm Cacao | Ganache \u0026 Mousse | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Power 80 – Socola đen couverture 80% cho vị cacao mạnh, ít ngọt và dessert signature\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 80\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture hàm lượng cacao cao, dành cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị cacao mạnh, ít ngọt hơn và màu socola đậm trong công thức. Với \u003cstrong\u003e80% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e44.5% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp hơn\u003c\/strong\u003e, Power 80 đặc biệt phù hợp cho \u003cstrong\u003eganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 811 là dòng socola đen cân bằng cho nhiều ứng dụng, và 70-30-38 là lựa chọn cacao đậm hơn cho ganache\/mousse\/crémeux, thì \u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e là lựa chọn khi bạn cần cường độ cacao rõ rệt nhất trong nhóm dark chocolate. Hương vị chính là cacao rang mạnh, vị đắng rõ, hậu vị sâu, có sắc thái gỗ và cảm giác tannin nhẹ đặc trưng của chocolate hàm lượng cacao cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePower 80\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e80%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e44.5%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Power 80?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Power 80\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen 80% cacao cho dessert ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, mousse, crème, brownie, moelleux hoặc hot chocolate cần cường độ cacao cao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu socola đậm hơn và profile vị trưởng thành hơn cho menu cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU phù hợp cho sản phẩm signature như tart socola đen, mousse 80%, chocolate bar đậm vị hoặc đồ uống cacao cao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị đắng rõ để cân bằng với trái cây chua, caramel, kem, hạt rang, rượu mạnh hoặc cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Power 80 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMột dòng socola đen cân bằng, dễ dùng nhất cho nhiều công thức\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao đậm nhưng dễ tiếp cận hơn Power 80\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ thật mỏng, enrobing hoặc moulding cần độ chảy cao hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc vị ngọt béo dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho tart socola đậm, mousse 80%, brownie, moelleux, macaron filling, entremet và chocolate cake ít ngọt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi tiệm muốn có dòng dessert đậm cacao, vị trưởng thành hơn và dễ định vị ở phân khúc cao cấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache đậm vị, nhân bonbon, chocolate bar 80% hoặc các sản phẩm cần cacao intensity rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDo độ lỏng thấp hơn, sản phẩm phù hợp nhất cho nhân, ganache, mousse và tạo vị, hơn là các ứng dụng cần lớp vỏ phủ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, chocolate crème, sauce, mousse, ice cream, gelato, hot chocolate và dessert pairing với rượu\/cà phê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo dessert có vị cacao mạnh, cân bằng tốt với trái cây chua, kem, caramel, rượu mạnh và hạt rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa dòng socola đen 80% cho sản phẩm ít ngọt, cacao cao hoặc phân khúc premium.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test lại công thức khi thay thế từ chocolate cacao thấp hơn, vì Power 80 có vị mạnh hơn và độ lỏng thấp hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePower 80\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e80%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e44.5%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang mạnh, đắng rõ, hậu vị sâu, sắc thái gỗ và tannin nhẹ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, crème, brownie, moelleux, pastry, ice cream, gelato, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e34.5°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVì Power 80 có hàm lượng cacao cao và độ lỏng thấp hơn, hỗn hợp có thể đặc hơn khi làm ganache, mousse hoặc crème.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhi thay thế từ socola cacao thấp hơn, nên test lại tỷ lệ kem\/sữa\/chất lỏng\/đường để đạt cấu trúc và vị cân bằng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache 80%\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCó thể cần điều chỉnh lượng kem\/chất lỏng để giữ độ mềm mượt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crème\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert cacao cao.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị đắng rõ, nên cân bằng bằng kem, caramel, trái cây chua hoặc hạt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBrownie \/ Moelleux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho sản phẩm nướng cần vị socola sâu và ít ngọt hơn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp với bơ, muối biển, cà phê, hạt rang và caramel.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để tạo nền kem socola đậm, cacao cao.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần cân bằng vị đắng với sữa, kem, đường hoặc nguyên liệu phối vị.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eHot chocolate \/ Beverage\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng làm thành phần đối trọng với trái cây chua, rượu mạnh, cà phê hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng lượng hợp lý để tránh vị đắng lấn át toàn bộ món.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 80\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam đắng, chanh dây, mâm xôi, blackberry, cherry, chuối nướng, lê, mơ khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, óc chó, hạnh nhân, hạt dẻ cười, mè rang, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel mặn, mật ong, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e muối biển, vanilla, quế, thảo quả, tiêu hồng, ớt nhẹ, hồi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cà phê rang đậm, trà đen, rum, bourbon, whisky, cognac, port.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMột dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao mạnh nhất, 80% cacao, ít ngọt và rõ vị đắng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031673\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R\u0026amp;D, sản phẩm signature\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn và bếp R\u0026amp;D cần phát triển sản phẩm đậm cacao hoặc menu ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 80 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp nhất cho ganache đậm vị, mousse cacao cao, crème, brownie, moelleux, ice cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature cần vị cacao mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePower 80 khác gì với 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. Power 80 có tỷ lệ cacao cao hơn nhiều, vị đắng rõ hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có cường độ cacao mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePower 80 khác gì với 70-30-38?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n70-30-38 đã có vị cacao đậm và ít ngọt hơn 811, nhưng Power 80 đi xa hơn với 80% cacao, vị đắng rõ hơn và profile cacao mạnh hơn cho sản phẩm signature.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePower 80 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn và vị cacao rất mạnh, sản phẩm phù hợp nhất cho nhân, mousse, crème, ganache, bakery, ice cream và đồ uống. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Power 80 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":39484691120211,"sku":"01031673","price":2411640.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/package-callebaut-power-80-socola-den-dang-hat-nut-ham-luong-cacao-80-chocolate-chips-515.jpg?v=1728615974"},{"product_id":"callebaut-70-30-38-socola-den-couverture-70-5","title":"Callebaut 70-30-38 – Socola Đen 70.5% | Độ Lỏng Thấp | Crémeux \u0026 Sauce","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 70-30-38 – Socola đen couverture 70.5% cho vị cacao đậm và ít ngọt hơn\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture có hàm lượng cacao cao, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần tạo vị socola đậm, ít ngọt hơn và có chiều sâu cacao rõ trong công thức. Với \u003cstrong\u003e70.5% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e38.9% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp hơn so với các dòng đa dụng\u003c\/strong\u003e, 70-30-38 đặc biệt phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream và các món tráng miệng cần hương vị socola nổi bật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 811 là lựa chọn cân bằng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì \u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e là lựa chọn khi bạn muốn tăng cường vị cacao, giảm cảm giác ngọt và tạo điểm nhấn rõ hơn cho menu dessert. Hương vị chính của sản phẩm là cacao rang đậm, vị đắng thanh, chút chua nhẹ và gợi ý trái cây tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70-30-38\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70.5% minimum dry cocoa solids\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e38.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, sauce, kem, gelato, chocolate cream\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 70-30-38?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen có vị cacao đậm hơn 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCông thức ganache, mousse, crémeux hoặc sauce cần vị socola rõ và ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate cream, gelato, ice cream hoặc beverage nền cacao mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMenu dessert cao cấp cần hương vị socola trưởng thành, đắng thanh và có chiều sâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU phù hợp cho sản phẩm signature như tart socola đậm, entremet cacao cao hoặc chocolate dessert ít ngọt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn 70-30-38 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMột dòng socola đen cân bằng, dễ dùng nhất cho mọi ứng dụng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ thật mỏng hoặc enrobing tốc độ cao\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao cực mạnh, high-cacao positioning rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc vị dễ tiếp cận hơn cho khách đại chúng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho tart socola đậm, mousse cacao cao, entremet, crémeux, brownie cao cấp, macaron filling và chocolate cake.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi tiệm muốn có dòng dessert ít ngọt hơn, vị cacao rõ hơn và cảm giác “premium dark chocolate”.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache đậm vị, nhân bonbon, thanh socola đen hoặc sản phẩm cần profile cacao cao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDo độ lỏng thấp hơn, sản phẩm đặc biệt mạnh ở vai trò tạo hương vị và nhân, hơn là các ứng dụng cần lớp vỏ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, sauce, chocolate cream, mousse, petit fours, ice cream, gelato và hot chocolate đậm vị.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo điểm nhấn vị giác mạnh hơn trong menu dessert, đặc biệt khi phối với trái cây chua, cà phê, rượu mạnh hoặc hạt rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola đen 70.5% cho sản phẩm ít ngọt, đậm cacao hoặc phân khúc cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó nhiều quy cách để dùng cho R\u0026amp;D, sản xuất định kỳ hoặc bếp trung tâm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70-30-38\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e70.5%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e38.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThấp hơn \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang đậm, đắng thanh, chua nhẹ, gợi ý trái cây\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, creams, mousse, crémeux, sauce, pastry, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e34.5°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVì độ lỏng thấp hơn, sản phẩm sẽ cho cảm giác đặc hơn khi tan chảy; rất phù hợp cho nhân, kem, mousse, crémeux và sauce cần vị cacao đậm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing, nên test trước độ dày lớp phủ hoặc cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache đậm vị\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho tart, macaron, bonbon, petit fours hoặc filling cao cấp.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao mạnh giúp cân bằng tốt với kem, caramel, trái cây chua và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, insert bánh hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi cần vị socola rõ hơn 811 và độ ngọt thấp hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSauce \/ Chocolate cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng làm sốt socola, kem socola, chocolate custard hoặc nền dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCho màu đậm và profile cacao trưởng thành hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho brownies, cookies, cake base hoặc sản phẩm nướng cần vị cacao đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eNên cân bằng với đường, bơ, sữa hoặc trái cây tùy công thức.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để tạo nền kem socola đậm vị, ít ngọt hơn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eRất hợp với sữa, kem, cà phê, hạt phỉ, caramel và trái cây chua.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBeverage\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống cacao đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp cho menu đồ uống cao cấp, ít ngọt hoặc adult taste.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, cherry, việt quất, chanh dây, cam, chuối, lê, mơ khô, chà là.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel mặn, dulce de leche, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, bạch đậu khấu, tiêu hồng, muối biển, ớt nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cà phê rang đậm, trà đen, rum, bourbon, cognac, vang đỏ đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMột dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031674\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031675\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031872\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031873\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp nhất cho ganache, mousse, crémeux, sauce, chocolate cream, gelato, ice cream và các món dessert cần vị cacao đậm, ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 khác gì với 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. 70-30-38 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn và phù hợp khi bạn cần dessert có chiều sâu vị socola rõ rệt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 có dùng để phủ hoặc enrobing được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng trong một số ứng dụng sau khi test công thức, nhưng vì độ lỏng thấp hơn nên lớp phủ có thể dày hơn. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing chuyên biệt, nên cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut 70-30-38 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"0.4kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441183989843,"sku":"01031674","price":400680.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"2.5kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441184022611,"sku":"01031675","price":2235600.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5kg (dạng khối)","offer_id":42859302584403,"sku":"01031872","price":4455000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg (dạng hạt nút)","offer_id":42859302617171,"sku":"01031873","price":8112960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/531333e394fa58cd9299f5fefe079e9b_304f1347-2ca0-4547-8357-09386ae577fe.png?v=1773716636"},{"product_id":"callebaut-2815-socola-den-couverture-57-9-enrobing","title":"Callebaut 2815 – Socola Đen 57.9% | Độ Lỏng Cao | Phủ \u0026 Enrobing","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 2815 – Socola đen couverture 57.9% cho lớp phủ mỏng, enrobing và moulding\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 2815\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture có độ lỏng cao hơn, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần tạo lớp phủ mỏng, bề mặt đẹp và thao tác nhúng\/phủ ổn định. Với \u003cstrong\u003e57.9% cacao\u003c\/strong\u003e và profile vị cacao cân bằng, 2815 đặc biệt phù hợp cho \u003cstrong\u003eenrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 811 là dòng socola đen đa dụng cho nhiều công thức, thì \u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e là lựa chọn tốt hơn khi mục tiêu chính là độ chảy, độ phủ và độ mỏng của lớp socola. Sản phẩm giữ được vị cacao rõ, chút đắng nhẹ và hậu vị ngọt cân bằng, đồng thời hỗ trợ thao tác phủ\/nhúng hiệu quả hơn trong môi trường sản xuất chuyên nghiệp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e2815\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e57.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCao hơn \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eEnrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 2815?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 2815\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen có độ lỏng cao hơn để tạo lớp phủ mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng nhúng phủ, enrobing, dipping, moulding hoặc vỏ bonbon cần độ chảy tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate shell mỏng, giòn và không che lấn quá nhiều phần nhân bên trong.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm phủ bánh, kẹo, cookies, petit fours hoặc trái cây cần bề mặt socola đều hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU chuyên hơn cho thao tác phủ\/nhúng so với các dòng đa dụng như 811.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn 2815 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMột dòng socola đen cân bằng, đa dụng nhất cho mọi công thức\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao đậm hơn cho mousse, ganache, crémeux và sauce\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao cực mạnh, ít ngọt hơn và high-cacao positioning rõ rệt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho vỏ bonbon, moulding, dipping, enrobing, chocolate shell và các chi tiết trang trí cần lớp socola mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng cao hơn giúp hỗ trợ thao tác phủ và giảm cảm giác lớp vỏ quá dày khi công thức được kiểm soát tốt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phủ petit fours, cookies, bánh mousse, entremet, tart, trái cây nhúng socola hoặc chi tiết trang trí.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần bề mặt socola đẹp, lớp phủ mỏng và cảm giác ăn nhẹ hơn so với lớp phủ quá dày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, amenity chocolate, petits fours, chocolate garnish và trái cây phủ socola.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU hữu ích cho bếp pastry khách sạn khi cần tính ổn định trong thao tác phủ\/nhúng và trình bày đẹp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho sản xuất định kỳ các sản phẩm cần lớp phủ socola mỏng, đều và tiết kiệm định lượng phủ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần chuẩn hóa nhiệt độ làm việc, độ nhớt và quy trình thao tác để đảm bảo lớp phủ đồng nhất giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e2815\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e57.9%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCao hơn \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rõ, rang nhẹ, đắng nhẹ, hậu vị ngọt cân bằng\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eEnrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, phủ bánh, trang trí, chocolate shell\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e34.5°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới ứng dụng enrobing, dipping hoặc moulding, cần kiểm soát nhiệt độ làm việc và độ nhớt trong suốt quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho ganache, mousse hoặc bakery, 2815 vẫn có thể sử dụng nhưng lợi thế chính của sản phẩm nằm ở độ lỏng cho phủ\/nhúng\/khuôn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eEnrobing\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhủ ganache, kẹo, cookies, biscuit hoặc petits fours với lớp socola mỏng hơn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKiểm soát nhiệt độ và độ nhớt để lớp phủ đều, không quá dày.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMoulding \/ Vỏ bonbon\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, chocolate shell hoặc khuôn chi tiết.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eĐộ lỏng cao hơn giúp tạo vỏ mỏng, làm nổi bật phần nhân.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eDipping\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để nhúng trái cây, bánh quy, marshmallow, kẹo hoặc snack.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi cần lớp phủ nhẹ và bề mặt đẹp.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eTrang trí\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho chocolate garnish, décor, tấm mỏng hoặc chi tiết trang trí.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng và độ snap tốt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003ePhủ bánh \/ Entremet\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho các chi tiết phủ hoặc nhúng một phần bánh mousse, tart, petits fours.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest trước trên sản phẩm thực tế để điều chỉnh độ dày lớp phủ.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache \/ Mousse\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCó thể dùng trong công thức cần dark chocolate vị cân bằng.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eNếu mục tiêu chính là vị cacao đậm, cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 2815\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e dâu, mâm xôi, cherry, cam, chanh dây, chuối, lê, táo caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang, feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel, dulce de leche, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, muối biển, tiêu hồng, ớt nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cà phê, trà đen, rum, whisky, rượu trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMột dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, hợp ganache, mousse, crémeux và sauce\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing, dipping và moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị đắng mạnh hơn nữa, high-cacao positioning rõ rệt\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ tiếp cận hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031676\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031874\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031875\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn dùng cho tiệm bánh, chocolatier hoặc khách sạn với nhu cầu linh hoạt, 2.5kg là quy cách phù hợp. Nếu dùng định kỳ cho phủ\/nhúng\/khuôn với sản lượng lớn, 5kg hoặc 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 2815 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp nhất cho enrobing, dipping, moulding, vỏ bonbon, chocolate shell, phủ bánh và các ứng dụng cần lớp socola mỏng hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e2815 khác gì với 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dòng socola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều công thức. 2815 có độ lỏng cao hơn, phù hợp hơn khi mục tiêu chính là phủ, nhúng, đổ khuôn hoặc tạo lớp vỏ mỏng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e2815 có dùng cho ganache hoặc mousse được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng, nhưng lợi thế chính của 2815 là độ lỏng cho phủ\/nhúng\/khuôn. Nếu mục tiêu chính là vị cacao đậm trong ganache, mousse hoặc crémeux, có thể cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut 2815 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ, nhúng hoặc các ứng dụng cần độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"2.5kg (dạng hạt)","offer_id":42859306778707,"sku":"01031676","price":1982880.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5kg (dạng khối)","offer_id":42859306811475,"sku":"01031874","price":3944160.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg (dạng hạt)","offer_id":42859306844243,"sku":"01031875","price":7352640.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/cay-callebaut-815-toi-tam-2815-socola-den-57-9-hat-nut-lop-vo-mong-nhe-melting-chocolate-248.jpg?v=1731558895"},{"product_id":"callebaut-811-socola-den-couverture-54-5","title":"Callebaut 811 – Socola Đen 54.5% | Độ Lỏng Trung Bình | Đa Ứng Dụng","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 811 – Socola đen couverture đa dụng cho bếp bánh chuyên nghiệp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 811\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture biểu tượng của Callebaut, được nhiều đầu bếp bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất lựa chọn như một dòng socola “chủ lực” cho nhiều ứng dụng hằng ngày. Với \u003cstrong\u003e54.5% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e36.6% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, 811 mang lại vị cacao cân bằng, mượt, có chiều sâu và dễ phối hợp trong nhiều công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eĐây là lựa chọn phù hợp nếu bạn cần một dòng socola đen ổn định cho \u003cstrong\u003eganache, mousse, crémeux, bonbon, phủ bánh, sốt socola, bánh nướng, kem, đồ uống và các món tráng miệng\u003c\/strong\u003e. Hương vị của 811 có nền cacao rõ, cân bằng giữa vị đắng nhẹ, độ ngọt vừa phải và hậu vị trái cây tinh tế, giúp sản phẩm dễ ứng dụng cả trong menu phổ thông lẫn menu cao cấp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e811\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e54.5% minimum dry cocoa solids\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e36.6%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao cân bằng, mượt, có gợi ý trái cây, malty và hậu vị cacao rõ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, bonbon, crémeux, sốt, bánh nướng, kem, đồ uống\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 811?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 811\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen couverture đa dụng cho nhiều công thức trong bếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị cacao cân bằng, không quá đắng, dễ phù hợp với khẩu vị rộng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU có thể dùng cho ganache, mousse, bonbon, sauce, bakery, dessert và đồ uống.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm ổn định để làm nguyên liệu chủ lực trong tiệm bánh, nhà hàng, khách sạn hoặc bếp sản xuất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSocola có độ lỏng trung bình, dễ xử lý cho nhiều ứng dụng tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn 811 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ thật mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHương vị hoặc màu sắc signature\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse socola, tart socola, brownies, cookies, cake base, crémeux và sốt socola.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để làm dòng sản phẩm chủ lực vì hương vị cân bằng, dễ bán và dễ kết hợp với nhiều nguyên liệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache, bonbon, thanh socola, lớp phủ và các ứng dụng couverture tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng trung bình giúp 811 linh hoạt cho nhiều thao tác, từ đổ khuôn đến nhúng phủ cơ bản.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, buffet dessert, sauce, chocolate cream, petit fours, đồ uống nóng\/lạnh và kem.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU có thể phục vụ nhiều outlet: pastry, banquet, buffet, cafe, room service và nhà hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần một dòng socola đen ổn định, dễ chuẩn hóa công thức và dễ đào tạo nhân sự.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó nhiều quy cách để lựa chọn theo nhu cầu: dùng thử, R\u0026amp;D, vận hành hằng ngày hoặc sản xuất định kỳ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e811\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e54.5%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e36.6%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao cân bằng, mượt, gợi ý trái cây, malty và hậu vị cacao rõ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eConfectionery, pastry, bakery, sauce, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc tối đa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e34.5°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce hoặc bakery không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, tart, macaron, petit fours hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao cân bằng, dễ phối với kem, caramel, hạt và trái cây.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi cần vị socola rõ nhưng không quá đắng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, thanh socola hoặc chi tiết trang trí.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và tháo khuôn tốt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho brownies, cookies, muffins, cake base và chocolate cream.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp để tăng vị socola thật trong sản phẩm nướng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSauce \/ Drinks\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho sốt socola, chocolate milk, hot chocolate hoặc beverage menu.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCó thể điều chỉnh độ ngọt bằng sữa, kem, syrup hoặc nguyên liệu nền.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để tạo nền vị socola cho kem, gelato hoặc frozen dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cân bằng giúp dễ phối với sữa, kem, hạt và trái cây.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 811\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, chanh dây, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel, dulce de leche, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, tiêu hồng, muối biển, ớt nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e cà phê, espresso, trà đen, rượu rum, whisky, port.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMột dòng socola đen đa dụng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao đậm hơn, phù hợp mousse, ganache, crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVị đắng mạnh, cacao cao, ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn cho enrobing\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031677\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031678\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm nhỏ, test menu, sản xuất nhỏ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031679\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031876\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031877\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g hoặc 1kg. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 811 có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. 811 là dòng dark couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache và các ứng dụng chocolatier tiêu chuẩn. Để đạt vỏ bóng, giòn và dễ tháo khuôn, cần tôi nhiệt đúng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e811 khác gì với 70-30-38?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hơn. 70-30-38 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn, phù hợp khi bạn cần mousse, crémeux hoặc ganache có chiều sâu vị socola rõ hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e811 khác gì với 2815?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là lựa chọn đa dụng với độ lỏng trung bình. 2815 phù hợp hơn khi cần lớp phủ mỏng, độ chảy cao hơn hoặc các ứng dụng enrobing chuyên biệt.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut 811 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"2.5 kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441293533267,"sku":"01031679","price":1844640.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"0.4 kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441293467731,"sku":"01031677","price":339120.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"1 kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441293500499,"sku":"01031678","price":784080.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5 kg (dạng khối)","offer_id":42859308744787,"sku":"01031876","price":3679560.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10 kg (dạng hạt nút)","offer_id":42859308777555,"sku":"01031877","price":6874200.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/cay-callebaut-811-toi-tam-socola-den-54-5-cacao-dang-vien-ung-dung-da-melting-chocolate-518.jpg?v=1773714841"},{"product_id":"callebaut-power-41-socola-sua-couverture-40-7","title":"Callebaut Power 41 – Socola Sữa 40.7% | Đậm Cacao | Ganache \u0026 Bánh | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Power 41 – Socola sữa couverture 40.7% cho vị cacao đậm và ít ngọt hơn\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 41\u003c\/strong\u003e là dòng socola sữa couverture có hàm lượng cacao cao hơn socola sữa tiêu chuẩn, phù hợp cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp sản xuất cần vị socola sữa đậm cacao hơn, ít ngọt hơn và có chiều sâu hơn trong công thức. Với \u003cstrong\u003e40.7% cacao\u003c\/strong\u003e, Power 41 mang lại cảm giác “dark-milk”: vẫn có độ béo sữa, nhưng vị cacao rang rõ hơn và hậu vị trưởng thành hơn so với milk chocolate phổ thông.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 823 là dòng socola sữa cân bằng, dễ dùng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì \u003cstrong\u003ePower 41\u003c\/strong\u003e là lựa chọn khi bạn cần socola sữa có cá tính hơn cho \u003cstrong\u003eganache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, brownie, cake cream, gelato, hot chocolate và các món dessert signature\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm phù hợp khi bạn muốn giữ cảm giác mềm béo của socola sữa nhưng không muốn công thức bị quá ngọt.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eMilk Chocolate Couverture \/ Socola sữa couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePower 41\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e40.7%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang rõ, sữa béo, ít ngọt hơn 823, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, brownie, gelato, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Power 41?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Power 41\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola sữa có vị cacao đậm hơn 823.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, mousse, tart hoặc cake cream cần vị socola sữa rõ nhưng không quá ngọt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar, bonbon hoặc praline theo phong cách “dark-milk”.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHot chocolate, gelato hoặc dessert cần độ béo sữa nhưng vẫn có chiều sâu cacao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm signature hướng đến khách thích milk chocolate trưởng thành hơn, ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Power 41 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa cân bằng, dễ tiếp cận nhất cho nhiều ứng dụng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, vị cacao rõ hơn và ít sữa hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao cho dessert ít ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng cho mousse trắng, ganache trắng hoặc bonbon trắng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2 hoặc Velvet.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache socola sữa đậm, mousse, tart, cake cream, brownies, cookies, entremet và chocolate sauce.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi tiệm muốn nâng cấp sản phẩm socola sữa: ít ngọt hơn, đậm cacao hơn và cảm giác cao cấp hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho bonbon, praline, ganache, thanh socola “dark-milk”, chocolate bark hoặc sản phẩm kết hợp hạt\/caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng trung bình giúp Power 41 linh hoạt cho nhiều thao tác tiêu chuẩn như moulding, filling và coating cơ bản.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, mousse, chocolate cream, hot chocolate, petits fours, amenity chocolate và gelato.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo món socola sữa có chiều sâu hơn, phù hợp khách trưởng thành hoặc menu cao cấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola sữa cacao cao cho sản phẩm định kỳ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test lại độ ngọt và cấu trúc khi thay thế từ 823 hoặc các dòng milk chocolate ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Milk Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePower 41\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e40.7%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao rang rõ, sữa béo, ít ngọt hơn 823, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar, pastry, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn. Một số thông số như hàm lượng sữa\/chất béo có thể cần xác nhận theo pack và thị trường nhập khẩu thực tế.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e29–30°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache socola sữa đậm\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị cacao rõ hơn 823, phù hợp với caramel, hạt phỉ, cà phê và trái cây chua.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGiữ cảm giác sữa béo nhưng có chiều sâu cacao hơn milk chocolate tiêu chuẩn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eTart \/ Cake\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho tart socola sữa đậm, cake cream, brownie hoặc chocolate sponge.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi muốn sản phẩm bớt ngọt và có màu nâu cacao rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bonbon\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho thanh socola, bonbon, praline hoặc bark kết hợp hạt.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho kem socola sữa đậm cacao hoặc gelato dark-milk.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCân bằng tốt với sữa, kem, caramel, cà phê và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eHot chocolate \/ Beverage\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho hot chocolate, chocolate latte hoặc đồ uống socola sữa đậm vị.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp cho menu đồ uống ít ngọt hơn, trưởng thành hơn so với milk chocolate thông thường.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 41\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chanh dây, mơ khô, mâm xôi, vỏ cam, chuối, cherry, lê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân nướng, óc chó, hạt dẻ cười, đậu phộng, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel mặn, caramel đắng, mascarpone, cream cheese.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e thảo quả, muối biển, vanilla, quế, ớt nhẹ, tiêu hồng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cà phê sữa, trà Earl Grey, rum, whisky nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ dùng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn, phong cách dark-milk\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 41\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola đen cacao cao cho dessert ít ngọt\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031680\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R\u0026amp;D, sản phẩm signature\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R\u0026amp;D cần phát triển sản phẩm socola sữa đậm cacao hoặc ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 41 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nPower 41 phù hợp cho ganache, mousse, tart, bonbon, praline, chocolate bar, brownie, gelato, ice cream, hot chocolate và các sản phẩm cần vị socola sữa đậm cacao hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePower 41 khác gì với Callebaut 823?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n823 là socola sữa cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng hằng ngày. Power 41 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao rõ hơn và ít ngọt hơn, phù hợp khi bạn muốn phong cách dark-milk hoặc socola sữa trưởng thành hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePower 41 có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Power 41 là milk couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, praline, ganache và moulding tiêu chuẩn. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Power 41 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn Power 41 hay 823 cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nChọn 823 nếu bạn cần socola sữa cân bằng, dễ bán và đa dụng nhất. Chọn Power 41 nếu bạn muốn sản phẩm ít ngọt hơn, đậm cacao hơn và có cảm giác cao cấp hơn trong ganache, mousse, tart hoặc chocolate bar.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":41441297301587,"sku":"01031680","price":2031480.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/package-callebaut-power-41-socola-sua-hat-nut-voi-40-7-cacao-milk-chocolate-556.jpg?v=1724910915"},{"product_id":"callebaut-823-socola-sua-couverture-33-6","title":"Callebaut 823 – Socola Sữa 33.6% | Couverture Đa Dụng","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 823 – Socola sữa couverture 33.6% đa dụng cho bánh, kẹo và dessert\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 823\u003c\/strong\u003e là dòng socola sữa couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần một loại socola sữa ổn định, dễ dùng và ứng dụng rộng. Với \u003cstrong\u003e33.6% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e20.8% sữa\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e36.2% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, 823 mang lại hương vị cân bằng giữa cacao, sữa, caramel và vanilla.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut 811 là dòng dark couverture đa dụng, thì \u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e là lựa chọn tương đương trong nhóm socola sữa: dễ tiếp cận, dễ phối vị và phù hợp cho nhiều công thức từ \u003cstrong\u003eganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, gelato đến hot chocolate\u003c\/strong\u003e. Đây là SKU nền tảng cho các sản phẩm cần vị socola sữa cổ điển, ngọt béo vừa phải và có nốt caramel rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eMilk Chocolate Couverture \/ Socola sữa couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e823\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e33.6% minimum dry cocoa solids\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e20.8%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e36.2%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao, sữa, caramel, vanilla, hậu vị ngọt béo cân bằng\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 823?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 823\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola sữa couverture đa dụng cho nhiều công thức trong bếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị sữa, cacao, caramel và vanilla cân bằng, dễ phù hợp với khẩu vị rộng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU có thể dùng cho ganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream và đồ uống.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSocola sữa dùng được cho cả sản phẩm bán lẻ, dessert nhà hàng, buffet khách sạn và sản xuất hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHương vị milk chocolate cổ điển, dễ phối với hạt, caramel, trái cây, cà phê và nguyên liệu sữa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn 823 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, vị cacao rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao cho dessert ít ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng cho ganache trắng, mousse trắng hoặc bonbon trắng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2 hoặc Velvet.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse socola sữa, ganache, tart, entremet, brownies, cookies, cake cream, chocolate sauce và lớp trang trí.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHương caramel và sữa giúp sản phẩm dễ bán, phù hợp với nhóm khách thích vị socola mềm, ngọt béo và dễ tiếp cận.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho bonbon, praline, thanh socola sữa, ganache, moulding, dipping và sản phẩm kết hợp hạt\/caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng trung bình giúp 823 linh hoạt cho nhiều thao tác tiêu chuẩn trong chocolate work.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, chocolate cream, petits fours, hot chocolate, chocolate milk và dessert dành cho khẩu vị đại chúng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU hữu ích cho bếp pastry khách sạn vì có thể dùng ở nhiều outlet: buffet, banquet, cafe, room service và nhà hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola sữa ổn định cho sản xuất định kỳ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó nhiều quy cách để lựa chọn theo nhu cầu: test công thức, vận hành hằng ngày hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Milk Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e823\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e33.6%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e20.8%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e36.2%\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCacao, sữa, caramel, vanilla, hậu vị ngọt béo cân bằng\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eConfectionery, pastry, bakery, sauces, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e27°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e29–30°C\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache socola sữa\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, tart, macaron, praline hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối rất tốt với caramel, hạt phỉ, hạnh nhân, cà phê và trái cây chín.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị sữa và caramel tạo cảm giác mềm, dễ ăn và phù hợp khẩu vị rộng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, thanh socola, praline hoặc chocolate bark.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn tốt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eDipping \/ Coating\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng nhúng bánh quy, trái cây, marshmallow, snack hoặc petits fours.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eĐộ lỏng trung bình phù hợp cho lớp phủ vừa phải, không quá mỏng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho cookies, brownies, muffins, cake cream hoặc chocolate filling.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi muốn vị socola sữa rõ hơn trong sản phẩm nướng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eDrinks \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho hot chocolate, chocolate milk, gelato hoặc ice cream socola sữa.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCân bằng tốt với sữa, kem, caramel, cà phê và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 823\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, xoài, dâu, táo, lê, mơ, cam, chanh dây nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, đậu phộng, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ, caramel mặn, dulce de leche, cream cheese, mascarpone.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, nhục đậu khấu, đinh hương, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso nhẹ, cà phê sữa, trà đen, trà sữa, rum, whisky nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, dễ dùng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola sữa vị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 41\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng cho nhiều ứng dụng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola trắng tiêu chuẩn cho ganache trắng, mousse trắng và bonbon\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n      \u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031681\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031682\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm nhỏ, test menu, sản xuất nhỏ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031683\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031878\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003e01031879\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g hoặc 1kg. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 823 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n823 phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, moulding, dipping, sauce, bakery, ice cream, gelato, hot chocolate và các sản phẩm cần vị socola sữa cân bằng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e823 khác gì với Power 41?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n823 là socola sữa cân bằng, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng. Power 41 có tỷ lệ cacao cao hơn, vị cacao đậm hơn và ít ngọt hơn, phù hợp khi bạn muốn vị socola sữa mạnh hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e823 có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. 823 là milk couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, praline, ganache và moulding tiêu chuẩn. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut 823 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"2.5kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441304870995,"sku":"01031683","price":1803600.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"0.4kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441304805459,"sku":"01031681","price":328320.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"1kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441304838227,"sku":"01031682","price":802440.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5kg (dạng khối)","offer_id":42859316510803,"sku":"01031878","price":3468960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg (dạng hạt nút)","offer_id":42859316543571,"sku":"01031879","price":6747840.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/cay-callebaut-823-sua-socola-dang-vien-ham-luong-33-6-cacao-melting-chocolate-774.jpg?v=1773718976"},{"product_id":"callebaut-velvet-w3-socola-trang-couverture-32","title":"Callebaut Velvet W3 – Socola Trắng 32% | Mịn Béo \u0026 Ít Đường | Tráng Miệng | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Velvet W3 – Socola trắng couverture 32% mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert cao cấp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet W3\u003c\/strong\u003e là dòng socola trắng couverture cao cấp của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại white chocolate \u003cstrong\u003emịn hơn, béo sữa hơn và ít ngọt hơn W2\u003c\/strong\u003e. Với \u003cstrong\u003e32% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e22.3% sữa\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e40% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, Velvet mang lại cảm giác tan chảy mềm mượt, vị sữa kem rõ và hậu vị sạch hơn cho các món tráng miệng cần sự tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu Callebaut W2 là dòng socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho nhiều ứng dụng hằng ngày, thì \u003cstrong\u003eVelvet W3\u003c\/strong\u003e là lựa chọn khi bạn muốn nâng cấp cảm giác ăn và định vị món ở phân khúc cao cấp hơn. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho \u003cstrong\u003emousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, white chocolate bar, cake cream, glaze, ice cream, gelato và white hot chocolate\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eWhite Chocolate Couverture \/ Socola trắng couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet W3\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e32%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e22.3%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMousse, ganache trắng, crémeux, bonbon, glaze, ice cream, white hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert cao cấp\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Velvet W3?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Velvet W3\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn W2 và có cảm giác cao cấp hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMousse trắng, crémeux, panna cotta, ganache trắng hoặc cake cream cần kết cấu mềm mượt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBonbon, white chocolate bar hoặc dessert signature cần vị sữa kem tinh tế.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNền white chocolate để phối với trái cây chua, trà, hạt cao cấp, hoa, gia vị hoặc rượu nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU phù hợp cho menu premium, wedding cake, plated dessert, afternoon tea hoặc chocolate gift box.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Velvet nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, kinh tế và đa dụng hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMàu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa đa dụng hoặc dark-milk\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse trắng, crémeux, panna cotta, wedding cake, cake cream, tart, entremet và dessert trái cây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần vị white chocolate mềm, ít ngọt hơn và không lấn át hương trái cây hoặc hạt cao cấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache trắng, bonbon, white chocolate bar, praline, moulding và collection chocolate cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVelvet là nền tốt cho các vị tinh tế như vanilla, trà, hoa, cam, berry, hạt dẻ cười, macadamia hoặc champagne.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, amenity chocolate, buffet dessert cao cấp, white hot chocolate và gelato.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo món trắng có cảm giác nhẹ, mượt và sang hơn so với white chocolate tiêu chuẩn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm premium hoặc seasonal dessert có nền white chocolate ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và mùi trong bảo quản vì Velvet có hàm lượng sữa\/béo cao và dễ hấp thụ mùi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ White Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet W3\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e32%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e22.3%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa kem rõ, vanilla nhẹ, mịn béo, ít ngọt hơn W2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMousse, ganache, crémeux, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28–29°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eWhite chocolate nhạy nhiệt hơn dark chocolate; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao để giữ hương vị sữa kem.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse trắng cao cấp\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, wedding cake, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị ít ngọt hơn giúp trái cây, trà hoặc hạt nổi bật hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache trắng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp với berry, chanh dây, cam, vanilla, champagne, hạt dẻ cười và macadamia.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eCrémeux \/ Panna cotta\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho dessert cup, insert bánh, plated dessert hoặc menu fine dining.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKết cấu sữa kem mềm giúp tạo cảm giác mượt và tinh tế.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon trắng, chocolate bar trắng hoặc chi tiết trang trí.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGlaze \/ Cake cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho glaze, cake cream, filling, whipped ganache hoặc frosting cao cấp.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest công thức để cân bằng độ ngọt và độ béo theo cấu trúc mong muốn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ White hot chocolate\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho gelato, ice cream, white chocolate latte hoặc white hot chocolate.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi cần vị sữa kem mượt, ít ngọt gắt hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet W3\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, blackberry, chanh dây, đào, lê, cam, dâu, việt quất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e macadamia, hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt phỉ, hạt thông, dừa nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, yogurt, caramel nhẹ, bơ nâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, tonka, matcha, trà trắng, Earl Grey, nghệ tây, tiêu hồng, gừng nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống \/ khác:\u003c\/strong\u003e champagne, rượu trái cây nhẹ, feuilletine, biscuit, almond cake, fruit purée.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp dessert cao cấp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet W3\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031684\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, R\u0026amp;D, dessert cao cấp\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R\u0026amp;D cần phát triển sản phẩm white chocolate cao cấp, ít ngọt hơn hoặc mịn béo hơn W2.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet W3 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nVelvet W3 phù hợp cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, bonbon, glaze, cake cream, ice cream, gelato, white hot chocolate và các dessert cần cảm giác mịn béo, ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVelvet khác gì với W2?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nW2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và phù hợp nhiều công thức hằng ngày. Velvet W3 có tỷ lệ cacao\/bơ cacao cao hơn, cảm giác mịn béo hơn và vị ít ngọt hơn, phù hợp hơn cho dessert cao cấp hoặc công thức cần sự tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVelvet có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Velvet là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Velvet không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn Velvet hay W2 cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nChọn W2 nếu bạn cần socola trắng đa dụng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày. Chọn Velvet nếu bạn muốn sản phẩm cao cấp hơn, ít ngọt hơn và có cảm giác sữa kem mịn hơn trong mousse, ganache, crémeux hoặc plated dessert.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":41441320370259,"sku":"01031684","price":1921320.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/bag-callebaut-velvet-callebaut-velvet-socola-trang-dang-nut-32-cacao-mem-min-720.jpg?v=1719885880"},{"product_id":"callebaut-w2-socola-trang-couverture-28","title":"Callebaut W2 – Socola Trắng 28% | Couverture Đa Dụng | Đổ Khuôn \u0026 Bánh","description":"\u003ch3\u003eCallebaut W2 – Socola trắng couverture 28% đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut W2\u003c\/strong\u003e là dòng socola trắng couverture kinh điển của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp sản xuất cần một loại socola trắng ổn định, dễ dùng và ứng dụng rộng. Với \u003cstrong\u003e28% cacao\u003c\/strong\u003e, nền sữa kem mềm, vị ngọt cân bằng và hương vanilla nhẹ, W2 là lựa chọn tiêu chuẩn cho \u003cstrong\u003eganache trắng, mousse trắng, bonbon, moulding, trang trí, cake cream, glaze, blondie, cookies và dessert trái cây\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eNếu 811 là dòng dark couverture đa dụng và 823 là dòng milk couverture đa dụng, thì \u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e đóng vai trò tương tự trong nhóm white chocolate: dễ phối vị, dễ xử lý và phù hợp cho nhiều công thức hằng ngày. Sản phẩm đặc biệt hữu ích khi bạn cần nền socola trắng để làm nổi bật trái cây chua, trà xanh, hạt dẻ cười, dừa, caramel hoặc các hương vị signature trong pastry.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eWhite Chocolate Couverture \/ Socola trắng couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eW2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache trắng, mousse, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, bếp trung tâm, sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut W2?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut W2\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola trắng couverture tiêu chuẩn, dễ dùng và phù hợp nhiều công thức.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNền vị sữa kem và vanilla để phối với trái cây, trà, hạt, caramel hoặc màu tự nhiên.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache trắng, mousse trắng, crémeux, panna cotta, cake cream hoặc filling cần vị mềm và dễ tiếp cận.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBonbon, chocolate bar trắng, moulding hoặc chi tiết trang trí cần độ ổn định khi tôi nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU white chocolate linh hoạt cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn hoặc bếp sản xuất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn W2 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng mịn béo hơn, cảm giác ít ngọt và tinh tế hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Velvet.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMàu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa đa dụng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse trắng, ganache trắng, crémeux, panna cotta, cake cream, blondie, cookies, tart và dessert trái cây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị sữa kem và vanilla giúp W2 phối tốt với chanh dây, mâm xôi, dâu, xoài, trà xanh, dừa, hạt dẻ cười và caramel.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho vỏ bonbon, thanh socola trắng, ganache trắng, praline, moulding và chi tiết trang trí.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eW2 là nền trắng dễ phối màu và phối vị, phù hợp cho seasonal chocolate, gift box hoặc collection nhiều hương.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, petits fours, dessert cup, chocolate garnish, panna cotta và mousse trái cây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU hữu ích cho bếp pastry khách sạn khi cần nền socola trắng linh hoạt cho nhiều outlet và menu theo mùa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chuẩn hóa một dòng socola trắng đa dụng cho sản xuất định kỳ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và mùi trong khu vực bảo quản vì white chocolate dễ hấp thụ mùi và nhạy với nhiệt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ White Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eW2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets hoặc khối tùy quy cách\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa kem, vanilla, ngọt dịu, hậu vị mềm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, moulding, bonbon, pastry, bakery, sauces, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28–29°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eWhite chocolate nhạy nhiệt hơn dark chocolate; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao để giữ hương vị sữa kem.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache trắng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối rất tốt với chanh dây, mâm xôi, dâu, trà xanh, dừa và hạt dẻ cười.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert, panna cotta hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị sữa kem giúp cân bằng tốt với trái cây chua và nguyên liệu có hương mạnh.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, thanh socola trắng hoặc chi tiết trang trí.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho blondie, cookies, muffin, cake cream hoặc white chocolate filling.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp khi muốn tăng vị sữa kem và độ ngọt mềm trong sản phẩm nướng.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGlaze \/ Coating\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng tart mini hoặc trang trí dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest trước độ ngọt và độ dày lớp phủ theo công thức thực tế.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Drinks\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho kem, gelato, white chocolate latte hoặc đồ uống nền sữa.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCân bằng tốt với sữa, kem, vanilla, trà xanh, trái cây nhiệt đới và caramel.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut W2\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chanh dây, mâm xôi, dâu, xoài, cam, chanh vàng, đào, lê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt phỉ, dừa, mè rang, macadamia.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, caramel, dulce de leche, bơ nâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế nhẹ, tonka, trà xanh, Earl Grey, gừng nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhác:\u003c\/strong\u003e feuilletine, biscuit, almond cake, coconut cream, yogurt, fruit purée.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng mịn béo hơn, ít ngọt hơn và tinh tế hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel signature, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031685\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031686\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031880\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBếp sản xuất, tối ưu chi phí, dùng định kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031881\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt nhất. Với bếp sản xuất hoặc đơn vị dùng định kỳ, 5kg và 10kg giúp tối ưu chi phí nguyên liệu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola trắng là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut W2 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nW2 phù hợp cho ganache trắng, mousse trắng, crémeux, bonbon, moulding, cake cream, glaze, blondie, cookies, ice cream và các dessert cần nền socola trắng cân bằng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eW2 khác gì với Velvet?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nW2 là socola trắng tiêu chuẩn, đa dụng và dễ dùng cho nhiều công thức. Velvet có cảm giác mịn béo hơn, ít ngọt hơn và phù hợp khi bạn cần white chocolate tinh tế hơn cho dessert cao cấp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eW2 có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. W2 là white couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache trắng, moulding và chi tiết trang trí. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut W2 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n2.5kg là quy cách phù hợp cho đa số tiệm bánh, chocolatier và nhà hàng vì đủ linh hoạt cho sản xuất hằng ngày. Nếu dùng định kỳ với sản lượng lớn, nên cân nhắc 5kg hoặc 10kg.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"0.4kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441341145171,"sku":"01031685","price":346680.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"2.5kg (dạng hạt nút)","offer_id":41441341177939,"sku":"01031686","price":1830600.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"5kg (dạng khối)","offer_id":42859326996563,"sku":"01031880","price":3567240.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg (dạng hạt nút)","offer_id":42859327029331,"sku":"01031881","price":6839640.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/bag-callebaut-w2-socola-trang-hat-nut-28-cacao-ung-dung-da-dang-white-chocolate-100.jpg?v=1773297788"},{"product_id":"callebaut-gold-socola-caramel-couverture-30-4","title":"Callebaut Gold – Socola Caramel 30.4% | Bơ \u0026 Toffee","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Gold – Socola caramel couverture 30.4% cho dessert signature, bonbon và bánh cao cấp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold\u003c\/strong\u003e là dòng socola caramel couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại chocolate có màu vàng hổ phách tự nhiên, hương caramel rõ và khả năng tạo điểm nhấn menu mạnh. Với \u003cstrong\u003e30.4% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e28.3% sữa\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e37.1% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, Gold mang profile vị đặc trưng của caramel, toffee, bơ, kem sữa và một nốt mặn nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông giống white chocolate thông thường, \u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e được dùng như một dòng chocolate signature: vừa tạo màu sắc nổi bật, vừa tạo hương vị caramel-bơ-toffee rõ ràng cho \u003cstrong\u003eganache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và plated dessert\u003c\/strong\u003e. Đây là lựa chọn phù hợp khi bạn muốn sản phẩm có nhận diện riêng mà không cần phụ thuộc quá nhiều vào màu thực phẩm hoặc hương liệu caramel bổ sung.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCaramel Chocolate Couverture \/ Socola caramel couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGold\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e30.4%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28.3%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e37.1%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCaramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, bonbon, chocolate bar, glaze, tart, ice cream, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Gold?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Gold\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola caramel có màu vàng hổ phách tự nhiên và profile vị khác biệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, mousse, tart, bonbon, chocolate bar hoặc glaze cần hương caramel-bơ-toffee rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert signature dễ nhận diện trên menu, đặc biệt cho dòng caramel, salted caramel, speculoos, hạt rang hoặc bánh bơ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU tạo điểm nhấn thị giác và vị giác cho gift box, entremet, chocolate bar, plated dessert hoặc afternoon tea.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNền chocolate phù hợp để phối với hạt, caramel mặn, cà phê, chuối, táo, bánh quy hoặc rượu mạnh nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Gold nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMàu hồng ruby và vị trái mọng chua ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa truyền thống hoặc dark-milk\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen để tạo vị cacao rõ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse caramel, tart caramel, entremet, cake cream, glaze, ganache, brownie caramel, cookies và dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần sản phẩm có màu vàng caramel nổi bật và hương vị dễ bán trong phân khúc cao cấp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho bonbon, ganache salted caramel, chocolate bar, praline, moulding, bark và gift box.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGold tạo nền tốt cho các tổ hợp caramel mặn, hạt phỉ, hạnh nhân, speculoos, cà phê, bơ nâu hoặc trái cây sấy.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petits fours, buffet dessert, amenity chocolate, afternoon tea, hot chocolate và ice cream.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo món có màu sắc sang, dễ nhận diện và kết hợp tốt với cà phê, rượu mạnh, chuối, táo, lê hoặc hạt rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm signature caramel hoặc seasonal dessert có nhận diện riêng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ ngọt, độ béo và độ caramel trong công thức vì Gold đã có profile vị rõ, không hoàn toàn trung tính như W2.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Caramel Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGold\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e30.4%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28.3%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e37.1%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCaramel, toffee, bơ, kem sữa, nốt mặn nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, moulding, bonbon, glaze, pastry, bakery, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28–29°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGold có nền sữa\/caramel nên nhạy nhiệt; nên làm tan chảy chậm và tránh nhiệt quá cao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache caramel\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho bonbon, macaron, tart, praline hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối rất tốt với muối biển, hạt phỉ, hạnh nhân, cà phê, chuối và speculoos.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert, tart hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eVị caramel rõ, nên cân bằng với trái cây chua, cà phê, hạt rang hoặc lớp nền ít ngọt.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, chocolate bar caramel, praline hoặc gift box.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng nếu muốn độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGlaze \/ Coating\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho glaze, phủ bánh mousse, nhúng petits fours hoặc trang trí dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eMàu vàng hổ phách giúp sản phẩm nổi bật mà không cần tạo màu mạnh.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho cookies, blondie, brownie caramel, cake cream hoặc nhân bánh bơ.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp với bơ nâu, hạt, táo, chuối, caramel mặn và cà phê.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Drinks\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho gelato, ice cream, gold hot chocolate hoặc đồ uống caramel.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCân bằng tốt với sữa, kem, espresso, muối biển và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, táo, lê, mơ khô, chà là, chanh vàng, cam, dứa nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, hạt dẻ cười, óc chó, macadamia, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ caramel:\u003c\/strong\u003e kem tươi, bơ nâu, caramel mặn, dulce de leche, mascarpone, cream cheese.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e muối biển, vanilla, tonka, quế, gừng, nhục đậu khấu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống \/ khác:\u003c\/strong\u003e espresso, trà Earl Grey, rum, bourbon, whisky nhẹ, speculoos, feuilletine, biscuit.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet W3\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031687\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker, phát triển menu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031688\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức, phát triển menu hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách phù hợp hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Gold là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nGold phù hợp cho ganache caramel, mousse, crémeux, bonbon, chocolate bar, glaze, cake cream, ice cream, gelato, hot chocolate và các dessert signature cần màu vàng hổ phách cùng hương caramel-toffee rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGold khác gì với W2?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nW2 là socola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn. Gold có màu vàng hổ phách tự nhiên và profile vị caramel, toffee, bơ, kem sữa và nốt mặn nhẹ, phù hợp hơn cho sản phẩm caramel signature.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGold có dùng để làm bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Gold là caramel couverture có độ lỏng trung bình, phù hợp cho bonbon, ganache caramel, moulding và chocolate bar. Cần tôi nhiệt đúng để đạt độ bóng, độ snap và khả năng tháo khuôn ổn định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Gold không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn Gold hay Velvet cho tiệm bánh?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nChọn Velvet nếu bạn cần white chocolate mịn béo, ít ngọt hơn và tinh tế. Chọn Gold nếu bạn muốn sản phẩm có màu caramel nổi bật, hương bơ-toffee rõ và định vị signature hơn.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"0.4kg","offer_id":41441352155219,"sku":"01031687","price":406080.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"2.5kg","offer_id":41441352187987,"sku":"01031688","price":2307960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/bag-cbut-chocolate-callebaut-gold-socola-vang-hat-nut-voi-30-4-cacao-269.jpg?v=1773721780"},{"product_id":"callebaut-ruby-rb2-socola-ruby-32-8","title":"Callebaut Ruby RB2 – Socola Ruby 32.8% | Trái Mọng Chua Ngọt","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Ruby RB2 – Socola ruby couverture 32.8% cho dessert màu hồng tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby RB2\u003c\/strong\u003e là dòng socola ruby couverture của Callebaut, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại chocolate có \u003cstrong\u003emàu hồng ruby tự nhiên\u003c\/strong\u003e và profile vị trái mọng chua ngọt khác biệt. Với \u003cstrong\u003e32.8% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e20.6% sữa\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e36.8% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, Ruby RB2 mang hương vị tươi, chua nhẹ, gợi nhớ đến berry và trái cây đỏ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eRuby RB2 không nên được xem như white chocolate pha màu, mà là một dòng chocolate signature riêng: vừa tạo màu sắc nổi bật, vừa tạo vị chua trái cây tự nhiên cho \u003cstrong\u003ebonbon, ganache ruby, mousse, chocolate bar, glaze, dipping, fruit dessert, ice cream, gelato và đồ uống màu hồng\u003c\/strong\u003e. Để giữ màu và vị ruby rõ nhất, nên dùng sản phẩm càng “thuần” càng tốt và hạn chế phối với nguyên liệu có tính kiềm cao hoặc màu\/hương quá mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRuby Chocolate Couverture \/ Socola ruby couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRuby RB2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e32.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20.6%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e36.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrái mọng, chua nhẹ, tươi, ngọt dịu, hậu vị sữa mềm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, ganache ruby, mousse, chocolate bar, glaze, dipping, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Ruby RB2?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Ruby RB2\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng chocolate có màu hồng ruby tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBonbon, chocolate bar, mousse, ganache, glaze hoặc dessert cần điểm nhấn thị giác rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm theo mùa như Valentine, lễ cưới, quà tặng, afternoon tea, dessert trái cây hoặc menu giới trẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNền chocolate phù hợp với berry, chanh dây, vải, xoài, yogurt, champagne, pistachio hoặc matcha.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU tạo khác biệt trong tủ bánh hoặc gift box bên cạnh dark, milk, white và gold chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Ruby RB2 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng trung tính, dễ phối màu và đa dụng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc dark-milk\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen để tạo vị cacao rõ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse ruby, entremet hồng, tart trái cây, cake cream, glaze, cookie dipping, ly dessert và seasonal dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần sản phẩm nổi bật về màu sắc, dễ chụp ảnh và có vị chua ngọt khác biệt so với white\/milk chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho vỏ bonbon, ganache ruby, chocolate bar ruby, bark, praline, gift box và bộ sưu tập chocolate 4 màu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eRuby RB2 đặc biệt hợp với nhân trái cây đỏ, chanh dây, vải, yogurt, champagne, pistachio hoặc dừa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petits fours, afternoon tea, buffet dessert, amenity chocolate, pink latte, ice cream và gelato.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp bếp tạo trải nghiệm “fourth chocolate” bên cạnh dark, milk và white chocolate trong menu hoặc quà tặng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần phát triển dòng sản phẩm signature màu hồng hoặc menu theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test công thức kỹ vì màu ruby có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt, ánh sáng, pH và nguyên liệu phối trộn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFinest Belgian Chocolate \/ Ruby Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMã sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRuby RB2\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e32.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20.6%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e36.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrái mọng, chua nhẹ, tươi, ngọt dịu, hậu vị sữa mềm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, ganache, mousse, moulding, chocolate bar, glaze, dipping, pastry, ice cream, drinks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e28–29°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eRuby chocolate nhạy với nhiệt, ánh sáng và pH; nên thao tác trong điều kiện mát, khô và hạn chế tiếp xúc ánh sáng mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh phối với nguyên liệu có tính kiềm cao nếu muốn giữ màu hồng ruby tươi hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng cho mousse, ganache, sauce, bakery, ice cream hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, quy trình tôi nhiệt có thể không cần thiết tùy công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon ruby\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho vỏ bonbon, ganache ruby, praline hoặc gift box màu hồng.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần tôi nhiệt đúng và hạn chế ánh sáng mạnh để giữ màu tốt hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache ruby\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho macaron, tart, bonbon, petit fours hoặc filling bánh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối tốt với mâm xôi, dâu, chanh dây, vải, yogurt và champagne.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, cake insert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGiữ công thức gọn, tránh hương quá mạnh để ruby không bị che mất.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho thanh ruby, chocolate bark, snack phủ ruby hoặc collection 4 loại chocolate.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHợp với pistachio, dừa, berry sấy, hạnh nhân, feuilletine và yogurt crunch.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGlaze \/ Dipping\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho phủ bánh mousse, nhúng bánh quy, trái cây, petits fours hoặc garnish.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest trước độ dày lớp phủ và độ ổn định màu theo công thức thực tế.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eIce cream \/ Drinks\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cho gelato, ice cream, pink latte, ruby chocolate milk hoặc đồ uống dessert.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCân bằng tốt với sữa, yogurt, berry, trà xanh, vải và chanh dây.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby RB2\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e dâu, mâm xôi, việt quất, blackberry, vải, chanh dây, xoài, cam, lựu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt dẻ cười, hạnh nhân, hạt điều, macadamia, dừa, mè trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ yogurt:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, yogurt, sữa chua Hy Lạp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e tiêu hồng, vanilla, quế nhẹ, matcha, trà trắng, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống \/ khác:\u003c\/strong\u003e champagne, rosé, rượu trái cây nhẹ, Kriek, feuilletine, biscuit, fruit purée.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng tiêu chuẩn, trung tính và đa dụng hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng mịn béo, ít ngọt hơn cho dessert tinh tế\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet W3\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel màu vàng hổ phách, vị bơ-toffee-caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng chua ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, vị caramel-sữa cổ điển\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e400g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031689\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng thử, R\u0026amp;D, lớp học, home baker, phát triển menu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031690\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHạt nút \/ Callets\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031882\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBếp trung tâm, khách sạn, sản xuất quy mô lớn, seasonal production\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Nếu bạn đang test công thức, phát triển menu hoặc dùng cho R\u0026amp;D, chọn 400g. Nếu dùng thường xuyên cho tiệm bánh, chocolatier, nhà hàng hoặc khách sạn, 2.5kg là quy cách linh hoạt. Với sản xuất theo mùa hoặc sản lượng lớn, 10kg giúp tối ưu vận hành.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn SKU Callebaut theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Ruby chocolate là sản phẩm nhạy nhiệt, nhạy ánh sáng và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐể giữ màu ruby tốt hơn, hạn chế ánh sáng mạnh và nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby RB2 phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nRuby RB2 phù hợp cho bonbon, ganache ruby, mousse, crémeux, chocolate bar, glaze, dipping, ice cream, gelato, pink latte và các dessert signature cần màu hồng tự nhiên cùng vị trái mọng chua ngọt.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2 khác gì với W2?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nW2 là socola trắng trung tính, đa dụng và dễ phối màu. Ruby RB2 có màu hồng ruby tự nhiên và vị trái mọng chua ngọt, phù hợp hơn khi bạn cần sản phẩm nổi bật về màu sắc và vị giác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2 có cần thêm màu hoặc hương trái cây không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông nhất thiết. Ruby RB2 đã có màu hồng và vị trái cây đặc trưng. Nếu thêm màu hoặc hương, nên test ở tỷ lệ nhỏ để tránh che mất profile ruby tự nhiên.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Ruby RB2 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLàm sao giữ màu ruby đẹp hơn?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nHạn chế nhiệt quá cao, ánh sáng mạnh, độ ẩm và nguyên liệu có tính kiềm cao. Nên bảo quản kín, khô mát và test công thức trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"0.4kg","offer_id":41441366376531,"sku":"01031689","price":399600.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"2.5kg","offer_id":41441366409299,"sku":"01031690","price":2420280.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10 kg","offer_id":44563702808659,"sku":"01031882","price":8570880.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/bag-callebaut-rb2-callebaut-rb2-ruby-chocolate-socola-dang-vien-voi-32-8-cacao-311.jpg?v=1742273836"},{"product_id":"callebaut-bake-stable-chunks-l-socola-den-nuong-2-5kg","title":"Callebaut Bake Stable Chunks L – Socola Đen Cỡ Lớn | Cookies \u0026 Muffin | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Bake Stable Chunks L – Socola đen cỡ lớn cho cookies, muffin và bakery production\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks L\u003c\/strong\u003e là socola đen dạng chunks cỡ lớn được thiết kế cho các ứng dụng nướng, phù hợp cho tiệm bánh, bakery, khách sạn, nhà hàng, café và bếp sản xuất cần các mảnh socola có khả năng \u003cstrong\u003egiữ hình tốt hơn trong quá trình nướng\u003c\/strong\u003e so với nhiều dòng chocolate couverture\/callets thông thường. Với \u003cstrong\u003e44% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e27.8% chất béo\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ chảy rất thấp\u003c\/strong\u003e, sản phẩm giúp tạo điểm nhấn socola rõ trong \u003cstrong\u003ecookies, muffin, cupcake, banana bread, loaf cake, brownies, cake batter và viennoiserie\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với couverture dùng để làm ganache, mousse hoặc bonbon, Bake Stable Chunks L được phát triển như một \u003cstrong\u003einclusion \/ add-in cho sản phẩm nướng\u003c\/strong\u003e. Chunks có thể mềm đi trong lò và ổn định lại sau khi bánh nguội, vì vậy kết quả phụ thuộc vào công thức, nhiệt độ lò, thời gian nướng, độ ẩm bột, kích thước khẩu phần và tỷ lệ phối trộn. Kích thước L giúp tạo điểm chocolate lớn và rõ hơn trong các sản phẩm bakery cần texture nhìn thấy được.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake Stable Chocolate Chunks \/ Socola dạng chunks dùng cho nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoại chocolate\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate \/ Socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e44%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ chảy\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRất thấp \/ Very low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSize L \/ chunks cỡ lớn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCookies, muffin, cupcake, brownies, loaf cake, banana bread, bakery, viennoiserie\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031701\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBakery, tiệm bánh, café, khách sạn, nhà hàng, bếp sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Bake Stable Chunks L?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eBake Stable Chunks L\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMảnh socola lớn cho cookies, muffin, cupcake, loaf cake hoặc brownies.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate inclusion có khả năng giữ hình tốt hơn khi nướng so với nhiều dòng couverture dùng để nấu chảy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture socola rõ khi cắn, phù hợp sản phẩm bakery bán lẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm chocolate lớn và nhìn rõ hơn so với chocolate chip size nhỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU ổn định cho sản xuất bánh nướng theo mẻ hoặc sản xuất định kỳ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn sản phẩm này nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture để làm ganache, mousse, bonbon hoặc đổ khuôn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola thanh chuyên cho pain au chocolat hoặc croissant\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Bake Stable Sticks.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ mỏng cho enrobing\/moulding\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate chip nhỏ hơn để phân bố đều hơn trong batter\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Baking Drops XS, S hoặc M.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eBakery \/ Tiệm bánh\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate chunk cookies, muffin, cupcake, brownies, loaf cake, banana bread và bánh ngọt nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChunks cỡ lớn giúp sản phẩm có điểm chocolate rõ hơn trong ruột bánh hoặc trên bề mặt bánh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho cookie signature, brownie bar, muffin bán kèm cà phê, bánh hộp và sản phẩm grab-and-go.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp tạo điểm nhấn socola rõ trong các món dễ bán và dễ chuẩn hóa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho buffet bakery, breakfast muffin, cookie amenities, coffee break, tea break và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần chocolate inclusion dễ định lượng cho sản xuất theo mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho sản xuất cookies, muffins, brownies hoặc bánh đóng gói theo mẻ lớn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần chuẩn hóa tỷ lệ trộn, thời điểm cho chunks vào bột, điều kiện nướng và quy trình đóng gói để có kết quả ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake Stable Chocolate Chunks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoại chocolate\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e44%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng chất béo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27.8%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ chảy\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRất thấp \/ Very low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSize L \/ extra-big chunks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCookies, muffin, cupcake, brownies, loaf cake, banana bread, bakery, viennoiserie\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031701\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCookies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn chunks vào bột ở công đoạn cuối trước khi tạo hình.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest tỷ lệ chunks để tránh ảnh hưởng độ lan hoặc cấu trúc bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMuffin \/ Cupcake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn vào batter hoặc rải thêm trên mặt trước khi nướng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChunks cỡ L tạo điểm nhấn rõ; với batter lỏng cần test hiện tượng chìm chunks.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownies \/ Blondies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn một phần vào batter và rải một phần trên mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp khi muốn tạo cảm giác socola rõ khi cắn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLoaf cake \/ Banana bread\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold nhẹ vào bột sau khi các thành phần chính đã trộn đều.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh trộn quá lâu để hạn chế vỡ chunks hoặc ảnh hưởng cấu trúc bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eViennoiserie \/ Bánh mì ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng như inclusion trong một số dòng bánh cuộn, bánh mì ngọt hoặc laminated dough phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu làm pain au chocolat truyền thống, nên dùng Bake Stable Sticks để có hình dạng chuẩn hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTrộn chunks vào bột ở công đoạn cuối để hạn chế ma sát, vỡ vụn hoặc lem màu bột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông dùng như couverture để làm ganache, mousse, bonbon hoặc phủ bánh vì độ chảy rất thấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChunks được thiết kế để giữ hình tốt hơn khi nướng, nhưng kết quả phụ thuộc vào công thức, nhiệt độ lò, thời gian nướng và độ ẩm bột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới sản phẩm có thời gian nướng dài, nên test tỷ lệ chunks, nhiệt độ lò và thời gian nướng để đạt texture mong muốn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eRải thêm một phần chunks trên mặt bánh trước khi nướng nếu cần visual rõ hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín túi sau khi mở để tránh hút ẩm, nhiễm mùi và ảnh hưởng bề mặt chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chunk cookies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn chunks vào bột cookie và rải thêm trên mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo điểm chocolate lớn, visual rõ và cảm giác cắn tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDouble chocolate muffin\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn chunks vào batter cacao hoặc vanilla.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo điểm socola rõ trong ruột bánh và trên mặt bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối chunks với hạt rang, caramel hoặc muối biển.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng texture và giá trị cảm nhận cho bánh bán lẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBanana bread\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold chunks vào bột chuối cùng hạt óc chó hoặc hạnh nhân.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng vị chuối ngọt với điểm socola đen.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBakery buffet\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho muffin, cookie, loaf cake hoặc tea-break pastry.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDễ chuẩn hóa, dễ bảo quản và phù hợp sản xuất theo mẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks L\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, óc chó, hạt dẻ cười, đậu phộng, macadamia.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, cam, cherry khô, cranberry, nho khô, mơ khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, muối biển, gừng, nhục đậu khấu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhác:\u003c\/strong\u003e bơ đậu phộng, caramel, cà phê, dừa, yến mạch, feuilletine.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola chunks cỡ lớn cho cookies, muffin, brownies cần điểm chocolate rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBake Stable Chunks L\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola thanh chuyên cho pain au chocolat, croissant và bánh cuộn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBake Stable Sticks\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chip nhỏ hơn, phân bố đều hơn trong batter\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBaking Drops XS, S hoặc M\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola couverture đa dụng cho ganache, mousse, bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola phủ mỏng\/enrobing có độ chảy cao\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture giòn trang trí sau nướng hoặc sau hoàn thiện\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls \/ Cocoa Nibs \/ Feuilletine\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate chunks size L\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031701\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBakery, café, khách sạn, nhà hàng, bếp sản xuất cookies\/muffins\/brownies\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho tiệm bánh, café, khách sạn và bếp sản xuất dùng thường xuyên cho cookies, muffin, brownies và bakery items.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn dòng chocolate inclusion phù hợp cho sản phẩm nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và ảnh hưởng bề mặt chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks L dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho cookies, muffin, cupcake, brownies, loaf cake, banana bread và các sản phẩm bakery cần mảnh socola lớn, giữ hình tốt hơn khi nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để làm ganache hoặc mousse được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị. Đây là dòng bake-stable có độ chảy rất thấp, được thiết kế cho nướng. Nếu cần ganache, mousse hoặc bonbon, nên chọn couverture như Callebaut 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhác gì với Bake Stable Sticks?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nBake Stable Chunks L phù hợp cho cookies, muffin, brownies và batter. Bake Stable Sticks phù hợp hơn cho pain au chocolat, croissant và các sản phẩm cần thanh socola dài, đều.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên cho chunks vào bột lúc nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nNên trộn vào bột ở công đoạn cuối, sau khi batter\/dough đã gần hoàn tất. Điều này giúp hạn chế vỡ chunks, giảm lem màu và hỗ trợ giữ hình tốt hơn sau khi nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt sản phẩm này không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông. Bake Stable Chunks L là inclusion cho sản phẩm nướng, không phải couverture để tempering.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":41442595962963,"sku":"01031701","price":1639440.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/bag-callebaut-dark-callebaut-bake-stable-chocolate-socola-den-giot-nuoc-dung-lam-895.jpg?v=1722505738"},{"product_id":"callebaut-bake-stable-sticks-socola-thanh-croissant-1-6kg","title":"Callebaut Bake Stable Sticks – Socola Đen Thanh | Croissant \u0026 Bánh Cuộn | 1.6kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Bake Stable Sticks – Socola đen thanh cho pain au chocolat, croissant và bánh cuộn\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Sticks\u003c\/strong\u003e là socola đen dạng thanh chuyên dụng cho boulangerie và viennoiserie, phù hợp cho tiệm bánh, bakery, khách sạn, nhà hàng, café và bếp sản xuất cần nhân socola định lượng sẵn cho \u003cstrong\u003epain au chocolat, chocolate croissant, danish pastry, brioche, bánh cuộn và bánh mì ngọt\u003c\/strong\u003e. Thanh socola có chiều dài khoảng \u003cstrong\u003e8cm\u003c\/strong\u003e, giúp dễ đặt vào bột, dễ chuẩn hóa khẩu phần và tạo mặt cắt đồng đều hơn giữa các mẻ bánh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với socola couverture thông thường, Bake Stable Sticks được thiết kế để \u003cstrong\u003egiữ hình tốt hơn trong quá trình nướng\u003c\/strong\u003e so với nhiều dòng chocolate có độ lỏng cao. Thanh có thể mềm đi trong ruột bánh và ổn định lại sau khi bánh nguội, vì vậy kết quả phụ thuộc vào công thức bột, thời gian ủ, nhiệt độ nướng, thời gian nướng, kích thước bánh và số thanh sử dụng trên mỗi phần.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake Stable Chocolate Sticks \/ Socola thanh dùng cho nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoại chocolate\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate \/ Socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e44%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThanh dài khoảng 8cm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake-stable, phù hợp laminated dough và bánh nướng có nhân socola dạng thanh\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePain au chocolat, chocolate croissant, danish, brioche, bánh cuộn, bánh mì ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1.6kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031703\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBakery, boulangerie, café, khách sạn, nhà hàng, bếp sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Bake Stable Sticks?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eBake Stable Sticks\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eThanh socola chuyên dụng cho pain au chocolat hoặc chocolate croissant.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNhân socola dạng thanh, dễ đặt vào laminated dough và dễ chuẩn hóa giữa các mẻ bánh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate inclusion có khả năng giữ hình tốt hơn khi nướng so với nhiều dòng couverture dùng để nấu chảy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm phù hợp cho danish, brioche hoặc bánh cuộn cần nhân socola dài, đều.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU ổn định cho tiệm bánh, khách sạn, café hoặc bếp sản xuất viennoiserie định kỳ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn sản phẩm này nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola chunks cho cookies, muffin, brownies hoặc batter\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Bake Stable Chunks hoặc Baking Drops.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture để làm ganache, mousse, bonbon hoặc đổ khuôn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp phủ mỏng cho enrobing hoặc moulding\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate trang trí sau khi hoàn thiện bánh\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls, Cocoa Nibs, Feuilletine, Vermicelli, Flakes hoặc Shavings.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eBakery \/ Boulangerie\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho pain au chocolat, chocolate croissant, danish pastry, brioche và bánh mì ngọt nhân socola.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eThanh dài đều giúp thao tác nhanh, định lượng ổn định và dễ chuẩn hóa sản phẩm bán hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho chocolate croissant, pastry display, breakfast pastry, coffee-pairing pastry và sản phẩm grab-and-go.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp tạo nhân socola rõ và dễ nhận diện trong các dòng pastry bán kèm cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho breakfast buffet, bakery basket, coffee break, tea break, brunch và pastry amenity.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần sản phẩm dễ sản xuất theo mẻ cho nhiều outlet hoặc nhiều thời điểm phục vụ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp sản xuất \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho sản xuất pain au chocolat, croissant nhân socola hoặc frozen dough theo quy trình chuẩn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần chuẩn hóa số thanh trên mỗi bánh, cách đặt thanh, thời gian ủ, nhiệt độ nướng, thời gian nướng và định lượng bột để đảm bảo kết quả đồng đều.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake Stable Chocolate Sticks\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoại chocolate\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e44%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThanh dài khoảng 8cm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake-stable, phù hợp laminated dough\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePain au chocolat, croissant, danish pastry, brioche, bánh cuộn, bánh mì ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1.6kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031703\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePain au chocolat\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐặt 1–2 thanh vào miếng bột croissant đã cán, cuộn lại rồi ủ\/nướng theo quy trình.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSố thanh tùy kích thước bánh, định lượng bột và profile sản phẩm mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate croissant\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm nhân socola dài, đều trong laminated dough.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐảm bảo thanh nằm đúng vị trí để mặt cắt bánh đẹp và nhân không lệch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDanish pastry\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐặt thanh vào bột danish hoặc bánh cuộn trước khi tạo hình cuối.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nhân hạnh nhân, custard, cam hoặc hạt phỉ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrioche \/ Bánh mì ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐặt thanh vào lõi bánh hoặc dùng trong sản phẩm cuộn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest thời gian nướng để đạt độ mềm nhân mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eFrozen dough \/ Sản xuất định kỳ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChuẩn hóa số thanh mỗi bánh và vị trí đặt thanh trước khi cấp đông hoặc ủ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại sau cấp đông, rã đông và nướng để kiểm tra texture, vị trí nhân và mặt cắt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eĐặt thanh socola vào bột trước giai đoạn tạo hình\/ủ cuối theo quy trình của từng loại bánh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông dùng như couverture để làm ganache, mousse, bonbon hoặc phủ bánh vì sản phẩm được thiết kế cho ứng dụng nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới pain au chocolat, có thể dùng 1 hoặc 2 thanh tùy kích thước bánh và định lượng nhân mong muốn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên bẻ vụn nếu mục tiêu là nhân socola dài, đều và mặt cắt rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới frozen dough, cần test quy trình cấp đông\/rã đông\/nướng để kiểm tra texture, vị trí nhân và độ ổn định sau nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKết quả về độ mềm, độ giữ hình và mặt cắt phụ thuộc vào công thức bột, thời gian ủ, nhiệt độ lò, thời gian nướng và định lượng nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePain au chocolat\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng 1–2 thanh tùy kích thước bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNhân socola rõ, đều và dễ chuẩn hóa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate croissant\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐặt thanh song song với chiều cuộn của bột.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo mặt cắt gọn và nhân nằm đúng vị trí hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDanish chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKết hợp với custard, hạnh nhân hoặc vỏ cam.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo nhân socola đen cân bằng trong bánh ngọt nhiều bơ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrioche cuộn socola\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng thanh trong lõi bánh hoặc bánh cuộn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGiữ điểm socola rõ khi bẻ bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBreakfast pastry\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho buffet khách sạn, café, brunch hoặc tea break.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDễ sản xuất theo mẻ, dễ kiểm soát định lượng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Sticks\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột nền:\u003c\/strong\u003e croissant dough, danish dough, puff pastry, brioche, bánh mì bơ sữa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eNhân:\u003c\/strong\u003e almond cream, hazelnut cream, custard, pastry cream, frangipane.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, chuối, cherry, mơ khô, lê, cranberry.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, muối biển, vỏ cam, cà phê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTexture:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân lát, hạt phỉ, feuilletine, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola thanh chuyên cho pain au chocolat, croissant và bánh cuộn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBake Stable Sticks\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola chunks cỡ lớn cho cookies, muffin, brownies cần điểm chocolate rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBake Stable Chunks L\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chip nhỏ hơn, phân bố đều hơn trong batter\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBaking Drops XS, S hoặc M\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola couverture đa dụng cho ganache, mousse, bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola phủ mỏng\/enrobing có độ chảy cao\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture giòn trang trí sau hoàn thiện\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls \/ Cocoa Nibs \/ Feuilletine\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1.6kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate sticks\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031703\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBakery, boulangerie, café, khách sạn, nhà hàng, bếp sản xuất pain au chocolat\/croissant\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1.6kg phù hợp cho tiệm bánh, café, khách sạn và bếp sản xuất cần dùng thường xuyên cho pain au chocolat, chocolate croissant, danish và bánh cuộn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn dòng chocolate inclusion phù hợp cho sản phẩm nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao\/hộp, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và ảnh hưởng bề mặt chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Sticks dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho pain au chocolat, chocolate croissant, danish, brioche, bánh cuộn và các sản phẩm viennoiserie cần nhân socola dạng thanh, giữ hình tốt hơn khi nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhác gì với Bake Stable Chunks L?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nBake Stable Sticks phù hợp cho pain au chocolat, croissant và bánh cuộn vì có dạng thanh dài, đều. Bake Stable Chunks L phù hợp hơn cho cookies, muffin, brownies và batter.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó dùng để làm ganache hoặc mousse được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị. Đây là dòng bake-stable dạng thanh dùng cho nướng, không phải couverture để làm ganache, mousse hoặc bonbon.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Bake Stable Sticks không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông. Đây là chocolate inclusion cho sản phẩm nướng, không phải couverture để tempering.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng mấy thanh cho một pain au chocolat?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nTùy kích thước bánh và định lượng nhân mong muốn. Nhiều công thức dùng 1–2 thanh cho mỗi bánh. Nên test với kích thước bột, thời gian ủ và nhiệt độ nướng của bếp.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":41442796765267,"sku":"01031703","price":945000.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/box-callebaut-chocolate-callebaut-bake-stable-chocolate-socola-den-dung-lam-banh-119.jpg?v=1719886595"},{"product_id":"callebaut-cocoa-butter-bo-ca-cao-khu-mui-3kg","title":"Callebaut Deodorized Cocoa Butter – Bơ Ca Cao Khử Mùi Dạng Viên | Pha Màu \u0026 Điều Chỉnh Độ Lỏng | 3kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Deodorized Cocoa Butter – Bơ ca cao khử mùi dạng Callets cho pha màu, phun phủ và điều chỉnh độ lỏng\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Deodorized Cocoa Butter\u003c\/strong\u003e là bơ ca cao khử mùi dạng Callets, phù hợp cho chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một chất béo cacao trung tính để \u003cstrong\u003epha màu tan trong dầu, phun khuôn bonbon, tạo hiệu ứng velvet, điều chỉnh độ lỏng của socola và hỗ trợ kỹ thuật chocolate work\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm có hương vị trung tính hơn bơ ca cao chưa khử mùi, giúp hạn chế ảnh hưởng đến profile hương vị của socola, ganache, màu phun hoặc các công thức tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eĐây là nguyên liệu kỹ thuật quan trọng trong bếp bánh chuyên nghiệp: dùng để làm socola chảy lỏng hơn cho moulding\/enrobing, pha màu cocoa butter để vẽ hoặc phun khuôn, tạo hỗn hợp phun velvet cho entremet đông lạnh, hoặc điều chỉnh kết cấu trong một số công thức pastry và chocolatier. Khi cần tăng độ lỏng của socola, Callebaut khuyến nghị có thể thêm khoảng \u003cstrong\u003e1–8% bơ ca cao\u003c\/strong\u003e tùy độ lỏng mong muốn và ứng dụng thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDeodorized Cocoa Butter \/ Bơ ca cao khử mùi\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ viên nhỏ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bơ ca cao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung tính hơn bơ ca cao chưa khử mùi\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVàng kem nhạt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePha màu, phun khuôn, velvet spray, điều chỉnh độ lỏng, moulding, enrobing\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e3kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, bếp sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Deodorized Cocoa Butter?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Deodorized Cocoa Butter\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBơ ca cao trung tính để pha màu tan trong dầu cho bonbon, moulding hoặc phun khuôn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTăng độ lỏng của socola khi cần lớp vỏ mỏng hơn hoặc thao tác enrobing\/moulding dễ hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTạo hỗn hợp phun velvet cho entremet, mousse cake hoặc dessert đông lạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột nguyên liệu kỹ thuật để điều chỉnh kết cấu chocolate work mà không làm đổi vị quá mạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDạng Callets dễ định lượng, dễ làm tan chảy và phù hợp cho bếp chuyên nghiệp dùng thường xuyên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn sản phẩm này nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture dùng trực tiếp cho ganache, mousse, bonbon hoặc bánh\u003c\/strong\u003e → chọn Callebaut 811, 823, W2, Gold, Ruby hoặc các dòng couverture phù hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao để tạo vị\/màu cacao trong bánh hoặc đồ uống\u003c\/strong\u003e → chọn dòng cocoa powder phù hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHương cacao tự nhiên mạnh từ bơ ca cao chưa khử mùi\u003c\/strong\u003e → cần kiểm tra loại non-deodorized nếu công thức yêu cầu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMàu chocolate đã pha sẵn\u003c\/strong\u003e → cần dùng màu tan trong dầu hoặc colored cocoa butter chuyên dụng nếu có.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để pha màu cocoa butter, phun khuôn bonbon, vẽ khuôn, tạo hiệu ứng màu, điều chỉnh độ lỏng chocolate shell và hỗ trợ moulding.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHương vị trung tính giúp màu và nhân bonbon giữ profile rõ hơn, đặc biệt với white chocolate, ruby chocolate hoặc nhân trái cây\/trà.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho velvet spray trên entremet, mousse cake, petit gâteau, trang trí chocolate và phủ các món đông lạnh.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHỗ trợ điều chỉnh độ lỏng của chocolate khi cần phủ bánh mỏng hơn hoặc tạo chi tiết trang trí mảnh hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho pastry section cần tạo bonbon, amenity chocolate, plated dessert, entremet, garnish và seasonal chocolate decoration.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột nguyên liệu nền hữu ích cho các bếp có nhu cầu chocolate work và trang trí dessert thường xuyên.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để test độ lỏng, lớp phủ, màu phun, công thức shell, velvet spray và quy trình sản xuất chocolate decoration.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi nhận tỷ lệ sử dụng theo từng công thức để đảm bảo tính lặp lại giữa các mẻ sản xuất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDeodorized Cocoa Butter\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bơ ca cao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ viên nhỏ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐã khử mùi, hương vị trung tính, dễ làm tan chảy và định lượng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eColoring, spraying, velvet effect, fluidity adjustment, moulding, enrobing, decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e3kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031707\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eĐiều chỉnh độ lỏng chocolate\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThêm khoảng 1–8% bơ ca cao đã làm tan chảy vào socola, tùy độ lỏng mong muốn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThêm từng phần nhỏ, khuấy đều và test độ dày lớp phủ trước khi sản xuất.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003ePha màu cocoa butter\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan bơ ca cao, phối với màu tan trong dầu, lọc nếu cần rồi dùng để vẽ hoặc phun khuôn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eChỉ dùng màu tương thích với chất béo\/dầu; tránh màu nước.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVelvet spray\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePha với chocolate hoặc màu tan trong dầu để phun lên entremet\/mousse cake đông lạnh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTỷ lệ 50\/50 với chocolate là điểm bắt đầu phổ biến, nhưng cần test theo máy phun, nhiệt độ và công thức.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eMoulding \/ Enrobing\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để làm hỗn hợp chocolate chảy hơn, hỗ trợ lớp vỏ mỏng và phủ đều hơn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eQuá nhiều bơ ca cao có thể làm thay đổi cảm giác ăn và độ cứng, cần test trước.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolate decoration\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng trong các kỹ thuật trang trí, phun màu, tạo chi tiết hoặc hỗ trợ độ chảy.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eKiểm soát nhiệt độ và độ sạch dụng cụ để tránh vón, tách hoặc nhiễm mùi.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLàm tan chảy nhẹ nhàng, thường quanh 40–45°C, trước khi pha vào chocolate hoặc màu tan trong dầu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để bơ ca cao tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhi pha màu, dùng màu tan trong dầu hoặc màu chuyên dụng cho cocoa butter\/chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhi điều chỉnh độ lỏng chocolate, thêm từ từ và ghi lại tỷ lệ để có thể lặp lại công thức.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBơ ca cao có thể ảnh hưởng đến độ cứng, độ snap và cảm giác tan chảy của chocolate nếu dùng quá nhiều.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới velvet spray, nên test nhiệt độ hỗn hợp, áp lực máy phun và nhiệt độ bề mặt bánh đông lạnh trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon màu\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePha bơ ca cao với màu tan trong dầu để phun hoặc vẽ khuôn.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolatier, gift box, seasonal collection\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eVelvet entremet\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePha hỗn hợp phun và dùng súng phun lên bánh đông lạnh.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePastry shop, hotel buffet, plated dessert\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolate shell mỏng\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThêm lượng nhỏ vào couverture để tăng độ lỏng.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBonbon, moulding, enrobing, dipping\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eTrang trí chocolate\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eHỗ trợ chocolate chảy tốt hơn cho chi tiết mảnh hoặc phun màu.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eGarnish, showpiece, amenity chocolate\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eR\u0026amp;D công thức\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest tỷ lệ bơ ca cao để kiểm soát độ lỏng, độ cứng và cảm giác tan.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eBếp R\u0026amp;D, central kitchen, production\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các nguyên liệu Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePha màu, phun khuôn, velvet spray, điều chỉnh độ lỏng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDeodorized Cocoa Butter\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen đa dụng cho ganache, mousse, bonbon và bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng nền trung tính để phối màu\/hương\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel màu vàng hổ phách\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby màu hồng tự nhiên, vị trái mọng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e3kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ viên nhỏ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031707\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, R\u0026amp;D, bếp sản xuất dùng thường xuyên\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 3kg phù hợp cho bếp chuyên nghiệp có nhu cầu pha màu, phun khuôn, velvet spray hoặc điều chỉnh độ lỏng chocolate thường xuyên.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn kỹ thuật chocolate work theo ứng dụng cụ thể.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Bơ ca cao là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao\/thùng, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Deodorized Cocoa Butter dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để pha màu tan trong dầu, phun khuôn bonbon, tạo hiệu ứng velvet, điều chỉnh độ lỏng của chocolate, hỗ trợ moulding\/enrobing và các kỹ thuật trang trí chocolate.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể thêm bao nhiêu bơ ca cao vào chocolate?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCallebaut khuyến nghị có thể thêm khoảng 1–8% tùy độ lỏng mong muốn. Nên thêm từ từ, khuấy đều và test trên ứng dụng thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eBơ ca cao khử mùi khác gì bơ ca cao thường?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nBơ ca cao khử mùi có hương vị trung tính hơn, phù hợp khi bạn không muốn hương cacao tự nhiên ảnh hưởng đến màu, hương trái cây, trà, vanilla, white chocolate hoặc các công thức tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó dùng để pha màu cho bonbon được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Đây là một trong những ứng dụng chính. Hãy dùng màu tan trong dầu hoặc màu chuyên dụng cho cocoa butter\/chocolate, không dùng màu nước.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt bơ ca cao không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nTùy ứng dụng. Khi dùng để pha màu\/phun khuôn hoặc làm chocolate work chuyên sâu, nhiệt độ và kết tinh của bơ ca cao cần được kiểm soát để đạt bề mặt đẹp và ổn định. Với R\u0026amp;D hoặc sản xuất, nên test quy trình theo thiết bị và công thức cụ thể.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":41443576905811,"sku":"01031707","price":4028400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/brown-plastic-bucket-callebaut-deodorized-cocoa-butter-bo-cacao-da-khu-mui-dang-460.jpg?v=1724900455"},{"product_id":"callebaut-ruby-crispearls-ngoc-trai-socola-ruby-800g","title":"Callebaut Ruby Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc Phủ Socola Ruby | Texture | 800g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Ruby Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola ruby cho texture, màu hồng và dessert hiện đại\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby Crispearls\u003c\/strong\u003e là viên ngũ cốc nướng giòn được phủ socola ruby, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, gelato shop, café, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping có \u003cstrong\u003emàu hồng nổi bật, vị trái mọng chua ngọt và texture giòn\u003c\/strong\u003e. Với kích thước nhỏ, hình tròn đều và màu ruby đặc trưng, sản phẩm giúp hoàn thiện nhanh các món \u003cstrong\u003eentremet, mousse cake, tart, éclair, cupcake, gelato, ice cream, dessert cup, chocolate bar, bonbon decoration và đồ uống\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eRuby Crispearls không phải là chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering, mà là \u003cstrong\u003enguyên liệu trang trí và tạo texture\u003c\/strong\u003e. Lõi ngũ cốc nướng tạo độ giòn, lớp phủ ruby mang vị chua nhẹ gợi nhớ trái mọng và màu hồng tự nhiên đặc trưng của ruby chocolate. Để giữ màu và độ giòn tốt hơn, nên bảo quản khô mát, tránh ánh sáng mạnh và hạn chế tiếp xúc lâu với môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRuby Crispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola ruby\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola ruby bên ngoài\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrái mọng chua ngọt, ngọt dịu, giòn nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHồng ruby\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí, topping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031923\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, gelato shop, café, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Ruby Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eRuby Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTopping màu hồng ruby để tạo điểm nhấn thị giác cho bánh, kem, đồ uống hoặc chocolate bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture giòn phủ socola nhưng không muốn tự làm lớp crunch riêng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị trái mọng chua ngọt để cân bằng mousse trắng, kem sữa, yogurt, trái cây hoặc dessert nhiều béo.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTrang trí nhanh cho Valentine, wedding, afternoon tea, seasonal menu hoặc sản phẩm quà tặng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU riêng cho ruby topping bên cạnh Crispearls dark\/milk\/white\/caramel.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Ruby Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola ruby couverture để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping vị cacao cổ điển hoặc caramel\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Dark, Milk, White hoặc Caramel muối.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTexture cacao rang, không ngọt, mộc mạc\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Cocoa Nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp giòn kiểu Pháp cho praliné\/entremet\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola giữ hình khi nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Bake Stable Chunks hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí entremet, mousse cake, tart, éclair, cupcake, macaron, dessert cup và bánh mousse.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu hồng ruby giúp sản phẩm nổi bật trong tủ bánh, đặc biệt với dessert trái cây, vanilla, yogurt, matcha hoặc white chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant hoặc gift box.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần điểm hồng và vị chua nhẹ trong bộ sưu tập chocolate theo mùa hoặc quà tặng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho gelato, ice cream, sundae, milkshake, affogato, yogurt bowl, trà trái cây, milk foam hoặc đồ uống đá xay.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ độ giòn tốt hơn, đặc biệt với sản phẩm ẩm hoặc lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petits fours, amenity chocolate và garnish đồ uống.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team tạo điểm nhấn màu sắc nhanh mà vẫn có thêm texture giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho dessert cup, chocolate bar, snack phủ socola, frozen dessert hoặc sản phẩm đóng gói cần điểm ruby.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, màu và độ ổn định sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem hoặc môi trường ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên entremet, tart, éclair, cupcake hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và độ giòn tốt hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng kem\/mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu tiếp xúc lâu với kem\/mousse ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNên thêm gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với white chocolate, ruby chocolate, dark chocolate và nền hạt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBeverage garnish\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên milk foam, whipped cream, smoothie bowl hoặc đồ uống dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm tra trải nghiệm khi uống vì hạt có texture giòn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eRuby Crispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐể giữ độ giòn tốt nhất, nên tránh tiếp xúc lâu với môi trường quá ẩm, mousse lỏng hoặc kem mềm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eRuby chocolate nhạy với ánh sáng và nhiệt; nên bảo quản kín, khô mát và tránh ánh sáng trực tiếp để giữ màu tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup hoặc sản phẩm đóng gói, cần test thời gian giữ giòn theo công thức và điều kiện bảo quản thực tế.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eRuby entremet\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc Ruby Crispearls trên glaze hoặc garnish sau cùng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng điểm hồng ruby và texture giòn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBerry mousse cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm topping cùng dâu, mâm xôi hoặc yogurt cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo tương phản giữa kem mềm và hạt giòn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eWhite chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên W2 hoặc Velvet đã temper cùng pistachio, berry sấy hoặc dừa.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo màu sắc nổi bật và vị chua nhẹ cân bằng độ ngọt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng với vị yogurt, berry, vanilla, matcha hoặc ruby chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo lựa chọn topping màu hồng cho menu kem.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMilk foam drink\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lượng nhỏ lên foam hoặc whipped cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm texture và visual cho đồ uống dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e Ruby RB2, W2, Velvet, 811, Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e dâu, mâm xôi, việt quất, chanh dây, vải, xoài, cam, lựu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt dẻ cười, hạnh nhân, macadamia, hạt điều, dừa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e yogurt, vanilla, cream cheese, mascarpone, matcha, trà trắng, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e trà trái cây, milk foam, smoothie, milkshake, rosé mocktail\/cocktail.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng texture Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping giòn màu hồng ruby, vị trái mọng chua ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping giòn phủ socola nhiều vị: dark, milk, white, caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola ruby couverture để làm ganache, mousse, bar hoặc bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRuby RB2\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture cacao rang, không ngọt, mộc mạc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Nibs\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLớp giòn kiểu Pháp cho praliné, entremet, bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePailette Feuilletine\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRuby Crispearls\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031923\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, gelato shop, café, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, seasonal menu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 800g phù hợp cho topping, trang trí, R\u0026amp;D, gelato bar, beverage garnish, chocolate bar và dessert theo mùa.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Ruby Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt, nhạy ánh sáng và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh ánh sáng trực tiếp để giữ màu ruby tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Ruby Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nRuby Crispearls dùng để trang trí và tạo texture giòn cho entremet, mousse cake, tart, cupcake, dessert cup, gelato, ice cream, chocolate bar, plated dessert, đồ uống và menu theo mùa.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRuby Crispearls có phải là Ruby RB2 không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông. Ruby RB2 là socola ruby couverture dùng cho ganache, mousse, bonbon, moulding hoặc chocolate bar. Ruby Crispearls là topping: lõi ngũ cốc giòn phủ ruby chocolate bên ngoài.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRuby Crispearls có giữ giòn khi trộn vào mousse hoặc kem không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRuby Crispearls có dùng để nướng được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eLàm sao giữ màu ruby đẹp hơn?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nBảo quản kín, khô mát, tránh ánh sáng trực tiếp, tránh nhiệt cao và độ ẩm. Sau khi mở bao, đóng kín lại ngay để hạn chế hút ẩm và nhiễm mùi.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42130862473299,"sku":"01031923","price":839160.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/monalisa-ruby-crispearls-hat-com-gion-sprinkles-nonpareils-callebaut-458.jpg?v=1772435534"},{"product_id":"callebaut-cocoa-mass-nut-cacao-100-2-5kg","title":"Callebaut Cocoa Mass – Nút Cacao 100% | Tăng Vị Đậm \u0026 Cân Bằng Ngọt | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Cocoa Mass – Nút cacao 100% cho tăng vị cacao, giảm ngọt và tùy chỉnh công thức chocolate\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e, còn gọi là cocoa liquor hoặc cocoa paste, là khối cacao nguyên chất được tạo từ hạt cacao rang nghiền mịn rồi kết tinh thành dạng Callets tiện dụng. Với \u003cstrong\u003e100% cacao\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003ekhông thêm đường\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang vị cacao đậm, đắng rõ, hậu vị rang sâu và màu nâu sẫm tự nhiên.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eĐây là nguyên liệu kỹ thuật dành cho chocolatier, tiệm bánh, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần \u003cstrong\u003etăng cường vị cacao, giảm cảm giác ngọt, điều chỉnh profile chocolate, làm ganache đậm vị, gelato cacao cao, mousse, sauce, brownie, cake base hoặc chocolate filling\u003c\/strong\u003e. Cocoa Mass không phải là chocolate thành phẩm để ăn trực tiếp như couverture; sản phẩm nên được phối trộn trong công thức để kiểm soát vị, độ ngọt, độ béo và cấu trúc.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Mass \/ Cocoa Liquor \/ Nút cacao 100%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐường\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông thêm đường\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ chảy\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRất thấp \/ kết cấu đặc, cần phối trộn theo công thức\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang đậm, đắng rõ, hậu vị dài, ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị cacao, ganache, gelato, mousse, sauce, bakery, custom chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, bếp sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Cocoa Mass?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTăng vị cacao và màu cacao trong ganache, mousse, sauce, bakery hoặc gelato.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiảm cảm giác ngọt trong công thức chocolate mà vẫn giữ chiều sâu cacao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTùy chỉnh couverture sẵn có, ví dụ tăng độ đậm cho 811 hoặc cân bằng vị ngọt trong milk\/white chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhát triển công thức chocolate, filling hoặc dessert có profile cacao mạnh hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột nguyên liệu cacao 100% dạng Callets dễ cân, dễ làm tan và dễ phối trộn trong bếp chuyên nghiệp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Cocoa Mass nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate couverture dùng trực tiếp cho ganache, mousse, bonbon hoặc bánh\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao để trộn khô vào cake, cookie hoặc đồ uống\u003c\/strong\u003e → cân nhắc dòng cocoa powder phù hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTexture giòn cacao để rắc\/trang trí\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Cocoa Nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBơ ca cao để tăng độ lỏng hoặc pha màu\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Deodorized Cocoa Butter.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để tăng cacao intensity cho ganache, bonbon filling, praline, chocolate bar hoặc custom chocolate blend.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần giảm độ ngọt cảm nhận và tạo vị cacao đậm hơn mà không dùng thêm bột cacao khô.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse cacao cao, crémeux, tart, brownie, chocolate cake, sauce, glaze hoặc filling cần màu và vị cacao sâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHữu ích khi công thức đang quá ngọt nhưng vẫn cần tăng độ đậm vị chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato cacao cao, ice cream socola đậm, hot chocolate ít ngọt hoặc chocolate drink có vị cacao nguyên bản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ phối với sữa, kem, đường và ổn định viên để đạt cấu trúc mong muốn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, sauce, chocolate cream, buffet dessert, petit fours và các món cần cacao depth rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team điều chỉnh độ đậm cacao theo từng menu mà không cần đổi toàn bộ SKU couverture.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển công thức chocolate, filling, kem, bakery hoặc sauce ở quy mô sản xuất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng để đảm bảo độ đắng, độ ngọt, độ béo và cấu trúc ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Mass \/ Cocoa Liquor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐường\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông thêm đường\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVị cacao đậm, đắng rõ, màu nâu sẫm, kết cấu đặc khi tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCustom chocolate, ganache, mousse, sauce, gelato, ice cream, bakery, filling\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031863\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eTăng vị cacao cho couverture\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eLàm tan Cocoa Mass rồi phối vào chocolate\/couverture theo tỷ lệ test.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThêm từ từ vì sản phẩm rất đắng và có thể làm hỗn hợp đặc hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache đậm vị\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối cùng couverture, kem, đường\/invert sugar hoặc chất lỏng theo công thức.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần cân bằng lại độ ngọt và độ mềm vì Cocoa Mass không có đường.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng để tăng vị cacao và giảm cảm giác ngọt trong nền kem.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTest với công thức base để kiểm soát độ béo, độ đắng và cấu trúc đông lạnh.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBakery\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối vào brownie, cake base, cookie hoặc chocolate filling cần màu\/vị đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCó thể cần điều chỉnh đường, chất béo và chất lỏng trong công thức.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eSauce \/ Drinks\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng trong sauce, hot chocolate hoặc chocolate drink cần cacao intensity cao.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCần làm tan hoàn toàn và cân bằng với sữa, kem, đường hoặc syrup.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCocoa Mass có vị rất đắng và không ngọt; không nên dùng như chocolate ăn trực tiếp nếu chưa phối trộn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLàm tan chảy nhẹ nhàng khoảng 45–50°C trước khi phối vào công thức.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVì sản phẩm có kết cấu đặc và độ chảy thấp, cần test tỷ lệ để tránh làm ganache, sauce hoặc chocolate blend quá đặc.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhi tăng cacao bằng Cocoa Mass, có thể cần điều chỉnh đường, sữa, kem, bơ ca cao hoặc chất lỏng để giữ cấu trúc mong muốn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGhi lại tỷ lệ sử dụng trong R\u0026amp;D để đảm bảo công thức lặp lại ổn định.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGanache cacao cao\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối Cocoa Mass với 811 hoặc 70-30-38 để tăng độ đậm.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTạo nhân ít ngọt hơn, vị cacao sâu hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eGelato dark chocolate\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eThêm vào nền gelato socola để tăng cacao intensity.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eMàu đậm hơn, vị cacao rõ hơn, hậu vị dài hơn.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eBrownie \/ Chocolate cake\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối với couverture hoặc bơ trong công thức bánh nướng.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eTăng màu nâu sẫm và vị socola thật.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eChocolate sauce\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eDùng cùng kem\/sữa\/đường để tạo sauce ít ngọt, đậm cacao.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhù hợp plated dessert, ice cream, beverage hoặc buffet.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n      \u003ctd\u003eCustom chocolate blend\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003ePhối Cocoa Mass, couverture, bơ ca cao và chất tạo ngọt theo R\u0026amp;D.\u003c\/td\u003e\n      \u003ctd\u003eCho phép điều chỉnh cacao %, độ ngọt và profile vị.\u003c\/td\u003e\n    \u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate:\u003c\/strong\u003e 811, 70-30-38, Power 80, 823, Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mâm xôi, cherry, lý chua đen, chuối, chà là, mơ khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, hạt dẻ cười, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, ớt nhẹ, tiêu hồng, muối biển, thảo quả.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống \/ khác:\u003c\/strong\u003e espresso, rum, whisky, caramel, mật ong, sữa, kem.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị cacao, giảm cảm giác ngọt, custom chocolate blend\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTăng độ lỏng, pha màu, phun khuôn, velvet spray\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDeodorized Cocoa Butter\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen đa dụng dùng trực tiếp cho ganache, mousse, bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen cacao cao, vị mạnh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture cacao giòn, không ngọt, để rắc\/trang trí\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Nibs\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút cacao 100%\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031863\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, bếp sản xuất\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho bếp chuyên nghiệp cần dùng Cocoa Mass cho R\u0026amp;D, tăng vị cacao, custom chocolate blend, ganache, gelato, sauce hoặc bakery.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn cách phối Cocoa Mass trong công thức chocolate, gelato hoặc pastry.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Cocoa Mass là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và thay đổi hương vị.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để tăng vị cacao, giảm cảm giác ngọt, tùy chỉnh chocolate blend, làm ganache đậm vị, gelato cacao cao, mousse, sauce, bakery, filling và các công thức cần cacao 100%.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass có phải là chocolate couverture không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông. Cocoa Mass là cacao 100%, không thêm đường, có vị rất đắng và kết cấu đặc. Couverture như 811, 823 hoặc W2 là chocolate thành phẩm có công thức cân bằng hơn để dùng trực tiếp trong pastry\/chocolate work.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể ăn trực tiếp Cocoa Mass không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể nếm để kiểm tra profile cacao, nhưng sản phẩm rất đắng và không được thiết kế như chocolate ăn trực tiếp. Nên phối trong công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass khác gì Cocoa Nibs?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCocoa Mass là hạt cacao nghiền mịn thành khối, dùng để phối trong công thức. Cocoa Nibs là mảnh hạt cacao rang vụn, dùng để tạo texture giòn và trang trí.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass có làm công thức đặc hơn không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể. Vì sản phẩm có độ chảy thấp và không chứa đường, khi thêm vào ganache, sauce hoặc chocolate blend cần test tỷ lệ và có thể điều chỉnh thêm kem, sữa, đường hoặc bơ ca cao.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42292889485395,"sku":"01031863","price":2210760.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/tui-cay-callebaut-100-socola-nguyen-chat-dang-hat-cocoa-mass-ham-luong-cacao-665.jpg?v=1731417081"},{"product_id":"callebaut-madagascar-67-4-socola-den-single-origin-2-5kg","title":"Callebaut Madagascar 67.4% – Socola Đen Single Origin | Trái Cây \u0026 Gia Vị | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Madagascar 67.4% – Socola đen Single Origin cho ganache, bonbon và dessert vị trái cây\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Madagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen Single Origin của Callebaut, được định vị cho đầu bếp bánh, chocolatier, nhà hàng, khách sạn và bếp R\u0026amp;D cần một loại chocolate có cá tính xuất xứ rõ ràng. Với \u003cstrong\u003e67.4% cacao\u003c\/strong\u003e và nguồn cacao từ Madagascar, sản phẩm nổi bật nhờ profile \u003cstrong\u003etrái cây, acid thanh, nốt cam quýt, quả mọng và chút sắc thái gỗ\/gia vị\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với các dòng dark couverture đa dụng như 811, Madagascar 67.4% phù hợp hơn khi bạn muốn tạo một món dessert hoặc chocolate có câu chuyện hương vị riêng: \u003cstrong\u003eganache trái cây, bonbon Single Origin, mousse thanh nhẹ, chocolate bar, entremet, plated dessert, sauce, ice cream, gelato và pairing menu\u003c\/strong\u003e. Đây là SKU phù hợp cho các công thức cần vị cacao đen nhưng vẫn có độ tươi, độ chua nhẹ và hậu vị trái cây rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e67.4%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrái cây đỏ, cam quýt, acid thanh, cacao, chút gỗ\/gia vị\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, mousse, chocolate bar, entremet, sauce, ice cream, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031865\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Madagascar 67.4%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eMadagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola đen Single Origin có vị trái cây và acid thanh rõ hơn các dòng dark chocolate đa dụng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon, mousse hoặc entremet cần profile tươi, sáng và có chiều sâu xuất xứ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar hoặc mendiant muốn nhấn mạnh câu chuyện Madagascar Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với trái cây đỏ, citrus, trà, rượu vang đỏ nhẹ hoặc nguyên liệu có vị chua.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU giúp nâng cấp menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Madagascar 67.4% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen có độ lỏng cao hơn cho lớp phủ mỏng\/enrobing\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 2815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao mạnh, ít ngọt hơn và đắng rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc white chocolate dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc W2.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache trái cây, bonbon Single Origin, chocolate bar, mendiant, truffle và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile trái cây\/acid giúp phối tốt với mâm xôi, dâu, lý chua đen, cam, yuzu, chanh dây và trà.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, sauce và dessert trái cây cần dark chocolate thanh hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi muốn tạo dòng dessert có cảm giác cao cấp, ít “nặng” hơn dark chocolate đắng sâu truyền thống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, chocolate sauce, pairing menu, afternoon tea và dessert tasting.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team kể câu chuyện xuất xứ rõ hơn trên menu, đặc biệt khi kết hợp với trái cây, trà hoặc rượu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato socola Single Origin, hot chocolate đậm vị trái cây, mocha cao cấp hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được nốt trái cây và acid tự nhiên của chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache trái cây hoặc dessert signature.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng và pairing để giữ profile Madagascar nhất quán giữa các mẻ sản xuất.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e67.4%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrái cây đỏ, cam quýt, acid thanh, cacao, chút gỗ\/gia vị\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, mousse, crémeux, chocolate bar, enrobing, moulding, sauce, ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031865\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới khí hậu nóng ẩm, nên thao tác trong phòng mát, khô và ổn định nhiệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache trái cây\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với mâm xôi, dâu, chanh dây, yuzu, cam hoặc lý chua đen.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVị acid của Madagascar giúp nhân có cảm giác sáng và bớt nặng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm ganache hoặc shell cho bộ sưu tập chocolate theo xuất xứ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNên giữ công thức gọn để profile Madagascar không bị che mất.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, ly dessert, tart hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với vanilla, trà, trái cây đỏ hoặc citrus.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant cùng hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eIce cream \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho kem socola Single Origin hoặc swirl chocolate trái cây.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt để giữ nốt acid và hương trái cây.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing rượu vang đỏ nhẹ, trà đen, hibiscus hoặc berry.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Madagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, dâu, việt quất, lý chua đen, cherry, cam, yuzu, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, gừng, tiêu hồng, hibiscus, trà đen, Earl Grey, sả.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, hạt dẻ cười, cacao nibs, macadamia.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, yogurt, cream cheese, bơ nâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e rượu vang đỏ nhẹ, rosé, rum nhẹ, trà đậm, espresso.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate Single Origin có vị trái cây, acid thanh và citrus\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate cacao cao, đậm vị hơn cho ganache\/mousse ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate độ lỏng cao hơn cho enrobing\/moulding mỏng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e2815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031865\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 2.5kg phù hợp cho bếp chuyên nghiệp cần phát triển bonbon, ganache, mousse, chocolate bar, plated dessert hoặc menu Single Origin theo mẻ vừa.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn Single Origin chocolate theo profile hương vị và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Madagascar 67.4% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon, mousse, crémeux, chocolate bar, entremet, plated dessert, sauce, ice cream và gelato cần profile dark chocolate có vị trái cây và acid thanh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và dễ dùng cho nhiều công thức hằng ngày. Madagascar 67.4% có cá tính Single Origin rõ hơn, thiên về trái cây, citrus và acid thanh, phù hợp hơn cho dessert signature hoặc bonbon theo xuất xứ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Madagascar 67.4% để phủ hoặc moulding không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng trong nhiều ứng dụng chocolate work tiêu chuẩn nếu được tôi nhiệt đúng. Tuy nhiên nếu mục tiêu chính là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing tốc độ cao, nên cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn như 2815.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Madagascar 67.4% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Madagascar 67.4% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với mâm xôi, dâu, lý chua đen, cam, yuzu, chanh dây, hibiscus, trà đen, vanilla, gừng, hạt phỉ và hạt dẻ cười.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42295968104531,"sku":"01031865","price":2944080.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/cay-callebaut-nguon-goc-duy-nhat-madagascar-socola-den-dang-hat-ham-luong-459.jpg?v=1731484581"},{"product_id":"callebaut-bake-stable-chunks-socola-den-nuong-2-5kg","title":"Callebaut Bake Stable Chunks – Socola Đen 46.3% | Giữ Hình Khi Nướng | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Bake Stable Chunks – Socola đen 46.3% dạng khối cho cookies, brownies và bakery production\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks\u003c\/strong\u003e là socola đen 46.3% dạng khối nhỏ, được thiết kế cho các ứng dụng nướng, phù hợp cho tiệm bánh, xưởng bakery, khách sạn, café, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần mảnh socola có khả năng \u003cstrong\u003egiữ hình tốt hơn trong quá trình nướng\u003c\/strong\u003e so với nhiều dòng chocolate couverture\/callets thông thường. Dạng chunks tạo điểm chocolate rõ hơn so với chip size nhỏ, phù hợp cho cookies, brownies, muffin, cupcake, banana bread, loaf cake, sweet bread và các dòng bakery cần texture chocolate nhìn thấy được.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với couverture dùng để nấu chảy, ganache hoặc tempering, Bake Stable Chunks được dùng như \u003cstrong\u003einclusion \/ add-in\u003c\/strong\u003e trong dough hoặc batter. Các khối socola có thể mềm đi trong lò và ổn định lại sau khi bánh nguội, vì vậy cần test theo công thức thực tế, nhiệt độ lò, thời gian nướng, độ ẩm bột, kích thước khẩu phần và tỷ lệ phối trộn. Quy cách 2.5kg phù hợp cho bakery, café, khách sạn hoặc bếp sản xuất cần chocolate chunks cho nhiều dòng bánh nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBake Stable Chocolate Chunks \/ Socola dạng khối dùng cho nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLoại chocolate\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate \/ Socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e46.3%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChunks \/ khối nhỏ góc cạnh\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCookies, brownies, muffin, cupcake, banana bread, loaf cake, brioche, sweet bread, bakery topping trước nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031869\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, xưởng bakery, khách sạn, café, nhà hàng, central kitchen, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Bake Stable Chunks?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eBake Stable Chunks\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMảnh socola dạng khối cho cookies, brownies, muffin, cupcake, loaf cake hoặc bánh mì ngọt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture chocolate rõ hơn so với chocolate chip size nhỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate inclusion có khả năng giữ hình tốt hơn trong lò so với nhiều dòng couverture dùng để nấu chảy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVisual mộc mạc, phù hợp với cookie line, brownie bar, muffin, banana bread hoặc bakery grab-and-go.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 2.5kg cho tiệm bánh, café, khách sạn, nhà hàng hoặc bếp sản xuất theo mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Bake Stable Chunks nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate chip nhỏ, phân bố đều hơn trong batter\/dough\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Baking Drops S.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate couverture để làm ganache, mousse, coating hoặc tempering\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 811, 2815, 60-40, 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping giòn có lõi ngũ cốc dùng sau nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTexture cacao rang giòn, ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Cocoa Nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVụn hoặc vảy socola trang trí sau khi bánh nguội\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Blossoms, Flakes hoặc Shavings.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Bakery\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate chunk cookies, soft cookies, brownies, muffin, cupcake, banana bread, pound cake, loaf cake và bánh mì ngọt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChunks phù hợp khi muốn có điểm chocolate lớn, rõ hơn trong ruột bánh hoặc trên bề mặt bánh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eXưởng sản xuất \/ Central kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho dây chuyền cookies, brownies, muffin, frozen dough, ready-to-bake dough, sweet bread hoặc bakery snack.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ phân tán, độ giữ hình, độ vỡ khi trộn, bề mặt sau nướng và khả năng đóng gói theo công thức thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho breakfast pastry, buffet bakery, banquet snack, coffee break, tea break cookies, brownie bites và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi bếp cần một chocolate inclusion dễ định lượng cho nhiều loại bánh nướng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho signature cookies, brownie bar, muffin bán kèm cà phê, waffle dough, pancake mix hoặc dessert topping trước nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể phối với caramel, banana, coffee, orange zest, hạt rang hoặc sea salt để tạo sản phẩm bakery riêng của quán.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển công thức cookies, brownies, muffin, cake, frozen dough, pastry filling hoặc bakery topping.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên test tỷ lệ dùng, độ ngọt tổng thể, độ giữ hình sau nướng, độ mềm của chunks sau khi nguội và cảm giác ăn ở nhiệt độ phục vụ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCookies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn chunks vào dough ở công đoạn cuối; có thể rắc thêm một phần lên mặt trước khi nướng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest tỷ lệ để tránh chunks quá nhiều làm ảnh hưởng độ lan hoặc cấu trúc bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold vào batter và rắc một phần lên mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp khi cần điểm chocolate rõ trong brownie bar hoặc brownie bite.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMuffin \/ Cupcake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold nhẹ vào batter ở bước cuối hoặc rắc mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVới batter lỏng, nên test hiện tượng chìm chunks và điều chỉnh độ đặc nếu cần.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBanana bread \/ Loaf cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold vào batter cùng hạt rang hoặc trái cây khô.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest thời gian nướng dài vì chunks có thể mềm và đổi hình tùy nhiệt\/độ ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSweet bread \/ Brioche\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn vào dough sau khi gluten đã phát triển phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh nhào quá mạnh sau khi thêm chunks để hạn chế vỡ hoặc lem màu.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBatch Stable Chunks là chocolate inclusion dùng cho nướng, không phải couverture tối ưu cho ganache, mousse, coating hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChunks được thiết kế để giữ hình tốt hơn khi nướng, nhưng kết quả phụ thuộc vào công thức, nhiệt độ lò, thời gian nướng và độ ẩm bột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên dùng các claim tuyệt đối như “không tan chảy” trong vận hành; chunks có thể mềm trong lò và ổn định lại khi nguội.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên trộn vào bột ở công đoạn cuối để hạn chế vỡ vụn, ma sát và lem màu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và vón cục.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chunk cookies\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn vào dough và rắc thêm một ít lên mặt trước khi nướng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo điểm chocolate lớn, nhìn rõ trên bề mặt bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold chunks vào batter cùng hạt óc chó hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng điểm chocolate và texture cho bánh bán lẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBanana bread\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFold vào batter cùng chuối chín và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng nền chuối ngọt mềm bằng điểm cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDouble chocolate muffin\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong batter cacao hoặc vanilla.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp buffet bakery, coffee break và sản phẩm grab-and-go.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eFrozen cookie dough\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrộn vào dough trước khi chia portion và cấp đông theo quy trình.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần test lại sau rã đông\/nướng để kiểm tra độ giữ hình và phân bố.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột bánh:\u003c\/strong\u003e cookie dough, brownie batter, muffin batter, cupcake batter, brioche dough, banana bread, loaf cake.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, pecan, pistachio, macadamia, đậu phộng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, cam, cherry, cranberry khô, mơ khô, nho khô, mâm xôi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e vanilla, caramel, coffee, quế, muối biển, bơ nâu, bơ đậu phộng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHoàn thiện:\u003c\/strong\u003e đường nâu, streusel, crumble, hạt rang, cocoa powder, sea salt flakes.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola dạng khối cho cookies, brownies, muffin và bakery cần texture rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBake Stable Chunks 46.3%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chip size nhỏ, phân bố đều hơn trong bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBaking Drops S\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCouverture đa dụng để nấu chảy, ganache, mousse hoặc coating\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811, 2815, 60-40, 70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping giòn dùng sau nướng hoặc trang trí lạnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture cacao rang giòn, ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Nibs\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eVụn\/vảy socola dùng để trang trí sau khi bánh nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBlossoms, Flakes hoặc Shavings\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen dạng chunks 46.3%\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031869\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, xưởng bakery, khách sạn, café, nhà hàng, central kitchen, R\u0026amp;D.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn baking chocolate, chocolate chips, bake-stable chunks hoặc couverture phù hợp cho cookies, brownies, muffin, pastry và bakery production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Bake Stable Chunks là sản phẩm chocolate nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh nhiệt cao vì chocolate chunks có thể mềm, dính hoặc biến dạng trong bao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để hạn chế hút ẩm, vón cục hoặc ảnh hưởng bề mặt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần, dị ứng và hướng dẫn kỹ thuật trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Bake Stable Chunks dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng làm chocolate chunks cho cookies, brownies, muffin, cupcake, banana bread, loaf cake, sweet bread, frozen dough và các ứng dụng bakery cần mảnh socola giữ hình tốt hơn trong quá trình nướng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eBatch Stable Chunks có tan khi nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nChunks được thiết kế để giữ hình tốt hơn trong ứng dụng nướng, nhưng có thể mềm trong lò và ổn định lại khi nguội. Kết quả phụ thuộc vào công thức, nhiệt độ lò, thời gian nướng và độ ẩm bột.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eKhác gì Baking Drops S?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nBaking Drops S là chocolate chip size nhỏ, phù hợp khi cần phân bố đều hơn trong bột. Bake Stable Chunks là dạng khối lớn hơn, phù hợp khi cần điểm chocolate rõ và texture nhìn thấy được.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eBatch Stable Chunks có dùng làm ganache hoặc tempering được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị. Đây là chocolate inclusion cho nướng. Nếu cần làm ganache, mousse, coating hoặc tempering, nên chọn couverture như 811, 2815, 60-40, 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCần test gì trước khi sản xuất số lượng lớn?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nNên test tỷ lệ sử dụng, độ phân bố trong bột, hiện tượng chìm chunks, độ giữ hình sau nướng, độ mềm sau khi nguội, vị ngọt tổng thể và khả năng đóng gói\/vận chuyển.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":42296008376403,"sku":"01031869","price":1422360.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/cay-callebaut-toi-tam-socola-bake-stable-socola-den-chocolate-cubes-46-3-cacao-dark-884.jpg?v=1731493915"},{"product_id":"callebaut-fleur-de-cao-70-socola-den-1kg","title":"Callebaut Fleur de Cao™ 70% – Socola Đen Hương Hoa | Ganache \u0026 Bonbon | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Fleur de Cao™ 70% – Socola đen 70% hương hoa cho ganache, bonbon và dessert cao cấp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Fleur de Cao™ 70%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture thuộc nhóm Signature\/Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có hương thơm khác biệt. Với \u003cstrong\u003e70% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003eđộ lỏng cao\u003c\/strong\u003e và profile vị thiên về \u003cstrong\u003ecacao rang, hương hoa, gia vị nhẹ và trái cây vàng\/nhiệt đới\u003c\/strong\u003e, Fleur de Cao™ phù hợp cho các món cần vừa có độ đậm cacao, vừa có chiều sâu hương thơm tinh tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho vận hành hằng ngày – \u003cstrong\u003eFleur de Cao™\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm signature hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần tạo khác biệt về hương: \u003cstrong\u003eganache, bonbon, thin enrobing, moulding, chocolate bar, mousse, crémeux, plated dessert, sauce, ice cream và pairing menu\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng cao giúp sản phẩm hỗ trợ tốt các ứng dụng cần lớp vỏ\/lớp phủ mỏng hơn, nhưng vẫn cần test công thức và nhiệt độ làm việc theo điều kiện bếp thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Signature-Origin Chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFleur de Cao™\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, hương hoa, gia vị nhẹ, trái cây vàng\/nhiệt đới, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, enrobing mỏng, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031903\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Fleur de Cao™ 70%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eFleur de Cao™ 70%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate 70% có hương hoa và chiều sâu thơm rõ hơn các dòng dark chocolate vận hành hằng ngày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon, chocolate bar hoặc plated dessert cần profile tinh tế, không chỉ đậm cacao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng enrobing hoặc moulding cần độ lỏng cao để hỗ trợ lớp phủ\/vỏ mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với trà, hoa, vanilla, trái cây vàng, citrus, thảo mộc hoặc rượu nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Fleur de Cao™ nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, dễ dùng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao nhưng profile trực diện, ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola Single Origin có vị trái cây\/acid rõ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc các dòng Zestina Single Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc white chocolate cho menu dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823, Power 41, W2 hoặc Velvet.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache hương hoa\/trà, bonbon signature, shell mỏng, chocolate bar, mendiant, truffle và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ moulding\/enrobing, nhưng cần temper đúng và test trên khuôn\/thiết bị thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, sauce và namelaka cần vị dark chocolate tinh tế hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi muốn tạo dessert đen 70% nhưng vẫn có hương thơm thanh, không quá nặng vị đắng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, pairing menu và fine dining dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHương hoa\/gia vị nhẹ giúp bếp dễ xây dựng pairing với trà, rượu nhẹ, trái cây vàng hoặc thảo mộc.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate cao cấp, hot chocolate 70%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được hương thơm hoa và cacao rang trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm signature, gift box, chocolate bar, ganache hương trà\/hoa hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Signature-Origin Chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eFleur de Cao™\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, hương hoa, gia vị nhẹ, trái cây vàng\/nhiệt đới, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, enrobing, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, sauce, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031903\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng cao, Fleur de Cao™ có thể cho lớp phủ\/vỏ mỏng hơn; cần test độ dày theo khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache hương trà\/hoa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với Earl Grey, trà đen, hoa nhài, hibiscus hoặc vanilla.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGiữ công thức gọn để hương hoa của chocolate không bị che mất.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho shell mỏng hoặc ganache signature.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ vỏ mỏng, nhưng cần temper đúng và kiểm soát nhiệt khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eThin enrobing\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho kẹo, petit fours hoặc sản phẩm cần lớp phủ mảnh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ dày lớp phủ theo nhiệt độ chocolate và tốc độ thao tác.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với trái cây vàng, citrus, trà và kem sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh 70% hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing trà, rượu nhẹ, trái cây vàng và gia vị.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Fleur de Cao™ 70%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrà \/ hoa:\u003c\/strong\u003e Earl Grey, trà đen, trà trắng, hoa nhài, hibiscus, hoa cam.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mơ, đào, dứa, xoài, cam, yuzu, chanh dây, lê, chuối.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, gừng, tiêu hồng, quế nhẹ, thảo quả, sả.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, hạt dẻ cười, macadamia, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e rum nhẹ, whisky nhẹ, trà đậm, espresso, rượu trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate 70% có hương hoa, gia vị nhẹ và độ lỏng cao\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eFleur de Cao™ 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây\/acid thanh, citrus rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate cacao cao, đậm vị hơn cho ganache\/mousse ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031903\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile hương thơm đặc biệt.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Fleur de Cao™ 70% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon, thin enrobing, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, plated dessert, sauce và các món cần dark chocolate 70% có hương hoa\/gia vị nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eFleur de Cao™ khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Fleur de Cao™ có tỷ lệ cacao cao hơn, hương hoa rõ hơn và độ lỏng cao hơn, phù hợp cho sản phẩm signature hoặc ứng dụng cần lớp phủ\/vỏ mỏng hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eFleur de Cao™ có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ enrobing và moulding mỏng hơn, nhưng cần tôi nhiệt đúng và test theo thiết bị, khuôn, nhiệt độ phòng và tốc độ thao tác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Fleur de Cao™ không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Fleur de Cao™ với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với trà Earl Grey, trà đen, hoa nhài, hibiscus, vanilla, mơ, đào, dứa, cam, yuzu, gừng, hạnh nhân, hạt phỉ và cacao nibs.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367350698067,"sku":"01031903","price":935280.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-fleur-de-cao-70-socola-den-cao-cap-huong-hoa-1kg-single-origin-couverture-499.jpg?v=1773301566"},{"product_id":"callebaut-zestina-dominican-republic-70-socola-den-1kg","title":"Callebaut Zestina Dominican Republic 70% – Socola Đen Single Origin | Trái Cây Đỏ | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Zestina Dominican Republic 70% – Socola đen Single Origin cho ganache, bonbon và lớp phủ mỏng\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị giàu chiều sâu. Với \u003cstrong\u003e70% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eCộng hòa Dominica\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng cao\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương vị cacao rang, vị đắng rõ, nốt mâm xôi\/trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm cần câu chuyện xuất xứ và profile vị đặc trưng: \u003cstrong\u003eganache, bonbon, thin enrobing, moulding, chocolate bar, mousse, crémeux, plated dessert, sauce, ice cream, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ các ứng dụng cần lớp vỏ hoặc lớp phủ mỏng hơn, nhưng vẫn cần test theo công thức, khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Dominican Republic\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCộng hòa Dominica\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, đắng rõ, mâm xôi, trái cây khô, gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, enrobing mỏng, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031904\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Zestina Dominican Republic 70%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có vị cacao rang, đắng rõ và nốt trái cây đỏ\/trái cây khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon hoặc chocolate bar cần profile mạnh mẽ hơn 811 nhưng vẫn có chiều sâu trái cây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng enrobing hoặc moulding cần độ lỏng cao để hỗ trợ lớp phủ\/vỏ mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với rượu rum, whisky nhẹ, cà phê, trà đen, cherry, mâm xôi, cam hoặc gia vị ấm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Zestina Dominican Republic 70% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao, ít ngọt và đắng mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc white chocolate dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823, Power 41, W2 hoặc Velvet.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache trái cây đỏ, bonbon Single Origin, shell mỏng, chocolate bar, mendiant, truffle và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ moulding và enrobing, nhưng cần temper đúng và test trên khuôn\/thiết bị thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, sauce và namelaka cần vị cacao đậm kèm nốt trái cây sẫm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-caramel, chocolate-coffee, chocolate-rum hoặc chocolate-berry.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, pairing menu và fine dining dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt khi pairing với rượu, cà phê, trà hoặc trái cây đỏ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 70%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao rang, độ đắng và nốt trái cây khô trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache trái cây đỏ hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Dominican Republic\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCộng hòa Dominica\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, đắng rõ, mâm xôi, trái cây khô, gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, enrobing, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, sauce, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031904\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng cao, sản phẩm có thể hỗ trợ lớp phủ\/vỏ mỏng hơn; cần test độ dày theo khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache trái cây đỏ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với mâm xôi, cherry, lý chua đen, cam hoặc rượu rum nhẹ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVị cacao rang và trái cây khô giúp nhân có chiều sâu hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho shell mỏng hoặc ganache Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ vỏ mỏng, nhưng cần temper đúng và kiểm soát nhiệt khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eThin enrobing\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho kẹo, petit fours hoặc sản phẩm cần lớp phủ mảnh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ dày lớp phủ theo nhiệt độ chocolate và tốc độ thao tác.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với cà phê, caramel, cherry, cam và kem sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing rượu rum, espresso, trà đen, trái cây đỏ và gia vị ấm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, cherry, lý chua đen, dâu, cam, mơ khô, chà là, nho khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, tiêu hồng, thảo quả, gừng, trà đen, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, óc chó, hạt dẻ cười, cacao nibs, macadamia.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e rum, whisky nhẹ, espresso, cà phê rang đậm, trà đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate cacao cao, đậm vị hơn cho ganache\/mousse ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031904\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Dominican Republic 70% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon, thin enrobing, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, plated dessert, sauce và các món cần dark chocolate Single Origin có vị cacao rang, trái cây đỏ và trái cây khô.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Zestina Dominican Republic 70% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, vị cacao rang và nốt trái cây sẫm nổi bật hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ enrobing và moulding mỏng hơn, nhưng cần tôi nhiệt đúng và test theo thiết bị, khuôn, nhiệt độ phòng và tốc độ thao tác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Zestina Dominican Republic 70% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Zestina Dominican Republic 70% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với mâm xôi, cherry, lý chua đen, cam, mơ khô, chà là, vanilla, quế, tiêu hồng, trà đen, rum, whisky nhẹ, espresso, hạnh nhân và hạt phỉ.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367369932883,"sku":"01031904","price":1125360.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-zestina-dominican-republic-70-socola-den-single-origin-vi-trai-cay-do-1kg-803.jpg?v=1773302168"},{"product_id":"callebaut-philippines-68-socola-den-single-origin-1kg","title":"Callebaut Philippines 68% – Socola Đen Single Origin | Rustic \u0026 Đậm Vị | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Philippines 68% – Socola đen Single Origin cho ganache, chocolate bar và dessert vị cacao mộc\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Philippines 68%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị mộc mạc, đậm cacao. Với \u003cstrong\u003e68% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003ePhilippines\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương cacao rang, vị đắng cân bằng, nốt hạt rang, đường nâu, trái cây chín và sắc thái rummy\/dried fruit.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003ePhilippines 68%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm cần câu chuyện xuất xứ và cảm giác cacao mộc rõ: \u003cstrong\u003eganache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, ice cream, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng trung bình giúp sản phẩm linh hoạt cho nhiều kỹ thuật tiêu chuẩn, nhưng vẫn cần test theo công thức, khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhilippines 68%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhilippines\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e68%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, hạt rang, đường nâu, trái cây chín, rummy\/dried fruit\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031906\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Philippines 68%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003ePhilippines 68%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có vị cacao rang, hạt rang và cảm giác mộc mạc rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon hoặc chocolate bar cần profile gần gũi hơn nhóm acid\/citrus, nhưng vẫn có chiều sâu xuất xứ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với dừa, hạt điều, chuối, cà phê, rum, caramel, đường nâu hoặc trái cây nhiệt đới.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar, mendiant hoặc gift box muốn nhấn mạnh câu chuyện cacao Philippines.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Philippines 68% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen độ lỏng cao cho enrobing\/moulding mỏng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Fleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao, ít ngọt và đắng mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache hạt rang, bonbon Single Origin, chocolate bar, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile cacao rang\/hạt rang phù hợp với hạt điều, hạt phỉ, hạnh nhân, dừa, caramel, rum và trái cây khô.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-coconut, chocolate-banana, chocolate-caramel, chocolate-coffee hoặc chocolate-nut.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ Đông Nam Á rõ hơn, đặc biệt khi pairing với nguyên liệu nhiệt đới.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 68%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao rang, hạt rang và nốt trái cây chín trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache nhiệt đới hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhilippines 68%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhilippines\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e68%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, hạt rang, đường nâu, trái cây chín, rummy\/dried fruit\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, sauce, pastry, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031906\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng trung bình, Philippines 68% phù hợp nhiều kỹ thuật tiêu chuẩn như ganache, moulding, bar và mousse.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache hạt rang\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với hạt điều, hạt phỉ, dừa, caramel, rum hoặc cà phê.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile cacao mộc và hạt rang giúp nhân có chiều sâu nhưng vẫn dễ tiếp cận.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho shell hoặc ganache Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng trung bình phù hợp kỹ thuật tiêu chuẩn; test theo khuôn và nhiệt độ phòng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với chuối, dừa, cà phê, caramel và kem sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho kem socola Single Origin hoặc swirl chocolate nhiệt đới.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt và chất béo để giữ nốt cacao rang rõ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing rum, espresso, dừa, chuối, hạt điều và trái cây nhiệt đới.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Philippines 68%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, dừa, xoài, dứa, cam, chanh dây, mơ khô, chà là, nho khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt điều, hạt phỉ, hạnh nhân, macadamia, óc chó, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, gừng, tiêu hồng, sả, trà đen, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel, dulce de leche.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e rum, whisky nhẹ, espresso, cà phê rang đậm, trà đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 68% vị cacao mộc, hạt rang, đường nâu và trái cây chín\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhilippines 68%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate cacao cao, đậm vị hơn cho ganache\/mousse ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031906\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Philippines 68% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có vị cacao mộc, hạt rang và trái cây chín.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePhilippines 68% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Philippines 68% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, thiên về cacao rang, hạt rang, đường nâu và trái cây chín.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho moulding và nhiều kỹ thuật chocolate work tiêu chuẩn nếu được tôi nhiệt đúng. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing tốc độ cao, nên cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Philippines 68% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Philippines 68% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với dừa, chuối, xoài, dứa, hạt điều, hạt phỉ, caramel, đường nâu, rum, espresso, vanilla, quế và gừng.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367386873939,"sku":"01031906","price":1154520.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-single-origin-philippines-68-socola-den-rustic-dam-vi-1kg-couverture-576.jpg?v=1773304567"},{"product_id":"callebaut-sao-tome-70-socola-den-single-origin-1kg","title":"Callebaut Rustic São Tomé 70% – Socola Đen Single Origin | Mận \u0026 Chà Là | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Rustic São Tomé 70% – Socola đen Single Origin cho ganache, mousse và dessert vị cacao rang\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Rustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị mộc mạc, ấm áp. Với \u003cstrong\u003e70% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eSão Tomé\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng trung bình\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương cacao rang, cà phê ấm, trái cây khô như mận\/chà là\/nho khô, cùng sắc thái gỗ và gia vị nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm cần câu chuyện xuất xứ và chiều sâu hương vị: \u003cstrong\u003eganache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, ice cream, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng trung bình giúp sản phẩm linh hoạt cho nhiều kỹ thuật tiêu chuẩn, nhưng vẫn cần test theo công thức, khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSão Tomé\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, cà phê, mận\/chà là\/nho khô, gỗ nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031905\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Rustic São Tomé 70%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin 70% có vị cacao rang, cà phê và trái cây khô rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon hoặc chocolate bar cần profile ấm, mộc và sâu hơn 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với cà phê, rum, chuối, cam, chanh dây, quế, hạt rang hoặc caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar, mendiant hoặc gift box muốn nhấn mạnh câu chuyện São Tomé Single Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn São Tomé 70% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen độ lỏng cao cho enrobing\/moulding mỏng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Fleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao, ít ngọt và đắng mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache cà phê, ganache trái cây khô, bonbon Single Origin, chocolate bar, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile cacao rang\/cà phê\/trái cây khô phù hợp với hạt phỉ, óc chó, hạnh nhân, caramel, rum, cam và chà là.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-coffee, chocolate-orange, chocolate-caramel, chocolate-banana hoặc chocolate-spice.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt khi pairing với cà phê, rum, trái cây khô hoặc phô mai.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 70%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao rang, cà phê và trái cây khô trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache cà phê\/trái cây khô hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSão Tomé\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e70%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrung bình \/ Standard fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, cà phê, mận\/chà là\/nho khô, gỗ nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon, moulding, mousse, crémeux, chocolate bar, sauce, pastry, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031905\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng trung bình, São Tomé 70% phù hợp nhiều kỹ thuật tiêu chuẩn như ganache, moulding, bar và mousse.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache cà phê\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với espresso, cold brew, rum, vanilla hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile cacao rang và cà phê giúp nhân có chiều sâu và hậu vị ấm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho shell hoặc ganache Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng trung bình phù hợp kỹ thuật tiêu chuẩn; test theo khuôn và nhiệt độ phòng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với cam, chanh dây, chuối, cà phê, caramel và kem sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho kem socola Single Origin hoặc gelato dark chocolate 70%.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt và chất béo để giữ nốt cacao rang\/cà phê rõ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing rum, espresso, trái cây khô, quế và phô mai.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Rustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chanh dây, cam, chuối, chanh vàng, mận khô, chà là, nho khô, việt quất.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e óc chó, hạt phỉ, hạnh nhân, hạt điều, macadamia, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e quế, thảo quả, tiêu Sichuan, gừng, vanilla, thyme, trà đen.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ mặn:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel, phô mai xanh hoặc phô mai dê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e rum, grappa, whisky nhẹ, espresso, cà phê rang đậm, trà đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, cà phê, trái cây khô và gỗ nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 68% vị cacao mộc, hạt rang, đường nâu và trái cây chín\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhilippines 68%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031905\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Rustic São Tomé 70% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon, chocolate bar, moulding, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có vị cacao rang, cà phê và trái cây khô.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSão Tomé 70% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Rustic São Tomé 70% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, thiên về cacao rang, cà phê, trái cây khô và gỗ nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho moulding và nhiều kỹ thuật chocolate work tiêu chuẩn nếu được tôi nhiệt đúng. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc enrobing tốc độ cao, nên cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut São Tomé 70% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối São Tomé 70% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với cà phê, rum, chanh dây, cam, chuối, mận khô, chà là, óc chó, caramel, quế, thảo quả, tiêu Sichuan và phô mai xanh.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367397130323,"sku":"01031905","price":1097280.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-rustic-sao-tome-70-socola-den-cho-do-khuon-ganache-dam-da-1kg-couverture-127.jpg?v=1772686086"},{"product_id":"callebaut-venezuela-72-socola-den-single-origin-1kg","title":"Callebaut Botanical Venezuela 72% – Socola Đen Single Origin | Trái Cây Khô \u0026 Gỗ | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Botanical Venezuela 72% – Socola đen Single Origin cho ganache, mousse và dessert vị trái cây khô\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Botanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị sâu, ấm. Với \u003cstrong\u003e72% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eVenezuela\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương cacao rang, trái cây khô, nốt gỗ nhẹ, vị đắng sạch và cảm giác tan mượt, phù hợp cho các công thức cần chiều sâu hơn là độ chua trái cây nổi bật.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm cần profile Single Origin rõ và cảm giác chocolate đậm, ấm: \u003cstrong\u003eganache, mousse, crémeux, bonbon filling, truffle, chocolate bar, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Do độ lỏng thấp, sản phẩm đặc biệt phù hợp cho nhân, mousse và cream cần thân vị rõ; nếu mục tiêu là enrobing mỏng hoặc moulding chi tiết, nên test kỹ hoặc cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVenezuela\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e72%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, trái cây khô, gỗ nhẹ, caramel, vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, bonbon filling, truffle, chocolate bar, sauce, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031907\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Botanical Venezuela 72%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin 72% có vị cacao rang, trái cây khô và nốt gỗ ấm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, mousse, crémeux hoặc truffle cần thân vị dày, hậu vị dài và độ chua thấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với caramel, hạt phỉ, pecan, cà phê, trà khói, cam đắng, mận, grappa hoặc rum.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar, mendiant hoặc gift box muốn nhấn mạnh câu chuyện Venezuela Single Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Venezuela 72% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen độ lỏng cao cho enrobing\/moulding mỏng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Fleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao nhưng cần độ lỏng cao hơn cho vỏ\/khuôn chi tiết\u003c\/strong\u003e → cần test công thức hoặc chọn SKU phù hợp hơn trong nhóm Single Origin.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache trái cây khô, truffle, bonbon filling, chocolate bar, mendiant, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile cacao rang\/trái cây khô\/gỗ nhẹ phù hợp với hạt phỉ, pecan, hạnh nhân, caramel, mận, bergamot, trà Lapsang Souchong và grappa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-caramel, chocolate-coffee, chocolate-plum, chocolate-orange hoặc chocolate-nut.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt khi pairing với trái cây khô, trà, rượu nhẹ hoặc hạt rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 72%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao rang, trái cây khô và nốt gỗ nhẹ trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache trái cây khô hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVenezuela\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e72%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, trái cây khô, gỗ nhẹ, caramel, vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, bonbon filling, truffle, chocolate bar, sauce, hot chocolate, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031907\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng thấp, Venezuela 72% phù hợp hơn cho ganache, mousse, crémeux, filling và sauce so với lớp phủ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache trái cây khô\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với mận, chà là, nho khô, grappa, rum, vanilla hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile cacao rang và trái cây khô giúp nhân có chiều sâu, ít chua.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng thấp hỗ trợ thân vị rõ; cần test tỷ lệ kem\/sữa để đạt cấu trúc mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon filling\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm nhân ganache, truffle hoặc praline kết hợp hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu dùng làm shell mỏng, nên test kỹ độ dày và khả năng tháo khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate đậm hoặc gelato dark chocolate 72%.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, chất béo và độ đắng để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với caramel, pecan, bergamot, trà khói, mận và rượu nhẹ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Botanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mận, dâu Mara des Bois, bưởi hồng, táo đỏ, cam đắng, chà là, nho khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e pecan, hạt phỉ, hạnh nhân, óc chó, cacao nibs, bánh mì ngũ cốc.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e tiêu hồng, bergamot, thyme, trà Lapsang Souchong, vanilla, quế nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem \/ mặn:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, caramel, miso trắng, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e grappa, rum, whisky nhẹ, espresso, rượu vang đỏ nhẹ, trà đậm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 72% vị cacao rang, trái cây khô, gỗ nhẹ và độ lỏng thấp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, cà phê, trái cây khô và gỗ nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRustic São Tomé 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây\/citrus sáng và acid rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031907\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Botanical Venezuela 72% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, bonbon filling, truffle, chocolate bar, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có vị cacao rang, trái cây khô và gỗ nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eVenezuela 72% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Botanical Venezuela 72% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, thiên về cacao rang, trái cây khô, gỗ nhẹ và độ lỏng thấp hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho một số ứng dụng chocolate work nếu được tôi nhiệt đúng, nhưng do độ lỏng thấp, sản phẩm không phải lựa chọn tối ưu cho lớp phủ thật mỏng hoặc khuôn rất chi tiết. Nên test trước hoặc chọn SKU có độ lỏng cao hơn nếu mục tiêu là enrobing\/moulding mỏng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Venezuela 72% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Venezuela 72% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với mận, chà là, bưởi hồng, dâu, pecan, hạt phỉ, caramel, bergamot, trà Lapsang Souchong, tiêu hồng, grappa, rum, espresso và miso trắng.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367406501971,"sku":"01031907","price":1097280.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-botanical-venezuela-72-socola-den-single-origin-ganache-flavoring-1kg-590.jpg?v=1772610491"},{"product_id":"callebaut-zestina-madagascar-67-socola-den-1kg","title":"Callebaut Zestina Madagascar 67% – Socola Đen Single Origin | Trái Cây \u0026 Gia Vị | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Zestina Madagascar 67% – Socola đen Single Origin cho ganache, bonbon và dessert vị trái cây đỏ\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có profile trái cây rõ và độ chua thanh. Với \u003cstrong\u003e67% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eMadagascar\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp\u003c\/strong\u003e, sản phẩm nổi bật với nốt mâm xôi, trái cây đỏ, cam\/quýt, cacao rang nhẹ và hậu vị sạch.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với \u003cstrong\u003eMadagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e trong quy cách 2.5kg có độ lỏng trung bình, \u003cstrong\u003eZestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e là SKU 1kg có độ lỏng thấp hơn, phù hợp hơn cho \u003cstrong\u003eganache đặc, nhân bonbon, truffle, mousse, crémeux, tart, sauce, hot chocolate, gelato và chocolate bar quy mô nhỏ\u003c\/strong\u003e. Nếu mục tiêu là lớp phủ thật mỏng hoặc moulding\/enrobing tốc độ cao, nên test kỹ hoặc cân nhắc SKU có độ lỏng cao hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Madagascar 67%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e67%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMâm xôi, trái cây đỏ, cam\/quýt, cacao rang nhẹ, acid thanh\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, mousse, crémeux, truffle, tart, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031908\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Zestina Madagascar 67%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eZestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có vị trái cây đỏ, cam\/quýt và acid thanh rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon filling, truffle, mousse hoặc crémeux cần profile sáng và tươi hơn dark chocolate truyền thống.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với mâm xôi, chanh dây, quýt, rhubarb, cam bergamot, tiêu hồng hoặc trà trái cây đỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar hoặc gift box muốn nhấn mạnh câu chuyện Madagascar Single Origin ở quy mô R\u0026amp;D hoặc mẻ nhỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho thử công thức, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Zestina Madagascar 67% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMadagascar Single Origin quy cách 2.5kg với độ lỏng trung bình hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Madagascar 67.4%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen độ lỏng cao cho enrobing\/moulding mỏng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Fleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen có profile trái cây khô\/gỗ\/cà phê ấm hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Botanical Venezuela 72% hoặc Rustic São Tomé 70%.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache trái cây đỏ, bonbon filling, truffle, chocolate bar, mendiant, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile mâm xôi\/cam\/quýt phù hợp với chanh dây, rhubarb, cam bergamot, tiêu hồng, cardamom, Cointreau và grappa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, sauce, namelaka và dessert cup cần vị dark chocolate sáng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-berry, chocolate-citrus, chocolate-passion fruit hoặc chocolate-spice.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt khi pairing với trái cây đỏ, citrus, trà hoặc rượu nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate có nốt trái cây, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị trái cây đỏ và acid thanh trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache trái cây đỏ hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Madagascar 67%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e67%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMâm xôi, trái cây đỏ, cam\/quýt, cacao rang nhẹ, acid thanh\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, mousse, crémeux, truffle, tart, chocolate bar, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031908\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng thấp, Zestina Madagascar 67% phù hợp hơn cho ganache, mousse, crémeux, filling và sauce so với lớp phủ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache trái cây đỏ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với mâm xôi, phúc bồn tử, rhubarb, chanh dây, quýt hoặc cam bergamot.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile acid\/trái cây giúp nhân có cảm giác sáng và ít nặng hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng thấp hỗ trợ thân vị rõ; cần test tỷ lệ kem\/sữa để đạt cấu trúc mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon filling\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm nhân ganache, truffle hoặc praline trái cây.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu dùng làm shell mỏng, nên test kỹ độ dày và khả năng tháo khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate có nốt trái cây hoặc gelato dark chocolate Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, chất béo và độ chua để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với passion fruit, berries, speculoos, mật ong, Cointreau và cà phê nhẹ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mâm xôi, phúc bồn tử, quýt, rhubarb, chanh dây, cam bergamot, cherry, dâu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e speculoos, nhục đậu khấu, tiêu hồng, cardamom, vanilla, gừng nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống \/ cồn:\u003c\/strong\u003e Cointreau, grappa, cà phê Ethiopia-Brazil, Blue Mountain Coffee, trà trái cây đỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhác:\u003c\/strong\u003e mật ong, dầu olive, miso trắng, muối biển Fleur de Sel, hạt phỉ, hạnh nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar Single Origin 1kg, độ lỏng thấp, vị trái cây đỏ\/citrus rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMadagascar Single Origin 2.5kg, độ lỏng trung bình hơn cho ứng dụng rộng hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 70% vị cacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô và gia vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 72% vị cacao rang, trái cây khô, gỗ nhẹ và độ lỏng thấp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBotanical Venezuela 72%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031908\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Madagascar rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Madagascar 67% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, truffle, mousse, crémeux, tart, sauce, hot chocolate, chocolate bar, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có vị trái cây đỏ, cam\/quýt và acid thanh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eZestina Madagascar 67% khác gì với Madagascar 67.4%?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nZestina Madagascar 67% là SKU 1kg có độ lỏng thấp, phù hợp hơn cho ganache đặc, mousse, crémeux và filling. Madagascar 67.4% là SKU 2.5kg có độ lỏng trung bình hơn, phù hợp rộng hơn cho nhiều ứng dụng chocolate work tiêu chuẩn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho một số ứng dụng chocolate work nếu được tôi nhiệt đúng, nhưng do độ lỏng thấp, sản phẩm không phải lựa chọn tối ưu cho lớp phủ thật mỏng hoặc khuôn rất chi tiết. Nên test trước hoặc chọn SKU có độ lỏng cao hơn nếu mục tiêu là enrobing\/moulding mỏng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Zestina Madagascar 67% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Zestina Madagascar 67% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với mâm xôi, phúc bồn tử, quýt, rhubarb, chanh dây, cam bergamot, tiêu hồng, cardamom, Cointreau, grappa, mật ong, dầu olive và muối biển.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367414562899,"sku":"01031908","price":1068120.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-zestina-madagascar-67-socola-den-single-origin-cho-ganache-trang-mieng-163.jpg?v=1772803720"},{"product_id":"callebaut-zestina-peru-65-organic-socola-den-1kg","title":"Callebaut Zestina Peru 65% Organic – Socola Đen Hữu Cơ Single Origin | Cà Phê \u0026 Bơ | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Zestina Peru 65% Organic – Socola đen hữu cơ Single Origin cho ganache, bonbon và dessert trái cây\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Peru 65% Organic\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin hữu cơ của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng, café và bếp R\u0026amp;D cần một loại chocolate có nguồn gốc rõ ràng, chứng nhận organic và profile vị cân bằng. Với \u003cstrong\u003e65% cacao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003ePeru\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng thấp\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương cacao rang ấm, trái cây đỏ, trái cây khô, acid tươi nhẹ và hậu vị sạch.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eZestina Peru 65% Organic\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho các sản phẩm cần câu chuyện organic\/Single Origin và kết cấu chocolate dày hơn: \u003cstrong\u003eganache đặc, nhân bonbon, truffle, mousse, crémeux, tart, chocolate sauce, hot chocolate, gelato và chocolate bar quy mô nhỏ\u003c\/strong\u003e. Do độ lỏng thấp, sản phẩm phù hợp cho nhân, cream và sauce hơn là enrobing thật mỏng hoặc khuôn chi tiết cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eOrganic Single Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen hữu cơ Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Peru 65% Organic\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePeru\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e65%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eOrganic \/ hữu cơ, kiểm tra theo bao bì hoặc chứng từ từng lô\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô, acid tươi nhẹ, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, truffle, mousse, crémeux, tart, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031909\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Zestina Peru 65% Organic?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eZestina Peru 65% Organic\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có chứng nhận hữu cơ để phát triển menu hoặc sản phẩm organic.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon filling, truffle, mousse hoặc crémeux cần vị cacao ấm, trái cây đỏ và acid tươi nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate cho concept clean-label, organic dessert, tasting menu, gift box hoặc chocolate bar thủ công.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile 65% cacao dễ tiếp cận hơn các dòng 70%+ nhưng vẫn có câu chuyện Single Origin rõ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho thử công thức, R\u0026amp;D, menu tasting hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Peru 65% Organic nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cacao cao, ít ngọt và mạnh vị hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 70-30-38, Power 80 hoặc các Single Origin 70%+.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen độ lỏng cao cho enrobing\/moulding mỏng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Fleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola có profile trái cây đỏ\/citrus rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Zestina Madagascar 67% hoặc Madagascar 67.4%.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache hữu cơ, bonbon filling, truffle, chocolate bar, mendiant, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile cacao rang\/trái cây đỏ\/trái cây khô phù hợp với mơ, đào, xoài, mận Mirabelle, pistachio, hạnh nhân, tonka và vanilla.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, sauce, namelaka và dessert cup cần vị dark chocolate 65% cân bằng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-apricot, chocolate-peach, chocolate-pistachio, chocolate-olive oil hoặc chocolate-red fruit.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng món có câu chuyện organic\/Single Origin rõ hơn, đặc biệt khi menu cần thông tin nguồn gốc nguyên liệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate organic, hot chocolate 65%, mocha signature hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao rang, trái cây đỏ và acid tươi trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm organic, Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache trái cây hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing, quy trình tempering và yêu cầu chứng từ organic nếu dùng cho nhãn\/bao bì sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eOrganic Single Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eZestina Peru 65% Organic\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePeru\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e65%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eChứng nhận\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eOrganic \/ hữu cơ, cần đối chiếu bao bì hoặc chứng từ lô hàng khi dùng cho hồ sơ QA\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThấp \/ Low fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, trái cây đỏ, trái cây khô, acid tươi nhẹ, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, mousse, crémeux, truffle, tart, chocolate bar, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031909\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, chứng nhận, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet\/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D, nhãn organic hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng thấp, Peru 65% Organic phù hợp hơn cho ganache, mousse, crémeux, filling và sauce so với lớp phủ thật mỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache organic\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với mơ, đào, mận Mirabelle, xoài, tonka, vanilla hoặc pistachio.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile 65% giúp ganache dễ tiếp cận hơn nhóm 70%+ nhưng vẫn có chiều sâu.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng thấp hỗ trợ thân vị rõ; cần test tỷ lệ kem\/sữa để đạt cấu trúc mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon filling\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm nhân ganache, truffle hoặc praline trái cây\/hạt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu dùng làm shell mỏng, nên test kỹ độ dày và khả năng tháo khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin Organic hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng và đối chiếu yêu cầu chứng nhận nếu ghi organic trên nhãn bán lẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate organic hoặc gelato dark chocolate 65%.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, chất béo và acid để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với trái cây vàng, dầu olive, miso trắng, trà trái cây đỏ và pistachio.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Peru 65% Organic\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e mơ, đào, xoài, mận Mirabelle, chuối, trái cây đỏ, cherry.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ thảo mộc:\u003c\/strong\u003e tonka, khuynh diệp, tiêu đỏ, vanilla, gừng nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt \/ béo:\u003c\/strong\u003e pistachio, hạnh nhân, hạt phỉ, dầu olive, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSavory:\u003c\/strong\u003e cà chua sấy, ớt chuông đỏ, miso trắng, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e Vinho Verde, trà trái cây đỏ, kombucha gừng, cà phê nhẹ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Organic 65%, độ lỏng thấp, vị cacao\/trái cây cân bằng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Peru 65% Organic\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate cacao cao, đậm vị hơn cho ganache\/mousse ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây đỏ\/citrus rõ và acid thanh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eZestina Madagascar 67% hoặc Madagascar 67.4%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin độ lỏng cao hơn cho enrobing\/moulding mỏng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eFleur de Cao™ 70% hoặc Zestina Dominican Republic 70%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031909\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert organic, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Organic Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo chứng nhận, profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, chứng nhận và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Zestina Peru 65% Organic phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, truffle, mousse, crémeux, tart, sauce, hot chocolate, chocolate bar, ice cream và gelato cần dark chocolate Organic Single Origin có vị cacao rang, trái cây đỏ và acid tươi nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003ePeru 65% Organic khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Peru 65% Organic có câu chuyện Single Origin\/hữu cơ rõ hơn, tỷ lệ cacao cao hơn và độ lỏng thấp hơn, phù hợp hơn cho ganache, filling và dessert signature.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể ghi “organic” trên menu hoặc bao bì thành phẩm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần kiểm tra bao bì, chứng từ lô hàng và yêu cầu pháp lý\/QA của sản phẩm cuối. Nếu dùng cho nhãn bán lẻ hoặc hồ sơ chứng nhận, nên đối chiếu chứng nhận organic thực tế của từng lô.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho một số ứng dụng chocolate work nếu được tôi nhiệt đúng, nhưng do độ lỏng thấp, sản phẩm không phải lựa chọn tối ưu cho lớp phủ thật mỏng hoặc khuôn rất chi tiết. Nên test trước hoặc chọn SKU có độ lỏng cao hơn nếu mục tiêu là enrobing\/moulding mỏng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Peru 65% Organic với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với mơ, đào, xoài, mận Mirabelle, chuối, tonka, vanilla, pistachio, hạnh nhân, dầu olive, miso trắng, trà trái cây đỏ và kombucha gừng.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367436288083,"sku":"01031909","price":1200960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-zestina-peru-65-organic-socola-den-single-origin-cho-ganache-bonbon-1kg-285.jpg?v=1772805143"},{"product_id":"callebaut-ecuador-39-socola-sua-single-origin-1kg","title":"Callebaut Velvet Ecuador 39% – Socola Sữa Single Origin | Caramel \u0026 Hạt Dẻ | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Velvet Ecuador 39% – Socola sữa Single Origin cho bonbon, mousse và dessert caramel\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e là dòng socola sữa couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng, café và bếp R\u0026amp;D cần một loại milk chocolate có nguồn gốc rõ ràng và profile vị phức hợp hơn dòng socola sữa đa dụng. Với \u003cstrong\u003e39% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003e24% sữa\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eEcuador\u003c\/strong\u003e và \u003cstrong\u003eđộ lỏng cao\u003c\/strong\u003e, sản phẩm mang hương vị sữa êm, caramel cổ điển, cacao rang nhẹ và nốt hạt dẻ ấm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với Callebaut 823 – dòng milk couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho sản phẩm cần câu chuyện Single Origin và vị sữa-caramel có chiều sâu: \u003cstrong\u003ebonbon shell, ganache sữa, enrobing mỏng, moulding, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato và plated dessert\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ các ứng dụng cần lớp vỏ hoặc lớp phủ mỏng hơn, nhưng vẫn nên test theo khuôn, thiết bị, nhiệt độ phòng và công thức thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Milk Chocolate Couverture \/ Socola sữa Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eEcuador\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e39%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e24%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa êm, caramel, cacao rang nhẹ, hạt dẻ, hậu vị ngọt ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031911\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Velvet Ecuador 39%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola sữa Single Origin có vị sữa đầy đặn, caramel và hạt dẻ rõ hơn milk chocolate phổ thông.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBonbon, chocolate bar hoặc dessert cần câu chuyện xuất xứ Ecuador và profile sữa-caramel riêng biệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng moulding hoặc enrobing cần độ lỏng cao để hỗ trợ lớp vỏ\/lớp phủ mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMousse, crémeux, entremet hoặc ganache sữa cần vị béo, tròn và ít gắt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho thử công thức, R\u0026amp;D, menu tasting hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Ecuador 39% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa đa dụng, dễ dùng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa cacao cao, ít ngọt và vị cacao mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cho vị cacao rõ hoặc ganache ít ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 70-30-38 hoặc các dòng Single Origin dark.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng hoặc caramel chocolate cho dessert sáng màu\/caramel rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc W2, Velvet W3 hoặc Gold.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho bonbon shell, ganache sữa, praline filling, chocolate bar, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile sữa-caramel-hạt dẻ phù hợp với hạt dẻ, hạnh nhân, hazelnut praliné, caramel mặn, nougat, cam, chuối và cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse sữa, crémeux, entremet, cake cream, tart, sauce, namelaka và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-caramel, chocolate-hazelnut, chocolate-banana, chocolate-pear hoặc milk chocolate mousse.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng món milk chocolate có câu chuyện Single Origin rõ hơn, đặc biệt khi pairing với rượu ngọt, cà phê, hạt hoặc trái cây vàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato milk chocolate Single Origin, hot chocolate sữa, mocha caramel, chocolate latte hoặc milkshake cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị sữa, caramel và hạt dẻ trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin milk chocolate, bonbon signature, chocolate bar, mousse, ganache hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Milk Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eEcuador\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e39%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e24%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa êm, caramel, cacao rang nhẹ, hạt dẻ, hậu vị ngọt ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, moulding, enrobing, ganache, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031911\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, chứng nhận, thành phần và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet\/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e29–30°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng cao, Ecuador 39% có thể hỗ trợ lớp phủ\/vỏ mỏng hơn; cần test độ dày theo khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm shell sữa hoặc ganache milk chocolate signature.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ vỏ mỏng, nhưng cần temper đúng và kiểm soát nhiệt khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eEnrobing\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho petit fours, praline, snack phủ socola hoặc kẹo mềm.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ dày lớp phủ theo nhiệt độ chocolate, tốc độ thao tác và nhiệt độ nhân.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache sữa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với kem, hạt rang, caramel, cam, chuối hoặc cà phê.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông nên xem một tỷ lệ ganache là chuẩn cho mọi công thức; cần test theo độ mềm, shelf life và ứng dụng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile sữa-caramel phù hợp với caramel mặn, hạt dẻ, lê, đào và vanilla.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate sữa hoặc gelato milk chocolate Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, sữa và chất béo để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh milk chocolate Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mơ, blueberry, chuối, lê, đào, táo đỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e nhục đậu khấu, quế, gừng, vanilla, hồi hoa, tiêu hồng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt \u0026amp; ngọt:\u003c\/strong\u003e hạt dẻ, hạnh nhân, hạt phỉ, pecan, mật ong, caramel mặn, nougat.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e cà phê, espresso, Guinness, Sherry Oloroso, Pedro Ximénez, Tokaji, elderflower.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhác:\u003c\/strong\u003e dầu olive, muối biển, praliné hạt phỉ, Pailette Feuilletine, Crispearls caramel.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa Single Origin 39%, sữa đầy đặn, caramel và hạt dẻ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa cacao cao, ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 41\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel vàng cho vị bơ, toffee và caramel rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola trắng cho nền sữa\/vanilla hoặc phối màu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eW2 hoặc Velvet W3\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031911\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile milk chocolate Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn milk chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet Ecuador 39% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho bonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, ice cream và gelato cần milk chocolate Single Origin có vị sữa, caramel và hạt dẻ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eEcuador 39% khác gì với Callebaut 823?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n823 là milk couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Velvet Ecuador 39% có tỷ lệ cacao cao hơn, câu chuyện Single Origin rõ hơn, hàm lượng sữa 24% và profile thiên về caramel, hạt dẻ, sữa đầy đặn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ enrobing và moulding mỏng hơn, nhưng cần tôi nhiệt đúng và test theo thiết bị, khuôn, nhiệt độ phòng và tốc độ thao tác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Ecuador 39% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Ecuador 39% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với cam, mơ, blueberry, chuối, lê, đào, vanilla, quế, gừng, hạt dẻ, hạnh nhân, caramel mặn, nougat, cà phê, Guinness, Sherry Oloroso và Tokaji.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367443333203,"sku":"01031911","price":952560.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-ecuador-39-socola-sua-single-origin-huong-caramel-1kg-couverture-367.jpg?v=1772799693"},{"product_id":"callebaut-noir-intense-bot-cacao-den-10-12-1kg","title":"Callebaut Noir Intense – Bột Cacao Đen 10–12% | Cookie \u0026 Glaze | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Noir Intense – Bột cacao đen kiềm hóa 10–12% cho cookie, glaze, sponge và décor\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Noir Intense\u003c\/strong\u003e là bột cacao kiềm hóa màu đen chuyên dụng cho các ứng dụng cần \u003cstrong\u003emàu cacao rất sẫm, hiệu ứng tương phản mạnh và profile vị cacao rang đậm\u003c\/strong\u003e. Với \u003cstrong\u003e10–12% bơ ca cao\u003c\/strong\u003e, dạng bột mịn và màu đen than đặc trưng, sản phẩm phù hợp cho tiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café và bếp R\u0026amp;D cần tạo màu đen tự nhiên từ cacao trong \u003cstrong\u003ecookie, biscuit, sponge, joconde, brownie, glaze, cocoa spray, macaron, mousse décor và plated dessert\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với bột cacao 22–24% bơ ca cao như Plein Arôme, Noir Intense được định vị chủ yếu cho \u003cstrong\u003emàu sắc và hiệu ứng thị giác\u003c\/strong\u003e. Vì hàm lượng bơ ca cao thấp hơn, sản phẩm có cảm giác khô hơn và vị đắng\/alkali rõ hơn, nên cần test lại công thức nếu thay thế bột cacao tiêu chuẩn. Noir Intense phù hợp nhất khi mục tiêu là màu đen sâu trong bánh khô, lớp phủ, décor hoặc sản phẩm signature.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Powder – Dutch-process \/ Bột cacao đen kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNoir Intense\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy trình\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDutch-process \/ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e10–12%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn, màu đen than sâu\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐen than \/ charcoal black\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang đậm, cà phê đen, đắng rõ, nốt alkali nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCookie, biscuit, sponge, joconde, glaze, cocoa spray, brownie, macaron, décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031914\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, bếp sản xuất signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Noir Intense?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eNoir Intense\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBột cacao màu đen cho cookie kiểu sandwich, biscuit đen, sponge đen hoặc joconde đen.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu cacao rất sẫm cho glaze, cocoa spray, entremet, macaron hoặc plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHiệu ứng tương phản mạnh giữa nền đen và nhân trắng, kem vanilla, trái cây sáng màu hoặc garnish vàng\/đỏ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBột cacao ít béo hơn Plein Arôme cho công thức cần màu tối và kết cấu khô\/giòn hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU chuyên biệt cho seasonal menu, Halloween, luxury dessert, black theme hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Noir Intense nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao đa dụng cho brownie, cake, đồ uống, gelato hoặc công thức cần body\/mượt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Plein Arôme 22–24%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột socola cho đồ uống có vị chocolate mềm và dễ uống\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Silky Choco Powder.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao tách béo cho macaron, meringue hoặc công thức khí nhẹ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Légère 1%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao không tan chuyên rắc tiramisu\/truffle lâu hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao đỏ cho red velvet, entremet hoặc màu đỏ nâu tự nhiên\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Rouge Ultime.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pâtisserie\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho black cocoa cookie, biscuit, brownie đen, sponge, joconde, macaron, tart shell cacao đen và lớp décor.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần tạo sản phẩm nhìn nổi bật trong tủ bánh hoặc có concept màu sắc rõ ràng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier \/ Dessert bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho cocoa spray đen, truffle coating, chocolate bar décor, mendiant, bonbon garnish và plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu đen giúp tạo tương phản với white chocolate, caramel, ruby, trái cây đỏ, vàng hoặc xanh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Bakery café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho black cookie, cookie sandwich, muffin đen, doughnut đen, brownie đen hoặc cake slice theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHợp cho sản phẩm grab-and-go hoặc menu campaign cần visual mạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, petit fours, plated dessert, garnish, afternoon tea hoặc dessert theo chủ đề.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team tạo điểm nhấn màu sắc mà không cần dùng nhiều loại garnish phức tạp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển cookie sandwich, snack đen, glaze đen, cocoa spray, sponge hoặc seasonal dessert theo mẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test lại tỷ lệ chất béo, chất lỏng, độ ngọt và thời gian nướng vì bột low-fat có thể làm công thức khô hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Powder – Dutch-process\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNoir Intense\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy trình\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDutch-process \/ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e10–12%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐen than \/ charcoal black\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang đậm, cà phê đen, đắng rõ, nốt alkali nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCookie, biscuit, sponge, joconde, brownie, glaze, cocoa spray, macaron, décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031914\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, pH và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet\/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCookie \/ Biscuit đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây Noir Intense cùng bột khô trước khi trộn vào dough.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVì bột low-fat khô hơn, có thể cần test lại bơ\/chất lỏng trong công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Cake đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với chocolate couverture như 811 để tăng vị chocolate và độ mượt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông nên thay 1:1 cho bột cacao 22–24% nếu chưa test lại texture.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSponge \/ Joconde\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây cùng bột khô để tạo màu đen đều cho lớp bánh mỏng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh trộn quá lâu để không làm giảm độ nở của sponge.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMirror glaze \/ Sauce\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHòa vào syrup hoặc chất lỏng nóng, khuấy mịn rồi lọc nếu cần.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần test độ bóng và độ mượt vì bột low-fat không cho body như bột cacao béo cao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa spray\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với bơ ca cao\/chocolate theo công thức spray phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLọc kỹ trước khi phun để hạn chế nghẹt súng phun.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDusting \/ Trang trí\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây mỏng gần thời điểm phục vụ trên nền sáng màu.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông phù hợp cho dusting lưu trữ lâu; nếu cần giữ khô, cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eNoir Intense là bột cacao chuyên về màu đen, không phải bột cacao đa dụng cho mọi công thức.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên thay thế trực tiếp 1:1 cho bột cacao 22–24% trong mọi công thức vì hàm lượng bơ ca cao thấp hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới bánh khô hoặc cookie, có thể cần test lại lượng bơ, dầu, trứng hoặc chất lỏng để tránh kết cấu quá khô.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới glaze, sauce hoặc đồ uống, nên tạo paste với chất lỏng nóng trước và lọc nếu cần để đạt bề mặt mịn hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín kỹ vì bột cacao dễ hút ẩm, vón cục và hấp thụ mùi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBlack cookie sandwich\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng Noir Intense trong dough, phối với nhân vanilla hoặc mascarpone.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo tương phản đen-trắng mạnh và vị cacao rang đậm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eEntremet glaze đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHòa Noir Intense vào công thức glaze đã test.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo màu đen sẫm cho sản phẩm signature.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eJoconde đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối bột vào công thức sponge mỏng cho entremet.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo lớp ngoài màu đen tương phản với mousse hoặc insert sáng màu.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBlack cocoa spray\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với bơ ca cao\/chocolate để phun velvet effect.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp entremet đông lạnh, petit gâteau hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMacaron đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây cùng bột hạnh nhân và đường bột, test tỷ lệ theo công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo vỏ macaron màu đen cho nhân cam, vanilla, caramel hoặc berry.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Noir Intense\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 70-30-38, W2, Velvet W3, Gold, Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \u0026amp; kem:\u003c\/strong\u003e vanilla cream, mascarpone, whipped cream, yogurt, cream cheese.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, dâu, mâm xôi, cherry, mơ, chuối, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, gừng, cam thảo, tiêu hồng, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, pistachio, dừa nạo, mè rang.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng cacao \/ chocolate powder khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao màu đen cho cookie, sponge, glaze, cocoa spray và décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao 100% nâu ấm, 22–24% bơ ca cao, đa dụng cho bánh\/kem\/đồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePlein Arôme\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột socola 31.7% cho đồ uống, gelato, dessert và dusting vị chocolate mềm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSilky Choco Powder\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao tách béo \u0026lt;1% cho macaron, meringue và công thức khí nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLégère 1%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao không tan chuyên rắc trang trí lâu hơn trên tiramisu\/truffle\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao đen kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031914\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, bếp sản xuất cookie\/glaze\/décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, cookie line, entremet, black dessert, seasonal menu hoặc bếp cần bột cacao đen dùng theo mẻ vừa.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn bột cacao theo màu, hàm lượng bơ ca cao, ứng dụng và hương vị.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Bột cacao cần được giữ khô, kín và tránh mùi mạnh. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao vì bột cacao dễ hút ẩm và vón cục.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại ngay hoặc chuyển sang hộp kín để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDùng muỗng hoặc dụng cụ khô, sạch khi lấy sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Noir Intense dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho cookie đen, biscuit, sponge, joconde, brownie đen, glaze, cocoa spray, macaron, truffle coating, plated dessert và décor cần màu cacao rất sẫm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense có thay thế Plein Arôme 1:1 được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông nên thay trực tiếp 1:1 trong mọi công thức. Noir Intense có 10–12% bơ ca cao, trong khi Plein Arôme có 22–24%, nên cần test lại chất béo, chất lỏng, texture và màu.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense có phù hợp cho hot chocolate không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông phải lựa chọn tối ưu nếu cần đồ uống mượt và có body. Với hot chocolate hoặc đồ uống, nên cân nhắc Silky Choco Powder hoặc Plein Arôme tùy công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Noir Intense để rắc trang trí không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể rắc gần thời điểm phục vụ, đặc biệt trên nền sáng màu. Nếu cần lớp rắc giữ khô lâu hơn trên tiramisu hoặc truffle, nên cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense có cần phối với chocolate khác không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nTùy ứng dụng. Với brownie, ganache, mousse hoặc glaze cần body và độ mượt, nên test phối Noir Intense với couverture như 811 hoặc chất béo phù hợp để cân bằng kết cấu và vị đắng.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367486488659,"sku":"01031914","price":1009800.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-noir-intense-bot-cacao-den-cho-cookie-glaze-1kg-cocoa-powder-957.jpg?v=1772680808"},{"product_id":"callebaut-decor-cacao-bot-cacao-khong-tan-1kg","title":"Callebaut Décor Cacao – Bột Cacao Không Tan 20–22% | Tiramisu \u0026 Trang Trí | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Décor Cacao – Bột cacao trang trí chống ẩm cho tiramisu, truffle và dessert trưng bày\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Décor Cacao\u003c\/strong\u003e là bột cacao chuyên dụng cho \u003cstrong\u003edusting, stencil và trang trí bề mặt\u003c\/strong\u003e, phù hợp cho tiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café và bếp sản xuất cần lớp cacao rắc khô, mịn và giữ hình ảnh tốt hơn trong điều kiện tủ lạnh hoặc môi trường ẩm. Sản phẩm phù hợp cho \u003cstrong\u003etiramisu, truffle, bonbon, cheesecake, mousse cake, entremet, plated dessert, stencil pattern, frozen dessert và bánh trưng bày\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với bột cacao dùng để trộn vào batter, đồ uống hoặc gelato, Décor Cacao được thiết kế cho ứng dụng \u003cstrong\u003etrang trí khô trên bề mặt\u003c\/strong\u003e. Nhờ đặc tính ít hút ẩm hơn bột cacao thông thường, sản phẩm giúp lớp dusting giữ vẻ khô và màu đẹp lâu hơn khi tiếp xúc với kem, mascarpone, mousse, truffle hoặc bề mặt lạnh. Tuy nhiên, thời gian giữ đẹp vẫn phụ thuộc vào độ ẩm, nhiệt độ, công thức nền và điều kiện trưng bày thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDécor Cocoa Powder \/ Bột cacao trang trí\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDécor Cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eÍt hút ẩm hơn bột cacao thông thường, phù hợp dusting và décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20–22%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn, khô, bề mặt matt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNâu auburn ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, botanical nhẹ, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiramisu, truffle, bonbon, cheesecake, mousse cake, stencil, plated dessert, frozen dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031915\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, bếp sản xuất dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Décor Cacao?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eDécor Cacao\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBột cacao chuyên để rắc trang trí trên tiramisu, truffle, cheesecake, mousse cake hoặc entremet.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eLớp dusting khô, matt và ít bị ẩm nhanh hơn so với bột cacao thông thường.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTrang trí bằng stencil hoặc pattern cần đường nét rõ hơn trong tủ trưng bày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChuẩn bị dessert trước giờ phục vụ mà vẫn muốn bề mặt cacao giữ hình ảnh tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU chuyên biệt cho décor bên cạnh bột cacao dùng trong công thức như Plein Arôme hoặc Noir Intense.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Décor Cacao nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao để trộn vào cake, brownie, cookie, mousse, sauce hoặc gelato\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Plein Arôme.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột socola cho đồ uống có vị chocolate mềm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Silky Choco Powder.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao màu đen cho cookie, glaze hoặc cocoa spray\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Noir Intense.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao tách béo cho macaron, meringue hoặc công thức khí nhẹ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Légère 1%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate couverture để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pâtisserie\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để rắc lên tiramisu, cheesecake, mousse cake, entremet, tart, truffle, éclair và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi sản phẩm cần trưng bày trong tủ mát hoặc chuẩn bị trước giờ bán.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eNhà hàng \/ Khách sạn\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, petit fours, afternoon tea, room-service dessert và garnish đĩa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team chuẩn hóa lớp rắc cacao và giảm thao tác dusting lại trong lúc service.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho truffle coating, bonbon decoration, chocolate bites, mendiant hoặc gift box cần bề mặt cacao matt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHữu ích khi sản phẩm được trưng bày trong tủ mát hoặc đóng hộp cần vẻ ngoài khô, sạch.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho tiramisu cup, drink topping, dessert jar, mousse cup, cheesecake cup hoặc bánh ly bán sẵn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp mô hình cần chuẩn bị dessert trước và bán xuyên suốt ngày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển sản phẩm tiramisu, frozen dessert, dessert cup, truffle hoặc bánh trưng bày theo mẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test thực tế độ giữ khô theo nền kem, độ ẩm, thời gian trưng bày và điều kiện bảo quản của từng sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDécor Cocoa Powder \/ Bột cacao trang trí\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDécor Cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy trình\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDutch-process \/ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐặc tính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eÍt hút ẩm hơn bột cacao thông thường; phù hợp dusting và décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20–22%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn, khô, bề mặt matt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNâu auburn ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, botanical nhẹ, hậu vị sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDusting, stencil, tiramisu, truffle, bonbon, cheesecake, mousse cake, frozen dessert, plated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031915\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, pH, đặc tính chống ẩm và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet\/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTiramisu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây một lớp mỏng đều lên mặt tiramisu sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest thời gian giữ khô theo công thức mascarpone, độ ẩm tủ và thời gian trưng bày.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTruffle \/ Bonbon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc hoặc lăn nhẹ sản phẩm trong Décor Cacao để tạo lớp áo matt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐể bề mặt sản phẩm đủ ổn định trước khi áo bột để lớp phủ sạch hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCheesecake \/ Mousse cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây lên mặt bánh hoặc dùng stencil để tạo pattern.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lớp vừa đủ; lớp quá dày có thể tạo cảm giác khô trên miệng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eFrozen dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau khi sản phẩm đã ổn định bề mặt hoặc trước giai đoạn trưng bày tùy quy trình.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm tra hiện tượng ngưng tụ khi rã đông vì mỗi công thức và tủ mát khác nhau.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm nền bột cacao, viền đĩa hoặc chi tiết stencil.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây sát thời điểm setup nếu đĩa có sauce hoặc thành phần nhiều ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDrink topping\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lượng nhỏ lên whipped cream, foam hoặc đồ uống dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông dùng để hòa tan trong đồ uống; chỉ dùng như topping khô.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDécor Cacao là bột cacao chuyên cho dusting và trang trí, không phải bột cacao đa dụng cho mọi công thức.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông khuyến nghị dùng cho cake batter, brownie, đồ uống, gelato, sauce hoặc công thức cần hòa tan\/phân tán trong chất lỏng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDù ít hút ẩm hơn bột cacao thông thường, hiệu quả giữ khô vẫn phụ thuộc vào nền sản phẩm, độ ẩm, nhiệt độ và thời gian trưng bày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rây bằng rây mịn để lớp phủ đều, mỏng và không vón.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín kỹ vì bột cacao vẫn có thể hút ẩm, vón cục và hấp thụ mùi nếu bảo quản không đúng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTiramisu khay \/ tiramisu cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây Décor Cacao lên mặt sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGiúp bề mặt cacao giữ vẻ khô và đều hơn trong tủ mát.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTruffle cacao\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLăn truffle qua Décor Cacao sau khi nhân đã ổn định.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo lớp áo matt, vị cacao thật và visual sạch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCheesecake cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng stencil hoặc rây mỏng trên bề mặt kem phô mai.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo điểm nhấn cacao mà không làm bề mặt nhanh lem.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eFrozen mousse cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc hoặc stencil trên bề mặt trước khi trưng bày.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp sản phẩm lạnh cần visual ổn định hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm chi tiết cacao trên đĩa hoặc nền décor.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo contrast màu nâu auburn với kem, trái cây và sauce.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Décor Cacao\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKem \u0026amp; sữa:\u003c\/strong\u003e mascarpone, cream cheese, whipped cream, vanilla cream, yogurt, panna cotta.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 823, W2, Velvet W3, Gold, Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cherry, dâu, mâm xôi, cam, chuối, lê, mơ, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, cardamom, gừng, tiêu hồng, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cold brew, rum nhẹ, tiramisu cocktail\/mocktail, milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng cacao \/ chocolate powder khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao trang trí ít hút ẩm hơn cho tiramisu, truffle, stencil và dessert trưng bày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao 100% nâu ấm, 22–24% bơ ca cao, đa dụng cho bánh\/kem\/đồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePlein Arôme\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột socola 31.7% cho đồ uống, gelato, dessert và dusting vị chocolate mềm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSilky Choco Powder\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao tách béo \u0026lt;1% cho macaron, meringue và công thức khí nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLégère 1%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao màu đen cho cookie, sponge, glaze, cocoa spray và décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao trang trí\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031915\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, bếp sản xuất tiramisu\/truffle\/décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, tiramisu line, truffle line, dessert cup, buffet dessert, stencil décor hoặc bếp cần bột cacao chuyên trang trí.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn bột cacao theo ứng dụng dusting, trang trí, bánh, đồ uống hoặc gelato.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Bột cacao trang trí cần được giữ khô, kín và tránh mùi mạnh. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để hạn chế vón cục và giữ chất lượng lớp dusting.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại ngay hoặc chuyển sang hộp kín để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDùng muỗng hoặc dụng cụ khô, sạch khi lấy sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Décor Cacao dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để rắc\/trang trí tiramisu, truffle, bonbon, cheesecake, mousse cake, entremet, frozen dessert, plated dessert, drink topping và stencil pattern.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao có dùng để pha đồ uống hoặc làm bánh được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị. Décor Cacao được thiết kế cho dusting\/trang trí bề mặt. Nếu cần bột cacao để pha đồ uống, làm cake, brownie, gelato hoặc sauce, nên chọn Plein Arôme hoặc Silky Choco Powder tùy ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao có thật sự không hút ẩm không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm được thiết kế để ít hút ẩm hơn bột cacao thông thường khi dùng làm dusting, nhưng hiệu quả thực tế phụ thuộc vào nền sản phẩm, độ ẩm, nhiệt độ, tủ mát và thời gian trưng bày. Nên test trên công thức thật trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao khác gì Plein Arôme?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nPlein Arôme là bột cacao đa dụng để trộn vào bánh, kem, đồ uống và dessert. Décor Cacao là bột cacao chuyên để rắc\/trang trí, đặc biệt khi cần lớp phủ khô hơn trên bề mặt ẩm hoặc lạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Décor Cacao với stencil không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Bột mịn và khả năng giữ lớp dusting khô hơn giúp Décor Cacao phù hợp cho stencil pattern trên tiramisu, cheesecake, mousse cake, plated dessert hoặc bánh trưng bày.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367513063507,"sku":"01031915","price":981720.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-decor-cacao-bot-tan-cho-trang-tri-tiramisu-1kg-cocoa-powder-916.jpg?v=1772611937"},{"product_id":"callebaut-velvet-rouge-ultime-bot-cacao-do-20-22-1kg","title":"Callebaut Velvet Rouge Ultime – Bột Cacao Đỏ Cameroon 20–22% | Bánh \u0026 Trang Trí | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Velvet Rouge Ultime – Bột cacao đỏ Cameroon 20–22% cho bánh, đồ uống, gelato và décor\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Velvet Rouge Ultime\u003c\/strong\u003e là bột cacao kiềm hóa màu đỏ nâu\/mahogany, phù hợp cho tiệm bánh, pâtisserie, khách sạn, nhà hàng, café, gelato shop và bếp R\u0026amp;D cần một loại bột cacao có \u003cstrong\u003emàu sắc nổi bật, vị cacao rang sâu và mouthfeel tròn hơn\u003c\/strong\u003e. Với \u003cstrong\u003e20–22% bơ ca cao\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eCameroon\u003c\/strong\u003e và dạng bột mịn, sản phẩm phù hợp cho \u003cstrong\u003ered velvet, brownie, cookie, sponge, macaron, pâte sablée, mousse, glaze, hot chocolate, gelato, sauce, dusting và plated dessert\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với Noir Intense – dòng bột cacao dùng để tạo màu đen sâu – Rouge Ultime phù hợp hơn khi bạn cần sắc \u003cstrong\u003eđỏ nâu ấm\u003c\/strong\u003e và câu chuyện cacao Cameroon cho sản phẩm signature. Màu thành phẩm vẫn phụ thuộc vào công thức, tỷ lệ sử dụng, pH, chất lỏng, chất béo và quá trình nướng\/làm lạnh, vì vậy nên test thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn hoặc dùng cho menu cố định.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Powder – Dutch-process \/ Bột cacao đỏ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet Rouge Ultime\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCameroon\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy trình\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDutch-process \/ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20–22%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐỏ nâu \/ mahogany\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang sâu, smoky nhẹ, hạnh nhân, hậu vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRed velvet, brownie, cookie, sponge, macaron, mousse, glaze, đồ uống, gelato, décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031916\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Rouge Ultime?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eRouge Ultime\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBột cacao màu đỏ nâu\/mahogany cho red velvet, cookie, sponge, macaron hoặc entremet.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBột cacao 20–22% bơ ca cao cho cảm giác cacao tròn hơn so với nhóm bột cacao ít béo.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị cacao rang sâu, nốt smoky nhẹ và hạnh nhân cho dessert signature.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHiệu ứng màu khác biệt so với bột cacao nâu thường hoặc bột cacao đen.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU chuyên biệt cho menu theo mùa, dessert đỏ, cocktail\/mocktail cacao hoặc sản phẩm cao cấp cần câu chuyện nguyên liệu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Rouge Ultime nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao đa dụng màu nâu ấm cho cake, brownie, đồ uống và gelato hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Plein Arôme.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột socola cho đồ uống có vị chocolate mềm, dễ uống\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Silky Choco Powder.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao tách béo cho macaron, meringue hoặc công thức khí nhẹ\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Légère 1%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao đen cho cookie, glaze hoặc cocoa spray màu đen\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Noir Intense.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao chuyên rắc trang trí, ít hút ẩm hơn trên tiramisu\/truffle\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pâtisserie\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho red velvet, brownie đỏ nâu, cookie, biscuit, sponge, joconde, macaron, pâte sablée, tart shell và entremet.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần tạo màu cacao đỏ nâu mà vẫn giữ hương vị cacao thật trong bánh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho hot chocolate signature, mocha, chocolate latte, iced chocolate, cocktail\/mocktail rim hoặc drink topping.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên tạo paste với một phần chất lỏng nóng trước khi pha loãng để bột phân tán mượt hơn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato cacao đỏ, ice cream, sorbet cacao, sauce hoặc swirl cần màu sắc khác biệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ với sữa, đường, chất béo và chất ổn định để kiểm soát màu, độ đắng và cấu trúc đông lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, buffet dessert, afternoon tea, dessert signature, garnish đĩa và sauce.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSắc đỏ nâu giúp tạo khác biệt thị giác trong menu chocolate, đặc biệt khi phối với kem trắng, trái cây đỏ hoặc caramel.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển sản phẩm red velvet, cookie đỏ nâu, premix cacao, gelato base, sauce, glaze hoặc seasonal dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, chất lỏng, pH và quy trình nướng\/lạnh để duy trì màu và texture ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Powder – Dutch-process\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVelvet Rouge Ultime\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% bột cacao\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCameroon\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy trình\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDutch-process \/ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng bơ ca cao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e20–22%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột mịn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐỏ nâu \/ mahogany\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang sâu, smoky nhẹ, hạnh nhân, hậu vị ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRed velvet, brownie, cookie, sponge, macaron, mousse, glaze, drinks, gelato, sauce, décor\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031916\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, pH, màu sắc và dị ứng nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet\/chứng từ của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eRed velvet \/ Cake đỏ nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây Rouge Ultime cùng bột khô trước khi phối vào batter.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMàu đỏ phụ thuộc pH, chất béo, nhiệt nướng và nguyên liệu đi kèm; nên test trước khi sản xuất.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCookie \/ Biscuit\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThay một phần bột khô bằng Rouge Ultime theo công thức đã test.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCó thể cần cân chỉnh chất lỏng\/chất béo vì bột cacao hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMacaron \/ Pâte sablée\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây cùng bột hạnh nhân, đường bột hoặc bột mì trước khi trộn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest tỷ lệ để kiểm soát màu, độ nở và texture.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Mocha\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo paste với một phần chất lỏng nóng, sau đó pha loãng với sữa hoặc nền đồ uống.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRouge Ultime không có đường; cần cân chỉnh đường\/syrup theo menu.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối vào base nóng hoặc trộn cùng đường trước khi thêm vào chất lỏng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest tỷ lệ để kiểm soát màu, độ đắng và cấu trúc đông lạnh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGlaze \/ Sauce\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHòa vào syrup, sữa, cream hoặc chất lỏng nóng rồi lọc nếu cần.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần test độ bóng, độ mượt và màu sau khi làm lạnh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDusting \/ Décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây mỏng lên dessert, đĩa trình bày hoặc drink topping.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu cần lớp rắc giữ khô lâu trên nền ẩm, cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eRouge Ultime là bột cacao màu đỏ nâu chuyên biệt; màu cuối cùng phụ thuộc vào công thức và quy trình.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên cam kết thay thế hoàn toàn phẩm màu trong mọi công thức red velvet nếu chưa test thực tế.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rây kỹ trước khi dùng để hạn chế vón và phân bố màu đều hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới đồ uống, glaze hoặc sauce, nên tạo paste bằng chất lỏng nóng trước rồi mới pha loãng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín kỹ vì bột cacao dễ hút ẩm, vón cục và hấp thụ mùi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eRed velvet cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng Rouge Ultime trong phần bột khô, phối với cream cheese frosting.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo sắc đỏ nâu cacao và vị rang sâu hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMahogany brownie\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối Rouge Ultime với chocolate 811 hoặc 70-30-38.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng màu đỏ nâu và chiều sâu cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMacaron cacao đỏ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRây cùng bột hạnh nhân và đường bột.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo vỏ macaron đỏ nâu cho nhân cherry, cam, vanilla hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate signature\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo paste cacao đỏ rồi phối với sữa nóng, đường và topping.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCho đồ uống chocolate có màu khác biệt và vị cacao rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato Cameroon\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối vào base nóng cùng đường\/chất ổn định theo công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo màu và hương cacao khác biệt cho menu gelato.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong sauce, glaze hoặc dusting trên đĩa.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo tương phản với kem trắng, trái cây đỏ, caramel hoặc hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Rouge Ultime\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 70-30-38, W2, Velvet W3, Gold, Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cherry, mận khô, mơ khô, cam, phúc bồn tử, dâu, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e quế, vanilla, tiêu đen, chipotle, gừng, cardamom, muối biển.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt \u0026amp; ngọt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, óc chó, hạt phỉ, caramel, mật ong, praline.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, rum, whisky nhẹ, sữa tươi, sữa hạnh nhân, mocha.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng cacao \/ chocolate powder khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao đỏ nâu\/mahogany cho red velvet, sponge, đồ uống, gelato và décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eRouge Ultime\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao 100% nâu ấm, 22–24% bơ ca cao, đa dụng cho bánh\/kem\/đồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePlein Arôme\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột socola 31.7% cho đồ uống, gelato, dessert và dusting vị chocolate mềm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSilky Choco Powder\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao tách béo \u0026lt;1% cho macaron, meringue và công thức khí nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eLégère 1%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao màu đen cho cookie, sponge, glaze, cocoa spray và décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eNoir Intense\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao trang trí ít hút ẩm hơn cho tiramisu, truffle và stencil\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDécor Cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao đỏ kiềm hóa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031916\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, pâtisserie, café, khách sạn, nhà hàng, gelato shop, R\u0026amp;D, bếp sản xuất signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, red velvet, cookie line, beverage signature, gelato, entremet, seasonal menu hoặc bếp cần bột cacao đỏ dùng theo mẻ vừa.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn bột cacao theo màu, hàm lượng bơ ca cao, ứng dụng và hương vị.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Bột cacao cần được giữ khô, kín và tránh mùi mạnh. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao vì bột cacao dễ hút ẩm và vón cục.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại ngay hoặc chuyển sang hộp kín để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDùng muỗng hoặc dụng cụ khô, sạch khi lấy sản phẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Rouge Ultime dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho red velvet, brownie, cookie, sponge, macaron, pâte sablée, mousse, glaze, hot chocolate, gelato, sauce, plated dessert và décor cần màu cacao đỏ nâu\/mahogany.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRouge Ultime có thay thế phẩm màu đỏ trong red velvet được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giúp tạo sắc đỏ nâu cacao tự nhiên hơn, nhưng không nên cam kết thay thế hoàn toàn phẩm màu trong mọi công thức. Màu cuối cùng phụ thuộc vào pH, chất béo, tỷ lệ bột cacao, nhiệt nướng và nguyên liệu đi kèm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRouge Ultime khác gì Noir Intense?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nRouge Ultime dùng khi cần màu đỏ nâu\/mahogany và vị cacao rang sâu. Noir Intense dùng khi cần màu đen than sâu cho cookie, glaze, cocoa spray hoặc décor.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Rouge Ultime cho đồ uống và gelato không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng sau khi test công thức. Với đồ uống, nên tạo paste bằng chất lỏng nóng trước. Với gelato, cần cân chỉnh đường, chất béo và chất ổn định để đạt cấu trúc mong muốn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eRouge Ultime có dùng để rắc trang trí không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể rắc gần thời điểm phục vụ để tạo màu đỏ nâu trên dessert hoặc đĩa trình bày. Nếu cần lớp rắc giữ khô lâu trên nền ẩm, nên cân nhắc Décor Cacao.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43367522336851,"sku":"01031916","price":895320.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-rouge-ultime-bot-cacao-do-cameroon-cho-banh-trang-tri-1kg-cocoa-powder-788.jpg?v=1772684526"},{"product_id":"callebaut-tanzania-75-socola-den-single-origin-1kg","title":"Callebaut Tanzania 75% – Socola Đen Single Origin | Cacao Mạnh \u0026 Trái Cây Vàng | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Tanzania 75% – Socola đen Single Origin cho ganache, chocolate bar và dessert cacao mạnh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75%\u003c\/strong\u003e là dòng socola đen couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một loại dark chocolate có \u003cstrong\u003ehàm lượng cacao cao, vị cacao mạnh và câu chuyện xuất xứ rõ ràng\u003c\/strong\u003e. Với \u003cstrong\u003e75% cacao\u003c\/strong\u003e và nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eTanzania\u003c\/strong\u003e, sản phẩm phù hợp cho các công thức cần vị chocolate đậm hơn nhóm 60–70%, nhưng vẫn có chiều sâu hương trái cây và hậu vị rang ấm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với 811 – dòng dark couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho sản phẩm cần profile Single Origin và cường độ cacao rõ: \u003cstrong\u003eganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, gelato và tasting menu\u003c\/strong\u003e. Đây là SKU phù hợp khi bạn muốn tạo dessert đậm vị cacao, ít ngọt hơn, nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây\/gia vị tự nhiên của cacao Tanzania.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture \/ Socola đen Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania 75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, sauce, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Tanzania 75%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao hơn nhóm 60–70%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache, bonbon hoặc chocolate bar cần vị cacao mạnh, hậu vị đắng sạch và cảm giác ít ngọt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDessert pairing với trái cây vàng, cam\/quýt, cà phê, rum, hạt rang, caramel hoặc gia vị ấm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate bar hoặc tasting menu muốn nhấn mạnh câu chuyện Tanzania Single Origin.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, seasonal dessert hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Tanzania 75% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen đa dụng, cân bằng và dễ dùng nhất cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen 60% cân bằng hơn cho mousse, ganache và bakery quy mô lớn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 60-40.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen 57.7% dễ tiếp cận, vị cacao rang cổ điển\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 815.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSingle Origin vị trái cây đỏ\/citrus sáng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Madagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa hoặc white chocolate cho menu dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 823, Power 41, W2 hoặc Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache cacao mạnh, bonbon Single Origin, chocolate bar 75%, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần dòng chocolate đậm vị nhưng vẫn có điểm nhấn trái cây\/gia vị để tạo nhân signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse, crémeux, tart, entremet, cake cream, brownie cao cấp, sauce và namelaka.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-citrus, chocolate-coffee, chocolate-caramel, chocolate-nut hoặc chocolate-spice.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng menu có câu chuyện xuất xứ rõ hơn, đặc biệt với dessert cacao mạnh hoặc tasting menu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato dark chocolate Single Origin, hot chocolate 75%, mocha đậm vị hoặc chocolate drink theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị cacao mạnh nhưng không làm thành phẩm quá đắng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin, gift box, chocolate bar, ganache cacao mạnh hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Dark Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania 75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTanzania\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e75%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao mạnh, cacao rang, trái cây vàng, acid nhẹ, hậu vị đắng sạch\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, bonbon filling, mousse, crémeux, chocolate bar, tart, sauce, hot chocolate, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, độ lỏng, dị ứng và chứng từ liên quan nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e45–50°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e27–28°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e31–32°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới socola 75%, cần test lại độ ngọt, chất béo và chất lỏng khi chuyển từ công thức dùng chocolate cacao thấp hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache cacao mạnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream, bơ, glucose hoặc trái cây tùy công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại tỷ lệ vì cacao 75% có vị đắng và chất rắn cacao cao hơn nhóm 60–70%.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh Single Origin 75% hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon filling\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho nhân ganache, truffle hoặc pairing với caramel\/hạt\/trái cây.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm soát vị đắng bằng đường, cream, praliné hoặc trái cây phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCân bằng tốt với kem sữa, citrus, cà phê, caramel và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate đậm hoặc gelato dark chocolate Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, chất béo và độ đắng để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm sauce, crémeux, namelaka hoặc garnish chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với pairing cam, xoài, dứa, rum, espresso, hạt phỉ và gia vị ấm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, chanh vàng, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, trái cây vàng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, macadamia, cacao nibs, hạt điều.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị \/ trà:\u003c\/strong\u003e vanilla, quế, gừng, cardamom, tiêu hồng, trà đen, Earl Grey.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSữa \/ kem:\u003c\/strong\u003e kem tươi, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, caramel, praliné.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, cold brew, rum, whisky nhẹ, trà đậm, rượu trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate 60% cân bằng cho ganache, mousse, bakery và sản xuất lớn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e60-40\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin 75% cacao mạnh, ít ngọt hơn, có nốt trái cây vàng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTanzania 75%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin vị trái cây đỏ\/citrus sáng và acid thanh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMadagascar 67.4% hoặc Zestina Madagascar 67%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate rất mạnh, 80% cacao, vị đắng rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePistoles \/ viên tròn dẹt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031902\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile Single Origin cacao cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate theo tỷ lệ cacao, profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Tanzania 75% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho ganache, bonbon filling, chocolate bar, mousse, crémeux, tart, plated dessert, sauce, hot chocolate, ice cream và gelato cần dark chocolate Single Origin có cường độ cacao cao.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eTanzania 75% khác gì với Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n811 là dark couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Tanzania 75% có tỷ lệ cacao cao hơn, profile Single Origin rõ hơn, vị cacao mạnh và cảm giác ít ngọt hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Tanzania 75% để làm chocolate bar không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Sản phẩm phù hợp cho chocolate bar Single Origin hoặc mendiant nếu được tôi nhiệt đúng và test theo khuôn, nhiệt độ phòng và quy trình sản xuất thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Tanzania 75% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Tanzania 75% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với cam, chanh dây, xoài, dứa, chuối, mơ, hạt phỉ, hạnh nhân, caramel, espresso, rum, quế, gừng và cardamom.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43368855896147,"sku":"01031902","price":1108080.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-single-origin-tanzania-socola-den-nguyen-ban-75-cacao-1kg-couverture-255.jpg?v=1773300966"},{"product_id":"callebaut-ghana-40-socola-sua-single-origin-1kg","title":"Callebaut Silky Ghana 40% – Socola Sữa Single Origin | Đổ Khuôn \u0026 Ganache | 1kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Silky Ghana 40% – Socola sữa Single Origin cho bonbon, ganache và dessert caramel\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Silky Ghana 40%\u003c\/strong\u003e là dòng socola sữa couverture Single Origin của Callebaut, phù hợp cho chocolatier, đầu bếp bánh, khách sạn, nhà hàng, café và bếp R\u0026amp;D cần một loại milk chocolate có nguồn gốc rõ ràng, vị cacao sữa đậm hơn và độ lỏng cao. Với \u003cstrong\u003e40% cacao\u003c\/strong\u003e, \u003cstrong\u003etối thiểu 20% sữa\u003c\/strong\u003e, nguồn cacao từ \u003cstrong\u003eGhana\u003c\/strong\u003e và dạng callets dễ định lượng, sản phẩm mang profile \u003cstrong\u003esữa béo, caramel, cacao rang ấm, hạnh nhân rang và nốt trái cây như mận\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với Callebaut 823 – dòng milk couverture đa dụng cho sản xuất hằng ngày – \u003cstrong\u003eSilky Ghana 40%\u003c\/strong\u003e phù hợp hơn cho sản phẩm cần câu chuyện Single Origin và vị sữa-cacao có chiều sâu: \u003cstrong\u003ebonbon shell, ganache sữa, praline filling, enrobing mỏng, moulding, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato và plated dessert\u003c\/strong\u003e. Độ lỏng cao hỗ trợ các ứng dụng cần lớp vỏ hoặc lớp phủ mỏng hơn, nhưng vẫn cần test theo khuôn, thiết bị, nhiệt độ phòng và công thức thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Milk Chocolate Couverture \/ Socola sữa Single Origin\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSilky Ghana 40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGhana\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTối thiểu 20%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa béo, caramel, cacao rang, hạnh nhân rang, mận\/trái cây nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031910\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert signature\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Silky Ghana 40%?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eSilky Ghana 40%\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột dòng socola sữa Single Origin có vị cacao rõ hơn milk chocolate phổ thông nhưng vẫn giữ cảm giác sữa\/caramel dễ tiếp cận.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eBonbon, chocolate bar hoặc dessert cần câu chuyện xuất xứ Ghana và profile sữa-cacao riêng biệt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng moulding hoặc enrobing cần độ lỏng cao để hỗ trợ lớp vỏ\/lớp phủ mỏng hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGanache sữa, mousse, crémeux hoặc entremet cần vị béo, tròn và nốt hạnh nhân\/caramel.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 1kg phù hợp cho thử công thức, R\u0026amp;D, menu tasting hoặc sản phẩm signature.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Ghana 40% nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa đa dụng, dễ dùng và kinh tế hơn cho sản xuất hằng ngày\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa cacao cao, ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa Single Origin có profile caramel\/hạt dẻ và hàm lượng sữa cao hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Velvet Ecuador 39%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen cho vị cacao rõ hoặc ganache ít ngọt\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 60-40, 70-30-38 hoặc các dòng Single Origin dark.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng hoặc caramel chocolate cho dessert sáng màu\/caramel rõ hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc W2, Velvet W3 hoặc Gold.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho bonbon shell, ganache sữa, praline filling, chocolate bar, mendiant, truffle, bark và tasting collection.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eProfile sữa-caramel-cacao rang phù hợp với hạnh nhân, óc chó, mè, hazelnut praliné, caramel mặn, lê, táo, chanh dây và cà phê.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho mousse sữa, crémeux, entremet, cake cream, tart, sauce, namelaka và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp với dessert chocolate-caramel, chocolate-almond, chocolate-banana, chocolate-pear hoặc milk chocolate mousse.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho plated dessert, petit fours, afternoon tea, chocolate amenity, buffet dessert cao cấp và pairing menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team xây dựng món milk chocolate có câu chuyện Single Origin rõ hơn, đặc biệt khi pairing với rượu ngọt, cà phê, hạt hoặc trái cây vàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Café\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato milk chocolate Single Origin, hot chocolate sữa, mocha caramel, chocolate latte hoặc milkshake cao cấp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test tỷ lệ đường\/sữa\/kem để giữ được vị sữa, caramel và cacao rang trong thành phẩm lạnh hoặc đồ uống.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp để phát triển dòng sản phẩm Single Origin milk chocolate, bonbon signature, chocolate bar, mousse, ganache hoặc dessert theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi rõ tỷ lệ sử dụng, pairing và quy trình tempering để duy trì kết quả ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông số kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ thương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBỉ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSingle Origin Milk Chocolate Couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTên dòng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSilky Ghana 40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eXuất xứ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGhana\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eTỷ lệ cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng sữa\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTối thiểu 20%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐộ lỏng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCao \/ High fluidity\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa béo, caramel, cacao rang, hạnh nhân rang, mận\/trái cây nhẹ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon, moulding, enrobing, ganache, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, gelato\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031910\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cem\u003eLưu ý: Thông tin kỹ thuật, thành phần, độ lỏng, dị ứng và chứng từ liên quan nên được đối chiếu thêm với bao bì thực tế hoặc spec sheet của từng lô hàng khi cần dùng cho hồ sơ QA, R\u0026amp;D hoặc sản xuất quy mô lớn.\u003c\/em\u003e\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn tôi nhiệt tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eGiai đoạn\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNhiệt độ\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e40–45°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nguội\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e26–27°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eNhiệt độ làm việc\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e29–30°C\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eLuôn kiểm soát nhiệt độ bằng nhiệt kế để đạt độ bóng, độ giòn và khả năng kết tinh ổn định.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để socola tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm trong quá trình thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới độ lỏng cao, Ghana 40% có thể hỗ trợ lớp phủ\/vỏ mỏng hơn; cần test độ dày theo khuôn, thiết bị và nhiệt độ phòng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống không yêu cầu lớp vỏ bóng\/giòn, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý sử dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Moulding\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm shell sữa hoặc ganache milk chocolate signature.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐộ lỏng cao hỗ trợ vỏ mỏng, nhưng cần temper đúng và kiểm soát nhiệt khuôn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eEnrobing\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho petit fours, praline, snack phủ socola hoặc kẹo mềm.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ dày lớp phủ theo nhiệt độ chocolate, tốc độ thao tác và nhiệt độ nhân.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache sữa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với kem, hạt rang, caramel, trái cây hoặc cà phê.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông nên xem một tỷ lệ ganache là chuẩn cho mọi công thức; cần test theo độ mềm, shelf life và ứng dụng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho entremet, tart, ly dessert hoặc plated dessert.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eProfile sữa-caramel phù hợp với caramel mặn, hạnh nhân, lê, táo, chanh dây và vanilla.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHot chocolate \/ Gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho đồ uống chocolate sữa hoặc gelato milk chocolate Single Origin.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest lại độ ngọt, sữa và chất béo để giữ cân bằng thành phẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm thanh milk chocolate Single Origin hoặc mendiant với hạt\/trái cây sấy.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần temper đúng để đạt độ bóng, snap và cảm giác tan tốt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Silky Ghana 40%\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e lê, táo, chanh dây, nho khô, yuzu, chuối, cam.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eGia vị:\u003c\/strong\u003e quế, gừng, saffron, bạc hà, hồi, vanilla, tiêu hồng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt \u0026amp; ngọt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, óc chó, mè, hạt phỉ, mật ong, mạch nha, caramel mặn, praliné.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e cà phê Arabica, espresso, Sherry Oloroso, Tokaji, sữa tươi, cold brew.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eKhác:\u003c\/strong\u003e hoa cam, mascarpone, cream cheese, bơ nâu, muối biển.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các SKU Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa đa dụng, cân bằng và dễ dùng hằng ngày\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e823\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa cacao cao, ít ngọt hơn và vị cacao mạnh hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePower 41\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa Single Origin 40%, cacao-sữa-caramel, độ lỏng cao\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSilky Ghana 40%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa Single Origin 39%, sữa đầy đặn, caramel và hạt dẻ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eVelvet Ecuador 39%\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola caramel vàng cho vị bơ, toffee và caramel rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e1kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031910\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, R\u0026amp;D, dessert signature, chocolate bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGợi ý chọn quy cách:\u003c\/strong\u003e Quy cách 1kg phù hợp cho R\u0026amp;D, menu tasting, bonbon signature, chocolate bar thủ công hoặc mẻ sản xuất nhỏ cần profile milk chocolate Single Origin rõ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn milk chocolate theo profile hương vị, độ lỏng và ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Socola là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao và tránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và hiện tượng lên phấn trắng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông để gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng và hướng dẫn bảo quản trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Silky Ghana 40% phù hợp nhất cho ứng dụng nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm phù hợp cho bonbon, moulding, enrobing, ganache sữa, mousse, crémeux, entremet, chocolate bar, hot chocolate, ice cream và gelato cần milk chocolate Single Origin có vị sữa, caramel, cacao rang và hạnh nhân.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGhana 40% khác gì với Callebaut 823?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n823 là milk couverture đa dụng, cân bằng và phù hợp sản xuất hằng ngày. Silky Ghana 40% có tỷ lệ cacao cao hơn, câu chuyện Single Origin rõ hơn, độ lỏng cao hơn và profile thiên về sữa, caramel, cacao rang, hạnh nhân rang và nốt trái cây nhẹ.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eSản phẩm này có dùng để enrobing hoặc moulding được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó. Độ lỏng cao giúp hỗ trợ enrobing và moulding mỏng hơn, nhưng cần tôi nhiệt đúng và test theo thiết bị, khuôn, nhiệt độ phòng và tốc độ thao tác.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó cần tôi nhiệt Callebaut Ghana 40% không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCần tôi nhiệt nếu dùng cho bonbon, thanh socola, trang trí, phủ hoặc các ứng dụng cần độ bóng và độ giòn. Nếu dùng trong mousse, ganache, sauce, bakery, gelato hoặc đồ uống, việc tôi nhiệt tùy thuộc vào công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên phối Ghana 40% với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với lê, táo, chanh dây, yuzu, nho khô, quế, gừng, saffron, hạnh nhân, óc chó, mè, mật ong, caramel mặn, cà phê Arabica, Sherry Oloroso và Tokaji.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":43368856092755,"sku":"01031910","price":975240.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-silky-ghana-40-socola-sua-cho-do-khuon-ganache-muot-1kg-couverture-408.jpg?v=1772618655"},{"product_id":"callebaut-gold-salted-caramel-crispearls-800g","title":"Callebaut Gold Salted Caramel Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc Phủ Socola Caramel Muối | Texture | 800g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Gold Salted Caramel Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola caramel muối cho topping, texture và dessert finishing\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e là ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola caramel muối, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping tạo được \u003cstrong\u003etexture giòn, màu vàng caramel ấm và nốt vị bơ sữa–đường nâu–muối nhẹ\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm giúp hoàn thiện nhanh các món bánh, kem, đồ uống và plated dessert mà vẫn tạo cảm giác cao cấp hơn về cấu trúc.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eMỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola caramel bên ngoài. Sản phẩm phù hợp để rắc lên \u003cstrong\u003eentremet, tart, mousse cake, cupcake, éclair, panna cotta, cheesecake, tiramisu cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, frappe, mocha, plated dessert, chocolate bar, bark và bonbon decoration\u003c\/strong\u003e. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem, ganache, foam hoặc môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCrispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBiến thể\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGold Salted Caramel \/ Caramel muối\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola caramel\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVàng caramel \/ hổ phách ấm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCaramel, bơ sữa, đường nâu, muối nhẹ, ngũ cốc nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTopping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish, chocolate bar, bonbon decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031921\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Gold Salted Caramel Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTopping giòn có vị caramel muối để hoàn thiện nhanh bánh, kem, đồ uống hoặc dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu vàng caramel ấm cho dessert chocolate, banana, coffee, caramel hoặc nut-based menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho topping bar, buffet hoặc café menu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm nhấn giòn cho mousse, cream, ganache, ice cream, milkshake, frappe hoặc plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU riêng cho menu salted caramel thay vì dùng Crispearls nhiều vị.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Gold Salted Caramel Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture caramel để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar nền\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ Crispearls nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Collection hoặc Minimix.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Dark Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping milk\/white chocolate dễ phối màu sáng hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Milk Crispearls hoặc White Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp giòn kiểu Pháp cho praliné\/entremet base\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho caramel macchiato, mocha, frappe, milkshake, chocolate latte, milk foam drinks và đồ uống dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ hơn, đặc biệt trên foam sữa, whipped cream hoặc đá xay.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato caramel, vanilla, chocolate, banana, hazelnut, coffee, sundae hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTest độ giòn sau thời gian trưng bày nếu rắc sẵn trên kem hoặc sản phẩm đông lạnh có ngưng tụ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí entremet caramel, banana tart, cheesecake, éclair, cupcake, mousse cake, dessert cup và panna cotta.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần thêm nốt caramel muối và màu vàng nâu ấm cho sản phẩm trưng bày.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual caramel.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petit fours, chocolate amenity và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team thêm texture giòn và màu caramel nhanh mà không cần làm décor thủ công phức tạp.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm caramel theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream, foam hoặc tủ lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên whipped cream, milk foam, frappe, mocha hoặc milkshake.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm gần thời điểm phục vụ để texture giòn rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh để lâu trong môi trường ẩm nếu muốn giữ crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên entremet, tart, éclair, cupcake hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và hạn chế hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng cream\/mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu tiếp xúc lâu với nền ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nền dark, milk, Gold hoặc white chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCrispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup, mousse, kem, foam hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCaramel macchiato \/ frappe\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên whipped cream hoặc milk foam.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo vị caramel muối và texture nhai vui hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBanoffee tart\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên lớp cream hoặc chocolate décor trước khi phục vụ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng nốt caramel, bơ và muối nhẹ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHazelnut gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm topping bar hoặc rắc khi lên món.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với hạt phỉ, caramel và vị sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual vàng caramel và lớp crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003ePlated dessert coffee-caramel\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm điểm nhấn quanh mousse, sauce hoặc quenelle kem.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng texture và màu ấm trên đĩa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e Gold, 811, 823, W2, Velvet W3, Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, táo, lê, xoài, dứa, cam, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, óc chó, macadamia, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e caramel, coffee, vanilla, brown butter, cream cheese, mascarpone, yogurt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e caramel macchiato, mocha, frappe, milkshake, affogato, milk foam, hot chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Crispearls khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm, vị bơ sữa và đường nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn, hợp coffee\/chocolate dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping milk chocolate dễ dùng cho menu đại chúng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping white chocolate sáng màu, hợp berry\/matcha\/cheesecake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBộ topping nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection hoặc Minimix\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNgọc trai ngũ cốc phủ socola caramel muối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031921\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCafé, gelato shop, tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Gold Salted Caramel Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho đồ uống, gelato, ice cream, entremet, mousse cake, tart, cupcake, dessert cup, chocolate bar, plated dessert và buffet dessert.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls caramel có giữ giòn khi dùng trên kem hoặc foam không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Gold Salted Caramel Crispearls để nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls khác gì Callebaut Gold couverture?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nGold Salted Caramel Crispearls là topping giòn có lõi ngũ cốc và lớp phủ caramel chocolate. Callebaut Gold couverture là chocolate caramel dùng để làm ganache, mousse, coating, moulding hoặc chocolate bar nền.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với caramel, banana, coffee, vanilla, chocolate đen, hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, táo, lê, xoài, dứa, mascarpone và cream cheese.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44176974544979,"sku":"01031921","price":815400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-gold-salted-caramel-crispearls-ngoc-trai-ngu-coc-phu-socola-muoi-0-8kg-498.jpg?v=1773117994"},{"product_id":"callebaut-milk-crispearls-ngoc-trai-socola-sua-800g","title":"Callebaut Milk Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc Phủ Socola Sữa | Texture | 800g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Milk Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola sữa cho topping, texture và dessert finishing\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Milk Crispearls\u003c\/strong\u003e là ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola sữa, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping tạo được \u003cstrong\u003etexture giòn, vị socola sữa dễ tiếp cận và màu nâu sáng đẹp mắt\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm giúp hoàn thiện nhanh các món bánh, kem, đồ uống và plated dessert với điểm nhấn vừa trang trí, vừa tạo cảm giác nhai vui hơn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eMỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola sữa bên ngoài. Sản phẩm phù hợp để rắc lên \u003cstrong\u003eentremet, tart, mousse cake, cupcake, donut, éclair, panna cotta, cheesecake, dessert cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, frappe, trà sữa, plated dessert, chocolate bar, bark và bonbon decoration\u003c\/strong\u003e. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem, pudding, foam hoặc môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCrispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBiến thể\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMilk Chocolate \/ Socola sữa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola sữa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNâu sữa \/ milk chocolate brown\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa béo, cacao dịu, vanilla nhẹ, ngũ cốc nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTopping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish, chocolate bar, bonbon decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031922\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Milk Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTopping giòn có vị socola sữa dễ dùng cho bánh, kem, đồ uống hoặc dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu nâu sữa và vị cacao dịu phù hợp với menu gia đình, café, gelato và buffet dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho topping bar hoặc sản phẩm bán theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm nhấn giòn cho mousse, cream, pudding, ice cream, milkshake, frappe hoặc plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU milk chocolate riêng thay vì bộ Crispearls nhiều vị.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Milk Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture sữa để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar nền\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ Crispearls nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Collection hoặc Minimix.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Dark Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Gold Salted Caramel Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp giòn kiểu Pháp cho praliné\/entremet base\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho trà sữa, mocha, frappe, chocolate latte, milkshake, whipped cream và milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ hơn, đặc biệt trên foam sữa, kem whipping hoặc đá xay.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato chocolate sữa, vanilla, banana, pistachio, hazelnut, sundae hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTest độ giòn sau thời gian trưng bày nếu rắc sẵn trên kem hoặc sản phẩm đông lạnh có ngưng tụ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí bánh sinh nhật, cupcake, donut, éclair, cheesecake, mousse cake, dessert cup, panna cotta và tart.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần vị socola sữa dễ tiếp cận cho sản phẩm trưng bày hoặc menu theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual nâu sữa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petit fours, chocolate amenity và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team thêm texture giòn và hoàn thiện món nhanh với topping đồng đều, dễ chia khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm milk chocolate theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream, pudding, foam hoặc tủ lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên whipped cream, milk foam, frappe, mocha, trà sữa hoặc milkshake.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm gần thời điểm phục vụ để texture giòn rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh để lâu trong môi trường ẩm nếu muốn giữ crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên cupcake, donut, entremet, tart, éclair hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và hạn chế hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng cream\/mousse\/pudding.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu tiếp xúc lâu với nền ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nền milk, dark, white hoặc caramel chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCrispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup, mousse, kem, foam hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrà sữa \/ milk foam drink\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên foam hoặc kem topping ngay trước khi phục vụ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo texture giòn và vị socola sữa dễ uống.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBirthday cupcake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên buttercream, ganache hoặc whipped cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual vui, dễ tiếp cận với nhiều nhóm khách.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eVanilla gelato sundae\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm topping cùng sauce chocolate hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng crunch và vị cacao sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar milk crunch\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual nâu sữa và lớp texture nhỏ đều.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup banana-chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng giữa các tầng cream hoặc rắc trên mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với chuối, vanilla, caramel và hạt rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Milk Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 823, Power 41, 811, W2, Velvet W3, Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, dâu, mâm xôi, cherry, lê, táo, xoài.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e pistachio, hạt phỉ, hạnh nhân, pecan, óc chó, dừa nạo.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e vanilla, caramel, yogurt, cream cheese, mascarpone, coffee, matcha.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e trà sữa ô long, mocha, frappe, milkshake, hot chocolate, affogato.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Crispearls khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping socola sữa dễ dùng, vị sữa-cacao dịu và màu nâu sáng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn, hợp coffee\/chocolate dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm, vị bơ sữa và đường nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping white chocolate sáng màu, hợp berry\/matcha\/cheesecake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBộ topping nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection hoặc Minimix\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNgọc trai ngũ cốc phủ socola sữa\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031922\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCafé, gelato shop, tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Milk Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho trà sữa, frappe, gelato, ice cream, cupcake, donut, entremet, mousse cake, tart, dessert cup, chocolate bar, plated dessert và buffet dessert.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls có giữ giòn khi dùng trong mousse hoặc kem không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Milk Crispearls để nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls khác gì Callebaut 823 couverture?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nMilk Crispearls là topping giòn có lõi ngũ cốc và lớp phủ socola sữa. Callebaut 823 là chocolate couverture sữa dùng để làm ganache, mousse, coating, moulding hoặc chocolate bar nền.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với chuối, dâu, mâm xôi, lê, táo, pistachio, hạt phỉ, hạnh nhân, vanilla, caramel, yogurt, cream cheese, mocha, trà sữa ô long và hot chocolate.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44176981459027,"sku":"01031922","price":815400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-milk-crispearls-ngoc-trai-ngu-coc-gion-phu-socola-sua-0-8kg-sprinkles-827.jpg?v=1773118347"},{"product_id":"callebaut-white-crispearls-ngoc-trai-socola-trang-800g","title":"Callebaut White Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc Phủ Socola Trắng | Texture | 800g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut White Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola trắng cho topping, texture và dessert finishing\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut White Crispearls\u003c\/strong\u003e là ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola trắng, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping tạo được \u003cstrong\u003etexture giòn, màu trắng kem thanh lịch và vị sữa–vanilla dễ phối\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm giúp hoàn thiện nhanh các món bánh, kem, đồ uống và plated dessert với điểm nhấn sáng màu, đặc biệt trên nền chocolate đen, matcha, berry, caramel hoặc trái cây nhiệt đới.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eMỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola trắng bên ngoài. Sản phẩm phù hợp để rắc lên \u003cstrong\u003eentremet, tart, mousse cake, cupcake, donut, éclair, panna cotta, cheesecake, dessert cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, frappe, matcha latte, plated dessert, chocolate bar, bark và bonbon decoration\u003c\/strong\u003e. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem, nhân trái cây, foam hoặc môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCrispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBiến thể\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eWhite Chocolate \/ Socola trắng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola trắng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTrắng kem \/ ivory white\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSữa béo, vanilla nhẹ, ngọt dịu, ngũ cốc nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTopping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish, chocolate bar, bonbon decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031924\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn White Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTopping giòn có màu trắng kem cho bánh, kem, đồ uống hoặc dessert cup cần visual sáng màu.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVị socola trắng sữa–vanilla dễ phối với berry, matcha, cheesecake, yogurt hoặc trái cây nhiệt đới.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho topping bar, tiệc trà, buffet hoặc sản phẩm bán theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm nhấn giòn trên mousse, cream, panna cotta, ice cream, milkshake, frappe hoặc plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU white chocolate riêng thay vì bộ Crispearls nhiều vị.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn White Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture trắng để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar nền\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut W2 hoặc Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ Crispearls nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Collection hoặc Minimix.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Dark Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping socola sữa dễ dùng cho menu đại chúng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Milk Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Gold Salted Caramel Crispearls.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí wedding cake, cupcake, donut, éclair, cheesecake, mousse cake, dessert cup, panna cotta, tart và entremet.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần tạo tương phản trên nền tối hoặc giữ tông màu pastel\/sáng cho bánh theo mùa.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho matcha latte, berry frappe, vanilla milkshake, chocolate latte, milk foam drinks và đồ uống dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ hơn, đặc biệt trên foam sữa, kem whipping hoặc đá xay.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato vanilla, yogurt, berry, matcha, pistachio, mango, sundae hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTest độ giòn sau thời gian trưng bày nếu rắc sẵn trên kem hoặc sản phẩm đông lạnh có ngưng tụ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual sáng màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petit fours, chocolate amenity, wedding\/event dessert và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team thêm texture giòn và điểm nhấn màu sáng nhanh, đồng đều, dễ chia khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm white chocolate theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream, nhân trái cây, foam hoặc tủ lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên whipped cream, milk foam, frappe, matcha latte hoặc milkshake.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm gần thời điểm phục vụ để texture giòn rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh để lâu trong môi trường ẩm nếu muốn giữ crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên cupcake, donut, entremet, tart, éclair hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và hạn chế hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng cream\/mousse\/panna cotta.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu tiếp xúc lâu với nền ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nền dark, milk, white, ruby hoặc caramel chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCrispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup, mousse, kem, foam hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMatcha latte \/ matcha frappe\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên foam hoặc kem topping ngay trước khi phục vụ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo tương phản trắng-xanh và vị sữa–vanilla nhẹ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBerry cheesecake cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên cream cheese hoặc mousse berry.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo màu sáng, hợp vị sữa, vanilla và trái cây đỏ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eWedding cupcake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên buttercream, ganache trắng hoặc whipped cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual thanh lịch cho tiệc cưới và afternoon tea.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate entremet\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trên nền glaze hoặc mousse chocolate tối màu.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo tương phản visual mạnh giữa trắng và nâu\/đen.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar white crunch\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual trắng kem và lớp texture nhỏ đều.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut White Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e W2, Velvet W3, 811, 823, Gold, Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e dâu, mâm xôi, việt quất, cherry, chanh dây, xoài, cam, lê.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e pistachio, hạnh nhân, hạt phỉ, macadamia, dừa nạo, mè rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e vanilla, matcha, yogurt, cream cheese, mascarpone, caramel, panna cotta.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e matcha latte, berry frappe, vanilla milkshake, hot chocolate trắng, milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Crispearls khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping white chocolate sáng màu, hợp berry\/matcha\/cheesecake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping socola sữa dễ dùng, vị sữa-cacao dịu và màu nâu sáng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn, hợp coffee\/chocolate dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm, vị bơ sữa và đường nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBộ topping nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection hoặc Minimix\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNgọc trai ngũ cốc phủ socola trắng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031924\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCafé, gelato shop, tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut White Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho matcha latte, berry frappe, gelato, ice cream, cupcake, entremet, mousse cake, cheesecake, dessert cup, chocolate bar, plated dessert, wedding cake và buffet dessert.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls có giữ giòn khi dùng trong mousse hoặc kem không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng White Crispearls để nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls khác gì Callebaut W2 hoặc Velvet W3?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nWhite Crispearls là topping giòn có lõi ngũ cốc và lớp phủ socola trắng. W2 và Velvet W3 là chocolate couverture trắng dùng để làm ganache, mousse, coating, moulding hoặc chocolate bar nền.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với matcha, dâu, mâm xôi, việt quất, chanh dây, xoài, yogurt, cream cheese, mascarpone, vanilla, pistachio, hạnh nhân, Ruby RB2 và hot chocolate trắng.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44177012719699,"sku":"01031924","price":745200.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-white-crispearls-ngoc-trai-ngu-coc-gion-phu-socola-trang-0-8kg-sprinkles-556.jpg?v=1773118329"},{"product_id":"callebaut-minimix-crispearls-ngoc-trai-3-vi-425g","title":"Callebaut Minimix Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc 3 Vị | Texture | 425g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Minimix Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc 3 vị cho topping, texture và dessert finishing\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Minimix Crispearls\u003c\/strong\u003e là hỗn hợp ngọc trai ngũ cốc giòn phủ ba loại socola: \u003cstrong\u003esocola đen, socola sữa và socola trắng\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping nhỏ gọn nhưng tạo được \u003cstrong\u003etexture giòn, màu sắc đa dạng và hiệu ứng trang trí nhanh\u003c\/strong\u003e cho bánh, kem, đồ uống và dessert cup.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eMỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola bên ngoài. Với quy cách \u003cstrong\u003e425g\u003c\/strong\u003e, Minimix phù hợp cho bếp cần thử menu, dùng tần suất vừa phải hoặc muốn có nhiều màu\/vị trong cùng một SKU. Sản phẩm có thể dùng để rắc lên \u003cstrong\u003eentremet, tart, mousse cake, cupcake, donut, cheesecake, panna cotta, dessert cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, frappe, yogurt bowl, chocolate bar, bark và bonbon decoration\u003c\/strong\u003e. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu tiếp xúc lâu với mousse, kem, yogurt, pudding, foam hoặc môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCrispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBiến thể\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMinimix 3 vị: Dark, Milk, White\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNâu đen, nâu sữa, trắng kem\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao đen, socola sữa, vanilla\/sữa, ngũ cốc nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTopping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish, chocolate bar, bonbon decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e425g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031925\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, home baking cao cấp\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Minimix Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eMinimix Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eMột hỗn hợp topping giòn 3 vị trong cùng một hũ: dark, milk và white chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách nhỏ gọn hơn so với các túi Crispearls 800g, phù hợp thử menu hoặc dùng tần suất vừa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu sắc đa dạng cho dessert cup, gelato, đồ uống, bánh sinh nhật, cupcake hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho sản phẩm bán theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU linh hoạt cho menu hằng ngày thay vì phải mở nhiều vị Crispearls riêng lẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Minimix Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eMột vị topping rõ ràng cho signature dessert\u003c\/strong\u003e → chọn Dark, Milk, White hoặc Gold Salted Caramel Crispearls riêng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ 4 vị gồm cả caramel muối\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Collection 800g.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar nền\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 811, 823, W2, Gold hoặc Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eLớp giòn kiểu Pháp cho praliné\/entremet base\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate giữ hình khi nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho frappe, mocha, chocolate latte, milkshake, trà sữa, sữa tươi, whipped cream và milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần visual nhiều màu nhưng không muốn lưu kho nhiều mã topping riêng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato vanilla, chocolate, yogurt, banana, hazelnut, sundae hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTest độ giòn sau thời gian trưng bày nếu rắc sẵn trên kem hoặc sản phẩm đông lạnh có ngưng tụ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí bánh sinh nhật, cupcake, donut, éclair, cheesecake, mousse cake, dessert cup, panna cotta và tart.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eHỗn hợp dark–milk–white giúp tạo visual đa sắc cho các sản phẩm trưng bày hoặc bán theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual nhiều màu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, breakfast yogurt bowl, plated dessert, afternoon tea, petit fours và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team hoàn thiện món nhanh với một hỗn hợp topping đồng đều, dễ chia khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream, yogurt, pudding, foam hoặc tủ lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên whipped cream, milk foam, frappe, mocha, trà sữa hoặc milkshake.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm gần thời điểm phục vụ để texture giòn rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh để lâu trong môi trường ẩm nếu muốn giữ crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên cupcake, donut, entremet, tart, éclair hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và hạn chế hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eYogurt \/ Breakfast bowl\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên yogurt, granola, trái cây hoặc smoothie bowl.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNên thêm sau cùng để giữ độ giòn tốt hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nền dark, milk, white hoặc caramel chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCrispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup, mousse, kem, yogurt, foam hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín hũ sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eFrappe \/ milkshake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên whipped cream hoặc foam ngay trước khi phục vụ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual đa màu và texture giòn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eYogurt granola bowl\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc cùng granola, chuối, berry hoặc hạt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng điểm nhấn chocolate và crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBirthday cupcake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên buttercream, ganache hoặc whipped cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual vui, phù hợp nhiều nhóm khách.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng như topping chung cho nhiều vị kem.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eMột SKU cho ba màu\/vị cơ bản.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo bề mặt nhiều màu và texture nhỏ đều.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Minimix Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 823, W2, Velvet W3, Gold, Ruby RB2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e chuối, dâu, mâm xôi, cherry, lê, táo, xoài, cam.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, pistachio, pecan, óc chó, dừa nạo.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e vanilla, caramel, yogurt, cream cheese, mascarpone, coffee, matcha.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e trà sữa, mocha, frappe, milkshake, hot chocolate, affogato, milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Crispearls khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eHỗn hợp 3 vị dark, milk, white trong quy cách nhỏ gọn 425g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMinimix Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBộ topping nhiều vị quy cách lớn hơn, có thêm caramel muối\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection 800g\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping socola sữa dễ dùng, vị sữa-cacao dịu và màu nâu sáng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping white chocolate sáng màu, hợp berry\/matcha\/cheesecake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn, hợp coffee\/chocolate dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm, vị bơ sữa và đường nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e425g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHỗn hợp ngọc trai ngũ cốc phủ socola đen, sữa và trắng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031925\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCafé, gelato shop, tiệm bánh nhỏ, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở hũ, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Minimix Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho frappe, trà sữa, gelato, ice cream, yogurt bowl, cupcake, donut, entremet, mousse cake, tart, dessert cup, chocolate bar, plated dessert và buffet dessert.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMinimix Crispearls khác gì Crispearls Collection?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nMinimix là hũ 425g gồm ba vị dark, milk và white. Crispearls Collection có quy cách lớn hơn và gồm bốn vị: dark, milk, white và caramel muối.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eMinimix có giữ giòn khi dùng trong mousse hoặc kem không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Minimix Crispearls để nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng Minimix với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với vanilla, chocolate, caramel, coffee, matcha, yogurt, chuối, dâu, mâm xôi, lê, táo, hạnh nhân, hạt phỉ, pistachio và hot chocolate.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44177043325011,"sku":"01031925","price":631800.0,"currency_code":"VND","in_stock":false}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-minimix-crispearls-hon-hop-ngoc-trai-ngu-coc-gion-3-vi-0-425kg-sprinkles-712.jpg?v=1773118339"},{"product_id":"callebaut-dark-crispearls-ngoc-trai-socola-den-800g","title":"Callebaut Dark Crispearls – Ngọc Trai Ngũ Cốc Phủ Socola Đen | Texture | 800g","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Dark Crispearls – Ngọc trai ngũ cốc phủ socola đen cho topping, texture và dessert finishing\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Dark Crispearls\u003c\/strong\u003e là ngọc trai ngũ cốc giòn phủ socola đen, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng và bếp R\u0026amp;D cần một topping tạo được \u003cstrong\u003etexture giòn, màu socola đen cổ điển và vị cacao rõ hơn\u003c\/strong\u003e. Sản phẩm giúp hoàn thiện nhanh các món bánh, kem, đồ uống và plated dessert với điểm nhấn vừa trang trí, vừa tạo cảm giác nhai giòn trong thành phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eMỗi viên Crispearls có lõi ngũ cốc nướng giòn và lớp phủ socola đen bên ngoài. Sản phẩm phù hợp để rắc lên \u003cstrong\u003eentremet, tart, mousse cake, cupcake, donut, éclair, panna cotta, tiramisu cup, dessert cup, gelato, ice cream, sundae, milkshake, frappe, mocha, plated dessert, chocolate bar, bark và bonbon decoration\u003c\/strong\u003e. Để giữ độ giòn tốt hơn, nên dùng gần thời điểm phục vụ hoặc test thời gian giữ giòn nếu sản phẩm tiếp xúc lâu với mousse, kem, ganache, foam hoặc môi trường ẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut \/ Mona Lisa\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCrispearls \/ Ngọc trai ngũ cốc phủ socola\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBiến thể\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate \/ Socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKết cấu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLõi ngũ cốc nướng giòn, phủ socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eKích thước tham khảo\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 2–3mm\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMàu sắc\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNâu đen \/ dark chocolate brown\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao, đắng nhẹ, ngọt vừa, vanilla nhẹ, ngũ cốc nướng\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTopping, texture, dessert finishing, gelato, beverage garnish, chocolate bar, bonbon decoration\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031920\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, gelato shop, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Dark Crispearls?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eTopping giòn có vị socola đen, ít ngọt hơn milk\/white Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMàu nâu đen cổ điển cho dessert chocolate, coffee, caramel, tiramisu hoặc plated dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTexture nhỏ, tròn, dễ rắc và dễ định lượng cho topping bar hoặc sản phẩm bán theo khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiểm nhấn giòn cho mousse, cream, ganache, ice cream, milkshake, frappe hoặc chocolate bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột SKU dark chocolate riêng thay vì bộ Crispearls nhiều vị.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Dark Crispearls nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola couverture đen để làm ganache, mousse, bonbon shell hoặc chocolate bar nền\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 60-40, 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBộ Crispearls nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls Collection hoặc Minimix.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping socola sữa dễ dùng cho menu đại chúng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Milk Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping trắng sáng màu cho berry, matcha hoặc cheesecake\u003c\/strong\u003e → cân nhắc White Crispearls.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Gold Salted Caramel Crispearls.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để trang trí entremet chocolate, tart, tiramisu cup, mousse cake, éclair, cupcake, donut, cheesecake và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần thêm texture giòn và vị cacao để cân bằng các nền kem, caramel hoặc trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng làm topping cho mocha, frappe, chocolate latte, affogato, milkshake, whipped cream và milk foam drinks.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNên rắc gần thời điểm phục vụ để giữ crunch rõ hơn, đặc biệt trên foam sữa, kem whipping hoặc đá xay.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eGelato shop \/ Ice cream\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho gelato chocolate, vanilla, coffee, hazelnut, caramel, sundae hoặc topping bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTest độ giòn sau thời gian trưng bày nếu rắc sẵn trên kem hoặc sản phẩm đông lạnh có ngưng tụ ẩm.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate bar, bark, bonbon decoration, truffle coating, mendiant, gift box hoặc praline crunch.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể rắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn để tạo texture và visual dark chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho buffet dessert, plated dessert, afternoon tea, petit fours, chocolate amenity và dessert station.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiúp pastry team thêm texture giòn và hoàn thiện món nhanh với topping đồng đều, dễ chia khẩu phần.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển dessert cup, snack phủ socola, chocolate bar, frozen dessert, topping pack hoặc sản phẩm dark chocolate theo mùa.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ giòn, độ bám và màu sau thời gian bảo quản, đặc biệt nếu tiếp xúc lâu với mousse, cream, ganache, foam hoặc tủ lạnh.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTrang trí bánh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên entremet, tart, éclair, cupcake, donut hoặc mousse cake sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc sau cùng để giữ hình dạng đẹp và hạn chế hút ẩm.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên whipped cream, milk foam, frappe, mocha hoặc milkshake.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eThêm gần thời điểm phục vụ để texture giòn rõ hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato \/ Ice cream\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt hoặc dùng trong topping bar.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTránh để lâu trong môi trường ẩm nếu muốn giữ crunch.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDessert cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng làm lớp topping hoặc lớp texture giữa các tầng cream\/mousse\/ganache.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu tiếp xúc lâu với nền ẩm, độ giòn có thể giảm theo thời gian.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar \/ Bark\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên mặt chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhù hợp với nền dark, milk, white hoặc caramel chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCrispearls là topping\/texture hoàn thiện, không phải chocolate couverture để làm ganache hoặc tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên đun nóng trực tiếp vì lớp phủ socola có thể chảy và lõi ngũ cốc có thể mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐộ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức nền, thời gian tiếp xúc và điều kiện bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng trong dessert cup, mousse, kem, foam hoặc sản phẩm đóng gói, cần test shelf life và độ giòn theo công thức thật.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐóng kín bao sau khi mở để hạn chế hút ẩm, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTiramisu cup\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên lớp mascarpone hoặc dùng làm lớp texture riêng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị cacao và crunch cho dessert cup.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMocha \/ coffee frappe\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên whipped cream hoặc milk foam ngay trước khi phục vụ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với cà phê, chocolate và kem sữa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate entremet\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc trên mặt bánh hoặc quanh viền sau khi hoàn thiện.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo visual chocolate cổ điển và texture nhỏ đều.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar crunchy\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eRắc lên chocolate đã temper trước khi kết tinh hoàn toàn.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo lớp crunch và bề mặt dark chocolate đẹp hơn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGelato topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cho gelato chocolate, vanilla, coffee, caramel hoặc hazelnut.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng điểm nhấn cacao và cảm giác giòn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Dark Crispearls\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 60-40, 70-30-38, Power 80, 823, Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê, xoài, chanh dây.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạnh nhân, hạt phỉ, pistachio, pecan, óc chó, cacao nibs.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e cà phê, caramel, vanilla, mascarpone, cream cheese, yogurt, praline.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eĐồ uống:\u003c\/strong\u003e espresso, mocha, frappe, affogato, hot chocolate, milkshake, cold brew.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Crispearls khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping dark chocolate ít ngọt hơn, hợp coffee\/chocolate dessert\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping socola sữa dễ dùng, vị sữa-cacao dịu và màu nâu sáng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eMilk Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping white chocolate sáng màu, hợp berry\/matcha\/cheesecake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eWhite Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTopping caramel muối màu vàng ấm, vị bơ sữa và đường nâu\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eGold Salted Caramel Crispearls\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBộ topping nhiều vị trong cùng một sản phẩm\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCrispearls Collection hoặc Minimix\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e800g\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNgọc trai ngũ cốc phủ socola đen\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031920\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCafé, gelato shop, tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, R\u0026amp;D, topping bar\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn topping\/texture phù hợp cho menu bánh, gelato, đồ uống, buffet hoặc chocolate gift box.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Crispearls là sản phẩm nhạy nhiệt và dễ hút ẩm. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để giữ độ giòn của lõi ngũ cốc tốt hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và mất độ giòn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông bảo quản gần nguồn nhiệt hoặc nơi có nhiệt độ thay đổi đột ngột.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần và dị ứng trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Dark Crispearls dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để trang trí và tạo texture giòn cho mocha, frappe, gelato, ice cream, tiramisu cup, cupcake, entremet, mousse cake, tart, dessert cup, chocolate bar, plated dessert và buffet dessert.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls có giữ giòn khi dùng trong mousse hoặc kem không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể giữ giòn trong một thời gian nhất định, nhưng độ giòn phụ thuộc vào độ ẩm, công thức, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Với sản phẩm ẩm hoặc lạnh, nên test shelf life trước khi sản xuất số lượng lớn.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể dùng Dark Crispearls để nướng không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông khuyến nghị như nguyên liệu nướng chính. Nếu cần chocolate giữ hình khi nướng, nên chọn Bake Stable Chunks, Baking Drops hoặc Bake Stable Sticks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eDark Crispearls khác gì Callebaut 811 couverture?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nDark Crispearls là topping giòn có lõi ngũ cốc và lớp phủ socola đen. Callebaut 811 là chocolate couverture đen dùng để làm ganache, mousse, coating, moulding hoặc chocolate bar nền.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên dùng với hương vị nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm hợp với cam, mâm xôi, dâu, cherry, cà phê, caramel, vanilla, mascarpone, hạt phỉ, hạnh nhân, pistachio, praline, mocha và hot chocolate.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44177048502355,"sku":"01031920","price":768960.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/callebaut-dark-crispearls-ngoc-trai-ngu-coc-gion-phu-socola-den-0-8kg-sprinkles-595.jpg?v=1773118090"},{"product_id":"callebaut-60-40-socola-den-couverture-60-callets","title":"Callebaut 60-40 – Socola Đen 60% | Callets Đa Dụng | 5kg \u0026 10kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 60-40 – Socola đen couverture 60% cho ganache, mousse, bakery và chocolate production\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40\u003c\/strong\u003e là socola đen couverture khoảng 60% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R\u0026amp;D cần một dòng chocolate đen có \u003cstrong\u003evị cacao rõ hơn 811 nhưng vẫn dễ phối công thức hơn các dòng 70%+\u003c\/strong\u003e. Profile cacao trung bình-cao, vị đắng vừa, hậu vị chocolate rõ giúp sản phẩm phù hợp cho ganache, mousse, crémeux, sauce, cake batter, brownie, chocolate filling, bonbon, molded chocolate và nhiều ứng dụng pastry\/chocolate production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eSo với Callebaut 811 54.5%, 60-40 cho cảm giác cacao đậm và ít ngọt hơn. So với 70-30-38 hoặc Power 80, 60-40 mềm mại hơn về vị, dễ dùng hơn cho menu đại chúng và dessert cần cân bằng giữa cacao, sữa\/kem, trái cây, caramel hoặc hạt. Sản phẩm có nhiều quy cách 5kg và 10kg, phù hợp cho bếp sản xuất theo mẻ, khách sạn, tiệm bánh và xưởng chocolate cần chocolate đen ổn định cho nhiều ứng dụng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhoảng 60%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút; có biến thể quy cách bao lớn\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rõ, đắng vừa, ngọt cân bằng, hậu vị chocolate đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, bonbon, molded chocolate, chocolate filling\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e5kg, 10kg, 10kg bag\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e5kg: 01031896 \/ 10kg: 01031895 \/ 10kg bag: 01031897\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 60-40?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 60-40\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eSocola đen couverture có vị cacao rõ hơn 811 nhưng không quá đậm như 70% hoặc 80%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột nền chocolate đen linh hoạt cho ganache, mousse, crémeux, cake, brownie, sauce và filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate phù hợp cho menu đại chúng nhưng vẫn cần vị cacao nổi bật hơn dòng dark 54.5%.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách lớn 5kg hoặc 10kg cho production, hotel bakery, central kitchen hoặc xưởng chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eỨng dụng cần cân bằng với cream, butter, trái cây, caramel, coffee, nut paste hoặc praliné.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Callebaut 60-40 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDark chocolate đa dụng, dễ dùng nhất và ngọt hơn một chút\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao đậm hơn, ít ngọt hơn cho dessert signature\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa cho caramel, praline hoặc menu trẻ em\/dễ tiếp cận\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola trắng cho mousse, ganache trắng, cream hoặc màu sáng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc W2 hoặc Velvet W3.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate chip\/chunks giữ hình khi nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate mousse cake, ganache phủ bánh, crémeux, tart, brownie, cake batter, glaze, chocolate cream và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần vị cacao rõ trong bánh nhưng vẫn dễ cân bằng với sữa, kem, bơ, caramel hoặc trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache bonbon, molded chocolate, truffle, chocolate bar, mendiant, bark và praline filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể phối với hazelnut praline, Pailette Feuilletine, cacao nibs, fruit ganache hoặc coffee ganache để tạo nhiều profile nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho buffet dessert, plated dessert, petits fours, banquet, afternoon tea, sauce, chocolate cream và amenity chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách lớn phù hợp với bếp có nhiều điểm sử dụng chocolate đen trong cùng hệ thống menu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho brownie, chocolate tart, chocolate sauce, hot chocolate, mocha base, dessert cup, cookie sandwich filling hoặc chocolate ganache.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhối tốt với coffee, caramel, hazelnut, orange, banana, raspberry và sea salt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCentral Kitchen \/ R\u0026amp;D\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để chuẩn hóa chocolate ganache, mousse base, filling, bakery chocolate cream, chocolate sauce hoặc frozen dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ đặc, độ bóng, độ cứng sau lạnh, độ ngọt tổng thể và khả năng cắt\/đóng gói theo công thức thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy chocolate, phối với cream\/sữa\/bơ theo tỷ lệ công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐiều chỉnh tỷ lệ lỏng theo mục tiêu: filling, phủ bánh, whipping ganache hoặc bonbon.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối chocolate đã tan với crème anglaise, cream hoặc base mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e60% cacao cho vị chocolate rõ; test độ ngọt và độ đặc khi dùng với fruit insert.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong batter hoặc ganache phủ mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu cần hạt giữ hình trong nướng, dùng Baking Drops hoặc Bake Stable Chunks thay vì couverture.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Molded chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTemper chocolate đúng quy trình trước khi đổ khuôn hoặc áo phủ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và khuôn sạch\/khô để hỗ trợ bề mặt thành phẩm ổn định.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSauce \/ Beverage\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy cùng sữa, cream hoặc syrup nền.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐiều chỉnh lượng đường và chất lỏng theo độ đậm cacao mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e60-40 là chocolate couverture, phù hợp để nấu chảy, phối ganache, mousse, sauce, coating và tempering theo quy trình phù hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng để đổ khuôn, áo phủ hoặc làm bonbon shell, cần temper đúng theo thông số thực tế của chocolate và điều kiện bếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKết quả về độ bóng, độ giòn, độ co khuôn và độ ổn định phụ thuộc vào tempering, nhiệt độ phòng, độ ẩm, khuôn và kỹ thuật thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới công thức ganache hoặc filling, cần test water activity\/shelf life nếu dùng cho sản phẩm đóng hộp hoặc bảo quản dài ngày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên dùng thay cho Baking Drops\/Bake Stable Chunks nếu mục tiêu là giữ hình chocolate trong quá trình nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và biến động chất lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate ganache cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng 60-40 làm ganache phủ hoặc filling giữa các lớp bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVị cacao rõ hơn 811, phù hợp bánh chocolate đậm vừa.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate mousse\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream hoặc crème anglaise để làm mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo profile chocolate đen cân bằng cho entremet và dessert cup.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Chocolate tart\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong batter, filling hoặc ganache mặt bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị cacao mà không quá đắng như dòng 70%+.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon coffee ganache\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream, espresso hoặc coffee extract cho nhân bonbon.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với vị coffee, caramel và cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate sauce \/ hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nền sauce hoặc đồ uống chocolate đậm vừa.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDễ điều chỉnh độ ngọt, độ đặc và cường độ cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê, chanh dây, xoài.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pistachio, pecan, óc chó, cacao nibs, Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e coffee, caramel, vanilla, mascarpone, cream cheese, praliné, bơ nâu, sea salt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate khác:\u003c\/strong\u003e 811, 823, Gold, W2, Ruby RB2, 70-30-38, Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDécor\/texture:\u003c\/strong\u003e Crispearls, Blossoms, Flakes, Shavings, cocoa powder, nuts, fruit powder.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 60% cân bằng giữa cacao rõ và tính đa dụng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen đa dụng, ngọt hơn và dễ dùng nhất cho nhiều bếp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 70.5%, cacao đậm hơn, ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 80%, vị cacao mạnh cho công thức ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola sữa cho caramel, praline và menu dễ tiếp cận\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 823 hoặc Power 41\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chip\/chunks giữ hình khi nướng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBaking Drops S hoặc Bake Stable Chunks\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031896\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, café, khách sạn, R\u0026amp;D.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031895\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCentral kitchen, hotel bakery, xưởng chocolate, production theo mẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e10kg bag\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eBao lớn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031897\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eSản xuất thường xuyên, mua định kỳ, bếp cần tối ưu quy cách nhập hàng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate đen phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, bakery, đồ uống hoặc chocolate production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Chocolate couverture là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh nhiệt cao vì chocolate có thể mềm, chảy hoặc dính lại trong bao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để hạn chế hút ẩm, lên phấn hoặc ảnh hưởng bề mặt khi tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần, dị ứng và hướng dẫn kỹ thuật trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40 dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, chocolate filling, bonbon, molded chocolate, chocolate bar và nhiều ứng dụng pastry\/chocolate production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e60-40 khác gì Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n60-40 có hàm lượng cacao cao hơn 811 nên vị cacao rõ hơn và cảm giác ít ngọt hơn. 811 phù hợp khi cần dòng dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn; 60-40 phù hợp khi muốn chocolate đậm hơn nhưng chưa cần đến 70%+.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40 có dùng để temper và đổ khuôn được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho ứng dụng cần temper như molded chocolate, bonbon shell hoặc coating. Cần temper đúng quy trình và test theo điều kiện bếp thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó dùng 60-40 để nướng cookies như chocolate chip được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giữ hình hạt chocolate khi nướng. Với cookies, muffin hoặc brownie cần chocolate giữ hình tốt hơn, nên dùng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eNên chọn quy cách nào?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n5kg phù hợp cho tiệm bánh, café, R\u0026amp;D hoặc bếp dùng theo mẻ vừa. 10kg và 10kg bag phù hợp hơn cho hotel bakery, central kitchen, chocolatier hoặc bếp có tần suất dùng chocolate đen thường xuyên.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"5Kg","offer_id":44563826999379,"sku":"01031896","price":4082400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg","offer_id":44563827884115,"sku":"01031895","price":8159400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true},{"title":"10kg bag","offer_id":44563829522515,"sku":"01031897","price":7783560.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/8519e1fd0953d48ae049d4d34504d75e.png?v=1777868995"},{"product_id":"callebaut-815-socola-den-couverture-57-7-10kg","title":"Callebaut 815 – Socola Đen 57.7% | Callets Đa Dụng | 10kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut 815 – Socola đen couverture 57.7% cho ganache, mousse, bakery và chocolate production\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 815\u003c\/strong\u003e là socola đen couverture 57.7% cacao dạng callets, phù hợp cho tiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R\u0026amp;D cần một dòng chocolate đen có \u003cstrong\u003evị cacao rõ, độ ngọt cân bằng và tính ứng dụng rộng\u003c\/strong\u003e. So với Callebaut 811, 815 cho cảm giác cacao nhỉnh hơn và ít ngọt hơn một chút; so với 60-40 hoặc 70-30-38, 815 vẫn dễ tiếp cận hơn cho các công thức ganache, mousse, crémeux, sauce, brownie, cake, filling, bonbon và molded chocolate.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eVới quy cách 10kg, Callebaut 815 phù hợp cho bếp sản xuất theo mẻ, hotel bakery, central kitchen và xưởng chocolate cần một nền dark couverture ổn định cho nhiều ứng dụng. Sản phẩm có thể dùng để nấu chảy, phối ganache, mousse, coating, tempering hoặc làm nền chocolate cho bakery và dessert, tùy theo quy trình kỹ thuật và điều kiện vận hành của từng bếp.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDark Chocolate Couverture \/ Socola đen couverture\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHàm lượng cacao\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e57.7%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao rang, đắng vừa, ngọt cân bằng, hậu vị chocolate đen\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, bonbon, molded chocolate, chocolate filling\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031901\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTiệm bánh, chocolatier, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut 815?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut 815\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eSocola đen couverture có vị cacao rõ hơn dòng dark cơ bản nhưng vẫn dễ dùng cho menu đại chúng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eMột nền chocolate đen linh hoạt cho ganache, mousse, crémeux, cake, brownie, sauce và filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDark chocolate cân bằng giữa tính đa dụng của 811 và vị cacao đậm hơn của 60-40.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 10kg cho hotel bakery, central kitchen, chocolatier hoặc production theo mẻ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eChocolate phù hợp để phối với cream, butter, trái cây, caramel, coffee, nut paste hoặc praliné.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Callebaut 815 nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn và ngọt hơn một chút\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị cacao đậm hơn 815 nhưng vẫn chưa quá mạnh\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 60-40.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola đen 70%+ cho dessert ít ngọt và cacao mạnh hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 70-30-38 hoặc Power 80.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola sữa cho caramel, praline hoặc menu dễ tiếp cận hơn\u003c\/strong\u003e → cân nhắc 823 hoặc Power 41.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate chip\/chunks giữ hình khi nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho chocolate mousse cake, ganache phủ bánh, crémeux, tart, brownie, cake batter, glaze, chocolate cream và dessert cup.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần dark chocolate có vị cacao rõ nhưng vẫn dễ cân bằng với sữa, kem, bơ, caramel hoặc trái cây.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho ganache bonbon, molded chocolate, truffle, chocolate bar, mendiant, bark và praline filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể phối với hazelnut praline, Pailette Feuilletine, cacao nibs, fruit ganache hoặc coffee ganache để tạo nhiều profile nhân.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho buffet dessert, plated dessert, petits fours, banquet, afternoon tea, sauce, chocolate cream và amenity chocolate.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eQuy cách 10kg phù hợp với bếp có nhiều điểm sử dụng chocolate đen trong cùng hệ thống menu.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Dessert Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho brownie, chocolate tart, chocolate sauce, hot chocolate, mocha base, dessert cup, cookie sandwich filling hoặc chocolate ganache.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhối tốt với coffee, caramel, hazelnut, orange, banana, raspberry và sea salt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCentral Kitchen \/ R\u0026amp;D\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để chuẩn hóa chocolate ganache, mousse base, filling, bakery chocolate cream, chocolate sauce hoặc frozen dessert.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần test độ đặc, độ bóng, độ cứng sau lạnh, độ ngọt tổng thể và khả năng cắt\/đóng gói theo công thức thực tế.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eGanache\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy chocolate, phối với cream\/sữa\/bơ theo tỷ lệ công thức.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐiều chỉnh tỷ lệ lỏng theo mục tiêu: filling, phủ bánh, whipping ganache hoặc bonbon.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối chocolate đã tan với crème anglaise, cream hoặc base mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ ngọt và độ đặc khi dùng với fruit insert, coffee hoặc caramel.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong batter hoặc ganache phủ mặt.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNếu cần hạt giữ hình trong nướng, dùng Baking Drops hoặc Bake Stable Chunks thay vì couverture.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon \/ Molded chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTemper chocolate đúng quy trình trước khi đổ khuôn hoặc áo phủ.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm soát nhiệt độ, độ ẩm và khuôn sạch\/khô để hỗ trợ bề mặt thành phẩm ổn định.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSauce \/ Beverage\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy cùng sữa, cream hoặc syrup nền.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐiều chỉnh lượng đường và chất lỏng theo độ đậm cacao mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e815 là chocolate couverture, phù hợp để nấu chảy, phối ganache, mousse, sauce, coating và tempering theo quy trình phù hợp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng để đổ khuôn, áo phủ hoặc làm bonbon shell, cần temper đúng theo thông số thực tế của chocolate và điều kiện bếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKết quả về độ bóng, độ giòn, độ co khuôn và độ ổn định phụ thuộc vào tempering, nhiệt độ phòng, độ ẩm, khuôn và kỹ thuật thao tác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới công thức ganache hoặc filling, cần test water activity\/shelf life nếu dùng cho sản phẩm đóng hộp hoặc bảo quản dài ngày.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông nên dùng thay cho Baking Drops\/Bake Stable Chunks nếu mục tiêu là giữ hình chocolate trong quá trình nướng.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa, nhiễm mùi và biến động chất lượng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate ganache cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng 815 làm ganache phủ hoặc filling giữa các lớp bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eVị cacao rõ, dễ dùng cho bánh chocolate đại chúng.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark chocolate mousse\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream hoặc crème anglaise để làm mousse.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo profile chocolate đen cân bằng cho entremet và dessert cup.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Chocolate tart\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong batter, filling hoặc ganache mặt bánh.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị chocolate đen nhưng không quá đậm như dòng 70%+.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBonbon coffee ganache\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với cream, espresso hoặc coffee extract cho nhân bonbon.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHợp với vị coffee, caramel và cacao rang.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate sauce \/ hot chocolate\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm nền sauce hoặc đồ uống chocolate đậm vừa.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDễ điều chỉnh độ ngọt, độ đặc và cường độ cacao.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 815\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mâm xôi, dâu, cherry, chuối, lê, chanh dây, xoài.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pistachio, pecan, óc chó, cacao nibs, Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e coffee, caramel, vanilla, mascarpone, cream cheese, praliné, bơ nâu, sea salt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate khác:\u003c\/strong\u003e 811, 60-40, 70-30-38, Power 80, 823, Gold, W2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eDécor\/texture:\u003c\/strong\u003e Crispearls, Blossoms, Flakes, Shavings, cocoa powder, nuts, fruit powder.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 57.7% cân bằng giữa tính đa dụng và vị cacao rõ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 815\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen đa dụng, ngọt hơn và phổ biến hơn cho nhiều bếp\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 811\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 60%, cacao đậm hơn 815 một chút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 60-40\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 70.5%, cacao đậm hơn, ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 70-30-38\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eSocola đen 80%, vị cacao mạnh cho công thức ít ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate chip\/chunks giữ hình khi nướng\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eBaking Drops S hoặc Bake Stable Chunks\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e10kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallets \/ hạt nút\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031901\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHotel bakery, central kitchen, chocolatier, tiệm bánh, café, nhà hàng, production theo mẻ.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn chọn chocolate đen phù hợp cho ganache, mousse, bonbon, bakery, đồ uống hoặc chocolate production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Chocolate couverture là sản phẩm nhạy nhiệt. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh nhiệt cao vì chocolate có thể mềm, chảy hoặc dính lại trong bao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để hạn chế hút ẩm, lên phấn hoặc ảnh hưởng bề mặt khi tempering.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần, dị ứng và hướng dẫn kỹ thuật trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 815 dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng cho ganache, mousse, crémeux, sauce, glaze, brownie, cake, chocolate filling, bonbon, molded chocolate, chocolate bar và nhiều ứng dụng pastry\/chocolate production.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e815 khác gì Callebaut 811?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n815 có hàm lượng cacao cao hơn 811 nên vị cacao rõ hơn và cảm giác ít ngọt hơn một chút. 811 phù hợp khi cần dòng dark chocolate đa dụng, dễ tiếp cận hơn; 815 phù hợp khi muốn chocolate đậm hơn nhưng vẫn chưa cần đến 60% hoặc 70%+.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003e815 khác gì Callebaut 60-40?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\n60-40 có hàm lượng cacao cao hơn 815 nên vị cacao thường đậm hơn một chút. 815 phù hợp khi cần dark couverture cân bằng và dễ dùng hơn cho nhiều công thức đại chúng.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut 815 có dùng để temper và đổ khuôn được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCó thể dùng cho ứng dụng cần temper như molded chocolate, bonbon shell hoặc coating. Cần temper đúng quy trình và test theo điều kiện bếp thực tế.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó dùng 815 để nướng cookies như chocolate chip được không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông phải lựa chọn tối ưu nếu mục tiêu là giữ hình hạt chocolate khi nướng. Với cookies, muffin hoặc brownie cần chocolate giữ hình tốt hơn, nên dùng Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44564786708563,"sku":"01031901","price":7835400.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/c58c3d8830433d035993ad641b3a8642_40ffb37f-c7b2-4282-a4d9-0e95365d943c.png?v=1777946841"},{"product_id":"callebaut-cocoa-mass-nut-cacao-100-khong-duong-2-5kg","title":"Callebaut Cocoa Mass – Nút Cacao 100% | Nguyên Chất Không Đường | 2.5kg","description":"\u003ch3\u003eCallebaut Cocoa Mass – Nút cacao 100% không đường cho tăng vị cacao, giảm ngọt và tùy chỉnh công thức chocolate\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e, còn gọi là cocoa liquor hay cacao mass, là sản phẩm 100% từ hạt cacao rang xay, không thêm đường, ở dạng nút\/callets dễ định lượng và nấu chảy. Sản phẩm phù hợp cho chocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen và bếp R\u0026amp;D cần một nguyên liệu cacao nền để \u003cstrong\u003etăng cường vị cacao, giảm cảm giác ngọt, điều chỉnh cấu trúc chocolate, làm ganache đậm vị hoặc phát triển công thức bean-to-bar\/chocolate production\u003c\/strong\u003e.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003eKhác với couverture đã có đường và công thức cân bằng sẵn, Cocoa Mass có vị cacao mạnh, đắng tự nhiên và không ngọt. Sản phẩm thường được dùng như thành phần kỹ thuật trong công thức, không phải chocolate ăn trực tiếp cho số đông. Khi phối với chocolate, đường, bơ cacao, cream, sữa, nut paste hoặc trái cây, Cocoa Mass giúp tăng cường cường độ cacao và hỗ trợ bếp kiểm soát độ ngọt, độ đậm và cảm giác chocolate trong thành phẩm.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eThông tin nhanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThương hiệu\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCallebaut\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDòng sản phẩm\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCocoa Mass \/ Cocoa Liquor \/ Cacao 100%\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eThành phần chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e100% cacao mass từ hạt cacao rang xay\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eĐường thêm vào\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông thêm đường\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDạng\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNút\/callets cacao mass, dễ cân và nấu chảy\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eHương vị chính\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCacao mạnh, đắng tự nhiên, rang, earthy, hậu vị cacao rõ\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eỨng dụng tốt nhất\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eGanache đậm vị, chocolate recipe, bean-to-bar, mousse, brownie, sauce, ice cream, điều chỉnh vị cacao\/độ ngọt\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eQuy cách\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eSKU\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031870\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePhù hợp cho\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, central kitchen, R\u0026amp;D\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eKhi nào nên chọn Callebaut Cocoa Mass?\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003eChọn \u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eNguyên liệu cacao 100% không đường để tăng vị cacao trong ganache, mousse, brownie, sauce hoặc chocolate filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eGiảm cảm giác ngọt trong công thức chocolate mà không chỉ tăng thêm couverture có đường.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eĐiều chỉnh profile cacao khi phối với 811, 823, W2, Gold, Ruby RB2 hoặc các dòng chocolate khác.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhát triển công thức chocolate, bean-to-bar style recipe, gianduja, spread hoặc nhân bonbon đậm vị.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eDạng callets\/nút dễ định lượng hơn so với block lớn khi dùng trong R\u0026amp;D và production.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003cp\u003eKhông nên chọn Cocoa Mass nếu bạn cần:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate couverture ăn trực tiếp hoặc đa dụng đã cân bằng đường và bơ cacao\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Callebaut 811, 60-40, 70-30-38, 823, W2 hoặc Gold.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eChocolate chip\/chunks giữ hình khi nướng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Baking Drops S hoặc Bake Stable Chunks.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBột cacao để pha đồ uống, làm sponge, dusting hoặc décor\u003c\/strong\u003e → cân nhắc các dòng cocoa powder như Plein Arôme, Extra Brute, Décor Cacao hoặc Noir Intense.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eBơ cacao để pha màu, phun phủ hoặc điều chỉnh độ lỏng\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Deodorized Cocoa Butter.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTopping hoặc texture dùng rắc trực tiếp\u003c\/strong\u003e → cân nhắc Crispearls, Cocoa Nibs, Blossoms, Flakes hoặc Shavings.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eỨng dụng theo mô hình kinh doanh\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ch4\u003eChocolatier \/ Chocolate production\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển chocolate recipe, tăng cacao trong couverture blend, làm ganache đậm vị, truffle, bonbon filling, gianduja hoặc chocolate bar.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp khi cần kiểm soát độ ngọt, cường độ cacao và profile vị trong từng dòng nhân hoặc thanh chocolate.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eTiệm bánh \/ Pastry Shop\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng trong chocolate mousse, crémeux, brownie, chocolate tart, cake batter, ganache phủ bánh hoặc dessert cup cần vị cacao đậm hơn.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCó thể phối một phần Cocoa Mass với couverture như 811 hoặc 60-40 để tăng vị cacao mà không làm công thức quá ngọt.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eKhách sạn \/ Nhà hàng\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng cho plated dessert, sauce, chocolate crémeux, dark chocolate mousse, chocolate sorbet, petit fours và dessert signature.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003ePhù hợp cho bếp muốn tạo vị cacao rõ trong món tráng miệng nhưng vẫn kiểm soát lượng đường tổng thể.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eCafé \/ Beverage Bar\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để phát triển hot chocolate đậm cacao, mocha base, chocolate sauce, affogato sauce hoặc dessert drink.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần phối với đường, sữa, cream hoặc syrup theo công thức vì Cocoa Mass không có vị ngọt sẵn.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch4\u003eBếp R\u0026amp;D \/ Central Kitchen\u003c\/h4\u003e\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eDùng để tinh chỉnh độ đậm cacao, độ ngọt, độ béo và màu trong công thức chocolate, bakery, frozen dessert hoặc filling.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eCần ghi lại tỷ lệ phối với đường, bơ cacao, couverture, cream hoặc nut paste để đảm bảo ổn định giữa các mẻ.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eHướng dẫn sử dụng tham khảo\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eỨng dụng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eCách dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLưu ý\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTăng cacao cho ganache\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan chảy Cocoa Mass cùng couverture hoặc cho vào phần chocolate trước khi nhũ hóa với cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eĐiều chỉnh đường, cream và bơ nếu vị đắng tăng quá mạnh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eMousse \/ Crémeux\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối một phần Cocoa Mass với chocolate đen để tăng vị cacao trong base mousse hoặc crème anglaise.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTest độ đặc và độ đắng sau khi lạnh vì vị cacao có thể rõ hơn khi ăn lạnh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie \/ Cake\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng cùng chocolate hoặc cacao powder để tăng cường vị cacao trong batter.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eCần cân bằng thêm đường\/chất béo\/chất lỏng theo công thức thực tế.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate recipe\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với đường, bơ cacao và các thành phần khác theo công thức chocolate riêng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKiểm soát tỷ lệ cacao mass, bơ cacao, đường và quy trình tempering.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eĐồ uống \/ Sauce\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eLàm tan cùng sữa, cream, syrup hoặc đường để tạo base chocolate đậm.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eKhông dùng như bột cacao hòa tan; cần nấu chảy và nhũ hóa phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eLưu ý kỹ thuật\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eCocoa Mass là cacao 100% không đường, có vị đắng tự nhiên mạnh; nên dùng theo tỷ lệ công thức, không thay trực tiếp couverture theo tỷ lệ 1:1 nếu chưa test.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSản phẩm chứa cả cocoa solids và cocoa butter tự nhiên; khi nấu chảy cần kiểm soát nhiệt nhẹ và khuấy đều để nhũ hóa tốt.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eNếu dùng để điều chỉnh chocolate, cần cân bằng lại đường, bơ cacao, độ lỏng và tempering theo mục tiêu thành phẩm.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eVới ganache, bonbon hoặc sản phẩm đóng hộp, cần test water activity, shelf life, độ cứng, độ chảy và vị sau thời gian bảo quản.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKhông phải bột cacao, không dùng để rắc\/dusting hoặc hòa trực tiếp như powder.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý ứng dụng thực tế\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eSản phẩm\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eGợi ý dùng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eLợi ích\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark ganache đậm vị\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối một phần Cocoa Mass với 811 hoặc 60-40 trong công thức ganache.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng vị cacao và giảm cảm giác ngọt.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate mousse ít ngọt hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng Cocoa Mass cùng couverture đen và cream.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo mousse có vị cacao rõ hơn cho entremet hoặc dessert cup.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBrownie cacao mạnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối cùng chocolate đen và cacao powder trong batter.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTăng chiều sâu vị cacao và hậu vị chocolate.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate sorbet \/ gelato\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eDùng trong base frozen dessert có đường và chất ổn định phù hợp.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eTạo profile cacao rõ, phù hợp dessert lạnh.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eChocolate bar tùy chỉnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003ePhối với đường, bơ cacao và nguyên liệu hương vị theo công thức riêng.\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eHỗ trợ phát triển chocolate recipe có tỷ lệ cacao mong muốn.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eGợi ý kết hợp hương vị\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass\u003c\/strong\u003e kết hợp tốt với:\u003c\/p\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eSocola:\u003c\/strong\u003e 811, 60-40, 70-30-38, Power 80, 823, Gold, W2.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eTrái cây:\u003c\/strong\u003e cam, mâm xôi, cherry, dâu, chuối, lê, chanh dây, mơ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eHạt:\u003c\/strong\u003e hạt phỉ, hạnh nhân, pistachio, pecan, óc chó, cacao nibs, Pailette Feuilletine.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eVị nền:\u003c\/strong\u003e coffee, caramel, vanilla, bơ nâu, speculoos, sea salt, mật ong, rum nhẹ.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003e\n\u003cstrong\u003eỨng dụng:\u003c\/strong\u003e ganache, mousse, brownie, crémeux, sorbet, hot chocolate, chocolate sauce, bonbon filling.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eSo sánh nhanh với các dòng Callebaut khác\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eNhu cầu\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eNên chọn\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eCacao 100% không đường để tăng vị cacao và tùy chỉnh công thức\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark couverture đa dụng đã cân bằng đường, vị dễ dùng hơn\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e811 hoặc 60-40\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eDark couverture cacao cao, ít ngọt hơn nhưng vẫn là chocolate hoàn chỉnh\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003e70-30-38 hoặc Power 80\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBột cacao cho bánh, đồ uống, dusting hoặc décor\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003ePlein Arôme, Extra Brute, Décor Cacao hoặc Noir Intense\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eBơ cacao để điều chỉnh độ lỏng, pha màu hoặc phun phủ\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eDeodorized Cocoa Butter\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003eTexture cacao rang giòn, dùng như topping\/add-in\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Nibs\u003c\/strong\u003e\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003ch3\u003eQuy cách và mua hàng B2B\u003c\/h3\u003e\n\n\u003ctable\u003e\n  \u003cthead\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003cth\u003eQuy cách\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eDạng\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003eSKU\u003c\/th\u003e\n\u003cth\u003ePhù hợp cho\u003c\/th\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/thead\u003e\n  \u003ctbody\u003e\n    \u003ctr\u003e\n\u003ctd\u003e2.5kg\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eNút\/callets cacao mass 100%\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003e01031870\u003c\/td\u003e\n\u003ctd\u003eChocolatier, tiệm bánh, khách sạn, nhà hàng, café, chocolate production, central kitchen, R\u0026amp;D.\u003c\/td\u003e\n\u003c\/tr\u003e\n  \u003c\/tbody\u003e\n\u003c\/table\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiá sỉ \/ mua định kỳ:\u003c\/strong\u003e Liên hệ Ly Gia Viên nếu bạn cần đặt hàng số lượng lớn, mua theo tháng hoặc cần tư vấn cách dùng Cocoa Mass để điều chỉnh vị cacao, độ ngọt, ganache, mousse, chocolate bar hoặc công thức sản xuất.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eGiao hàng:\u003c\/strong\u003e Cocoa Mass là sản phẩm cacao nhạy nhiệt và dễ hấp thụ mùi. Sau khi nhận hàng, nên đưa sản phẩm vào khu vực khô mát, tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và nguyên liệu có mùi mạnh.\u003c\/p\u003e\n\n\u003ch3\u003eBảo quản\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cul\u003e\n  \u003cli\u003eBảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh nhiệt cao vì Cocoa Mass có thể mềm, chảy hoặc dính lại trong bao.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh độ ẩm cao để hạn chế hút ẩm, vón cục hoặc ảnh hưởng bề mặt khi nấu chảy.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eTránh để gần nguyên liệu có mùi mạnh như hành, tỏi, gia vị hoặc cà phê rang.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eSau khi mở bao, đóng kín lại để hạn chế hút ẩm, oxy hóa và nhiễm mùi.\u003c\/li\u003e\n  \u003cli\u003eKiểm tra hạn sử dụng, thành phần, dị ứng và hướng dẫn kỹ thuật trên bao bì thực tế của từng lô hàng.\u003c\/li\u003e\n\u003c\/ul\u003e\n\n\u003ch3\u003eCâu hỏi thường gặp\u003c\/h3\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCallebaut Cocoa Mass dùng để làm gì?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nSản phẩm dùng để tăng vị cacao, giảm cảm giác ngọt, tùy chỉnh công thức chocolate, làm ganache đậm vị, mousse, brownie, chocolate sauce, bonbon filling, chocolate bar, gelato hoặc các ứng dụng R\u0026amp;D chocolate.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass có phải chocolate ăn liền không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông phải lựa chọn phổ thông để ăn trực tiếp. Cocoa Mass là cacao 100% không đường nên có vị đắng mạnh, thường dùng như nguyên liệu kỹ thuật trong công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCocoa Mass khác gì couverture như 811 hoặc 60-40?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nCocoa Mass là 100% cacao không thêm đường. Couverture như 811 hoặc 60-40 là chocolate hoàn chỉnh đã có đường, bơ cacao và công thức cân bằng sẵn, phù hợp dùng trực tiếp hơn trong ganache, mousse, coating hoặc tempering.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCó thể thay bột cacao bằng Cocoa Mass không?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nKhông nên thay trực tiếp. Cocoa Mass chứa cả cocoa solids và cocoa butter, ở dạng rắn để nấu chảy; bột cacao là dạng powder dùng cho bánh, đồ uống hoặc dusting. Nếu thay đổi, cần điều chỉnh chất béo, chất khô và chất lỏng trong công thức.\u003c\/p\u003e\n\n\u003cp\u003e\u003cstrong\u003eCần test gì trước khi dùng cho sản xuất?\u003c\/strong\u003e\u003cbr\u003e\nNên test tỷ lệ sử dụng, độ đắng, độ ngọt tổng thể, độ đặc, độ bóng, độ cứng sau lạnh, khả năng tempering nếu có, shelf life và độ ổn định theo công thức thực tế.\u003c\/p\u003e","brand":"Callebaut","offers":[{"title":"Default Title","offer_id":44577288781907,"sku":"01031870","price":2093040.0,"currency_code":"VND","in_stock":true}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/files\/tui-cay-callebaut-100-socola-nguyen-chat-dang-hat-cocoa-mass-ham-luong-cacao-665.jpg?v=1731417081"}],"thumbnail_url":"\/\/cdn.shopify.com\/s\/files\/1\/1158\/7736\/collections\/socola-couverture.png?v=1772067295","url":"https:\/\/lygiavien.com\/collections\/couverture-chocolate.oembed?page=4","provider":"Lý Gia Viên","version":"1.0","type":"link"}